Etinco là nhà phân phối dây cáp điện Cadisun hàng đầu Việt Nam, có bảng giá Cadisun mới cập nhật tháng 6/2026. Cam kết giá tốt và “HOÀN TIỀN 100%” nếu không đảm bảo chất lượng sản phẩm.
Xem nhanh nội dung bảng giá tại Mục lục trên

Bảng giá dây điện Cadisun 2026 trên thị trường có chiết khấu cao. Tại Etinco chiết khấu Cadisun luôn cao hàng đầu. Gọi ngay 0939.66.44.22 (miền Bắc) hoặc 0904.99.88.77 (miền Nam) để nhận báo giá Cadisun, bạn sẽ cảm nhận được SỰ KHÁC BIỆT mà không nhà phân phối Cadisun nào có được.
Xem bảng giá Cadisun 2026 PDF TẠI ĐÂY
Bảng giá dây dân dụng Cadisun
Dây dân dụng Cadisun là sản phẩm được thiết kế chuyên biệt cho các hệ thống điện dân dụng, đảm bảo an toàn và hiệu quả trong quá trình sử dụng. Với lõi đồng tinh khiết và lớp vỏ bọc PVC chịu nhiệt, dây dân dụng Cadisun mang lại khả năng truyền tải điện ổn định và giảm thiểu hao tổn điện năng. Sản phẩm đáp ứng các tiêu chuẩn quốc gia TCVN, đảm bảo an toàn cho người dùng trong các công trình nhà ở, tòa nhà dân cư và các ứng dụng điện sinh hoạt khác.
Bảng giá dây Cadisun đơn mềm VCSF
- Tiêu chuẩn áp dụng: TCVN 6610-3/ IEC 60227-3.
- Quy cách sản phẩm: Cu/PVC.
- Điện áp sử dụng: 300/500V & 450/750V.
| Tên sản phẩm | Đơn giá (VNĐ/kg) | Chiều dài đóng gói (m) | |
| Chưa VAT | Có VAT | ||
| Cấp điện áp 300/500V |
|||
| VCSF 1x0.5 | 2,761 | 2,982 | 200 |
| VCSF 1x0.75 | 4,010 | 4,331 | 200 |
| VCSF 1x1.0 | 4,993 | 5,392 | 200 |
| Cấp điện áp 450/750V | |||
| VCSF 1x1.5 | 7,121 | 7,691 | 100 |
| VCSF 1x2.5 | 11,670 | 12,604 | 100 |
| VCSF 1x4.0 | 18,657 | 20,150 | 100 |
| VCSF 1x6.0 | 28,607 | 30,896 | 100 |
| VCSF 1x10.0 | 50,550 | 54,594 | 100 |

Bảng giá cáp đồng đơn bọc PVC Cadisun mã CV, dây điện đơn cứng mã VCSH và dây ôvan 2 ruột mềm mã VCTFK
Cáp đồng Cadisun đơn bọc PVC:
- Tiêu chuẩn áp dụng: AS/NZS 5000.1:2005
- Quy cách sản phẩm: Cu/PVC
- Điện áp sử dụng: 0.6/1kV
Dây điện đơn cứng Cadisun:
- Tiêu chuẩn áp dụng: TCVN 6610-3/ IEC 60227-3
- Quy cách sản phẩm: Cu/PVC
- Điện áp sử dụng: 450/750V
Dây ôvan Cadisun 2 ruột mềm:
- Tiêu chuẩn áp dụng: TCVN 6610-5/ IEC 60227-5
- Quy cách sản phẩm: Cu/PVC/PVC
- Điện áp sử dụng: 300/500V
| Tên sản phẩm | Đơn giá (VNĐ/kg) | Chiều dài đóng gói (m) | |
| Chưa VAT | Có VAT | ||
| Cáp đồng đơn bọc cách điện PVC | |||
| CV 1x1.5 (V-75) | 7,443 | 8,038 | 100 |
| CV 1x2.5 (V-75) | 12,116 | 13,085 | 100 |
| CV 1x4.0 (V-75 ) | 20,104 | 21,712 | 100 |
| CV 1x6.0 (V-75 ) | 29,357 | 31,706 | 100 |
| CV 1x10 (V-75 ) | 47,793 | 51,616 | 100 |
| Dây điện đơn cứng | |||
| VCSH 1x1.5 | 7,434 | 8,029 | 200 |
| VCSH 1x2.5 | 11,860 | 12,809 | 200 |
| VCSH 1x4.0 | 19,392 | 20,943 | 200 |
| VCSH 1x6.0 | 29,178 | 31,512 | 100 |
| Dây đôi mềm dẹt (dây điện ovan) | |||
| VCTFK 2x0.75 | 8,658 | 9,351 | 100 & 200 |
| VCTFK 2x1.0 | 10,786 | 11,649 | 100 & 200 |
| VCTFK 2x1.5 | 15,055 | 16,259 | 100 & 200 |
| VCTFK 2x2.5 | 24,591 | 26,558 | 100 & 200 |
| VCTFK 2x4.0 | 39,292 | 42,435 | 100 & 200 |
| VCTFK 2x6.0 | 59,624 | 64,394 | 100 & 200 |

Bảng giá dây điện Cadisun tròn ruột mềm mã VCTF
- Tiêu chuẩn áp dụng: TCVN 6610-5/ IEC 60227-5
- Quy cách sản phẩm: Cu/PVC/PVC
- Điện áp sử dụng: 300/500V
| Tên sản phẩm | Đơn giá (VNĐ/kg) | Chiều dài đóng gói (m) | |
| Chưa VAT | Có VAT | ||
| VCTF 2x0.75 | 9,322 | 10,068 | 200 |
| VCTF 2x1.0 | 11,508 | 12,429 | 200 |
| VCTF 2x1.5 | 16,035 | 17,318 | 200 |
| VCTF 2x2.5 | 26,044 | 28,128 | 200 |
| VCTF 2x4.0 | 41,298 | 44,602 | 200 |
| VCTF 2x6.0 | 62,265 | 67,246 | 200 |
| VCTF 3x0.75 | 13,252 | 14,312 | 200 |
| VCTF 3x1.0 | 16,571 | 17,897 | 200 |
| VCTF 3x1.5 | 23,198 | 25,054 | 200 |
| VCTF 3x2.5 | 38,172 | 41,226 | 200 |
| VCTF 3x4.0 | 59,932 | 64,727 | 200 |
| VCTF 3x6.0 | 91,305 | 98,609 | 200 |
| VCTF 4x0.75 | 17,277 | 18,659 | 200 |
| VCTF 4x1.0 | 21,708 | 23,445 | 200 |
| VCTF 4x1.5 | 30,575 | 33,021 | 200 |
| VCTF 4x2.5 | 50,074 | 54,080 | 200 |
| VCTF 4x4.0 | 79,080 | 85,406 | 200 |
| VCTF 4x6.0 | 120,445 | 130,081 | 200 |
| VCTF 5x0.75 | 22,286 | 24,069 | 200 |
| VCTF 5x1.0 | 27,740 | 29,959 | 200 |
| VCTF 5x1.5 | 39,314 | 42,459 | 200 |
| VCTF 5x2.5 | 64,014 | 69,135 | 200 |
| VCTF 5x4.0 | 101,026 | 109,108 | 200 |
| VCTF 5x6.0 | 153,375 | 165,645 | 200 |

Bảng giá dây điện xúp dính Cadisun VCmD
- Tiêu chuẩn áp dụng: AS/NZS 5000.1
- Quy cách sản phẩm: Cu/PVC/PVC
- Điện áp sử dụng: 300/500V
| Tên sản phẩm | Đơn giá (VNĐ/kg) | Chiều dài đóng gói (m) | |
| Chưa VAT | Có VAT | ||
| VCmD 2x0.5 (V-75) | 5,517 | 5,958 | 100 |
| VCmD 2x0.75 (V-75) | 8,027 | 8,669 | 100 |
| VCmD 2x1.0 (V-75) | 10,121 | 10,931 | 100 |
| VCmD 2x1.5 (V-75) | 14,344 | 15,492 | 100 |
| VCmD 2x2.5 (V-75) | 23,409 | 25,282 | 100 |

Bảng giá cáp đồng hạ thế Cadisun
Cáp đồng Cadisun có chất lượng cao, truyền tải điện ổn định và hiệu quả trong hệ thống điện áp thấp. Sản phẩm được thiết kế từ lõi đồng tinh khiết, đảm bảo độ dẫn điện tối ưu, kết hợp với lớp cách điện từ PVC hoặc XLPE, giúp tăng cường khả năng chịu nhiệt và chống cháy tốt.
Bảng giá cáp đồng trần Cadisun mã C, CF
Bảng giá dòng cáp đồng Cadisun từ C4 tới C 500 và C 1.5 tới CF 800:
- Tiêu chuẩn áp dụng: TCVN 5064 & TCVN 6612
- Quy cách sản phẩm: cáp đồng không ủ mềm bện tròn 2 cấp, ép chặt với tiết diện từ 10mm².
| Tên sản phẩm | Đơn giá (VNĐ/kg) | Chiều dài đóng gói (m) | |
| Chưa VAT | Có VAT | ||
| C4 | 525,113 | 577,624 | 15,000 |
| C 6 | 523,961 | 576,357 | 20,000 |
| C 10 | 523,353 | 575,688 | 15,000 |
| C 16 | 517,382 | 569,120 | 10,000 |
| C 25 | 517,130 | 568,843 | 6,000 |
| C 35 | 517,033 | 568,736 | 5,000 |
| C 50 | 518,021 | 569,823 | 4,000 |
| C 70 | 517,680 | 569,448 | 4,000 |
| C 95 | 517,428 | 569,171 | 2,000 |
| C 120 | 517,531 | 569,284 | 2,000 |
| C 150 | 517,456 | 569,202 | 1,500 |
| C 185 | 517,369 | 569,106 | 1,500 |
| C 240 | 517,214 | 568,935 | 1,000 |
| C 300 | 517,102 | 568,812 | 1,000 |
| C 400 | 516,929 | 568,622 | 1,000 |
| C 500 | 517,220 | 568,942 | 1,000 |

| Tên sản phẩm | Đơn giá (VNĐ/kg) | Chiều dài đóng gói (m) | |
| Chưa VAT | Có VAT | ||
| C 1.5 | 527,938 | 580,732 | 20,000 |
| C 2.5 | 526,310 | 578,941 | 15,000 |
| C 4 | 525,264 | 577,790 | 15,000 |
| C 6 | 524,651 | 577,116 | 15,000 |
| CF 10 | 523,500 | 575,850 | 15,000 |
| CF 16 | 517,653 | 569,418 | 8,000 |
| CF 25 | 517,574 | 569,331 | 4,000 |
| CF 35 | 517,271 | 568,998 | 4,000 |
| CF 50 | 518,187 | 570,006 | 4,000 |
| CF 70 | 517,620 | 569,382 | 4,000 |
| CF 95 | 517,532 | 569,285 | 2,000 |
| CF 120 | 517,487 | 569,236 | 2,000 |
| CF 150 | 517,182 | 568,900 | 2,000 |
| CF 185 | 517,169 | 568,886 | 1,500 |
| CF 240 | 517,144 | 568,858 | 1,000 |
| CF 300 | 516,994 | 568,693 | 1,000 |
| CF 400 | 517,721 | 569,493 | 1,000 |
| CF 500 | 517,980 | 569,778 | 1,000 |
| CF 630 | 517,605 | 569,366 | 1,000 |
| CF 800 | 517,223 | 568,945 | 1,000 |

Xem thông số sản phẩm và đặt hàng tại: Cáp đồng trần Cadisun
Bảng giá cáp đồng Cadisun đơn bọc cách điện PVC mã CV
Bảng giá dòng cáp đồng Cadisun CV 1x16 tới 1x800:
- Tiêu chuẩn áp dụng: AS/NZS 5000.1:2005.
- Quy cách sản phẩm: Cu/PVC
- Điện áp sử dụng: 0.6/1kV.
| Tên sản phẩm | Đơn giá (VNĐ/kg) | Chiều dài đóng gói (m) | |
| Chưa VAT | Có VAT | ||
| CV 1x16 (V-75) | 74,647 | 80,619 | 100 |
| CV 1x25 (V-75) | 115,893 | 125,164 | 100 |
| CV 1x35 (V-75) | 160,218 | 173,035 | 2,000 |
| CV 1x50 (V-75) | 219,030 | 236,552 | 2,000 |
| CV 1x70 (V-75) | 312,962 | 337,999 | 2,000 |
| CV 1x95 (V-75) | 434,580 | 469,346 | 2,000 |
| CV 1x120 (V-75) | 546,564 | 590,289 | 2,000 |
| CV 1x150 (V-75) | 679,061 | 733,386 | 1,000 |
| CV 1x185 (V-75) | 845,156 | 912,768 | 1,000 |
| CV 1x240 (V-75) | 1,113,967 | 1,203,084 | 1,000 |
| CV 1x300 (V-75) | 1,394,198 | 1,505,734 | 1,000 |
| CV 1x400 (V-75) | 1,806,596 | 1,951,124 | 500 |
| CV 1x500 (V-75) | 2,288,486 | 2,471,565 | 500 |
| CV 1x630 (V-75) | 2,956,054 | 3,192,538 | 500 |
| CV 1x800 (V-75) | 3,780,662 | 4,083,115 | 500 |

Xem thông số sản phẩm và đặt hàng tại: Cáp đồng đơn bọc Cadisun
Bảng giá cáp đồng treo Cadisun bọc cách điện PVC mã CVV
Bảng giá dòng cáp đồng Cadisun CVV 2x1.5 tới 2x25; 3x1.5 tới 3x400; 3x2.5+1x1.5 tới 3x400+1x300 và 4x1.5 tới 4x400:
- Tiêu chuẩn áp dụng: TCVN 5935-1/IEC 60502-1.
- Quy cách sản phẩm: Cu/PVC/PVC
- Điện áp sử dụng: 0.6/1kV.
| Tên sản phẩm | Đơn giá (VNĐ/kg) | Chiều dài đóng gói (m) | |
| Chưa VAT | Có VAT | ||
| CVV 2x1.5 | 18,886 | 20,397 | 200 |
| CVV 2x2.5 | 28,960 | 31,277 | 200 |
| CVV 2x4 | 45,495 | 49,135 | 200 |
| CVV 2x6 | 66,439 | 71,754 | 2,000 |
| CVV 2x10 | 104,464 | 112,821 | 2,000 |
| CVV 2x16 | 160,013 | 172,814 | 2,000 |
| CVV 2x25 | 247,321 | 267,107 | 2,000 |

| Tên sản phẩm | Đơn giá (VNĐ/kg) | Chiều dài đóng gói (m) | |
| Chưa VAT | Có VAT | ||
| CVV 3x1.5 | 28,922 | 31,236 | 2,000 |
| CVV 3x2.5 | 43,631 | 47,121 | 2,000 |
| CVV 3x4 | 68,211 | 73,668 | 2,000 |
| CVV 3x6 | 97,274 | 105,056 | 2,000 |
| CVV 3x10 | 153,838 | 166,145 | 2,000 |
| CVV 3x16 | 234,728 | 253,506 | 2,000 |
| CVV 3x25 | 364,576 | 393,742 | 1,000 |
| CVV 3x35 | 499,978 | 539,976 | 1,000 |
| CVV 3x50 | 681,628 | 736,158 | 1,000 |
| CVV 3x70 | 969,874 | 1,047,464 | 1,000 |
| CVV 3x95 | 1,345,220 | 1,452,838 | 1,000 |
| CVV 3x120 | 1,672,709 | 1,806,526 | 1,000 |
| CVV 3x150 | 2,073,206 | 2,239,062 | 500 |
| CVV 3x185 | 2,581,067 | 2,787,552 | 500 |
| CVV 3x240 | 3,396,930 | 3,668,684 | 250 |
| CVV 3x300 | 4,246,366 | 4,586,075 | 250 |
| CVV 3x400 | 5,499,855 | 5,939,843 | 250 |

| Tên sản phẩm | Đơn giá (VNĐ/kg) | Chiều dài đóng gói (m) | |
| Chưa VAT | Có VAT | ||
| CVV 3x2.5+1x1.5 | 52,371 | 56,561 | 2,000 |
| CVV 3x4+1x2.5 | 80,430 | 86,864 | 2,000 |
| CVV 3x6+1x4 | 113,965 | 123,082 | 2,000 |
| CVV 3x10x1x6 | 178,709 | 193,006 | 1,000 |
| CVV 3x16+1x10 | 277,247 | 299,427 | 1,000 |
| CVV 3x25+1x16 | 431,195 | 465,691 | 1,000 |
| CVV 3x35+1x16 | 569,464 | 615,021 | 1,000 |
| CVV 3x35+1x25 | 611,860 | 660,809 | 1,000 |
| CVV 3x50+1x25 | 795,981 | 859,659 | 1,000 |
| CVV 3x50+1x35 | 843,210 | 910,667 | 1,000 |
| CVV 3x70+1x35 | 1,125,474 | 1,215,512 | 1,000 |
| CVV 3x70+1x50 | 1,186,846 | 1,281,794 | 1,000 |
| CVV 3x95+1x50 | 1,564,922 | 1,690,116 | 1,000 |
| CVV 3x95+1x70 | 1,660,046 | 1,792,850 | 1,000 |
| CVV 3x120+1x70 | 1,999,297 | 2,159,241 | 500 |
| CVV 3x120+1x95 | 2,125,420 | 2,295,454 | 500 |
| CVV 3x150+1x70 | 2,407,625 | 2,600,235 | 500 |
| CVV 3x150+1x95 | 2,535,598 | 2,738,446 | 500 |
| CVV 3x150+1x120 | 2,647,851 | 2,859,679 | 500 |
| CVV 3x185+1x95 | 3,043,555 | 3,287,039 | 500 |
| CVV 3x185+1x120 | 3,158,228 | 3,410,886 | 500 |
| CVV 3x185+1x150 | 3,294,599 | 3,558,167 | 500 |
| CVV 3x240+1x120 | 3,977,075 | 4,295,241 | 250 |
| CVV 3x240+1x150 | 4,114,022 | 4,443,144 | 250 |
| CVV 3x240+1x185 | 4,283,329 | 4,625,995 | 250 |
| CVV 3x300+1x150 | 4,973,218 | 5,371,075 | 250 |
| CVV 3x300+1x185 | 5,143,328 | 5,554,794 | 250 |
| CVV 3x300+1x240 | 5,420,289 | 5,853,912 | 250 |
| CVV 3x400+1x240 | 6,683,715 | 7,218,412 | 250 |
| CVV 3x400+1x300 | 6,972,463 | 7,530,260 | 250 |

| Tên sản phẩm | Đơn giá (VNĐ/kg) | Chiều dài đóng gói (m) | |
| Chưa VAT | Có VAT | ||
| CVV 4x1.5 | 37,542 | 40,545 | 2,000 |
| CVV 4x2.5 | 57,530 | 62,132 | 2,000 |
| CVV 4x4 | 87,685 | 94,700 | 2,000 |
| CVV 4x6 | 125,050 | 135,054 | 2,000 |
| CVV 4x10 | 199,141 | 215,072 | 2,000 |
| CVV 4x16 | 305,063 | 329,468 | 2,000 |
| CVV 4x25 | 473,736 | 511,635 | 1,000 |
| CVV 4x35 | 651,089 | 703,176 | 1,000 |
| CVV 4x50 | 887,633 | 958,644 | 1,000 |
| CVV 4x70 | 1,265,550 | 1,366,794 | 1,000 |
| CVV 4x95 | 1,753,898 | 1,894,210 | 1,000 |
| CVV 4x120 | 2,201,016 | 2,377,097 | 1,000 |
| CVV 4x150 | 2,733,625 | 2,952,315 | 500 |
| CVV 4x185 | 3,400,546 | 3,672,590 | 500 |
| CVV 4x240 | 4,474,573 | 4,832,539 | 250 |
| CVV 4x300 | 5,600,144 | 6,048,156 | 250 |
| CVV 4x400 | 7,251,696 | 7,831,832 | 250 |

