Biến tần LS L100 Series là giải pháp chuyên dụng cho các ứng dụng nâng hạ thang máy và thang hàng. Với thuật toán điều khiển Vector cao cấp, hỗ trợ cả động cơ không đồng bộ (IM) và động cơ đồng bộ (PM), L100 mang lại hành trình di chuyển mượt mà không bị rung giật. Bài viết dưới đây sẽ cung cấp quy trình cài đặt biến tần LS L100 chuẩn kỹ thuật, giúp bạn làm chủ thiết bị một cách nhanh chóng, an toàn và hiệu quả.
Giới thiệu chung về biến tần LS L100 Series
LS L100 là dòng biến tần chuyên dụng dành cho thang máy và các hệ thống nâng hạ. Ưu điểm nổi trội của dòng biến tần này có thể kể đến khả năng tối ưu hóa sơ đồ chạy, giúp thang máy tăng và giảm tốc mượt mà, chống rung giật khi khởi động và dừng tầng.

- Loại tải: Chuyên dùng cho tải nâng hạ, thang máy, thang hàng. Hỗ trợ điều khiển cả động cơ có hộp số (IM) và không hộp số (PM).
- Giao tiếp Encoder: Hỗ trợ đa dạng các loại Encoder (Incremental, EnDat, Sin/Cos) thông qua các module card mở rộng chuyên dụng.
- Elevator I/O (ELIO): Tích hợp cầu đấu I/O chuyên dụng cho cabin thang máy (9 ngõ vào số, 10 ngõ ra số cách ly quang) giúp đơn giản hóa tủ điều khiển.
- Tính năng đặc thù:
- Creepless: Tối ưu hóa đường cong tốc độ, triệt tiêu độ rung khi thang khởi động và dừng.
- Anti-Rollback: Kiểm soát chống trôi cabin khi bắt đầu nhả phanh.
- Emergency Rescue: Chế độ cứu hộ khẩn cấp bằng nguồn pin/ắc quy 48VDC khi mất điện.
- Tích hợp bộ lọc EMC: Cho khả năng giảm nhiễu điện từ với các thiết bị xung quanh.
Sơ đồ đấu nối biến tần LS L100
Sơ đồ đấu nối mạch động lực
Lưu ý:
- Siết chặt vít đầu nối theo mô-men xoắn định mức. Việc siết vít quá lỏng hoặc quá chặt đều có nguy cơ gây ngắn mạch, ảnh hưởng đến hoạt động của thiết bị.
- Bắt buộc phải sử dụng cáp đồng nhiều sợi, trong đó cáp nguồn chịu được dòng định mức 600V ở 75°C (167°F) và cáp điều khiển phải chịu được dòng định mức 300V, 75°C
- Không đi dây cáp điều khiển chung với cáp nguồn. Ưu tiên sử dụng cáp chống nhiễu đối với mạch điều khiển.
- Cáp nguồn đầu vào bắt buộc phải đấu nối vào các ngõ R,S,T. Ngược lại, cáp động cơ đấu nối vào các ngõ U,V,W. Việc đấu sai đầu ngõ sẽ khiến các linh kiện bên trong biến tần hư hỏng.
- Không lắp đặt tụ bù ở đầu ra của biến tần, tránh biến tần báo lỗi và ngắt liên tục do quá dòng.
- Các đầu nối B1, B2 chỉ được dùng để kết nối điện trở xả. Tuyệt đối không được đấu nối với bất kỳ thiết bị nào.

| Đầu nối | Chức năng |
| R/S/T (L1/L2/L3) | Đầu nối nguồn vào AC 3 pha |
| P1 (+) | Đầu nối nguồn DC link P(+), kết nối dây dẫn mạch DC |
| P2 (+) | Đầu nối nguồn DC link P(+), kết nối chung cho mạch DC |
| N (-) | Đầu nối nguồn DC link N(-), kết nối dây dẫn điện trở xả |
| B | Đầu nối điện trở hãm, kết nối dây dẫn ra động cơ 3 pha |
| U/V/W | Đầu nối ngõ ra động cơ |
Sơ đồ đấu nối mạch điều khiển

- Tín hiệu ngõ vào số (Digital Inputs):
- P1 (FX): Chân kích chạy thuận (khi nối thông với chân CM).
- P2 (RX): Chân kích chạy ngược (khi nối thông với chân CM).
- CM (Common): Chân chung cho các tín hiệu số đầu vào.
- Tín hiệu Analog (Dành cho biến trở ngoài):
- VR: Chân cấp nguồn dương cho biến trở (thường là 12V).
- V1: Chân nhận tín hiệu điện áp phản hồi từ cần gạt/núm vặn biến trở.
- I2: Chân nhận tín hiệu dòng điện 4-20mA (từ cảm biến hoặc PLC).
Lưu ý: Tuyệt đối không cấp nguồn điện lưới (220V hoặc 380V) vào các cọc đấu động cơ (U, V, W) hay cầu đấu điều khiển. Việc đấu nhầm nguồn sẽ phá hủy hoàn toàn phần cứng của biến tần.
Nhãn bảng điều khiển
| Ký hiệu | Tên gọi | Mô tả |
| CN1 | Đầu ra kết nối | Bộ kết nối cho rơ-le báo lỗi (30A, 30B, 30C), đầu ra kết nối đa chức năng (A1/C1 – A4/C4), và đầu vào mạch an toàn (SA, SB, SC) |
| CN2 | Đầu vào kết nối | Bộ kết nối cho đầu vào số (Digital input): FX, RX, BX, RST, P1–P7 |
| CN3 | Ngõ vào/ra | Bộ kết nối cho đầu vào tương tự (V1, I1), đầu ra tương tự (AO1, AO2) và truyền thông CAN |
| CN4 | Đầu nối module mở rộng | Dùng cho các bo mạch module mở rộng |
| CN5 | Đầu nối màn hình cài đặt | Kết nối với màn hình điều khiển |
| CN6 | Đầu nối bo mạch công suất | Kết nối với bo mạch công suất |
| CN8 | Đầu nối module ELIO | Sử dụng cổng kết nối này khi dùng các bo mạch module mở rộng ELIO |
| SW1 | Công tắc chọn chế độ đầu vào số NPN/PNP | Up: Chọn chế độ PNP Down: Chọn chế độ NPN (Mặc định). |
| SW2 | Công tắc trở cuối truyền thông | Bật trở cuối (120Ω) lên ON khi biến tần nằm ở cuối nút truyền thông. Left: Bật trở cuối (ON) Right: Tắt trở cuối (OFF - Mặc định) |
Quy trình cài đặt biến tần LS L100 tiêu chuẩn
Để đưa biến tần L100 vào vận hành, bạn cần thực hiện theo 4 bước cơ bản dưới đây.
Bước 1: Khởi tạo dữ liệu
Để tránh các xung đột từ cấu hình của người dùng trước hoặc cài đặt chạy thử tại nhà máy, hãy đưa thiết bị về trạng thái mặc định của nhà sản xuất.
- Vào nhóm tham số Config (CNF).
- Tìm đến hàm CNF-40 (Parameter Initialize).
- Cài đặt giá trị thành 1 -> Nhấn ENTER (hoặc ENT/PROG) để xác nhận.
Bước 2: Thiết lập lệnh vận hành (Lệnh chạy/dừng)
Tại nhóm tham số DRV, cần khai báo cho biến tần biết thiết bị nào sẽ ra lệnh khởi động và dừng máy:
- DRV-06 (Cmd Source): Lựa chọn nguồn lệnh chạy.
- 0 (Keypad): Điều khiển chạy/dừng trực tiếp bằng nút nhấn RUN / STOP trên bàn phím.
- 1 (Terminal): Điều khiển thông qua công tắc ngoài, nút nhấn hoặc rơ le trung gian đấu vào cầu đấu (khuyên dùng cho tủ điện công nghiệp).