Xem thông số sản phẩm và đặt hàng tại: Cáp đồng bọc cách điện PVC Cadisun
Bảng giá cáp đồng treo Cadisun bọc cách điện XLPE mã CXV
Bảng giá dòng cáp đồng Cadisun CXV 1x1.5 tới 1x800; 2x1.5 tới 2x150; 3x1.5 tới 3x400; 3x2.5+1x1.5 tới 3x400+1x300; 4x1.5 tới 4x400; 3x2.5+2x1.5 tới 3x400+2x300; 4x2.5+1x1.5 tới 4x400+1x300 và 5x1.5 tới 5x400:
- Tiêu chuẩn áp dụng: TCVN 5935-1/ IEC 60502-1.
- Quy cách sản phẩm: Cu/XLPE/PVC
- Điện áp sử dụng: 0.6/1kV.
| Tên sản phẩm | Đơn giá (VNĐ/kg) | Chiều dài đóng gói (m) | |
| Chưa VAT | Có VAT | ||
| CXV 1x1.5 | 8,628 | 9,318 | 200 |
| CXV 1x2.5 | 13,472 | 14,550 | 200 |
| CXV 1x4 | 21,237 | 22,936 | 200 |
| CXV 1x6 | 30,613 | 33,062 | 200 |
| CXV 1x10 | 49,172 | 53,106 | 200 |
| CXV 1x16 | 76,245 | 82,345 | 200 |
| CXV 1x25 | 117,743 | 127,162 | 200 |
| CXV 1x35 | 162,411 | 175,404 | 2,000 |
| CXV 1x50 | 221,429 | 239,143 | 2,000 |
| CXV 1x70 | 315,926 | 341,200 | 2,000 |
| CXV 1x95 | 437,764 | 472,785 | 2,000 |
| CXV 1x120 | 550,551 | 594,595 | 1,000 |
| CXV 1x150 | 683,650 | 738,342 | 1,000 |
| CXV 1x185 | 850,979 | 919,057 | 1,000 |
| CXV 1x240 | 1,120,114 | 1,209,723 | 1,000 |
| CXV 1x300 | 1,400,890 | 1,512,961 | 1,000 |
| CXV 1x400 | 1,815,192 | 1,960,407 | 500 |
| CXV 1x500 | 2,297,900 | 2,481,732 | 500 |
| CXV 1x630 | 2,969,431 | 3,206,985 | 500 |
| CXV 1x800 | 3,797,441 | 4,101,236 | 500 |

| Tên sản phẩm | Đơn giá (VNĐ/kg) | Chiều dài đóng gói (m) | |
| Chưa VAT | Có VAT | ||
| CXV 2x1.5 (Đặc) | 18,327 | 19,793 | 200 |
| CXV 2x2.5 (Đặc) | 28,345 | 30,613 | 200 |
| CXV 2x4 (Đặc) | 43,990 | 47,509 | 200 |
| CXV 2x6 | 65,087 | 70,294 | 3,000 |
| CXV 2x10 | 102,646 | 110,858 | 2,000 |
| CXV 2x16 | 157,742 | 170,361 | 2,000 |
| CXV 2x25 | 244,483 | 264,042 | 2,000 |
| CXV 2x35 | 335,667 | 362,520 | 1,000 |
| CXV 2x50 | 456,245 | 492,745 | 1,000 |
| CXV 2x70 | 650,394 | 702,426 | 1,000 |
| CXV 2x95 | 898,730 | 970,628 | 1,000 |
| CXV 2x120 | 1,118,591 | 1,208,078 | 1,000 |
| CXV 2x150 | 1,388,871 | 1,499,981 | 1,000 |

| Tên sản phẩm | Đơn giá (VNĐ/kg) | Chiều dài đóng gói (m) | |
| Chưa VAT | Có VAT | ||
| CXV 3x1.5 | 28,439 | 30,714 | 2,000 |
| CXV 3x2.5 | 42,889 | 46,320 | 2,000 |
| CXV 3x4 | 66,750 | 72,090 | 2,000 |
| CXV 3x6 | 95,466 | 103,103 | 2,000 |
| CXV 3x10 | 152,117 | 164,286 | 2,000 |
| CXV 3x16 | 232,609 | 251,218 | 2,000 |
| CXV 3x25 | 362,375 | 391,365 | 1,000 |
| CXV 3x35 | 497,324 | 537,110 | 1,000 |
| CXV 3x50 | 677,439 | 731,634 | 1,000 |
| CXV 3x70 | 966,660 | 1,043,993 | 1,000 |
| CXV 3x95 | 1,338,041 | 1,445,084 | 1,000 |
| CXV 3x120 | 1,666,119 | 1,799,409 | 1,000 |
| CXV 3x150 | 2,068,280 | 2,233,742 | 500 |
| CXV 3x185 | 2,571,975 | 2,777,733 | 500 |
| CXV 3x240 | 3,386,619 | 3,657,549 | 250 |
| CXV 3x300 | 4,234,256 | 4,572,996 | 250 |
| CXV 3x400 | 5,481,900 | 5,920,452 | 250 |

| Tên sản phẩm | Đơn giá (VNĐ/kg) | Chiều dài đóng gói (m) | |
| Chưa VAT | Có VAT | ||
| CXV 3x2.5+1x1.5 | 51,403 | 55,515 | 2,000 |
| CXV 3x4+1x2.5 | 80,274 | 86,696 | 2,000 |
| CXV 3x6+1x4 | 116,113 | 125,402 | 2,000 |
| CXV 3x10+1x6 | 181,801 | 196,345 | 1,000 |
| CXV 3x16+1x10 | 283,435 | 306,110 | 1,000 |
| CXV 3x25+1x16 | 437,531 | 472,533 | 1,000 |
| CXV 3x35+1x16 | 572,236 | 618,015 | 1,000 |
| CXV 3x35+1x25 | 615,838 | 665,105 | 1,000 |
| CXV 3x50+1x25 | 795,937 | 859,612 | 1,000 |
| CXV 3x50+1x35 | 841,045 | 908,329 | 1,000 |
| CXV 3x70+1x35 | 1,129,246 | 1,219,586 | 1,000 |
| CXV 3x70+1x50 | 1,188,774 | 1,283,876 | 1,000 |
| CXV 3x95+1x50 | 1,545,121 | 1,668,731 | 1,000 |
| CXV 3x95+1x70 | 1,640,975 | 1,772,253 | 1,000 |
| CXV 3x120+1x70 | 1,981,697 | 2,140,233 | 500 |
| CXV 3x120+1x95 | 2,103,962 | 2,272,279 | 500 |
| CXV 3x150+1x70 | 2,381,826 | 2,572,372 | 500 |
| CXV 3x150+1x95 | 2,504,047 | 2,704,371 | 500 |
| CXV 3x150+1x120 | 2,617,759 | 2,827,180 | 500 |
| CXV 3x185+1x95 | 3,010,253 | 3,251,073 | 500 |
| CXV 3x185+1x120 | 3,125,079 | 3,375,085 | 500 |
| CXV 3x185+1x150 | 3,258,550 | 3,519,234 | 500 |
| CXV 3x240+1x120 | 3,935,888 | 4,250,759 | 250 |
| CXV 3x240+1x150 | 4,069,490 | 4,395,049 | 250 |
| CXV 3x240+1x185 | 4,237,155 | 4,576,127 | 250 |
| CXV 3x300+1x150 | 4,914,554 | 5,307,718 | 250 |
| CXV 3x300+1x185 | 5,083,272 | 5,489,934 | 250 |
| CXV 3x300+1x240 | 5,354,361 | 5,782,710 | 250 |
| CXV 3x400+1x240 | 6,608,380 | 7,137,050 | 250 |
| CXV 3x400+1x300 | 6,890,239 | 7,441,458 | 250 |

| Tên sản phẩm | Đơn giá (VNĐ/kg) | Chiều dài đóng gói (m) | |
| Chưa VAT | Có VAT | ||
| CXV 4x1.5 | 36,402 | 39,314 | 2,000 |
| CXV 4x2.5 | 56,336 | 60,843 | 2,000 |
| CXV 4x4 | 87,267 | 94,248 | 2,000 |
| CXV 4x6 | 125,670 | 135,724 | 2,000 |
| CXV 4x10 | 200,797 | 216,861 | 2,000 |
| CXV 4x16 | 308,048 | 332,692 | 1,000 |
| CXV 4x25 | 480,463 | 518,900 | 1,000 |
| CXV 4x35 | 660,798 | 713,662 | 1,000 |
| CXV 4x50 | 900,520 | 972,562 | 1,000 |
| CXV 4x70 | 1,286,098 | 1,388,986 | 1,000 |
| CXV 4x95 | 1,763,937 | 1,905,052 | 500 |
| CXV 4x120 | 2,216,915 | 2,394,268 | 500 |
| CXV 4x150 | 2,753,434 | 2,973,709 | 500 |
| CXV 4x185 | 3,426,908 | 3,701,061 | 500 |
| CXV 4x240 | 4,507,976 | 4,868,614 | 250 |
| CXV 4x300 | 5,636,968 | 6,087,925 | 250 |
| CXV 4x400 | 7,302,304 | 7,886,488 | 200 |

| Tên sản phẩm | Đơn giá (VNĐ/kg) | Chiều dài đóng gói (m) | |
| Chưa VAT | Có VAT | ||
| CXV 3x2.5+2x1.5 | 60,226 | 65,044 | 2,000 |
| CXV 3x4+2x2.5 | 94,312 | 101,857 | 2,000 |
| CXV 3x6+2x4 | 138,017 | 149,058 | 2,000 |
| CXV 3x10+2x6 | 213,833 | 230,940 | 1,000 |
| CXV 3x16+2x10 | 334,867 | 361,656 | 1,000 |
| CXV 3x25+2x16 | 516,210 | 557,507 | 1,000 |
| CXV 3x35+2x16 | 652,121 | 704,291 | 1,000 |
| CXV 3x35+2x25 | 738,245 | 797,305 | 1,000 |
| CXV 3x50+2x25 | 919,457 | 993,014 | 1,000 |
| CXV 3x50+2x35 | 1,010,622 | 1,091,472 | 1,000 |
| CXV 3x70+2x35 | 1,300,544 | 1,404,588 | 1,000 |
| CXV 3x70+2x50 | 1,420,312 | 1,533,937 | 1,000 |
| CXV 3x95+2x50 | 1,775,006 | 1,917,006 | 1,000 |
| CXV 3x95+2x70 | 1,964,538 | 2,121,701 | 1,000 |
| CXV 3x120+2x70 | 2,308,381 | 2,493,051 | 500 |
| CXV 3x120+2x95 | 2,555,286 | 2,759,709 | 500 |
| CXV 3x150+2x70 | 2,712,629 | 2,929,639 | 500 |
| CXV 3x150+2x95 | 2,959,029 | 3,195,751 | 500 |
| CXV 3x150+2x120 | 3,184,835 | 3,439,622 | 500 |
| CXV 3x185+2x95 | 3,463,905 | 3,741,017 | 500 |
| CXV 3x185+2x120 | 3,690,071 | 3,985,277 | 500 |
| CXV 3x185+2x150 | 3,957,931 | 4,274,565 | 500 |
| CXV 3x240+2x120 | 4,504,236 | 4,864,575 | 250 |
| CXV 3x240+2x150 | 4,776,799 | 5,158,943 | 250 |
| CXV 3x240+2x185 | 5,112,389 | 5,521,380 | 250 |
| CXV 3x300+2x150 | 5,628,085 | 6,078,332 | 250 |
| CXV 3x300+2x185 | 5,964,993 | 6,442,192 | 250 |
| CXV 3x300+2x240 | 6,510,066 | 7,030,871 | 250 |
| CXV 3x400+2x240 | 7,760,610 | 8,381,459 | 250 |
| CXV 3x400+2x300 | 8,329,186 | 8,995,521 | 250 |

| Tên sản phẩm | Đơn giá (VNĐ/kg) | Chiều dài đóng gói (m) | |
| Chưa VAT | Có VAT | ||
| CXV 4x2.5+1x1.5 | 65,254 | 70,474 | 2,000 |
| CXV 4x4+1x2.5 | 101,288 | 109,391 | 2,000 |
| CXV 4x6+1x4 | 147,541 | 159,345 | 2,000 |
| CXV 4x10+1x6 | 232,868 | 251,497 | 1,000 |
| CXV 4x16+1x10 | 358,751 | 387,451 | 1,000 |
| CXV 4x25+1x16 | 558,716 | 603,413 | 1,000 |
| CXV 4x35+1x16 | 738,891 | 798,002 | 1,000 |
| CXV 4x35+1x25 | 782,893 | 845,524 | 1,000 |
| CXV 4x50+1x25 | 1,022,724 | 1,104,542 | 1,000 |
| CXV 4x50+1x35 | 1,069,684 | 1,155,259 | 1,000 |
| CXV 4x70+1x35 | 1,454,295 | 1,570,639 | 1,000 |
| CXV 4x70+1x50 | 1,515,795 | 1,637,058 | 1,000 |
| CXV 4x95+1x50 | 1,991,154 | 2,150,446 | 1,000 |
| CXV 4x95+1x70 | 2,087,215 | 2,254,193 | 1,000 |
| CXV 4x120+1x70 | 2,541,704 | 2,745,040 | 500 |
| CXV 4x120+1x95 | 2,668,110 | 2,881,559 | 500 |
| CXV 4x150+1x70 | 3,077,481 | 3,323,680 | 500 |
| CXV 4x150+1x95 | 3,201,581 | 3,457,707 | 500 |
| CXV 4x150+1x120 | 3,317,952 | 3,583,388 | 500 |
| CXV 4x185+1x95 | 3,874,148 | 4,184,080 | 500 |
| CXV 4x185+1x120 | 3,988,827 | 4,307,934 | 500 |
| CXV 4x185+1x150 | 4,127,200 | 4,457,376 | 500 |
| CXV 4x240+1x120 | 5,069,168 | 5,474,702 | 250 |
| CXV 4x240+1x150 | 5,210,551 | 5,627,396 | 250 |
| CXV 4x240+1x185 | 5,380,393 | 5,810,824 | 250 |
| CXV 4x300+1x150 | 6,340,659 | 6,847,912 | 250 |
| CXV 4x300+1x185 | 6,512,239 | 7,033,218 | 250 |
| CXV 4x300+1x240 | 6,790,986 | 7,334,265 | 250 |
| CXV 4x400+1x240 | 8,451,848 | 9,127,996 | 250 |
| CXV 4x400+1x300 | 8,741,845 | 9,441,192 | 250 |

| Tên sản phẩm | Đơn giá (VNĐ/kg) | Chiều dài đóng gói (m) | |
| Chưa VAT | Có VAT | ||
| CXV 5x1.5 | 45,597 | 49,245 | 2,000 |
| CXV 5x2.5 | 70,803 | 76,467 | 2,000 |
| CXV 5x4.0 | 109,623 | 118,393 | 2,000 |
| CXV 5x6.0 | 157,543 | 170,146 | 2,000 |
| CXV 5x10 | 251,982 | 272,141 | 2,000 |
| CXV 5x16 | 386,737 | 417,676 | 1,000 |
| CXV 5x25 | 603,340 | 651,607 | 1,000 |
| CXV 5x35 | 829,104 | 895,432 | 1,000 |
| CXV 5x50 | 1,130,042 | 1,220,445 | 1,000 |
| CXV 5x70 | 1,614,098 | 1,743,226 | 1,000 |
| CXV 5x95 | 2,211,099 | 2,387,987 | 500 |
| CXV 5x120 | 2,782,696 | 3,005,312 | 500 |
| CXV 5x150 | 3,454,686 | 3,731,061 | 500 |
| CXV 5x185 | 4,298,529 | 4,642,411 | 500 |
| CXV 5x240 | 5,659,447 | 6,112,203 | 250 |
| CXV 5x300 | 7,078,783 | 7,645,086 | 250 |
| CXV 5x400 | 9,165,079 | 9,898,285 | 250 |

Xem thông số sản phẩm và đặt hàng tại: Cáp đồng bọc cách điện XLPE Cadisun
Cáp đồng treo hạ thế Cadisun đáp ứng các tiêu chuẩn quốc gia và quốc tế như TCVN, IEC, phù hợp cho các công trình dân dụng, tòa nhà, và hạ tầng điện công nghiệp. Với dải tiết diện đa dạng từ 1.5mm² đến 630mm², sản phẩm mang lại sự linh hoạt trong lắp đặt và vận hành, giúp tối ưu hóa khả năng dẫn điện và đảm bảo an toàn cho hệ thống điện hạ thế.
Xem thêm: Bảng giá dây cáp điện Cadivi
Bảng giá cáp đồng ngầm Cadisun 1 ruột mã DATA
Bảng giá dòng cáp đồng Cadisun DATA 1x10 tới 1x400:
- Tiêu chuẩn áp dụng: TCVN 5935-1/ IEC 60502-1.
- Quy cách sản phẩm: Cu/XLPE/PVC/DATA/PVC
- Điện áp sử dụng: 0.6/1(1.2)kV.
| Tên sản phẩm | Đơn giá (VNĐ/kg) | Chiều dài đóng gói (m) | |
| Chưa VAT | Có VAT | ||
| DATA 1x10 | 63,148 | 68,200 | 2,000 |
| DATA 1x16 | 92,467 | 99,864 | 2,000 |
| DATA 1x25 | 137,806 | 148,830 | 2,000 |
| DATA 1x35 | 184,455 | 199,211 | 2,000 |
| DATA 1x50 | 243,774 | 263,276 | 2,000 |
| DATA 1x70 | 341,970 | 369,328 | 2,000 |
| DATA 1x95 | 463,368 | 500,437 | 1,000 |
| DATA 1x120 | 578,079 | 624,325 | 1,000 |
| DATA 1x150 | 713,715 | 770,812 | 1,000 |
| DATA 1x185 | 883,318 | 953,983 | 1,000 |
| DATA 1x240 | 1,156,816 | 1,249,361 | 1,000 |
| DATA 1x300 | 1,442,962 | 1,558,399 | 500 |
| DATA 1x400 | 1,862,135 | 2,011,106 | 500 |

Xem thông số sản phẩm và đặt hàng tại: Cáp điện kế Cadisun
Bảng giá cáp đồng ngầm Cadisun nhiều ruột mã DSTA
Bảng giá dòng cáp đồng Cadisun DSTA 2x1.5 tới 2x150; 3x1.5 tới 3x400; 3x2.5+1x1.5 tới 3x400+1x300; 4x1.5 tới 4x400 và 5x1.5 tới 5x400:
- Tiêu chuẩn áp dụng: TCVN 5935-1/ IEC 60502-1.
- Quy cách sản phẩm: Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC
- Điện áp sử dụng: 0.6/1kV.
| Tên sản phẩm | Đơn giá (VNĐ/kg) | Chiều dài đóng gói (m) | |
| Chưa VAT | Có VAT | ||
| DSTA 2x1.5(Đặc) | 26,553 | 28,677 | 2,000 |
| DSTA 2x2.5(Đặc) | 37,415 | 40,408 | 2,000 |
| DSTA 2x4(Đặc) | 53,781 | 58,083 | 2,000 |
| DSTA 2x6 | 74,218 | 80,155 | 2,000 |
| DSTA 2x10 | 113,027 | 122,069 | 2,000 |
| DSTA 2x16 | 170,106 | 183,714 | 1,000 |
| DSTA 2x25 | 257,450 | 278,046 | 1,000 |
| DSTA 2x35 | 349,173 | 377,107 | 1,000 |
| DSTA 2x50 | 472,710 | 510,527 | 1,000 |
| DSTA 2x70 | 669,910 | 723,503 | 1,000 |
| DSTA 2x95 | 924,931 | 998,925 | 1,000 |
| DSTA 2x120 | 1,156,037 | 1,248,520 | 500 |
| DSTA 2x150 | 1,433,161 | 1,547,814 | 250 |

| Tên sản phẩm | Đơn giá (VNĐ/kg) | Chiều dài đóng gói (m) | |
| Chưa VAT | Có VAT | ||
| DSTA 3x1.5 | 37,122 | 40,092 | 2,000 |
| DSTA 3x2.5 | 53,011 | 57,252 | 2,000 |
| DSTA 3x4.0 | 76,591 | 82,718 | 2,000 |
| DSTA 3x6.0 | 105,146 | 113,558 | 2,000 |
| DSTA 3x10 | 162,511 | 175,512 | 1,000 |
| DSTA 3x16 | 246,719 | 266,457 | 1,000 |
| DSTA 3x25 | 375,450 | 405,486 | 1,000 |
| DSTA 3x35 | 512,238 | 553,217 | 1,000 |
| DSTA 3x50 | 694,666 | 750,239 | 1,000 |
| DSTA 3x70 | 988,841 | 1,067,948 | 1,000 |
| DSTA 3x95 | 1,361,206 | 1,470,102 | 500 |
| DSTA 3x120 | 1,705,394 | 1,841,826 | 500 |
| DSTA 3x150 | 2,114,884 | 2,284,075 | 500 |
| DSTA 3x185 | 2,624,786 | 2,834,769 | 250 |
| DSTA 3x240 | 3,445,863 | 3,721,532 | 250 |
| DSTA 3x300 | 4,298,520 | 4,642,402 | 250 |
| DSTA 3x400 | 5,562,873 | 6,007,903 | 250 |

| Tên sản phẩm | Đơn giá (VNĐ/kg) | Chiều dài đóng gói (m) | |
| Chưa VAT | Có VAT | ||
| DSTA 3x2.5+1x1.5 | 60,547 | 65,391 | 2,000 |
| DSTA 3x4.0+1x2.5 | 90,334 | 97,561 | 2,000 |
| DSTA 3x6.0+1x4.0 | 126,104 | 136,192 | 2,000 |
| DSTA 3x10+1x6.0 | 193,003 | 208,443 | 1,000 |
| DSTA 3x16+1x10 | 296,148 | 319,840 | 1,000 |
| DSTA 3x25+1x16 | 451,288 | 487,391 | 1,000 |
| DSTA 3x35+1x16 | 587,606 | 634,614 | 1,000 |
| DSTA 3x35+1x25 | 632,343 | 682,930 | 1,000 |
| DSTA 3x50+1x25 | 813,267 | 878,328 | 1,000 |
| DSTA 3x50+1x35 | 860,396 | 929,228 | 1,000 |
| DSTA 3x70+1x35 | 1,163,903 | 1,257,015 | 1,000 |
| DSTA 3x70+1x50 | 1,224,438 | 1,322,393 | 1,000 |
| DSTA 3x95+1x50 | 1,582,885 | 1,709,516 | 1,000 |
| DSTA 3x95+1x70 | 1,679,396 | 1,813,748 | 1,000 |
| DSTA 3x120+1x70 | 2,024,172 | 2,186,106 | 500 |
| DSTA 3x120+1x95 | 2,148,255 | 2,320,115 | 500 |
| DSTA 3x150+1x70 | 2,431,146 | 2,625,638 | 500 |
| DSTA 3x150+1x95 | 2,555,709 | 2,760,166 | 500 |
| DSTA 3x150+1x120 | 2,669,472 | 2,883,030 | 500 |
| DSTA 3x185+1x95 | 3,064,558 | 3,309,723 | 500 |
| DSTA 3x185+1x120 | 3,181,366 | 3,435,875 | 500 |
| DSTA 3x185+1x150 | 3,316,252 | 3,581,552 | 500 |
| DSTA 3x240+1x120 | 3,995,625 | 4,315,275 | 250 |
| DSTA 3x240+1x150 | 4,131,574 | 4,462,100 | 250 |
| DSTA 3x240+1x185 | 4,300,600 | 4,644,648 | 250 |
| DSTA 3x300+1x150 | 4,982,696 | 5,381,312 | 250 |
| DSTA 3x300+1x185 | 5,157,169 | 5,569,743 | 250 |
| DSTA 3x300+1x240 | 5,429,266 | 5,863,607 | 250 |
| DSTA 3x400+1x240 | 6,687,943 | 7,222,978 | 250 |
| DSTA 3x400+1x300 | 6,972,377 | 7,530,167 | 250 |

| Tên sản phẩm | Đơn giá (VNĐ/kg) | Chiều dài đóng gói (m) | |
| Chưa VAT | Có VAT | ||
| DSTA 4x1.5 | 45,409 | 49,042 | 2,000 |
| DSTA 4x2.5 | 66,029 | 71,311 | 2,000 |
| DSTA 4x4.0 | 97,044 | 104,808 | 2,000 |
| DSTA 4x6.0 | 136,094 | 146,982 | 2,000 |
| DSTA 4x10 | 212,445 | 229,441 | 1,000 |
| DSTA 4x16 | 324,189 | 350,124 | 1,000 |
| DSTA 4x25 | 495,188 | 534,803 | 1,000 |
| DSTA 4x35 | 677,742 | 731,961 | 1,000 |
| DSTA 4x50 | 920,532 | 994,175 | 1,000 |
| DSTA 4x70 | 1,322,135 | 1,427,906 | 500 |
| DSTA 4x95 | 1,802,832 | 1,947,059 | 500 |
| DSTA 4x120 | 2,261,705 | 2,442,641 | 500 |
| DSTA 4x150 | 2,804,528 | 3,028,890 | 250 |
| DSTA 4x185 | 3,484,995 | 3,763,795 | 250 |
| DSTA 4x240 | 4,573,035 | 4,938,878 | 250 |
| DSTA 4x300 | 5,715,081 | 6,172,287 | 250 |
| DSTA 4x400 | 7,425,518 | 8,019,559 | 250 |

| Tên sản phẩm | Đơn giá (VNĐ/kg) | Chiều dài đóng gói (m) | |
| Chưa VAT | Có VAT | ||
| DSTA 3x2.5+2x1.5 | 70,050 | 75,654 | 2,000 |
| DSTA 3x4.0+2x2.5 | 105,075 | 113,481 | 2,000 |
| DSTA 3x6.0+2x4.0 | 151,182 | 163,277 | 2,000 |
| DSTA 3x10+2x6.0 | 229,254 | 247,594 | 1,000 |
| DSTA 3x16+2x10 | 352,727 | 380,945 | 1,000 |
| DSTA 3x25+2x16 | 533,407 | 576,080 | 1,000 |
| DSTA 3x35+2x16 | 671,415 | 725,128 | 1,000 |
| DSTA 3x35+2x25 | 758,689 | 819,384 | 1,000 |
| DSTA 3x50+2x25 | 954,730 | 1,031,108 | 1,000 |
| DSTA 3x50+2x35 | 1,046,179 | 1,129,873 | 1,000 |
| DSTA 3x70+2x35 | 1,339,740 | 1,446,919 | 1,000 |
| DSTA 3x70+2x50 | 1,461,744 | 1,578,684 | 1,000 |
| DSTA 3x95+2x50 | 1,822,022 | 1,967,784 | 1,000 |
| DSTA 3x95+2x70 | 2,015,724 | 2,176,982 | 1,000 |
| DSTA 3x120+2x70 | 2,360,314 | 2,549,139 | 500 |
| DSTA 3x120+2x95 | 2,611,125 | 2,820,015 | 500 |
| DSTA 3x150+2x70 | 2,771,097 | 2,992,785 | 500 |
| DSTA 3x150+2x95 | 3,017,780 | 3,259,202 | 500 |
| DSTA 3x150+2x120 | 3,245,371 | 3,505,001 | 500 |
| DSTA 3x185+2x95 | 3,528,388 | 3,810,659 | 500 |
| DSTA 3x185+2x120 | 3,756,256 | 4,056,756 | 500 |
| DSTA 3x185+2x150 | 4,028,515 | 4,350,796 | 500 |
| DSTA 3x240+2x120 | 4,581,257 | 4,947,758 | 250 |
| DSTA 3x240+2x150 | 4,852,094 | 5,240,262 | 250 |
| DSTA 3x240+2x185 | 5,195,372 | 5,611,002 | 250 |
| DSTA 3x300+2x150 | 5,748,696 | 6,208,592 | 250 |
| DSTA 3x300+2x185 | 6,087,616 | 6,574,625 | 250 |
| DSTA 3x300+2x240 | 6,633,628 | 7,164,318 | 250 |
| DSTA 3x400+2x240 | 7,902,482 | 8,534,681 | 250 |
| DSTA 3x400+2x300 | 8,478,522 | 9,156,804 | 250 |

| Tên sản phẩm | Đơn giá (VNĐ/kg) | Chiều dài đóng gói (m) | |
| Chưa VAT | Có VAT | ||
| DSTA 5x1.5 | 54,514 | 58,875 | 2,000 |
| DSTA 5x2.5 | 79,844 | 86,232 | 2,000 |
| DSTA 5x4.0 | 120,580 | 130,226 | 2,000 |
| DSTA 5x6.0 | 169,910 | 183,503 | 1,000 |
| DSTA 5x10 | 265,167 | 286,380 | 1,000 |
| DSTA 5x16 | 405,544 | 437,988 | 1,000 |
| DSTA 5x25 | 626,652 | 676,784 | 1,000 |
| DSTA 5x35 | 869,659 | 939,232 | 1,000 |
| DSTA 5x50 | 1,167,106 | 1,260,474 | 500 |
| DSTA 5x70 | 1,659,355 | 1,792,103 | 500 |
| DSTA 5x95 | 2,265,112 | 2,446,321 | 500 |
| DSTA 5x120 | 2,839,055 | 3,066,179 | 250 |
| DSTA 5x150 | 3,519,906 | 3,801,498 | 250 |
| DSTA 5x185 | 4,372,161 | 4,721,934 | 250 |
| DSTA 5x240 | 5,776,143 | 6,238,234 | 200 |
| DSTA 5x300 | 7,205,807 | 7,782,272 | 200 |
| DSTA 5x400 | 9,307,154 | 10,051,726 | 200 |

Xem thông số sản phẩm và đặt hàng tại: Cáp đồng ngầm Cadisun
Bảng giá cáp đồng ngầm chống thấm Cadisun 1 ruột mã DATA-W
Bảng giá dòng cáp đồng Cadisun DATA-W 1x1.5 tới 1x400:
- Tiêu chuẩn áp dụng: TCVN 5935-1/ IEC 60502-1.
- Quy cách sản phẩm: Cu/XLPE/PVC/DATA/PVC-W
- Điện áp sử dụng: 0.6/1(1.2)kV.
| Tên sản phẩm | Đơn giá (VNĐ/kg) | Chiều dài đóng gói (m) | |
| Chưa VAT | Có VAT | ||
| DATA-W 1x10 | 63,381 | 68,451 | 2,000 |
| DATA-W 1x16 | 92,803 | 100,227 | 2,000 |
| DATA-W 1x25 | 138,191 | 149,246 | 2,000 |
| DATA-W 1x35 | 184,872 | 199,662 | 2,000 |
| DATA-W 1x50 | 243,950 | 263,466 | 2,000 |
| DATA-W 1x70 | 343,479 | 370,957 | 2,000 |
| DATA-W 1x95 | 464,897 | 502,089 | 1,000 |
| DATA-W 1x120 | 579,260 | 625,601 | 1,000 |
| DATA-W 1x150 | 715,251 | 772,471 | 1,000 |
| DATA-W 1x185 | 886,679 | 957,613 | 1,000 |
| DATA-W 1x240 | 1,159,864 | 1,252,653 | 1,000 |
| DATA-W 1x300 | 1,447,622 | 1,563,432 | 500 |
| DATA-W 1x400 | 1,869,318 | 2,018,863 | 500 |

Bảng giá cáp đồng ngầm chống thấm Cadisun nhiều ruột mã DSTA-W
Bảng giá dòng cáp đồng Cadisun DSTA-W 3x10 tới 3x400; 3x16+1x10 tới 3x400+1x300; 4x10 tới 4x400:
- Tiêu chuẩn áp dụng: TCVN 5935-1/ IEC 60502-1.
- Quy cách sản phẩm: Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W
- Điện áp sử dụng: 0.6/1(1.2)kV.
| Tên sản phẩm | Đơn giá (VNĐ/kg) | Chiều dài đóng gói (m) | |
| Chưa VAT | Có VAT | ||
| DSTA-W 3x10 | 163,253 | 176,313 | 1,000 |
| DSTA-W 3x16 | 247,639 | 267,450 | 1,000 |
| DSTA-W 3x25 | 376,398 | 406,510 | 1,000 |
| DSTA-W 3x35 | 513,227 | 554,285 | 1,000 |
| DSTA-W 3x50 | 694,770 | 750,352 | 1,000 |
| DSTA-W 3x70 | 989,857 | 1,069,046 | 500 |
| DSTA-W 3x95 | 1,365,521 | 1,474,763 | 500 |
| DSTA-W 3x120 | 1,708,598 | 1,845,286 | 500 |
| DSTA-W 3x150 | 2,118,967 | 2,288,484 | 250 |
| DSTA-W 3x185 | 2,634,497 | 2,845,257 | 250 |
| DSTA-W 3x240 | 3,454,526 | 3,730,888 | 250 |
| DSTA-W 3x300 | 4,311,933 | 4,656,888 | 250 |
| DSTA-W 3x400 | 5,583,713 | 6,030,410 | 250 |

| Tên sản phẩm | Đơn giá (VNĐ/kg) | Chiều dài đóng gói (m) | |
| Chưa VAT | Có VAT | ||
| DSTA-W 3x16+1x10 | 297,438 | 321,233 | 1,000 |
| DSTA-W 3x25+1x16 | 452,741 | 488,960 | 1,000 |
| DSTA-W 3x35+1x16 | 589,131 | 636,261 | 1,000 |
| DSTA-W 3x35+1x25 | 633,930 | 684,644 | 1,000 |
| DSTA-W 3x50+1x25 | 813,969 | 879,087 | 1,000 |
| DSTA-W 3x50+1x35 | 861,098 | 929,986 | 1,000 |
| DSTA-W 3x70+1x35 | 1,168,683 | 1,262,178 | 1,000 |
| DSTA-W 3x70+1x50 | 1,229,243 | 1,327,582 | 1,000 |
| DSTA-W 3x95+1x50 | 1,587,744 | 1,714,764 | 500 |
| DSTA-W 3x95+1x70 | 1,685,485 | 1,820,324 | 500 |
| DSTA-W 3x120+1x70 | 2,028,879 | 2,191,189 | 500 |
| DSTA-W 3x120+1x95 | 2,152,877 | 2,325,107 | 500 |
| DSTA-W 3x150+1x70 | 2,437,036 | 2,631,999 | 500 |
| DSTA-W 3x150+1x95 | 2,561,559 | 2,766,484 | 500 |
| DSTA-W 3x150+1x120 | 2,675,480 | 2,889,518 | 250 |
| DSTA-W 3x185+1x95 | 3,076,161 | 3,322,254 | 250 |
| DSTA-W 3x185+1x120 | 3,193,195 | 3,448,651 | 250 |
| DSTA-W 3x185+1x150 | 3,328,313 | 3,594,578 | 250 |
| DSTA-W 3x240+1x120 | 4,006,225 | 4,326,723 | 250 |
| DSTA-W 3x240+1x150 | 4,142,336 | 4,473,723 | 250 |
| DSTA-W 3x240+1x185 | 4,312,694 | 4,657,710 | 250 |
| DSTA-W 3x300+1x150 | 4,999,038 | 5,398,961 | 250 |
| DSTA-W 3x300+1x185 | 5,175,020 | 5,589,022 | 250 |
| DSTA-W 3x300+1x240 | 5,447,533 | 5,883,336 | 250 |
| DSTA-W 3x400+1x240 | 6,713,699 | 7,250,795 | 250 |
| DSTA-W 3x400+1x300 | 6,998,534 | 7,558,417 | 250 |

| Tên sản phẩm | Đơn giá (VNĐ/kg) | Chiều dài đóng gói (m) | |
| Chưa VAT | Có VAT | ||
| DSTA-W 4x10 | 213,379 | 230,449 | 1,000 |
| DSTA-W 4x16 | 325,537 | 351,580 | 1,000 |
| DSTA-W 4x25 | 496,717 | 536,454 | 1,000 |
| DSTA-W 4x35 | 679,395 | 733,747 | 1,000 |
| DSTA-W 4x50 | 921,233 | 994,932 | 1,000 |
| DSTA-W 4x70 | 1,328,185 | 1,434,440 | 500 |
| DSTA-W 4x95 | 1,808,966 | 1,953,683 | 500 |
| DSTA-W 4x120 | 2,268,597 | 2,450,085 | 500 |
| DSTA-W 4x150 | 2,810,689 | 3,035,544 | 250 |
| DSTA-W 4x185 | 3,498,475 | 3,778,353 | 250 |
| DSTA-W 4x240 | 4,585,257 | 4,952,078 | 250 |
| DSTA-W 4x300 | 5,733,775 | 6,192,477 | 250 |
| DSTA-W 4x400 | 7,454,332 | 8,050,679 | 250 |

Bảng giá cáp chậm cháy Cadisun mã FSN
Cáp chậm cháy Cadisun bao gồm các mã:
- FSN-CV: Cáp chậm cháy Cadisun không giáp, bọc cách điện PVC
- FSN-CXV 1x, 2x, 3x, 3x + 1x, 4x: Cáp chậm cháy Cadisun bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC cách điện
- FSN-DSTA 2x, 3x, 3x + 1x, 4x: Cáp ngầm chậm cháy Cadisun có giáp, bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC cách điện
Bảng giá cáp chậm cháy Cadisun đơn mã FSN-CV
Bảng giá dòng cáp chậm cháy Cadisun FSN-CV 1x1.5 tới 1x800:
- Tiêu chuẩn áp dụng: AS/NZS 5000.1; IEC 60332
- Quy cách sản phẩm: Cu/Fr-PVC
- Điện áp sử dụng: 0.6/1(1.2)kV
| Tên sản phẩm | Đơn giá (VNĐ/kg) | Chiều dài đóng gói (m) | |
| Chưa VAT | Có VAT | ||
| FSN-CV 1x1.5 (HFI-75-TP) | 7,911 | 8,544 | 100 |
| FSN-CV 1x2.5 (HFI-75-TP) | 12,721 | 13,739 | 100 |
| FSN-CV 1x4.0 (HFI-75-TP) | 20,525 | 22,167 | 100 |
| FSN-CV 1x6.0 (HFI-75-TP) | 29,833 | 32,220 | 100 |
| FSN-CV 1x10 (HFI-75-TP) | 48,176 | 52,030 | 100 |
| FSN-CV 1x16 (HFI-75-TP) | 74,987 | 80,986 | 100 |
| FSN-CV 1x25 (HFI-75-TP) | 117,406 | 126,798 | 100 |
| FSN-CV 1x35 (HFI-75-TP) | 162,005 | 174,965 | 2,000 |
| FSN-CV 1x50 (HFI-75-TP) | 221,481 | 239,199 | 2,000 |
| FSN-CV 1x70 (HFI-75-TP) | 315,878 | 341,148 | 2,000 |
| FSN-CV 1x95 (HFI-75-TP) | 438,468 | 473,545 | 2,000 |
| FSN-CV 1x120 (HFI-75-TP) | 550,927 | 595,001 | 1,000 |
| FSN-CV 1x150 (HFI-75-TP) | 684,543 | 739,306 | 1,000 |
| FSN-CV 1x185 (HFI-75-TP) | 851,583 | 919,710 | 1,000 |
| FSN-CV 1x240 (HFI-75-TP) | 1,122,134 | 1,211,905 | 1,000 |
| FSN-CV 1x300 (HFI-75-TP) | 1,404,485 | 1,516,844 | 1,000 |
| FSN-CV 1x400 (HFI-75-TP) | 1,818,534 | 1,964,017 | 500 |
| FSN-CV 1x500 (HFI-75-TP) | 2,303,170 | 2,487,424 | 500 |
| FSN-CV 1x630 (HFI-75-TP) | 2,973,000 | 3,210,840 | 500 |
| FSN-CV 1x800 (HFI-75-TP) | 3,799,449 | 4,103,405 | 500 |