Bước 3: Cấu hình nguồn đặt tần số và thời gian đáp ứng
- DRV-07 (Freq Ref Source): Lựa chọn cách thức thay đổi tốc độ (tần số) động cơ:
- 0 (Keypad-1): Thay đổi tần số bằng cách nhấn phím mũi tên Lên/Xuống trên bàn phím.
- 2 (V1): Sử dụng biến trở ngoài (tín hiệu 0-10V) đấu nối vào cầu đấu.
- 4 (Potentiometer): Sử dụng núm vặn (Volume) tích hợp sẵn trên mặt bàn phím biến tần.
- DRV-03 (Acc Time) & DRV-04 (Dec Time):
- Acc: Thời gian tăng tốc (từ 0Hz lên tần số tối đa).
- Dec: Thời gian giảm tốc (từ tần số tối đa về 0Hz).
- Lưu ý: Với tải nhẹ, bạn có thể để mặc định từ 5 - 10 giây. Với tải có quán tính (như băng tải dài, mâm xoay), hãy tăng thời gian này lên để biến tần không bị báo lỗi quá dòng.
Bước 4: Nhập thông số định mức động cơ
Đây là bước quan trọng nhất để bảo vệ động cơ, tránh tình trạng động cơ bị cháy hoặc hoạt động sai lệch.
- BAS-11: Nhập công suất động cơ (kW - khớp với tem nhãn).
- BAS-12: Số cực từ của động cơ (Pole - thường là 4 cực tương ứng với động cơ 1500 vòng/phút).
- BAS-13: Dòng điện định mức của động cơ (A).
- BAS-15: Điện áp định mức (220V hoặc 380V).
Các câu hỏi thường gặp về cách cài đặt biến tần LS L100
Câu hỏi 1: Tại sao đã bấm nút RUN trên bàn phím mà biến tần không chạy?
Trả lời: Hãy kiểm tra lại thông số DRV-06 (Cmd Source). Nếu thông số này đang được cài đặt là 1 (Terminal), biến tần sẽ không nhận lệnh từ mặt phím mà bắt buộc phải có tín hiệu đóng mạch giữa chân P1 và CM. Hãy chuyển DRV-06 = 0 nếu bạn muốn điều khiển trực tiếp trên màn hình.
Câu hỏi 2: Làm sao để mở khóa bàn phím khi màn hình báo không cho phép chỉnh sửa thông số?
Trả lời: Hãy kiểm tra tham số ADV-36. Nếu giá trị đang là 1 (Read Only - chỉ đọc), bạn cần chuyển nó về 0 để mở quyền truy cập và chỉnh sửa thông số.
Câu hỏi 3: Khi máy đang chạy bình thường, dừng đột ngột và báo lỗi Over Voltage (Quá áp - OV), cách xử lý thế nào?
Trả lời: Lỗi quá áp thường xuất hiện khi động cơ có quán tính lớn (tải nặng) bị ép dừng quá nhanh, năng lượng điện trả ngược về tụ DC của biến tần. Cách khắc phục là tăng thời gian giảm tốc dEC (DRV-04) dài hơn. Nếu ứng dụng bắt buộc phải dừng tức thì, bạn cần trang bị thêm cụm điện trở xả (Braking Resistor).
Câu hỏi 4: Có thể kết nối biến tần LS L100 với máy tính hoặc PLC để giám sát từ xa không?
Trả lời: Có. Dòng L100 tích hợp sẵn giao thức Modbus RTU qua cổng RS485. Bạn chỉ cần cấu hình nhóm tham số truyền thông Cn, bao gồm: cài đặt địa chỉ trạm tại Cn-01 và chọn tốc độ truyền Baudrate tại Cn-02 cho phù hợp với mạng lưới của PLC.
Hy vọng với hướng dẫn trên đây, bạn có thể áp dụng để tự cài đặt biến tần tại nhà. Tuy nhiên, nếu không tự tin về kiến thức điện của mình, hãy liên hệ các kỹ sư chuyên nghiệp để được hướng dẫn và trợ giúp, tránh làm hỏng hóc biến tần.