Bảng giá cáp chậm cháy Cadisun bọc cách điện PVC mã FSN-CXV
Bảng giá dòng cáp chậm cháy Cadisun FSN-CXV 1x1.5 tới 1x800; 2x1.5 tới 2x35; 3x1.5 tới 3x400; 3x2.5+1x1.5 tới 3x400+1x300; 4x1.5 tới 4x400:
- Tiêu chuẩn áp dụng: IEC 60502-1/IEC 60332
- Quy cách sản phẩm: Cu/XLPE/Fr-PVC
- Điện áp sử dụng: 0.6/1(1.2)kV
| Tên sản phẩm | Đơn giá (VNĐ/kg) | Chiều dài đóng gói (m) | |
| Chưa VAT | Có VAT | ||
| FSN-CXV 1x1.5 | 9,737 | 10,516 | 200 |
| FSN-CXV 1x2.5 | 14,681 | 15,855 | 200 |
| FSN-CXV 1x4.0 | 22,593 | 24,400 | 200 |
| FSN-CXV 1x6.0 | 31,802 | 34,346 | 200 |
| FSN-CXV 1x10 | 50,325 | 54,351 | 200 |
| FSN-CXV 1x16 | 77,377 | 83,567 | 200 |
| FSN-CXV 1x25 | 119,957 | 129,554 | 200 |
| FSN-CXV 1x35 | 164,889 | 178,080 | 2,000 |
| FSN-CXV 1x50 | 224,212 | 242,149 | 2,000 |
| FSN-CXV 1x70 | 319,220 | 344,758 | 2,000 |
| FSN-CXV 1x95 | 441,733 | 477,072 | 2,000 |
| FSN-CXV 1x120 | 554,907 | 599,300 | 1,000 |
| FSN-CXV 1x150 | 688,824 | 743,930 | 1,000 |
| FSN-CXV 1x185 | 857,029 | 925,591 | 1,000 |
| FSN-CXV 1x240 | 1,126,907 | 1,217,060 | 1,000 |
| FSN-CXV 1x300 | 1,408,710 | 1,521,407 | 1,000 |
| FSN-CXV 1x400 | 1,825,008 | 1,971,009 | 500 |
| FSN-CXV 1x500 | 2,309,531 | 2,494,293 | 500 |
| FSN-CXV 1x630 | 2,983,193 | 3,221,848 | 500 |
| FSN-CXV 1x800 | 3,814,247 | 4,119,387 | 500 |

| Tên sản phẩm | Đơn giá (VNĐ/kg) | Chiều dài đóng gói (m) | |
| Chưa VAT | Có VAT | ||
| FSN-CXV 2x1.5 (đặc) | 22,475 | 24,273 | 200 |
| FSN-CXV 2x2.5 (đặc) | 32,885 | 35,516 | 200 |
| FSN-CXV 2x4.0 (đặc) | 49,173 | 53,107 | 200 |
| FSN-CXV 2x6.0 | 68,690 | 74,185 | 3,000 |
| FSN-CXV 2x10 | 106,869 | 115,419 | 2,000 |
| FSN-CXV 2x16 | 162,385 | 175,376 | 2,000 |
| FSN-CXV 2x25 | 250,195 | 270,211 | 2,000 |
| FSN-CXV 2x35 | 341,835 | 369,182 | 1,000 |

| Tên sản phẩm | Đơn giá (VNĐ/kg) | Chiều dài đóng gói (m) | |
| Chưa VAT | Có VAT | ||
| FSN-CXV 3x1.5 | 31,253 | 33,753 | 2,000 |
| FSN-CXV 3x2.5 | 45,982 | 49,661 | 2,000 |
| FSN-CXV 3x4.0 | 70,269 | 75,891 | 2,000 |
| FSN-CXV 3x6.0 | 99,405 | 107,357 | 2,000 |
| FSN-CXV 3x10 | 156,470 | 168,988 | 2,000 |
| FSN-CXV 3x16 | 235,258 | 254,079 | 2,000 |
| FSN-CXV 3x25 | 364,668 | 393,841 | 1,000 |
| FSN-CXV 3x35 | 499,006 | 538,926 | 1,000 |
| FSN-CXV 3x50 | 678,272 | 732,534 | 1,000 |
| FSN-CXV 3x70 | 967,042 | 1,044,405 | 1,000 |
| FSN-CXV 3x95 | 1,336,544 | 1,443,468 | 1,000 |
| FSN-CXV 3x120 | 1,679,378 | 1,813,728 | 1,000 |
| FSN-CXV 3x150 | 2,084,453 | 2,251,209 | 500 |
| FSN-CXV 3x185 | 2,590,528 | 2,797,770 | 500 |
| FSN-CXV 3x240 | 3,409,228 | 3,681,966 | 250 |
| FSN-CXV 3x300 | 4,260,917 | 4,601,790 | 250 |
| FSN-CXV 3x400 | 5,513,848 | 5,954,956 | 250 |

| Tên sản phẩm | Đơn giá (VNĐ/kg) | Chiều dài đóng gói (m) | |
| Chưa VAT | Có VAT | ||
| FSN-CXV 3x2.5+1x1.5 | 54,728 | 59,106 | 2,000 |
| FSN-CXV 3x4.0+1x2.5 | 84,029 | 90,751 | 2,000 |
| FSN-CXV 3x6.0+1x4.0 | 120,305 | 129,929 | 2,000 |
| FSN-CXV 3x10x1x6.0 | 186,435 | 201,350 | 1,000 |
| FSN-CXV 3x16+1x10 | 288,754 | 311,854 | 1,000 |
| FSN-CXV 3x25+1x16 | 443,762 | 479,263 | 1,000 |
| FSN-CXV 3x35+1x16 | 579,049 | 625,373 | 1,000 |
| FSN-CXV 3x35+1x25 | 622,958 | 672,795 | 1,000 |
| FSN-CXV 3x50+1x25 | 804,199 | 868,535 | 1,000 |
| FSN-CXV 3x50+1x35 | 849,530 | 917,492 | 1,000 |
| FSN-CXV 3x70+1x35 | 1,139,458 | 1,230,615 | 1,000 |
| FSN-CXV 3x70+1x50 | 1,199,252 | 1,295,192 | 1,000 |
| FSN-CXV 3x95+1x50 | 1,557,072 | 1,681,638 | 500 |
| FSN-CXV 3x95+1x70 | 1,653,958 | 1,786,275 | 500 |
| FSN-CXV 3x120+1x70 | 1,996,307 | 2,156,012 | 500 |
| FSN-CXV 3x120+1x95 | 2,118,955 | 2,288,471 | 500 |
| FSN-CXV 3x150+1x70 | 2,398,460 | 2,590,337 | 500 |
| FSN-CXV 3x150+1x95 | 2,521,081 | 2,722,767 | 500 |
| FSN-CXV 3x150+1x120 | 2,635,915 | 2,846,788 | 500 |
| FSN-CXV 3x185+1x95 | 3,030,243 | 3,272,662 | 500 |
| FSN-CXV 3x185+1x120 | 3,145,467 | 3,397,104 | 500 |
| FSN-CXV 3x185+1x150 | 3,279,456 | 3,541,812 | 500 |
| FSN-CXV 3x240+1x120 | 3,960,079 | 4,276,885 | 250 |
| FSN-CXV 3x240+1x150 | 4,094,238 | 4,421,777 | 250 |
| FSN-CXV 3x240+1x185 | 4,262,415 | 4,603,408 | 250 |
| FSN-CXV 3x300+1x150 | 4,942,127 | 5,337,497 | 250 |
| FSN-CXV 3x300+1x185 | 5,112,385 | 5,521,376 | 250 |
| FSN-CXV 3x300+1x240 | 5,384,762 | 5,815,543 | 250 |
| FSN-CXV 3x400+1x240 | 6,645,414 | 7,177,047 | 250 |
| FSN-CXV 3x400+1x300 | 6,930,936 | 7,485,411 | 250 |

| Tên sản phẩm | Đơn giá (VNĐ/kg) | Chiều dài đóng gói (m) | |
| Chưa VAT | Có VAT | ||
| FSN-CXV 4x1.5 | 39,488 | 42,647 | 2,000 |
| FSN-CXV 4x2.5 | 59,730 | 64,508 | 2,000 |
| FSN-CXV 4x4.0 | 91,269 | 98,571 | 2,000 |
| FSN-CXV 4x6.0 | 129,988 | 140,387 | 2,000 |
| FSN-CXV 4x10 | 205,559 | 222,004 | 2,000 |
| FSN-CXV 4x16 | 313,805 | 338,909 | 1,000 |
| FSN-CXV 4x25 | 486,939 | 525,894 | 1,000 |
| FSN-CXV 4x35 | 668,129 | 721,579 | 1,000 |
| FSN-CXV 4x50 | 909,254 | 981,994 | 1,000 |
| FSN-CXV 4x70 | 1,297,544 | 1,401,348 | 1,000 |
| FSN-CXV 4x95 | 1,777,286 | 1,919,469 | 500 |
| FSN-CXV 4x120 | 2,232,262 | 2,410,843 | 500 |
| FSN-CXV 4x150 | 2,772,130 | 2,993,900 | 500 |
| FSN-CXV 4x185 | 3,449,144 | 3,725,076 | 500 |
| FSN-CXV 4x240 | 4,534,990 | 4,897,789 | 250 |
| FSN-CXV 4x300 | 5,668,627 | 6,122,117 | 250 |
| FSN-CXV 4x400 | 7,341,338 | 7,928,645 | 200 |

Đọc thêm: Bảng giá Dây cáp điện Trần Phú
Bảng giá cáp chậm cháy Cadisun bọc cách điện XLPE mã FSN-DSTA
Bảng giá dòng cáp chậm cháy Cadisun FSN-DSTA 1x1.5 tới 1x800; 2x1.5 tới 2x150; 3x1.5 tới 3x400; 3x2.5+1x1.5 tới 3x400+1x300; 4x1.5 tới 4x400; 3x2.5+2x1.5 tới 3x400+2x300; 3x2.5+2x1.5 tới 3x400+2x300 và 5x1.5 tới 5x400:
- Tiêu chuẩn áp dụng: TCVN 5935-1/IEC 60502-1; IEC 60332
- Quy cách sản phẩm: Cu/XLPE/PVC/DSTA/Fr-PVC
- Điện áp sử dụng: 0.6/1(1.2)kV
| Tên sản phẩm | Đơn giá (VNĐ/kg) | Chiều dài đóng gói (m) | |
| Chưa VAT | Có VAT | ||
| FSN-DSTA 2x1.5 (đặc) | 29,705 | 32,081 | 2,000 |
| FSN-DSTA 2x2.5 (đặc) | 40,687 | 43,942 | 2,000 |
| FSN-DSTA 2x4.0 (đặc) | 57,321 | 61,907 | 2,000 |
| FSN-DSTA 2x6.0 | 78,780 | 85,082 | 2,000 |
| FSN-DSTA 2x10 | 117,972 | 127,410 | 2,000 |
| FSN-DSTA 2x16 | 175,674 | 189,728 | 2,000 |
| FSN-DSTA 2x25 | 263,736 | 284,835 | 1,000 |
| FSN-DSTA 2x35 | 356,118 | 384,607 | 1,000 |

| Tên sản phẩm | Đơn giá (VNĐ/kg) | Chiều dài đóng gói (m) | |
| Chưa VAT | Có VAT | ||
| FSN-DSTA 3x1.5 | 40,767 | 44,028 | 2,000 |
| FSN-DSTA 3x2.5 | 56,963 | 61,520 | 2,000 |
| FSN-DSTA 3x4.0 | 80,907 | 87,380 | 2,000 |
| FSN-DSTA 3x6.0 | 109,842 | 118,629 | 2,000 |
| FSN-DSTA 3x10 | 167,628 | 181,038 | 2,000 |
| FSN-DSTA 3x16 | 252,491 | 272,690 | 1,000 |
| FSN-DSTA 3x25 | 382,076 | 412,642 | 1,000 |
| FSN-DSTA 3x35 | 519,572 | 561,138 | 1,000 |
| FSN-DSTA 3x50 | 703,391 | 759,662 | 1,000 |
| FSN-DSTA 3x70 | 1,000,270 | 1,080,292 | 1,000 |
| FSN-DSTA 3x95 | 1,374,763 | 1,484,744 | 500 |
| FSN-DSTA 3x120 | 1,721,535 | 1,859,258 | 500 |
| FSN-DSTA 3x150 | 2,133,601 | 2,304,289 | 500 |
| FSN-DSTA 3x185 | 2,646,858 | 2,858,607 | 250 |
| FSN-DSTA 3x240 | 3,472,507 | 3,750,308 | 250 |
| FSN-DSTA 3x300 | 4,329,522 | 4,675,884 | 250 |
| FSN-DSTA 3x400 | 5,599,717 | 6,047,694 | 250 |

| Tên sản phẩm | Đơn giá (VNĐ/kg) | Chiều dài đóng gói (m) | |
| Chưa VAT | Có VAT | ||
| FSN-DSTA 3x2.5+1x1.5 | 64,805 | 69,989 | 2,000 |
| FSN-DSTA 3x4.0+1x2.5 | 95,014 | 102,615 | 2,000 |
| FSN-DSTA 3x6.0+1x4.0 | 131,151 | 141,644 | 2,000 |
| FSN-DSTA 3x10x1x6.0 | 198,456 | 214,333 | 2,000 |
| FSN-DSTA 3x16+1x10 | 302,219 | 326,396 | 1,000 |
| FSN-DSTA 3x25+1x16 | 458,262 | 494,923 | 1,000 |
| FSN-DSTA 3x35+1x16 | 595,174 | 642,788 | 1,000 |
| FSN-DSTA 3x35+1x25 | 640,586 | 691,833 | 1,000 |
| FSN-DSTA 3x50+1x25 | 822,130 | 887,901 | 1,000 |
| FSN-DSTA 3x50+1x35 | 870,101 | 939,709 | 1,000 |
| FSN-DSTA 3x70+1x35 | 1,176,654 | 1,270,786 | 1,000 |
| FSN-DSTA 3x70+1x50 | 1,237,450 | 1,336,446 | 1,000 |
| FSN-DSTA 3x95+1x50 | 1,597,186 | 1,724,961 | 500 |
| FSN-DSTA 3x95+1x70 | 1,694,059 | 1,829,583 | 500 |
| FSN-DSTA 3x120+1x70 | 2,040,668 | 2,203,922 | 500 |
| FSN-DSTA 3x120+1x95 | 2,165,784 | 2,339,047 | 500 |
| FSN-DSTA 3x150+1x70 | 2,450,444 | 2,646,480 | 500 |
| FSN-DSTA 3x150+1x95 | 2,575,315 | 2,781,340 | 500 |
| FSN-DSTA 3x150+1x120 | 2,689,367 | 2,904,516 | 250 |
| FSN-DSTA 3x185+1x95 | 3,086,326 | 3,333,232 | 250 |
| FSN-DSTA 3x185+1x120 | 3,204,521 | 3,460,883 | 250 |
| FSN-DSTA 3x185+1x150 | 3,339,782 | 3,606,965 | 250 |
| FSN-DSTA 3x240+1x120 | 4,021,676 | 4,343,410 | 250 |
| FSN-DSTA 3x240+1x150 | 4,159,028 | 4,491,750 | 250 |
| FSN-DSTA 3x240+1x185 | 4,328,386 | 4,674,656 | 250 |
| FSN-DSTA 3x300+1x150 | 5,012,927 | 5,413,961 | 250 |
| FSN-DSTA 3x300+1x185 | 5,188,849 | 5,603,957 | 250 |
| FSN-DSTA 3x300+1x240 | 5,464,504 | 5,901,664 | 250 |
| FSN-DSTA 3x400+1x240 | 6,725,451 | 7,263,487 | 250 |
| FSN-DSTA 3x400+1x300 | 7,011,920 | 7,572,873 | 250 |

| Tên sản phẩm | Đơn giá (VNĐ/kg) | Chiều dài đóng gói (m) | |
| Chưa VAT | Có VAT | ||
| FSN-DSTA 4x1.5 | 49,272 | 53,214 | 2,000 |
| FSN-DSTA 4x2.5 | 70,202 | 75,818 | 2,000 |
| FSN-DSTA 4x4.0 | 101,629 | 109,759 | 2,000 |
| FSN-DSTA 4x6.0 | 141,162 | 152,455 | 2,000 |
| FSN-DSTA 4x10 | 217,965 | 235,402 | 1,000 |
| FSN-DSTA 4x16 | 330,455 | 356,891 | 1,000 |
| FSN-DSTA 4x25 | 502,426 | 542,620 | 1,000 |
| FSN-DSTA 4x35 | 686,319 | 741,225 | 1,000 |
| FSN-DSTA 4x50 | 930,754 | 1,005,214 | 1,000 |
| FSN-DSTA 4x70 | 1,335,678 | 1,442,532 | 500 |
| FSN-DSTA 4x95 | 1,819,101 | 1,964,629 | 500 |
| FSN-DSTA 4x120 | 2,282,474 | 2,465,072 | 500 |
| FSN-DSTA 4x150 | 2,826,806 | 3,052,950 | 250 |
| FSN-DSTA 4x185 | 3,511,300 | 3,792,204 | 250 |
| FSN-DSTA 4x240 | 4,604,482 | 4,972,841 | 250 |
| FSN-DSTA 4x300 | 5,751,503 | 6,211,623 | 250 |
| FSN-DSTA 4x400 | 7,470,728 | 8,068,386 | 200 |

Một điểm nổi bật của cáp chậm cháy Cadisun là khả năng duy trì hoạt động trong thời gian từ 90 phút khi có sự cố hỏa hoạn, giúp đảm bảo nguồn điện liên tục và giảm thiểu thiệt hại. Đặc biệt, sản phẩm không phát sinh khói độc và không chứa khí halogen, góp phần bảo vệ sức khỏe con người và tài sản.
Bảng giá cáp chống cháy Cadisun mã FRN
Cáp chống cháy Cadisun là lựa chọn ưu việt trong việc đảm bảo an toàn cho hệ thống điện trong các công trình đòi hỏi tiêu chuẩn chống cháy cao. Sản phẩm được sản xuất từ vật liệu cách điện XLPE tiên tiến kết hợp với vỏ bọc PVC chống cháy lan, giúp cáp duy trì độ bền và khả năng cách điện vượt trội ngay cả trong điều kiện nhiệt độ cao. Cáp có thể hoạt động bình thường ở nhiệt độ 90°C và chịu được nhiệt độ lên đến 250°C khi xảy ra ngắn mạch.
Bảng giá cáp đồng chống cháy Cadisun FRN-CV bọc cách điện PVC
Bảng giá dòng cáp chống cháy Cadisun FRN-CV 1x1.5 tới 1x800:
- Tiêu chuẩn áp dụng: AS/NZS 5000.1; IEC 60331; IEC 60332
- Quy cách sản phẩm: Cu/Mica/Fr-PVC
- Điện áp sử dụng: 0.6/1(1.2)kV
| Tên sản phẩm | Đơn giá (VNĐ/kg) | Chiều dài đóng gói (m) | |
| Chưa VAT | Có VAT | ||
| FRN-CV 1x1.5 (HFI-75-TP) | 9,860 | 10,649 | 100 |
| FRN-CV 1x2.5 (HFI-75-TP) | 14,641 | 15,812 | 100 |
| FRN-CV 1x4.0 (HFI-75-TP) | 23,316 | 25,182 | 100 |
| FRN-CV 1x6.0 (HFI-75-TP) | 33,275 | 35,937 | 100 |
| FRN-CV 1x10 (HFI-75-TP) | 50,554 | 54,599 | 100 |
| FRN-CV 1x16 (HFI-75-TP) | 77,976 | 84,214 | 100 |
| FRN-CV 1x25 (HFI-75-TP) | 120,635 | 130,286 | 100 |
| FRN-CV 1x35 (HFI-75-TP) | 165,654 | 178,907 | 2,000 |
| FRN-CV 1x50 (HFI-75-TP) | 225,590 | 243,637 | 2,000 |
| FRN-CV 1x70 (HFI-75-TP) | 320,573 | 346,219 | 2,000 |
| FRN-CV 1x95 (HFI-75-TP) | 443,859 | 479,367 | 2,000 |
| FRN-CV 1x120 (HFI-75-TP) | 556,766 | 601,307 | 1,000 |
| FRN-CV 1x150 (HFI-75-TP) | 691,011 | 746,292 | 1,000 |
| FRN-CV 1x185 (HFI-75-TP) | 859,519 | 928,280 | 1,000 |
| FRN-CV 1x240 (HFI-75-TP) | 1,131,178 | 1,221,672 | 1,000 |
| FRN-CV 1x300 (HFI-75-TP) | 1,414,629 | 1,527,799 | 1,000 |
| FRN-CV 1x400 (HFI-75-TP) | 1,831,078 | 1,977,564 | 500 |
| FRN-CV 1x500 (HFI-75-TP) | 2,318,129 | 2,503,579 | 500 |
| FRN-CV 1x630 (HFI-75-TP) | 2,991,024 | 3,230,305 | 500 |
| FRN-CV 1x800 (HFI-75-TP) | 3,822,468 | 4,128,265 | 500 |

Bảng giá cáp chống cháy Cadisun FRN-CXV bọc cách điện XLPE
Cáp chống cháy Cadisun FRN-CXV gồm các loại lõi 1x, 2x, 3x, 3x + 1x, 4x và 5x. Sản phẩm đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế khắt khe như IEC 60332, phù hợp với các công trình quan trọng như tòa nhà cao tầng, bệnh viện, trung tâm dữ liệu và các khu vực có yêu cầu cao về an toàn cháy nổ. Với độ bền và hiệu suất cao, cáp chống cháy Cadisun là giải pháp tối ưu cho những hệ thống điện đòi hỏi mức độ an toàn cao.
Bảng giá dòng cáp chống cháy Cadisun FRN-CXV 1x1.5 tới 1x800; 2x1.5 tới 2x150; 3x1.5 tới 3x400; 3x2.5+1x1.5 tới 3x400+1x300; 4x1.5 tới 4x400 và 5x1.5 tới 5x400:
- Tiêu chuẩn áp dụng: TCVN 5935-1/IEC 60502-1; IEC 60331; IEC 60332
- Quy cách sản phẩm: Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC
- Điện áp sử dụng: 0.6/1(1.2)kV
| Tên sản phẩm | Đơn giá (VNĐ/kg) | Chiều dài đóng gói (m) | |
| Chưa VAT | Có VAT | ||
| FRN-CXV 1x1.5 | 12,145 | 13,116 | 100 |
| FRN-CXV 1x2.5 | 16,982 | 18,340 | 100 |
| FRN-CXV 1x4.0 | 25,524 | 27,566 | 100 |
| FRN-CXV 1x6.0 | 35,629 | 38,480 | 100 |
| FRN-CXV 1x10 | 52,982 | 57,221 | 100 |
| FRN-CXV 1x16 | 80,686 | 87,141 | 100 |
| FRN-CXV 1x25 | 123,517 | 133,398 | 100 |
| FRN-CXV 1x35 | 168,931 | 182,445 | 2,000 |
| FRN-CXV 1x50 | 228,832 | 247,138 | 2,000 |
| FRN-CXV 1x70 | 324,670 | 350,644 | 2,000 |
| FRN-CXV 1x95 | 447,766 | 483,587 | 2,000 |
| FRN-CXV 1x120 | 562,136 | 607,107 | 1,000 |
| FRN-CXV 1x150 | 696,241 | 751,941 | 1,000 |
| FRN-CXV 1x185 | 865,721 | 934,979 | 1,000 |
| FRN-CXV 1x240 | 1,137,336 | 1,228,323 | 1,000 |
| FRN-CXV 1x300 | 1,420,934 | 1,534,609 | 1,000 |
| FRN-CXV 1x400 | 1,838,788 | 1,985,891 | 500 |
| FRN-CXV 1x500 | 2,326,780 | 2,512,922 | 500 |
| FRN-CXV 1x630 | 3,004,545 | 3,244,909 | 500 |
| FRN-CXV 1x800 | 3,839,454 | 4,146,611 | 500 |

| Tên sản phẩm | Đơn giá (VNĐ/kg) | Chiều dài đóng gói (m) | |
| Chưa VAT | Có VAT | ||
| FRN-CXV 2x1.5 (Đặc) | 27,655 | 29,867 | 200 |
| FRN-CXV 2x2.5 (Đặc) | 39,675 | 42,849 | 200 |
| FRN-CXV 2x4.0 (Đặc) | 55,720 | 60,178 | 200 |
| FRN-CXV 2x6.0 | 76,562 | 82,687 | 3,000 |
| FRN-CXV 2x10 | 111,670 | 120,604 | 2,000 |
| FRN-CXV 2x16 | 166,568 | 179,893 | 2,000 |
| FRN-CXV 2x25 | 255,660 | 276,113 | 2,000 |
| FRN-CXV 2x35 | 347,438 | 375,233 | 1,000 |
| FRN-CXV 2x50 | 469,182 | 506,717 | 1,000 |
| FRN-CXV 2x70 | 664,171 | 717,305 | 1,000 |
| FRN-CXV 2x95 | 915,169 | 988,383 | 1,000 |
| FRN-CXV 2x120 | 1,146,711 | 1,238,448 | 500 |
| FRN-CXV 2x150 | 1,420,172 | 1,533,786 | 500 |

| Tên sản phẩm | Đơn giá (VNĐ/kg) | Chiều dài đóng gói (m) | |
| Chưa VAT | Có VAT | ||
| FRN-CXV 3x1.5 | 39,100 | 42,228 | 2,000 |
| FRN-CXV 3x2.5 | 55,853 | 60,322 | 2,000 |
| FRN-CXV 3x4.0 | 79,793 | 86,176 | 2,000 |
| FRN-CXV 3x6.0 | 110,563 | 119,408 | 2,000 |
| FRN-CXV 3x10 | 163,236 | 176,295 | 2,000 |
| FRN-CXV 3x16 | 243,282 | 262,745 | 2,000 |
| FRN-CXV 3x25 | 375,834 | 405,901 | 1,000 |
| FRN-CXV 3x35 | 512,219 | 553,196 | 1,000 |
| FRN-CXV 3x50 | 693,585 | 749,071 | 1,000 |
| FRN-CXV 3x70 | 983,653 | 1,062,345 | 1,000 |
| FRN-CXV 3x95 | 1,356,166 | 1,464,660 | 1,000 |
| FRN-CXV 3x120 | 1,702,286 | 1,838,469 | 1,000 |
| FRN-CXV 3x150 | 2,106,880 | 2,275,431 | 500 |
| FRN-CXV 3x185 | 2,621,290 | 2,830,994 | 500 |
| FRN-CXV 3x240 | 3,443,199 | 3,718,655 | 250 |
| FRN-CXV 3x300 | 4,296,178 | 4,639,873 | 250 |
| FRN-CXV 3x400 | 5,562,993 | 6,008,033 | 250 |

| Tên sản phẩm | Đơn giá (VNĐ/kg) | Chiều dài đóng gói (m) | |
| Chưa VAT | Có VAT | ||
| FRN-CXV 3x2.5+1x1.5 | 66,640 | 71,971 | 2,000 |
| FRN-CXV 3x4.0+1x2.5 | 99,825 | 107,811 | 2,000 |
| FRN-CXV 3x6.0+1x4.0 | 133,873 | 144,583 | 2,000 |
| FRN-CXV 3x10x1x6.0 | 204,786 | 221,169 | 1,000 |
| FRN-CXV 3x16+1x10 | 313,458 | 338,534 | 1,000 |
| FRN-CXV 3x25+1x16 | 457,211 | 493,788 | 1,000 |
| FRN-CXV 3x35+1x16 | 594,670 | 642,243 | 1,000 |
| FRN-CXV 3x35+1x25 | 638,989 | 690,108 | 1,000 |
| FRN-CXV 3x50+1x25 | 821,836 | 887,583 | 1,000 |
| FRN-CXV 3x50+1x35 | 867,682 | 937,096 | 1,000 |
| FRN-CXV 3x70+1x35 | 1,161,647 | 1,254,579 | 1,000 |
| FRN-CXV 3x70+1x50 | 1,221,975 | 1,319,733 | 1,000 |
| FRN-CXV 3x95+1x50 | 1,581,459 | 1,707,975 | 500 |
| FRN-CXV 3x95+1x70 | 1,678,447 | 1,812,722 | 500 |
| FRN-CXV 3x120+1x70 | 2,022,056 | 2,183,820 | 500 |
| FRN-CXV 3x120+1x95 | 2,146,873 | 2,318,622 | 500 |
| FRN-CXV 3x150+1x70 | 2,427,926 | 2,622,160 | 500 |
| FRN-CXV 3x150+1x95 | 2,551,481 | 2,755,600 | 500 |
| FRN-CXV 3x150+1x120 | 2,667,650 | 2,881,062 | 500 |
| FRN-CXV 3x185+1x95 | 3,064,940 | 3,310,135 | 500 |
| FRN-CXV 3x185+1x120 | 3,180,710 | 3,435,167 | 500 |
| FRN-CXV 3x185+1x150 | 3,315,518 | 3,580,759 | 500 |
| FRN-CXV 3x240+1x120 | 3,997,829 | 4,317,656 | 250 |
| FRN-CXV 3x240+1x150 | 4,134,624 | 4,465,393 | 250 |
| FRN-CXV 3x240+1x185 | 4,304,228 | 4,648,566 | 250 |
| FRN-CXV 3x300+1x150 | 4,986,776 | 5,385,718 | 250 |
| FRN-CXV 3x300+1x185 | 5,159,574 | 5,572,340 | 250 |
| FRN-CXV 3x300+1x240 | 5,431,952 | 5,866,508 | 250 |
| FRN-CXV 3x400+1x240 | 6,698,229 | 7,234,087 | 250 |
| FRN-CXV 3x400+1x300 | 6,987,120 | 7,546,090 | 250 |

| Tên sản phẩm | Đơn giá (VNĐ/kg) | Chiều dài đóng gói (m) | |
| Chưa VAT | Có VAT | ||
| FRN-CXV 4x1.5 | 49,407 | 53,359 | 2,000 |
| FRN-CXV 4x2.5 | 72,328 | 78,114 | 2,000 |
| FRN-CXV 4x4.0 | 103,308 | 111,573 | 2,000 |
| FRN-CXV 4x6.0 | 144,133 | 155,664 | 2,000 |
| FRN-CXV 4x10 | 214,600 | 231,768 | 2,000 |
| FRN-CXV 4x16 | 324,583 | 350,550 | 1,000 |
| FRN-CXV 4x25 | 502,155 | 542,328 | 1,000 |
| FRN-CXV 4x35 | 685,993 | 740,873 | 1,000 |
| FRN-CXV 4x50 | 928,976 | 1,003,294 | 1,000 |
| FRN-CXV 4x70 | 1,320,074 | 1,425,680 | 1,000 |
| FRN-CXV 4x95 | 1,803,246 | 1,947,505 | 500 |
| FRN-CXV 4x120 | 2,260,844 | 2,441,712 | 500 |
| FRN-CXV 4x150 | 2,803,869 | 3,028,178 | 500 |
| FRN-CXV 4x185 | 3,484,993 | 3,763,792 | 500 |
| FRN-CXV 4x240 | 4,577,996 | 4,944,236 | 250 |
| FRN-CXV 4x300 | 5,721,798 | 6,179,542 | 250 |
| FRN-CXV 4x400 | 7,403,112 | 7,995,360 | 200 |

| Tên sản phẩm | Đơn giá (VNĐ/kg) | Chiều dài đóng gói (m) | |
| Chưa VAT | Có VAT | ||
| FRN-CXV 5x1.5 | 56,273 | 60,775 | 2,000 |
| FRN-CXV 5x2.5 | 82,446 | 89,042 | 2,000 |
| FRN-CXV 5x4.0 | 123,162 | 133,015 | 2,000 |
| FRN-CXV 5x6.0 | 172,273 | 186,055 | 2,000 |
| FRN-CXV 5x10 | 268,564 | 290,049 | 2,000 |
| FRN-CXV 5x16 | 406,743 | 439,282 | 1,000 |
| FRN-CXV 5x25 | 629,955 | 680,351 | 1,000 |
| FRN-CXV 5x35 | 861,684 | 930,619 | 1,000 |
| FRN-CXV 5x50 | 1,167,287 | 1,260,670 | 1,000 |
| FRN-CXV 5x70 | 1,658,496 | 1,791,176 | 1,000 |
| FRN-CXV 5x95 | 2,263,856 | 2,444,964 | 500 |
| FRN-CXV 5x120 | 2,839,186 | 3,066,321 | 500 |
| FRN-CXV 5x150 | 3,518,624 | 3,800,114 | 500 |
| FRN-CXV 5x185 | 4,375,587 | 4,725,634 | 500 |
| FRN-CXV 5x240 | 5,750,126 | 6,210,136 | 250 |
| FRN-CXV 5x300 | 7,183,691 | 7,758,386 | 250 |
| FRN-CXV 5x400 | 9,294,831 | 10,038,417 | 200 |

Bảng giá cáp ngầm chống cháy Cadisun FRN-DSTA bọc cách điện XLPE
Bảng giá dòng cáp chống cháy Cadisun FRN-DSTA 2x1.5 tới 2x35; 3x1.5 tới 3x400; 3x2.5+1x1.5 tới 3x400+1x300 và 4x1.5 tới 4x400:
- Tiêu chuẩn áp dụng: TCVN 5935-1/IEC 60502-1; IEC 60331; IEC 60332
- Quy cách sản phẩm: Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC
- Điện áp sử dụng: 0.6/1(1.2)kV
| Tên sản phẩm | Đơn giá (VNĐ/kg) | Chiều dài đóng gói (m) | |
| Chưa VAT | Có VAT | ||
| FRN-DSTA 2x1.5 (Đặc) | 32,883 | 35,514 | 2,000 |
| FRN-DSTA 2x2.5 (Đặc) | 44,120 | 47,650 | 2,000 |
| FRN-DSTA 2x4.0 (Đặc) | 61,951 | 66,907 | 2,000 |
| FRN-DSTA 2x6.0 | 83,763 | 90,464 | 2,000 |
| FRN-DSTA 2x10 | 123,322 | 133,188 | 2,000 |
| FRN-DSTA 2x16 | 182,242 | 196,821 | 1,000 |
| FRN-DSTA 2x25 | 272,696 | 294,512 | 1,000 |
| FRN-DSTA 2x35 | 366,519 | 395,841 | 1,000 |

| Tên sản phẩm | Đơn giá (VNĐ/kg) | Chiều dài đóng gói (m) | |
| Chưa VAT | Có VAT | ||
| FRN-DSTA 3x1.5 | 45,821 | 49,487 | 2,000 |
| FRN-DSTA 3x2.5 | 62,387 | 67,378 | 2,000 |
| FRN-DSTA 3x4.0 | 86,988 | 93,947 | 2,000 |
| FRN-DSTA 3x6.0 | 116,337 | 125,644 | 2,000 |
| FRN-DSTA 3x10 | 175,036 | 189,039 | 2,000 |
| FRN-DSTA 3x16 | 261,318 | 282,223 | 1,000 |
| FRN-DSTA 3x25 | 394,427 | 425,981 | 1,000 |
| FRN-DSTA 3x35 | 534,547 | 577,311 | 1,000 |
| FRN-DSTA 3x50 | 719,079 | 776,605 | 1,000 |
| FRN-DSTA 3x70 | 1,030,356 | 1,112,784 | 1,000 |
| FRN-DSTA 3x95 | 1,395,487 | 1,507,126 | 500 |
| FRN-DSTA 3x120 | 1,744,513 | 1,884,074 | 500 |
| FRN-DSTA 3x150 | 2,158,026 | 2,330,668 | 500 |
| FRN-DSTA 3x185 | 2,676,040 | 2,890,123 | 250 |
| FRN-DSTA 3x240 | 3,503,444 | 3,783,720 | 250 |
| FRN-DSTA 3x300 | 4,364,800 | 4,713,984 | 250 |
| FRN-DSTA 3x400 | 5,644,403 | 6,095,955 | 250 |

| Tên sản phẩm | Đơn giá (VNĐ/kg) | Chiều dài đóng gói (m) | |
| Chưa VAT | Có VAT | ||
| FRN-DSTA 3x2.5+1x1.5 | 71,885 | 77,636 | 2,000 |
| FRN-DSTA 3x4.0+1x2.5 | 103,222 | 111,480 | 2,000 |
| FRN-DSTA 3x6.0+1x4.0 | 139,702 | 150,878 | 2,000 |
| FRN-DSTA 3x10+1x6.0 | 207,899 | 224,531 | 2,000 |
| FRN-DSTA 3x16+1x10 | 313,219 | 338,277 | 1,000 |
| FRN-DSTA 3x25+1x16 | 473,254 | 511,114 | 1,000 |
| FRN-DSTA 3x35+1x16 | 613,007 | 662,048 | 1,000 |
| FRN-DSTA 3x35+1x25 | 657,964 | 710,601 | 1,000 |
| FRN-DSTA 3x50+1x25 | 843,721 | 911,219 | 1,000 |
| FRN-DSTA 3x50+1x35 | 892,224 | 963,602 | 1,000 |
| FRN-DSTA 3x70+1x35 | 1,198,650 | 1,294,542 | 1,000 |
| FRN-DSTA 3x70+1x50 | 1,260,961 | 1,361,838 | 1,000 |
| FRN-DSTA 3x95+1x50 | 1,624,094 | 1,754,022 | 500 |
| FRN-DSTA 3x95+1x70 | 1,723,024 | 1,860,866 | 500 |
| FRN-DSTA 3x120+1x70 | 2,070,356 | 2,235,984 | 500 |
| FRN-DSTA 3x120+1x95 | 2,197,108 | 2,372,877 | 500 |
| FRN-DSTA 3x150+1x70 | 2,482,387 | 2,680,978 | 500 |
| FRN-DSTA 3x150+1x95 | 2,608,711 | 2,817,408 | 500 |
| FRN-DSTA 3x150+1x120 | 2,723,499 | 2,941,379 | 250 |
| FRN-DSTA 3x185+1x95 | 3,126,371 | 3,376,481 | 250 |
| FRN-DSTA 3x185+1x120 | 3,241,550 | 3,500,874 | 250 |
| FRN-DSTA 3x185+1x150 | 3,379,620 | 3,649,990 | 250 |
| FRN-DSTA 3x240+1x120 | 4,065,109 | 4,390,318 | 250 |
| FRN-DSTA 3x240+1x150 | 4,204,529 | 4,540,891 | 250 |
| FRN-DSTA 3x240+1x185 | 4,375,622 | 4,725,672 | 250 |
| FRN-DSTA 3x300+1x150 | 5,066,349 | 5,471,657 | 250 |
| FRN-DSTA 3x300+1x185 | 5,237,605 | 5,656,613 | 250 |
| FRN-DSTA 3x300+1x240 | 5,519,793 | 5,961,376 | 250 |
| FRN-DSTA 3x400+1x240 | 6,790,040 | 7,333,243 | 250 |
| FRN-DSTA 3x400+1x300 | 7,115,474 | 7,684,712 | 250 |

| Tên sản phẩm | Đơn giá (VNĐ/kg) | Chiều dài đóng gói (m) | |
| Chưa VAT | Có VAT | ||
| FRN-DSTA 4x1.5 | 55,563 | 60,008 | 2,000 |
| FRN-DSTA 4x2.5 | 76,665 | 82,798 | 2,000 |
| FRN-DSTA 4x4.0 | 109,131 | 117,861 | 2,000 |
| FRN-DSTA 4x6.0 | 148,933 | 160,848 | 2,000 |
| FRN-DSTA 4x10 | 227,280 | 245,462 | 1,000 |
| FRN-DSTA 4x16 | 340,854 | 368,122 | 1,000 |
| FRN-DSTA 4x25 | 518,734 | 560,233 | 1,000 |
| FRN-DSTA 4x35 | 703,905 | 760,217 | 1,000 |
| FRN-DSTA 4x50 | 969,876 | 1,047,466 | 1,000 |
| FRN-DSTA 4x70 | 1,358,167 | 1,466,820 | 500 |
| FRN-DSTA 4x95 | 1,845,293 | 1,992,916 | 500 |
| FRN-DSTA 4x120 | 2,310,254 | 2,495,074 | 500 |
| FRN-DSTA 4x150 | 2,857,207 | 3,085,784 | 250 |
| FRN-DSTA 4x185 | 3,545,726 | 3,829,384 | 250 |
| FRN-DSTA 4x240 | 4,647,796 | 5,019,620 | 250 |
| FRN-DSTA 4x300 | 5,800,662 | 6,264,715 | 250 |
| FRN-DSTA 4x400 | 7,524,250 | 8,126,190 | 250 |

Đọc thêm: Bảng giá Dây cáp điện Goldcup
Bảng giá cáp cao su Cadisun
Cáp cao su Cadisun được thiết kế để đáp ứng các yêu cầu khắt khe về khả năng chịu đựng và linh hoạt trong các điều kiện làm việc khắc nghiệt. Với lớp cách điện và vỏ bọc từ cao su chất lượng cao, sản phẩm này có khả năng chịu nhiệt độ, chống thấm nước và chống mài mòn, đảm bảo độ bền và hiệu suất ổn định trong thời gian dài.
Cáp cao su Cadisun gồm các loại:
- Cáp hàn hồ quang mã CNR
- Cáp cao su mã CRR 1x, 2x, 3x, 3x + 1x và 4x
Bảng giá cáp hàn hồ quang Cadisun mã CNR
Bảng giá dòng cáp cao cu Cadisun CNR 1x16 tới 1x95:
- Tiêu chuẩn áp dụng: TCVN 9615-6/ IEC 60245-6
- Quy cách sản phẩm: Cu/NR
| Tên sản phẩm | Đơn giá (VNĐ/kg) | Chiều dài đóng gói (m) | |
| Chưa VAT | Có VAT | ||
| CNR 1x16 | 85,901 | 92,773 | 200 |
| CNR 1x25 | 129,778 | 140,160 | 200 |
| CNR 1x35 | 180,357 | 194,786 | 200 |
| CNR 1x50 | 256,711 | 277,248 | 200 |
| CNR 1x70 | 357,391 | 385,982 | 200 |
| CNR 1x95 | 486,123 | 525,013 | 200 |

Bảng giá cáp cao su Cadisun mã CRR
Nhờ vào tính dẻo dai của vật liệu cao su, cáp có thể uốn cong linh hoạt mà không làm ảnh hưởng đến khả năng truyền tải điện, đặc biệt phù hợp với các ứng dụng di động, máy móc thiết bị công nghiệp, và hệ thống điện ngoài trời. Cáp cao su Cadisun được thiết kế để hoạt động hiệu quả trong dải nhiệt độ từ -40°C đến 90°C, giúp sản phẩm này có thể hoạt động ổn định trong môi trường lạnh giá cũng như nhiệt độ cao.
Bảng giá dòng cáp cao su Cadisun CRR 1x1.5 tới 1x95; 2x1.5 tới 2x95; 3x1.5 tới 3x95; 3x2.5+1x1.5 tới 3x95+1x70; 4x1.5 tới 4x95:
- Tiêu chuẩn áp dụng: TCVN 5935-1/IEC 60502-1
- Quy cách sản phẩm: Cu/NR/NR
- Điện áp sử dụng: 0.6/1KV
| Tên sản phẩm | Đơn giá (VNĐ/kg) | Chiều dài đóng gói (m) | |
| Chưa VAT | Có VAT | ||
| CRR 1x1.5 | 9,882 | 10,673 | 200 |
| CRR 1x2.5 | 14,984 | 16,183 | 200 |
| CRR 1x4.0 | 22,237 | 24,016 | 200 |
| CRR 1x6.0 | 31,657 | 34,190 | 200 |
| CRR 1x10 | 53,017 | 57,258 | 2,000 |
| CRR 1x16 | 79,877 | 86,267 | 2,000 |
| CRR 1x25 | 122,546 | 132,350 | 2,000 |
| CRR 1x35 | 169,354 | 182,902 | 1,000 |
| CRR 1x50 | 244,386 | 263,937 | 1,000 |
| CRR 1x70 | 350,300 | 378,324 | 1,000 |
| CRR 1x95 | 460,557 | 497,402 | 1,000 |

| Tên sản phẩm | Đơn giá (VNĐ/kg) | Chiều dài đóng gói (m) | |
| Chưa VAT | Có VAT | ||
| CRR 2x1.5 | 22,619 | 24,429 | 200 |
| CRR 2x2.5 | 33,158 | 35,811 | 200 |
| CRR 2x4.0 | 49,032 | 52,955 | 200 |
| CRR 2x6.0 | 68,533 | 74,016 | 200 |
| CRR 2x10 | 113,581 | 122,667 | 1,000 |
| CRR 2x16 | 169,092 | 182,619 | 1,000 |
| CRR 2x25 | 258,020 | 278,662 | 1,000 |
| CRR 2x35 | 351,395 | 379,507 | 1,000 |
| CRR 2x50 | 503,732 | 544,031 | 500 |
| CRR 2x70 | 718,511 | 775,992 | 500 |
| CRR 2x95 | 942,378 | 1,017,768 | 500 |

| Tên sản phẩm | Đơn giá (VNĐ/kg) | Chiều dài đóng gói (m) | |
| Chưa VAT | Có VAT | ||
| CRR 3x1.5 | 30,954 | 33,430 | 200 |
| CRR 3x2.5 | 46,087 | 49,774 | 200 |
| CRR 3x4.0 | 68,623 | 74,113 | 200 |
| CRR 3x6.0 | 97,264 | 105,045 | 200 |
| CRR 3x10 | 163,261 | 176,322 | 1,000 |
| CRR 3x16 | 245,142 | 264,753 | 1,000 |
| CRR 3x25 | 376,167 | 406,260 | 1,000 |
| CRR 3x35 | 517,438 | 558,833 | 1,000 |
| CRR 3x50 | 745,296 | 804,920 | 500 |
| CRR 3x70 | 1,067,357 | 1,152,746 | 500 |
| CRR 3x95 | 1,403,720 | 1,516,018 | 500 |

| Tên sản phẩm | Đơn giá (VNĐ/kg) | Chiều dài đóng gói (m) | |
| Chưa VAT | Có VAT | ||
| CRR 3x2.5+1x1.5 | 54,222 | 58,560 | 200 |
| CRR 3x4.0+1x2.5 | 81,505 | 88,025 | 200 |
| CRR 3x6.0+1x4.0 | 116,848 | 126,196 | 200 |
| CRR 3x10+1x6.0 | 192,351 | 207,739 | 200 |
| CRR 3x16+1x10 | 295,211 | 318,828 | 1,000 |
| CRR 3x25+1x16 | 451,734 | 487,873 | 1,000 |
| CRR 3x35+1x16 | 596,729 | 644,467 | 1,000 |
| CRR 3x35+1x25 | 640,941 | 692,216 | 1,000 |
| CRR 3x50+1x25 | 862,214 | 931,191 | 1,000 |
| CRR 3x50+1x35 | 909,539 | 982,302 | 500 |
| CRR 3x70+1x35 | 1,228,708 | 1,327,005 | 500 |
| CRR 3x70+1x50 | 1,302,107 | 1,406,276 | 500 |
| CRR 3x95+1x50 | 1,635,464 | 1,766,301 | 500 |
| CRR 3x95+1x70 | 1,743,096 | 1,882,544 | 500 |

| Tên sản phẩm | Đơn giá (VNĐ/kg) | Chiều dài đóng gói (m) | |
| Chưa VAT | Có VAT | ||
| CRR 4x1.5 | 39,427 | 42,581 | 200 |
| CRR 4x2.5 | 59,705 | 64,481 | 200 |
| CRR 4x4.0 | 88,872 | 95,982 | 200 |
| CRR 4x6.0 | 126,902 | 137,054 | 200 |
| CRR 4x10 | 215,183 | 232,398 | 200 |
| CRR 4x16 | 323,941 | 349,856 | 1,000 |
| CRR 4x25 | 497,176 | 536,950 | 1,000 |
| CRR 4x35 | 691,064 | 746,349 | 1,000 |
| CRR 4x50 | 987,532 | 1,066,535 | 1,000 |
| CRR 4x70 | 1,415,276 | 1,528,498 | 500 |
| CRR 4x95 | 1,864,874 | 2,014,064 | 500 |

Bảng giá cáp điều khiển Cadisun
Cáp điều khiển Cadisun được thiết kế đặc biệt để truyền tải tín hiệu điều khiển trong các hệ thống công nghiệp và tự động hóa. Với lõi đồng dẫn điện chất lượng cao và lớp cách điện PVC hoặc XLPE, cáp đảm bảo tính ổn định và an toàn trong quá trình vận hành. Sản phẩm có khả năng chống nhiễu tốt, phù hợp với các hệ thống đòi hỏi độ chính xác cao như thiết bị điều khiển, máy móc tự động, và các hệ thống giám sát.
Bảng giá cáp điều khiển Cadisun không lưới chống nhiễu DVV
- Tiêu chuẩn áp dụng: TCVN 6610-7 (IEC 60227-7)
- Quy cách sản phẩm: Cu/PVC/PVC
- Điện áp sử dụng: 300/500V
| Tên sản phẩm | Đơn giá (VNĐ/kg) | Chiều dài đóng gói (m) | |
| Chưa VAT | Có VAT | ||
| DVV 2x0.5 | 8,413 | 9,086 | 500 |
| DVV 2x0.75 | 11,719 | 12,657 | 500 |
| DVV 2x1.0 | 14,509 | 15,670 | 500 |
| DVV 2x1.5 | 19,801 | 21,385 | 500 |
| DVV 2x2.5 | 31,478 | 33,996 | 500 |
| DVV 3x0.5 | 11,487 | 12,406 | 500 |
| DVV 3x0.75 | 16,487 | 17,806 | 500 |
| DVV 3x1.0 | 20,407 | 22,040 | 500 |
| DVV 3x1.5 | 28,142 | 30,393 | 500 |
| DVV 3x2.5 | 45,123 | 48,733 | 500 |
| DVV 4x0.5 | 15,016 | 16,217 | 500 |
| DVV 4x0.75 | 21,208 | 22,905 | 500 |
| DVV 4x1.0 | 26,258 | 28,359 | 500 |
| DVV 4x1.5 | 36,462 | 39,379 | 500 |
| DVV 4x2.5 | 58,506 | 63,186 | 500 |
| DVV 5x0.5 | 18,197 | 19,653 | 500 |
| DVV 5x0.75 | 25,905 | 27,977 | 500 |
| DVV 5x1.0 | 32,025 | 34,587 | 500 |
| DVV 5x1.5 | 44,473 | 48,031 | 500 |
| DVV 5x2.5 | 71,027 | 76,709 | 500 |
| DVV 6x0.5 | 21,650 | 23,382 | 500 |
| DVV 6x0.75 | 30,550 | 32,994 | 500 |
| DVV 6x1.0 | 38,196 | 41,252 | 500 |
| DVV 6x1.5 | 53,354 | 57,622 | 500 |
| DVV 6x2.5 | 85,303 | 92,127 | 500 |
| DVV 7x0.5 | 24,601 | 26,569 | 500 |
| DVV 7x0.75 | 35,295 | 38,119 | 500 |
| DVV 7x1.0 | 43,837 | 47,344 | 500 |
| DVV 7x1.5 | 60,820 | 65,686 | 500 |
| DVV 7x2.5 | 98,134 | 105,985 | 500 |

| Tên sản phẩm | Đơn giá (VNĐ/kg) | Chiều dài đóng gói (m) | |
| Chưa VAT | Có VAT | ||
| DVV 8x0.5 | 27,870 | 30,100 | 500 |
| DVV 8x0.75 | 39,813 | 42,998 | 500 |
| DVV 8x1.0 | 49,361 | 53,310 | 500 |
| DVV 8x1.5 | 68,711 | 74,208 | 500 |
| DVV 8x2.5 | 111,213 | 120,110 | 500 |
| DVV 9x0.5 | 34,034 | 36,757 | 500 |
| DVV 9x0.75 | 46,349 | 50,057 | 500 |
| DVV 9x1.0 | 56,879 | 61,429 | 500 |
| DVV 9x1.5 | 78,582 | 84,869 | 500 |
| DVV 9x2.5 | 126,220 | 136,318 | 500 |
| DVV 10x0.5 | 37,378 | 40,368 | 200 |
| DVV 10x0.75 | 51,185 | 55,280 | 200 |
| DVV 10x1.0 | 62,875 | 67,905 | 200 |
| DVV 10x1.5 | 87,158 | 94,131 | 200 |
| DVV 10x2.5 | 140,271 | 151,493 | 200 |
| DVV 12x0.5 | 43,488 | 46,967 | 200 |
| DVV 12x0.75 | 59,983 | 64,782 | 200 |
| DVV 12x1.0 | 74,482 | 80,441 | 200 |
| DVV 12x1.5 | 102,921 | 111,155 | 200 |
| DVV 12x2.5 | 166,365 | 179,674 | 200 |
| DVV 14x0.5 | 49,158 | 53,091 | 200 |
| DVV 14x0.75 | 69,659 | 75,232 | 200 |
| DVV 14x1.0 | 85,758 | 92,619 | 200 |
| DVV 14x1.5 | 119,513 | 129,074 | 200 |
| DVV 14x2.5 | 193,551 | 209,035 | 200 |
| DVV 16x0.5 | 55,040 | 59,443 | 200 |
| DVV 16x0.75 | 78,036 | 84,279 | 200 |
| DVV 16x1.0 | 96,622 | 104,352 | 200 |
| DVV 16x1.5 | 134,737 | 145,516 | 200 |
| DVV 16x2.5 | 218,823 | 236,329 | 200 |
| DVV 18x0.5 | 61,422 | 66,336 | 200 |
| DVV 18x0.75 | 87,270 | 94,252 | 200 |
| DVV 18x1.0 | 107,909 | 116,542 | 200 |
| DVV 18x1.5 | 150,996 | 163,076 | 200 |
| DVV 18x2.5 | 246,008 | 265,689 | 200 |

| Tên sản phẩm | Đơn giá (VNĐ/kg) | Chiều dài đóng gói (m) | |
| Chưa VAT | Có VAT | ||
| DVV 19x0.5 | 64,305 | 69,449 | 200 |
| DVV 19x0.75 | 91,476 | 98,794 | 200 |
| DVV 19x1.0 | 113,649 | 122,741 | 200 |
| DVV 19x1.5 | 159,208 | 171,945 | 200 |
| DVV 19x2.5 | 259,124 | 279,854 | 200 |
| DVV 20x0.5 | 67,899 | 73,331 | 200 |
| DVV 20x0.75 | 96,336 | 104,043 | 200 |
| DVV 20x1.0 | 120,052 | 129,656 | 200 |
| DVV 20x1.5 | 168,142 | 181,593 | 200 |
| DVV 20x2.5 | 273,861 | 295,770 | 200 |
| DVV 22x0.5 | 74,206 | 80,142 | 200 |
| DVV 22x0.75 | 105,843 | 114,310 | 200 |
| DVV 22x1.0 | 131,604 | 142,132 | 200 |
| DVV 22x1.5 | 185,027 | 199,829 | 200 |
| DVV 22x2.5 | 302,161 | 326,334 | 200 |
| DVV 24x0.5 | 80,879 | 87,349 | 200 |
| DVV 24x0.75 | 115,492 | 124,731 | 200 |
| DVV 24x1.0 | 143,678 | 155,172 | 200 |
| DVV 24x1.5 | 201,777 | 217,919 | 200 |
| DVV 24x2.5 | 328,578 | 354,864 | 200 |
| DVV 26x0.5 | 86,652 | 93,584 | 200 |
| DVV 26x0.75 | 124,053 | 133,977 | 200 |
| DVV 26x1.0 | 154,850 | 167,238 | 200 |
| DVV 26x1.5 | 217,537 | 234,940 | 200 |
| DVV 26x2.5 | 354,100 | 382,428 | 200 |
| DVV 28x0.5 | 93,101 | 100,549 | 200 |
| DVV 28x0.75 | 133,451 | 144,127 | 200 |
| DVV 28x1.0 | 166,689 | 180,024 | 200 |
| DVV 28x1.5 | 234,412 | 253,165 | 200 |
| DVV 28x2.5 | 382,268 | 412,849 | 200 |
| DVV 30x0.5 | 99,165 | 107,098 | 200 |
| DVV 30x0.75 | 142,335 | 153,722 | 200 |
| DVV 30x1.0 | 178,006 | 192,246 | 200 |
| DVV 30x1.5 | 250,200 | 270,216 | 200 |
| DVV 30x2.5 | 408,282 | 440,945 | 200 |

Bảng giá cáp điều khiển Cadisun có lưới chống nhiễu DVV/SB
- Tiêu chuẩn áp dụng: TCVN 6610-7 (IEC 60227-7)
- Quy cách sản phẩm: Cu/PVC/SB/PVC
- Điện áp sử dụng: 300/500V
| Tên sản phẩm | Đơn giá (VNĐ/kg) | Chiều dài đóng gói (m) | |
| Chưa VAT | Có VAT | ||
| DVV/SB 2x0.5 | 16,973 | 18,331 | 500 |
| DVV/SB 2x0.75 | 20,359 | 21,988 | 500 |
| DVV/SB 2x1.0 | 23,324 | 25,190 | 500 |
| DVV/SB 2x1.5 | 29,250 | 31,590 | 500 |
| DVV/SB 2x2.5 | 40,342 | 43,569 | 500 |
| DVV/SB 3x0.5 | 20,284 | 21,907 | 500 |
| DVV/SB 3x0.75 | 25,023 | 27,025 | 500 |
| DVV/SB 3x1.0 | 29,463 | 31,820 | 500 |
| DVV/SB 3x1.5 | 37,412 | 40,405 | 500 |
| DVV/SB 3x2.5 | 53,677 | 57,971 | 500 |
| DVV/SB 4x0.5 | 23,982 | 25,901 | 500 |
| DVV/SB 4x0.75 | 30,730 | 33,188 | 500 |
| DVV/SB 4x1.0 | 34,871 | 37,661 | 500 |
| DVV/SB 4x1.5 | 45,364 | 48,993 | 500 |
| DVV/SB 4x2.5 | 68,142 | 73,593 | 500 |
| DVV/SB 5x0.5 | 28,248 | 30,508 | 500 |
| DVV/SB 5x0.75 | 35,023 | 37,825 | 500 |
| DVV/SB 5x1.0 | 42,071 | 45,437 | 500 |
| DVV/SB 5x1.5 | 55,677 | 60,131 | 500 |
| DVV/SB 5x2.5 | 82,524 | 89,126 | 500 |
| DVV/SB 6x0.5 | 31,355 | 33,863 | 500 |
| DVV/SB 6x0.75 | 40,769 | 44,031 | 500 |
| DVV/SB 6x1.0 | 48,287 | 52,150 | 500 |
| DVV/SB 6x1.5 | 64,494 | 69,654 | 500 |
| DVV/SB 6x2.5 | 96,997 | 104,757 | 500 |
| DVV/SB 7x0.5 | 35,232 | 38,051 | 500 |
| DVV/SB 7x0.75 | 46,733 | 50,472 | 500 |
| DVV/SB 7x1.0 | 55,153 | 59,565 | 500 |
| DVV/SB 7x1.5 | 72,929 | 78,763 | 500 |
| DVV/SB 7x2.5 | 111,597 | 120,525 | 300 |

| Tên sản phẩm | Đơn giá (VNĐ/kg) | Chiều dài đóng gói (m) | |
| Chưa VAT | Có VAT | ||
| DVV/SB 8x0.5 | 40,515 | 43,756 | 500 |
| DVV/SB 8x0.75 | 52,579 | 56,785 | 500 |
| DVV/SB 8x1.0 | 61,337 | 66,244 | 500 |
| DVV/SB 8x1.5 | 81,910 | 88,463 | 500 |
| DVV/SB 8x2.5 | 125,131 | 135,141 | 300 |
| DVV/SB 9x0.5 | 44,475 | 48,033 | 500 |
| DVV/SB 9x0.75 | 57,786 | 62,409 | 500 |
| DVV/SB 9x1.0 | 69,201 | 74,737 | 500 |
| DVV/SB 9x1.5 | 91,344 | 98,652 | 500 |
| DVV/SB 9x2.5 | 139,896 | 151,088 | 300 |
| DVV/SB 10x0.5 | 47,881 | 51,711 | 200 |
| DVV/SB 10x0.75 | 63,450 | 68,526 | 200 |
| DVV/SB 10x1.0 | 75,500 | 81,540 | 200 |
| DVV/SB 10x1.5 | 100,808 | 108,873 | 200 |
| DVV/SB 10x2.5 | 154,779 | 167,161 | 200 |
| DVV/SB 12x0.5 | 54,554 | 58,918 | 200 |
| DVV/SB 12x0.75 | 72,615 | 78,424 | 200 |
| DVV/SB 12x1.0 | 86,488 | 93,407 | 200 |
| DVV/SB 12x1.5 | 116,622 | 125,952 | 200 |
| DVV/SB 12x2.5 | 180,895 | 195,367 | 200 |
| DVV/SB 14x0.5 | 61,141 | 66,032 | 200 |
| DVV/SB 14x0.75 | 81,616 | 88,145 | 200 |
| DVV/SB 14x1.0 | 98,998 | 106,918 | 200 |
| DVV/SB 14x1.5 | 133,725 | 144,423 | 200 |
| DVV/SB 14x2.5 | 207,292 | 223,875 | 200 |
| DVV/SB 16x0.5 | 67,543 | 72,946 | 200 |
| DVV/SB 16x0.75 | 91,036 | 98,319 | 200 |
| DVV/SB 16x1.0 | 109,539 | 118,302 | 200 |
| DVV/SB 16x1.5 | 148,943 | 160,858 | 200 |
| DVV/SB 16x2.5 | 233,640 | 252,331 | 200 |
| DVV/SB 18x0.5 | 73,379 | 79,249 | 200 |
| DVV/SB 18x0.75 | 100,105 | 108,113 | 200 |
| DVV/SB 18x1.0 | 120,841 | 130,508 | 200 |
| DVV/SB 18x1.5 | 165,294 | 178,518 | 200 |
| DVV/SB 18x2.5 | 260,188 | 281,003 | 200 |

| Tên sản phẩm | Đơn giá (VNĐ/kg) | Chiều dài đóng gói (m) | |
| Chưa VAT | Có VAT | ||
| DVV/SB 19x0.5 | 76,761 | 82,902 | 200 |
| DVV/SB 19x0.75 | 104,669 | 113,043 | 200 |
| DVV/SB 19x1.0 | 126,544 | 136,668 | 200 |
| DVV/SB 19x1.5 | 172,923 | 186,757 | 200 |
| DVV/SB 19x2.5 | 273,387 | 295,258 | 200 |
| DVV/SB 20x0.5 | 81,278 | 87,780 | 200 |
| DVV/SB 20x0.75 | 109,917 | 118,710 | 200 |
| DVV/SB 20x1.0 | 133,936 | 144,651 | 200 |
| DVV/SB 20x1.5 | 183,034 | 197,677 | 200 |
| DVV/SB 20x2.5 | 287,800 | 310,824 | 200 |
| DVV/SB 22x0.5 | 88,087 | 95,134 | 200 |
| DVV/SB 22x0.75 | 120,208 | 129,825 | 200 |
| DVV/SB 22x1.0 | 146,159 | 157,852 | 200 |
| DVV/SB 22x1.5 | 200,817 | 216,882 | 200 |
| DVV/SB 22x2.5 | 317,445 | 342,841 | 200 |
| DVV/SB 24x0.5 | 94,810 | 102,395 | 200 |
| DVV/SB 24x0.75 | 130,238 | 140,657 | 200 |
| DVV/SB 24x1.0 | 158,432 | 171,107 | 200 |
| DVV/SB 24x1.5 | 217,263 | 234,644 | 200 |
| DVV/SB 24x2.5 | 344,815 | 372,400 | 200 |
| DVV/SB 26x0.5 | 100,336 | 108,363 | 200 |
| DVV/SB 26x0.75 | 138,433 | 149,508 | 200 |
| DVV/SB 26x1.0 | 168,818 | 182,323 | 200 |
| DVV/SB 26x1.5 | 231,981 | 250,539 | 200 |
| DVV/SB 26x2.5 | 369,237 | 398,776 | 200 |
| DVV/SB 28x0.5 | 108,475 | 117,153 | 200 |
| DVV/SB 28x0.75 | 148,515 | 160,396 | 200 |
| DVV/SB 28x1.0 | 182,697 | 197,313 | 200 |
| DVV/SB 28x1.5 | 249,969 | 269,967 | 200 |
| DVV/SB 28x2.5 | 397,606 | 429,414 | 200 |
| DVV/SB 30x0.5 | 114,326 | 123,472 | 200 |
| DVV/SB 30x0.75 | 157,064 | 169,629 | 200 |
| DVV/SB 30x1.0 | 192,227 | 207,605 | 200 |
| DVV/SB 30x1.5 | 265,125 | 286,335 | 200 |
| DVV/SB 30x2.5 | 422,548 | 456,352 | 200 |

Bảng giá cáp điều khiển chậm cháy Cadisun không lưới chống nhiễu FSN-DVV
- Tiêu chuẩn áp dụng: TCVN 6610-7/IEC 60227-7; TCVN 6613-1-2/IEC 60332-1-2; TCVN 6613-3-24/IEC 60332-3-4
- Quy cách sản phẩm: Cu/Fr-PVC/Fr-PVC
- Điện áp sử dụng: 300/500V
| Tên sản phẩm | Đơn giá (VNĐ/kg) | Chiều dài đóng gói (m) | |
| Chưa VAT | Có VAT | ||
| FSN-DVV 2x0.5 | 9,318 | 10,063 | 500 |
| FSN-DVV 2x0.75 | 12,759 | 13,780 | 500 |
| FSN-DVV 2x1.0 | 15,521 | 16,763 | 500 |
| FSN-DVV 2x1.5 | 21,013 | 22,694 | 500 |
| FSN-DVV 2x2.5 | 32,858 | 35,487 | 500 |
| FSN-DVV 3x0.5 | 12,319 | 13,305 | 500 |
| FSN-DVV 3x0.75 | 17,342 | 18,729 | 500 |
| FSN-DVV 3x1.0 | 21,221 | 22,919 | 500 |
| FSN-DVV 3x1.5 | 29,218 | 31,555 | 500 |
| FSN-DVV 3x2.5 | 46,133 | 49,824 | 500 |
| FSN-DVV 4x0.5 | 15,968 | 17,245 | 500 |
| FSN-DVV 4x0.75 | 22,056 | 23,820 | 500 |
| FSN-DVV 4x1.0 | 26,996 | 29,156 | 500 |
| FSN-DVV 4x1.5 | 37,479 | 40,477 | 500 |
| FSN-DVV 4x2.5 | 59,293 | 64,036 | 500 |
| FSN-DVV 5x0.5 | 19,719 | 21,297 | 500 |
| FSN-DVV 5x0.75 | 27,636 | 29,847 | 500 |
| FSN-DVV 5x1.0 | 33,738 | 36,437 | 500 |
| FSN-DVV 5x1.5 | 46,840 | 50,587 | 500 |
| FSN-DVV 5x2.5 | 73,859 | 79,768 | 500 |
| FSN-DVV 6x0.5 | 23,593 | 25,480 | 500 |
| FSN-DVV 6x0.75 | 32,534 | 35,137 | 500 |
| FSN-DVV 6x1.0 | 40,361 | 43,590 | 500 |
| FSN-DVV 6x1.5 | 56,409 | 60,922 | 500 |
| FSN-DVV 6x2.5 | 88,855 | 95,963 | 500 |
| FSN-DVV 7x0.5 | 26,073 | 28,159 | 500 |
| FSN-DVV 7x0.75 | 36,899 | 39,851 | 500 |
| FSN-DVV 7x1.0 | 45,319 | 48,945 | 500 |
| FSN-DVV 7x1.5 | 62,979 | 68,017 | 500 |
| FSN-DVV 7x2.5 | 100,227 | 108,245 | 500 |

| Tên sản phẩm | Đơn giá (VNĐ/kg) | Chiều dài đóng gói (m) | |
| Chưa VAT | Có VAT | ||
| FSN-DVV 8x0.5 | 29,568 | 31,933 | 500 |
| FSN-DVV 8x0.75 | 41,464 | 44,781 | 500 |
| FSN-DVV 8x1.0 | 50,858 | 54,927 | 500 |
| FSN-DVV 8x1.5 | 70,907 | 76,580 | 500 |
| FSN-DVV 8x2.5 | 113,267 | 122,328 | 500 |
| FSN-DVV 9x0.5 | 35,837 | 38,704 | 500 |
| FSN-DVV 9x0.75 | 48,271 | 52,133 | 500 |
| FSN-DVV 9x1.0 | 58,656 | 63,348 | 500 |
| FSN-DVV 9x1.5 | 81,165 | 87,658 | 500 |
| FSN-DVV 9x2.5 | 128,670 | 138,964 | 500 |
| FSN-DVV 10x0.5 | 39,280 | 42,422 | 200 |
| FSN-DVV 10x0.75 | 53,200 | 57,456 | 200 |
| FSN-DVV 10x1.0 | 64,714 | 69,891 | 200 |
| FSN-DVV 10x1.5 | 89,826 | 97,012 | 200 |
| FSN-DVV 10x2.5 | 143,041 | 154,484 | 200 |
| FSN-DVV 12x0.5 | 45,713 | 49,370 | 200 |
| FSN-DVV 12x0.75 | 62,093 | 67,060 | 200 |
| FSN-DVV 12x1.0 | 76,570 | 82,696 | 200 |
| FSN-DVV 12x1.5 | 105,652 | 114,104 | 200 |
| FSN-DVV 12x2.5 | 169,033 | 182,556 | 200 |
| FSN-DVV 14x0.5 | 51,594 | 55,722 | 200 |
| FSN-DVV 14x0.75 | 72,102 | 77,870 | 200 |
| FSN-DVV 14x1.0 | 87,928 | 94,962 | 200 |
| FSN-DVV 14x1.5 | 122,633 | 132,444 | 200 |
| FSN-DVV 14x2.5 | 196,499 | 212,219 | 200 |
| FSN-DVV 16x0.5 | 57,835 | 62,462 | 200 |
| FSN-DVV 16x0.75 | 80,588 | 87,035 | 200 |
| FSN-DVV 16x1.0 | 99,104 | 107,032 | 200 |
| FSN-DVV 16x1.5 | 138,205 | 149,261 | 200 |
| FSN-DVV 16x2.5 | 222,036 | 239,799 | 200 |
| FSN-DVV 18x0.5 | 64,403 | 69,555 | 200 |
| FSN-DVV 18x0.75 | 90,225 | 97,443 | 200 |
| FSN-DVV 18x1.0 | 110,499 | 119,339 | 200 |
| FSN-DVV 18x1.5 | 154,648 | 167,020 | 200 |
| FSN-DVV 18x2.5 | 249,618 | 269,587 | 200 |

| Tên sản phẩm | Đơn giá (VNĐ/kg) | Chiều dài đóng gói (m) | |
| Chưa VAT | Có VAT | ||
| FSN-DVV 19x0.5 | 67,325 | 72,711 | 200 |
| FSN-DVV 19x0.75 | 94,442 | 101,997 | 200 |
| FSN-DVV 19x1.0 | 116,204 | 125,500 | 200 |
| FSN-DVV 19x1.5 | 162,810 | 175,835 | 200 |
| FSN-DVV 19x2.5 | 262,588 | 283,595 | 200 |
| FSN-DVV 20x0.5 | 71,332 | 77,039 | 200 |
| FSN-DVV 20x0.75 | 99,480 | 107,438 | 200 |
| FSN-DVV 20x1.0 | 123,053 | 132,897 | 200 |
| FSN-DVV 20x1.5 | 172,283 | 186,066 | 200 |
| FSN-DVV 20x2.5 | 277,915 | 300,148 | 200 |
| FSN-DVV 22x0.5 | 77,863 | 84,092 | 200 |
| FSN-DVV 22x0.75 | 109,447 | 118,203 | 200 |
| FSN-DVV 22x1.0 | 134,740 | 145,519 | 200 |
| FSN-DVV 22x1.5 | 189,708 | 204,885 | 200 |
| FSN-DVV 22x2.5 | 306,423 | 330,937 | 200 |
| FSN-DVV 24x0.5 | 85,046 | 91,850 | 200 |
| FSN-DVV 24x0.75 | 119,582 | 129,149 | 200 |
| FSN-DVV 24x1.0 | 147,277 | 159,059 | 200 |
| FSN-DVV 24x1.5 | 206,655 | 223,187 | 200 |
| FSN-DVV 24x2.5 | 333,421 | 360,095 | 200 |
| FSN-DVV 26x0.5 | 90,895 | 98,167 | 200 |
| FSN-DVV 26x0.75 | 128,159 | 138,412 | 200 |
| FSN-DVV 26x1.0 | 158,719 | 171,417 | 200 |
| FSN-DVV 26x1.5 | 222,732 | 240,551 | 200 |
| FSN-DVV 26x2.5 | 358,683 | 387,378 | 200 |
| FSN-DVV 28x0.5 | 97,600 | 105,408 | 200 |
| FSN-DVV 28x0.75 | 137,787 | 148,810 | 200 |
| FSN-DVV 28x1.0 | 170,769 | 184,431 | 200 |
| FSN-DVV 28x1.5 | 239,915 | 259,108 | 200 |
| FSN-DVV 28x2.5 | 387,516 | 418,517 | 200 |
| FSN-DVV 30x0.5 | 104,025 | 112,347 | 200 |
| FSN-DVV 30x0.75 | 147,001 | 158,761 | 200 |
| FSN-DVV 30x1.0 | 182,371 | 196,961 | 200 |
| FSN-DVV 30x1.5 | 256,044 | 276,528 | 200 |
| FSN-DVV 30x2.5 | 413,748 | 446,848 | 200 |

Bảng giá cáp điều khiển chậm cháy Cadisun có lưới chống nhiễu FSN-DVV/SB
- Tiêu chuẩn áp dụng: TCVN 6610-7/IEC 60227-7; TCVN 6613-1-2/IEC 60332-1-2; TCVN 6613-3-24/IEC 60332-3-4
- Quy cách sản phẩm: Cu/Fr-PVC/PVC/SB/Fr-PVC
- Điện áp sử dụng: 300/500V
| Tên sản phẩm | Đơn giá (VNĐ/kg) | Chiều dài đóng gói (m) | |
| Chưa VAT | Có VAT | ||
| FSN-DVV/SB 2x0.5 | 18,543 | 20,026 | 500 |
| FSN-DVV/SB 2x0.75 | 22,075 | 23,841 | 500 |
| FSN-DVV/SB 2x1.0 | 25,131 | 27,141 | 500 |
| FSN-DVV/SB 2x1.5 | 31,614 | 34,143 | 500 |
| FSN-DVV/SB 2x2.5 | 43,374 | 46,844 | 500 |
| FSN-DVV/SB 3x0.5 | 22,070 | 23,836 | 500 |
| FSN-DVV/SB 3x0.75 | 26,986 | 29,145 | 500 |
| FSN-DVV/SB 3x1.0 | 31,725 | 34,263 | 500 |
| FSN-DVV/SB 3x1.5 | 40,181 | 43,395 | 500 |
| FSN-DVV/SB 3x2.5 | 57,262 | 61,843 | 500 |
| FSN-DVV/SB 4x0.5 | 26,003 | 28,083 | 500 |
| FSN-DVV/SB 4x0.75 | 33,145 | 35,797 | 500 |
| FSN-DVV/SB 4x1.0 | 37,485 | 40,484 | 500 |
| FSN-DVV/SB 4x1.5 | 48,772 | 52,674 | 500 |
| FSN-DVV/SB 4x2.5 | 72,583 | 78,390 | 500 |
| FSN-DVV/SB 5x0.5 | 30,708 | 33,165 | 500 |
| FSN-DVV/SB 5x0.75 | 37,812 | 40,837 | 500 |
| FSN-DVV/SB 5x1.0 | 45,232 | 48,851 | 500 |
| FSN-DVV/SB 5x1.5 | 59,824 | 64,610 | 500 |
| FSN-DVV/SB 5x2.5 | 87,894 | 94,926 | 500 |
| FSN-DVV/SB 6x0.5 | 34,134 | 36,865 | 500 |
| FSN-DVV/SB 6x0.75 | 44,060 | 47,585 | 500 |
| FSN-DVV/SB 6x1.0 | 51,799 | 55,943 | 500 |
| FSN-DVV/SB 6x1.5 | 69,174 | 74,708 | 500 |
| FSN-DVV/SB 6x2.5 | 103,340 | 111,607 | 500 |
| FSN-DVV/SB 7x0.5 | 38,529 | 41,611 | 500 |
| FSN-DVV/SB 7x0.75 | 50,649 | 54,701 | 500 |
| FSN-DVV/SB 7x1.0 | 59,373 | 64,123 | 500 |
| FSN-DVV/SB 7x1.5 | 78,439 | 84,714 | 500 |
| FSN-DVV/SB 7x2.5 | 119,022 | 128,544 | 500 |

| Tên sản phẩm | Đơn giá (VNĐ/kg) | Chiều dài đóng gói (m) | |
| Chưa VAT | Có VAT | ||
| FSN-DVV/SB 8x0.5 | 44,038 | 47,561 | 500 |
| FSN-DVV/SB 8x0.75 | 56,772 | 61,314 | 500 |
| FSN-DVV/SB 8x1.0 | 65,798 | 71,062 | 500 |
| FSN-DVV/SB 8x1.5 | 87,801 | 94,825 | 500 |
| FSN-DVV/SB 8x2.5 | 133,111 | 143,760 | 500 |
| FSN-DVV/SB 9x0.5 | 48,571 | 52,457 | 500 |
| FSN-DVV/SB 9x0.75 | 62,365 | 67,354 | 500 |
| FSN-DVV/SB 9x1.0 | 74,350 | 80,298 | 500 |
| FSN-DVV/SB 9x1.5 | 98,121 | 105,971 | 500 |
| FSN-DVV/SB 9x2.5 | 148,683 | 160,578 | 500 |
| FSN-DVV/SB 10x0.5 | 51,999 | 56,159 | 200 |
| FSN-DVV/SB 10x0.75 | 68,357 | 73,826 | 200 |
| FSN-DVV/SB 10x1.0 | 80,521 | 86,963 | 200 |
| FSN-DVV/SB 10x1.5 | 107,807 | 116,432 | 200 |
| FSN-DVV/SB 10x2.5 | 164,376 | 177,526 | 200 |
| FSN-DVV/SB 12x0.5 | 59,558 | 64,323 | 200 |
| FSN-DVV/SB 12x0.75 | 77,975 | 84,213 | 200 |
| FSN-DVV/SB 12x1.0 | 92,774 | 100,196 | 200 |
| FSN-DVV/SB 12x1.5 | 124,907 | 134,900 | 200 |
| FSN-DVV/SB 12x2.5 | 192,070 | 207,436 | 200 |
| FSN-DVV/SB 14x0.5 | 66,618 | 71,947 | 200 |
| FSN-DVV/SB 14x0.75 | 87,776 | 94,798 | 200 |
| FSN-DVV/SB 14x1.0 | 105,865 | 114,334 | 200 |
| FSN-DVV/SB 14x1.5 | 143,182 | 154,637 | 200 |
| FSN-DVV/SB 14x2.5 | 219,988 | 237,587 | 200 |
| FSN-DVV/SB 16x0.5 | 73,439 | 79,314 | 200 |
| FSN-DVV/SB 16x0.75 | 97,981 | 105,819 | 200 |
| FSN-DVV/SB 16x1.0 | 116,975 | 126,333 | 200 |
| FSN-DVV/SB 16x1.5 | 159,218 | 171,955 | 200 |
| FSN-DVV/SB 16x2.5 | 247,837 | 267,664 | 200 |
| FSN-DVV/SB 18x0.5 | 79,744 | 86,124 | 200 |
| FSN-DVV/SB 18x0.75 | 107,917 | 116,550 | 200 |
| FSN-DVV/SB 18x1.0 | 129,195 | 139,531 | 200 |
| FSN-DVV/SB 18x1.5 | 176,842 | 190,989 | 200 |
| FSN-DVV/SB 18x2.5 | 276,038 | 298,121 | 200 |

| Tên sản phẩm | Đơn giá (VNĐ/kg) | Chiều dài đóng gói (m) | |
| Chưa VAT | Có VAT | ||
| FSN-DVV/SB 19x0.5 | 83,565 | 90,250 | 200 |
| FSN-DVV/SB 19x0.75 | 112,672 | 121,686 | 200 |
| FSN-DVV/SB 19x1.0 | 135,108 | 145,917 | 200 |
| FSN-DVV/SB 19x1.5 | 184,776 | 199,558 | 200 |
| FSN-DVV/SB 19x2.5 | 290,095 | 313,303 | 200 |
| FSN-DVV/SB 20x0.5 | 88,426 | 95,500 | 200 |
| FSN-DVV/SB 20x0.75 | 118,334 | 127,801 | 200 |
| FSN-DVV/SB 20x1.0 | 143,296 | 154,760 | 200 |
| FSN-DVV/SB 20x1.5 | 195,894 | 211,566 | 200 |
| FSN-DVV/SB 20x2.5 | 305,461 | 329,898 | 200 |
| FSN-DVV/SB 22x0.5 | 96,047 | 103,731 | 200 |
| FSN-DVV/SB 22x0.75 | 129,564 | 139,929 | 200 |
| FSN-DVV/SB 22x1.0 | 156,235 | 168,734 | 200 |
| FSN-DVV/SB 22x1.5 | 215,027 | 232,229 | 200 |
| FSN-DVV/SB 22x2.5 | 336,593 | 363,520 | 200 |
| FSN-DVV/SB 24x0.5 | 103,315 | 111,580 | 200 |
| FSN-DVV/SB 24x0.75 | 140,272 | 151,494 | 200 |
| FSN-DVV/SB 24x1.0 | 169,568 | 183,133 | 200 |
| FSN-DVV/SB 24x1.5 | 232,428 | 251,022 | 200 |
| FSN-DVV/SB 24x2.5 | 365,777 | 395,039 | 200 |
| FSN-DVV/SB 26x0.5 | 109,164 | 117,897 | 200 |
| FSN-DVV/SB 26x0.75 | 148,848 | 160,756 | 200 |
| FSN-DVV/SB 26x1.0 | 180,374 | 194,804 | 200 |
| FSN-DVV/SB 26x1.5 | 247,755 | 267,575 | 200 |
| FSN-DVV/SB 26x2.5 | 391,040 | 422,323 | 200 |
| FSN-DVV/SB 28x0.5 | 118,245 | 127,705 | 200 |
| FSN-DVV/SB 28x0.75 | 159,951 | 172,747 | 200 |
| FSN-DVV/SB 28x1.0 | 195,381 | 211,011 | 200 |
| FSN-DVV/SB 28x1.5 | 267,331 | 288,717 | 200 |
| FSN-DVV/SB 28x2.5 | 421,393 | 455,104 | 200 |
| FSN-DVV/SB 30x0.5 | 124,764 | 134,745 | 200 |
| FSN-DVV/SB 30x0.75 | 169,259 | 182,800 | 200 |
| FSN-DVV/SB 30x1.0 | 205,728 | 222,186 | 200 |
| FSN-DVV/SB 30x1.5 | 283,560 | 306,245 | 200 |
| FSN-DVV/SB 30x2.5 | 447,724 | 483,542 | 200 |

Bảng giá cáp nhôm hạ thế Cadisun
Cáp nhôm hạ thế Cadisun là giải pháp tối ưu cho các hệ thống điện yêu cầu hiệu quả kinh tế và độ bền cao. Với lõi nhôm nhẹ, cáp không chỉ giúp giảm trọng lượng mà còn tiết kiệm chi phí so với cáp đồng mà vẫn đảm bảo khả năng dẫn điện ổn định.
Bảng giá cáp nhôm trần Cadisun mã A
Bảng giá dòng cáp nhôm Cadisun A 16 tới A 400:
- Tiêu chuẩn áp dụng: TCVN 5064:1994/SĐ1:1995
- Quy cách sản phẩm: AL (bện tròn cấp 2)
| Tên sản phẩm | Đơn giá (VNĐ/kg) | Chiều dài đóng gói (m) | |
| Chưa VAT | Có VAT | ||
| A 16 | 159,074 | 174,981 | 12,000 |
| A 25 | 155,413 | 170,954 | 8,000 |
| A 35 | 151,252 | 166,377 | 6,000 |
| A 50 | 149,819 | 164,801 | 6,000 |
| A 70 | 149,109 | 164,020 | 8,000 |
| A 95 | 148,671 | 163,538 | 6,000 |
| A 120 | 149,264 | 164,190 | 6,000 |
| A 150 | 149,095 | 164,005 | 4,000 |
| A 185 | 149,596 | 164,556 | 3,000 |
| A 240 | 148,686 | 163,555 | 2,000 |
| A 300 | 148,800 | 163,680 | 2,000 |
| A 400 | 148,762 | 163,638 | 1,000 |

Bảng giá cáp nhôm trần lõi thép Cadisun mã ACSR
- Tiêu chuẩn áp dụng: TCVN 5064:1994/SĐ1:1995
- Quy cách sản phẩm: Fe/AL
| Tên sản phẩm | Đơn giá (VNĐ/kg) | Chiều dài đóng gói (m) | |
| Chưa VAT | Có VAT | ||
| ACSR 10/1.8 | 124,626 | 137,089 | 14,000 |
| ACSR 16/2.7 | 121,092 | 133,201 | 9,400 |
| ACSR 25/4.2 | 118,790 | 130,669 | 6,100 |
| ACSR 35/6.2 | 114,238 | 125,662 | 4,100 |
| ACSR 50/8.0 | 113,580 | 124,938 | 3,100 |
| ACSR 70/11 | 113,207 | 124,528 | 2,200 |
| ACSR 70/72 | 73,631 | 80,994 | 2,400 |
| ACSR 95/16 | 113,109 | 124,420 | 1,600 |
| ACSR 95/141 | 69,966 | 76,963 | 1,100 |
| ACSR 120/19 | 116,893 | 128,582 | 3,000 |
| ACSR 120/27 | 107,344 | 118,078 | 3,500 |
| ACSR 150/19 | 121,692 | 133,861 | 3,000 |
| ACSR 150/24 | 115,668 | 127,235 | 2,800 |
| ACSR 150/34 | 106,329 | 116,962 | 2,700 |
| ACSR 185/24 | 120,106 | 132,117 | 2,800 |
| ACSR 185/29 | 115,990 | 127,589 | 2,300 |
| ACSR 185/43 | 108,009 | 118,810 | 2,100 |
| ACSR 185/128 | 80,386 | 88,425 | 1,000 |
| ACSR 240/32 | 119,814 | 131,795 | 1,800 |
| ACSR 240/39 | 114,110 | 125,521 | 1,500 |
| ACSR 240/56 | 107,465 | 118,212 | 1,600 |
| ACSR 300/39 | 119,143 | 131,057 | 1,700 |
| ACSR 300/48 | 119,421 | 131,363 | 1,700 |
| ACSR 300/66 | 108,030 | 118,833 | 1,200 |
| ACSR 300/67 | 106,937 | 117,631 | 1,200 |
| ACSR 300/204 | 79,003 | 86,903 | 1,100 |
| ACSR 330/30 | 130,786 | 143,865 | 1,600 |
| ACSR 330/43 | 122,746 | 135,021 | 1,100 |
| ACSR 400/18 | 138,376 | 152,214 | 1,800 |
| ACSR 400/51 | 120,328 | 132,361 | 1,600 |
| ACSR 400/64 | 115,903 | 127,493 | 1,500 |
| ACSR 400/93 | 108,176 | 118,994 | 1,600 |

| Tên sản phẩm | Đơn giá (VNĐ/kg) | Chiều dài đóng gói (m) | |
| Chưa VAT | Có VAT | ||
| ACSR 10/1.8 - TH1 | 125,650 | 138,215 | 14,000 |
| ACSR 16/2.7 - TH1 | 121,762 | 133,938 | 9,400 |
| ACSR 25/4.2 - TH1 | 119,234 | 131,157 | 6,100 |
| ACSR 35/6.2 - TH1 | 114,549 | 126,004 | 4,100 |
| ACSR 50/8.0 - TH1 | 113,820 | 125,202 | 3,100 |
| ACSR 70/11 - TH1 | 113,478 | 124,826 | 2,200 |
| ACSR 70/72 - TH1 | 75,515 | 83,067 | 2,400 |
| ACSR 95/16 - TH1 | 113,301 | 124,631 | 1,600 |
| ACSR 95/141 - TH1 | 72,566 | 79,823 | 1,100 |
| ACSR 120/19 - TH1 | 117,390 | 129,129 | 3,000 |
| ACSR 120/27 - TH1 | 110,289 | 121,318 | 3,500 |
| ACSR 150/19 - TH1 | 121,956 | 134,152 | 3,000 |
| ACSR 150/24 - TH1 | 116,318 | 127,950 | 2,800 |
| ACSR 150/34 - TH1 | 108,796 | 119,676 | 2,700 |
| ACSR 185/24 - TH1 | 120,662 | 132,728 | 2,800 |
| ACSR 185/29 - TH1 | 116,120 | 127,732 | 2,300 |
| ACSR 185/43 - TH1 | 108,385 | 119,224 | 2,100 |
| ACSR 185/128 - TH1 | 81,649 | 89,814 | 1,000 |
| ACSR 240/32 - TH1 | 119,875 | 131,863 | 1,800 |
| ACSR 240/39 - TH1 | 114,404 | 125,844 | 1,500 |
| ACSR 240/56 - TH1 | 107,763 | 118,539 | 1,600 |
| ACSR 300/39 - TH1 | 119,151 | 131,066 | 1,700 |
| ACSR 300/48 - TH1 | 120,120 | 132,132 | 1,700 |
| ACSR 300/66 - TH1 | 108,382 | 119,220 | 1,200 |
| ACSR 300/67 - TH1 | 106,984 | 117,682 | 1,200 |
| ACSR 300/204 - TH1 | 80,270 | 88,297 | 1,100 |
| ACSR 330/30 - TH1 | 131,038 | 144,142 | 1,600 |
| ACSR 330/43 - TH1 | 122,983 | 135,281 | 1,100 |
| ACSR 400/18 - TH1 | 138,337 | 152,171 | 1,800 |
| ACSR 400/51 - TH1 | 120,749 | 132,824 | 1,600 |
| ACSR 400/64 - TH1 | 116,010 | 127,611 | 1,500 |
| ACSR 400/93 - TH1 | 110,710 | 121,781 | 1,600 |

| Tên sản phẩm | Đơn giá (VNĐ/kg) | Chiều dài đóng gói (m) | |
| Chưa VAT | Có VAT | ||
| ACSR 10/1.8 - TH2 | 125,794 | 138,373 | 14,000 |
| ACSR 16/2.7 - TH2 | 121,910 | 134,101 | 9,400 |
| ACSR 25/4.2 - TH2 | 119,387 | 131,326 | 6,100 |
| ACSR 35/6.2 - TH2 | 114,701 | 126,171 | 4,100 |
| ACSR 50/8.0 - TH2 | 113,975 | 125,373 | 3,100 |
| ACSR 70/11 - TH2 | 113,636 | 125,000 | 2,200 |
| ACSR 70/72 - TH2 | 75,134 | 82,647 | 2,400 |
| ACSR 95/16 - TH2 | 113,458 | 124,804 | 1,600 |
| ACSR 95/141 - TH2 | 71,888 | 79,077 | 1,100 |
| ACSR 120/19 - TH2 | 117,841 | 129,625 | 3,000 |
| ACSR 120/27 - TH2 | 110,553 | 121,608 | 3,500 |
| ACSR 150/19 - TH2 | 122,056 | 134,262 | 3,000 |
| ACSR 150/24 - TH2 | 116,495 | 128,145 | 2,800 |
| ACSR 150/34 - TH2 | 109,068 | 119,975 | 2,700 |
| ACSR 185/24 - TH2 | 120,610 | 132,671 | 2,800 |
| ACSR 185/29 - TH2 | 116,292 | 127,921 | 2,300 |
| ACSR 185/43 - TH2 | 108,661 | 119,527 | 2,100 |
| ACSR 185/128 - TH2 | 81,850 | 90,035 | 1,000 |
| ACSR 240/32 - TH2 | 119,979 | 131,977 | 1,800 |
| ACSR 240/39 - TH2 | 114,866 | 126,353 | 1,500 |
| ACSR 240/56 - TH2 | 108,039 | 118,843 | 1,600 |
| ACSR 300/39 - TH2 | 119,103 | 131,013 | 1,700 |
| ACSR 300/48 - TH2 | 120,150 | 132,165 | 1,700 |
| ACSR 300/66 - TH2 | 108,889 | 119,778 | 1,200 |
| ACSR 300/67 - TH2 | 107,506 | 118,257 | 1,200 |
| ACSR 300/204 - TH2 | 80,284 | 88,312 | 1,100 |
| ACSR 330/30 - TH2 | 130,748 | 143,823 | 1,600 |
| ACSR 330/43 - TH2 | 123,361 | 135,697 | 1,100 |
| ACSR 400/18 - TH2 | 138,085 | 151,894 | 1,800 |
| ACSR 400/51 - TH2 | 120,944 | 133,038 | 1,600 |
| ACSR 400/64 - TH2 | 116,039 | 127,643 | 1,500 |
| ACSR 400/93 - TH2 | 111,049 | 122,154 | 1,600 |

| Tên sản phẩm | Đơn giá (VNĐ/kg) | Chiều dài đóng gói (m) | |
| Chưa VAT | Có VAT | ||
| ACSR 10/1.8 - TH3 | 125,881 | 138,469 | 14,000 |
| ACSR 16/2.7 - TH3 | 122,000 | 134,200 | 9,400 |
| ACSR 25/4.2 - TH3 | 119,469 | 131,416 | 6,100 |
| ACSR 35/6.2 - TH3 | 114,781 | 126,259 | 4,100 |
| ACSR 50/8.0 - TH3 | 114,054 | 125,459 | 3,100 |
| ACSR 70/11 - TH3 | 113,715 | 125,087 | 2,200 |
| ACSR 70/72 - TH3 | 76,890 | 84,579 | 2,400 |
| ACSR 95/16 - TH3 | 113,541 | 124,895 | 1,600 |
| ACSR 95/141 - TH3 | 78,652 | 86,517 | 1,100 |
| ACSR 120/19 - TH3 | 117,541 | 129,295 | 3,000 |
| ACSR 120/27 - TH3 | 111,030 | 122,133 | 3,500 |
| ACSR 150/19 - TH3 | 121,713 | 133,884 | 3,000 |
| ACSR 150/24 - TH3 | 116,486 | 128,135 | 2,800 |
| ACSR 150/34 - TH3 | 109,585 | 120,544 | 2,700 |
| ACSR 185/24 - TH3 | 120,451 | 132,496 | 2,800 |
| ACSR 185/29 - TH3 | 116,261 | 127,887 | 2,300 |
| ACSR 185/43 - TH3 | 109,173 | 120,090 | 2,100 |
| ACSR 185/128 - TH3 | 83,137 | 91,451 | 1,000 |
| ACSR 240/32 - TH3 | 119,656 | 131,622 | 1,800 |
| ACSR 240/39 - TH3 | 114,638 | 126,102 | 1,500 |
| ACSR 240/56 - TH3 | 108,550 | 119,405 | 1,600 |
| ACSR 300/39 - TH3 | 118,957 | 130,853 | 1,700 |
| ACSR 300/48 - TH3 | 120,335 | 132,369 | 1,700 |
| ACSR 300/66 - TH3 | 109,107 | 120,018 | 1,200 |
| ACSR 300/67 - TH3 | 107,788 | 118,567 | 1,200 |
| ACSR 300/204 - TH3 | 81,800 | 89,980 | 1,100 |
| ACSR 330/30 - TH3 | 130,168 | 143,185 | 1,600 |
| ACSR 330/43 - TH3 | 122,813 | 135,094 | 1,100 |
| ACSR 400/18 - TH3 | 136,634 | 150,297 | 1,800 |
| ACSR 400/51 - TH3 | 120,565 | 132,622 | 1,600 |
| ACSR 400/64 - TH3 | 116,221 | 127,843 | 1,500 |
| ACSR 400/93 - TH3 | 111,432 | 122,575 | 1,600 |

| Tên sản phẩm | Đơn giá (VNĐ/kg) | Chiều dài đóng gói (m) | |
| Chưa VAT | Có VAT | ||
| ACSR 10/1.8 - TH4 | 125,799 | 138,379 | 14,000 |
| ACSR 16/2.7 - TH4 | 121,918 | 134,110 | 9,400 |
| ACSR 25/4.2 - TH4 | 119,395 | 131,335 | 6,100 |
| ACSR 35/6.2 - TH4 | 114,708 | 126,179 | 4,100 |
| ACSR 50/8.0 - TH4 | 113,983 | 125,381 | 3,100 |
| ACSR 70/11 - TH4 | 113,643 | 125,007 | 2,200 |
| ACSR 70/72 - TH4 | 75,461 | 83,007 | 2,400 |
| ACSR 95/16 - TH4 | 113,465 | 124,812 | 1,600 |
| ACSR 95/141 - TH4 | 72,191 | 79,410 | 1,100 |
| ACSR 120/19 - TH4 | 117,850 | 129,635 | 3,000 |
| ACSR 120/27 - TH4 | 110,652 | 121,717 | 3,500 |
| ACSR 150/19 - TH4 | 122,015 | 134,217 | 3,000 |
| ACSR 150/24 - TH4 | 116,510 | 128,161 | 2,800 |
| ACSR 150/34 - TH4 | 109,174 | 120,091 | 2,700 |
| ACSR 185/24 - TH4 | 120,575 | 132,633 | 2,800 |
| ACSR 185/29 - TH4 | 116,303 | 127,933 | 2,300 |
| ACSR 185/43 - TH4 | 108,766 | 119,643 | 2,100 |
| ACSR 185/128 - TH4 | 82,062 | 90,268 | 1,000 |
| ACSR 240/32 - TH4 | 119,942 | 131,936 | 1,800 |
| ACSR 240/39 - TH4 | 114,888 | 126,377 | 1,500 |
| ACSR 240/56 - TH4 | 108,145 | 118,960 | 1,600 |
| ACSR 300/39 - TH4 | 119,071 | 130,978 | 1,700 |
| ACSR 300/48 - TH4 | 120,173 | 132,190 | 1,700 |
| ACSR 300/66 - TH4 | 108,983 | 119,881 | 1,200 |
| ACSR 300/67 - TH4 | 107,611 | 118,372 | 1,200 |
| ACSR 300/204 - TH4 | 80,505 | 88,556 | 1,100 |
| ACSR 330/30 - TH4 | 130,645 | 143,710 | 1,600 |
| ACSR 330/43 - TH4 | 123,331 | 135,664 | 1,100 |
| ACSR 400/18 - TH4 | 137,885 | 151,674 | 1,800 |
| ACSR 400/51 - TH4 | 120,914 | 133,005 | 1,600 |
| ACSR 400/64 - TH4 | 116,062 | 127,668 | 1,500 |
| ACSR 400/93 - TH4 | 111,145 | 122,260 | 1,600 |

Xem thông số sản phẩm và đặt hàng tại: Cáp nhôm trần Cadisun
Bảng giá cáp nhôm Cadisun đơn bọc cách điện
Bảng giá dòng cáp nhôm Cadisun AV 1x16 tới 1x630:
- Tiêu chuẩn áp dụng: AS/NZS 5000.1:2005
- Quy cách sản phẩm: Fe/AL
- Điện áp sử dụng: 0.6/1kV
| Tên sản phẩm | Đơn giá (VNĐ/kg) | Chiều dài đóng gói (m) | |
| Chưa VAT | Có VAT | ||
| AV 1x16 (V-75) | 8,340 | 9,007 | 500 |
| AV 1x25 (V-75) | 12,460 | 13,457 | 500 |
| AV 1x35 (V-75) | 16,560 | 17,885 | 4,000 |
| AV 1x50 (V-75) | 22,697 | 24,513 | 3,000 |
| AV 1x70 (V-75) | 32,023 | 34,585 | 2,000 |
| AV 1x95 (V-75) | 43,887 | 47,398 | 1,500 |
| AV 1x120 (V-75) | 54,472 | 58,830 | 1,000 |
| AV 1x150 (V-75) | 67,412 | 72,805 | 1,000 |
| AV 1x185 (V-75) | 83,705 | 90,401 | 500 |
| AV 1x240 (V-75) | 108,039 | 116,682 | 500 |
| AV 1x300 (V-75) | 134,188 | 144,923 | 500 |
| AV 1x400 (V-75) | 178,287 | 192,550 | 250 |
| AV 1x500 (V-75) | 219,124 | 236,654 | 250 |
| AV 1x630 (V-75) | 275,000 | 297,000 | 250 |

Xem thông số sản phẩm và đặt hàng tại: Cáp nhôm bọc cách điện PVC Cadisun
Cáp nhôm Cadisun đơn bọc cách điện XLPE, mã AXV
Bảng giá dòng cáp nhôm Cadisun AXV 1x16 tới 1x500; 4x16 tới 4x500:
- Tiêu chuẩn áp dụng: TCVN 5935-1/ IEC 60502-1
- Quy cách sản phẩm: AL/XLPE/PVC
- Điện áp sử dụng: 0.6/1kV
| Tên sản phẩm | Đơn giá (VNĐ/kg) | Chiều dài đóng gói (m) | |
| Chưa VAT | Có VAT | ||
| AXV 16 | 10,209 | 11,026 | 500 |
| AXV 25 | 14,894 | 16,086 | 3,000 |
| AXV 35 | 19,074 | 20,600 | 3,000 |
| AXV 50 | 25,192 | 27,207 | 3,000 |
| AXV 70 | 34,747 | 37,527 | 2,000 |
| AXV 95 | 46,631 | 50,361 | 2,000 |
| AXV 120 | 58,225 | 62,883 | 1,000 |
| AXV 150 | 72,111 | 77,880 | 1,000 |
| AXV 185 | 88,501 | 95,581 | 1,000 |
| AXV 240 | 114,084 | 123,211 | 1,000 |
| AXV 300 | 140,392 | 151,623 | 1,000 |
| AXV 400 | 185,330 | 200,156 | 1,000 |
| AXV 500 | 227,725 | 245,943 | 1,000 |

| Tên sản phẩm | Đơn giá (VNĐ/kg) | Chiều dài đóng gói (m) | |
| Chưa VAT | Có VAT | ||
| AXV 4x16 | 40,696 | 43,952 | 2,000 |
| AXV 4x25 | 58,707 | 63,404 | 2,000 |
| AXV 4x35 | 75,615 | 81,664 | 1,000 |
| AXV 4x50 | 100,830 | 108,896 | 1,000 |
| AXV 4x70 | 142,220 | 153,598 | 1,000 |
| AXV 4x95 | 190,479 | 205,717 | 500 |
| AXV 4x120 | 237,035 | 255,998 | 500 |
| AXV 4x150 | 292,802 | 316,226 | 500 |
| AXV 4x185 | 360,613 | 389,462 | 500 |
| AXV 4x240 | 461,942 | 498,897 | 250 |
| AXV 4x300 | 572,623 | 618,433 | 250 |
| AXV 4x400 | 763,347 | 824,415 | 250 |
| AXV 4x500 | 937,704 | 1,012,720 | 250 |

Xem thông số sản phẩm và đặt hàng tại: Cáp nhôm bọc cách điện XLPE Cadisun
Cáp nhôm ngầm Cadisun bọc cách điện XLPE, mã ADATA / ADSTA:
Bảng giá dòng cáp nhôm Cadisun ADATA 1x35 tới 1x500 và ADSTA 3x25+1x16 tới 3x400+1x300; 4x16 tới 4x300:
- Tiêu chuẩn áp dụng: TCVN 5935-1/IEC 60502-1
- Quy cách sản phẩm: AL/XLPE/ADSTA/PVC
- Điện áp sử dụng: 0.6/1kV
| Tên sản phẩm | Đơn giá (VNĐ/kg) | Chiều dài đóng gói (m) | |
| Chưa VAT | Có VAT | ||
| ADATA 1x35 | 36,581 | 39,507 | 2,000 |
| ADATA 1x50 | 44,397 | 47,949 | 2,000 |
| ADATA 1x70 | 56,933 | 61,488 | 2,000 |
| ADATA 1x95 | 71,353 | 77,061 | 1,000 |
| ADATA 1x120 | 84,926 | 91,720 | 1,000 |
| ADATA 1x150 | 100,997 | 109,077 | 1,000 |
| ADATA 1x185 | 119,981 | 129,579 | 1,000 |
| ADATA 1x240 | 149,408 | 161,361 | 1,000 |
| ADATA 1x300 | 179,950 | 194,346 | 1,000 |
| ADATA 1x400 | 230,253 | 248,673 | 1,000 |
| ADATA 1x500 | 277,859 | 300,088 | 1,000 |

| Tên sản phẩm | Đơn giá (VNĐ/kg) | Chiều dài đóng gói (m) | |
| Chưa VAT | Có VAT | ||
| ADSTA 3x25+1x16 | 69,339 | 74,886 | 1,000 |
| ADSTA 3x35+1x16 | 82,940 | 89,575 | 1,000 |
| ADSTA 3x35+1x25 | 89,156 | 96,288 | 1,000 |
| ADSTA 3x50+1x25 | 109,480 | 118,238 | 1,000 |
| ADSTA 3x50+1x35 | 116,120 | 125,410 | 1,000 |
| ADSTA 3x70+1x35 | 162,521 | 175,523 | 1,000 |
| ADSTA 3x70+1x50 | 170,142 | 183,753 | 1,000 |
| ADSTA 3x95+1x50 | 209,579 | 226,345 | 1,000 |
| ADSTA 3x95+1x70 | 220,909 | 238,582 | 1,000 |
| ADSTA 3x120+1x70 | 262,666 | 283,679 | 500 |
| ADSTA 3x120+1x95 | 276,895 | 299,047 | 500 |
| ADSTA 3x150+1x70 | 309,681 | 334,455 | 500 |
| ADSTA 3x150+1x95 | 322,344 | 348,132 | 500 |
| ADSTA 3x150+1x120 | 337,294 | 364,278 | 500 |
| ADSTA 3x185+1x95 | 378,109 | 408,358 | 500 |
| ADSTA 3x185+1x120 | 394,856 | 426,444 | 500 |
| ADSTA 3x185+1x150 | 409,868 | 442,657 | 250 |
| ADSTA 3x240+1x120 | 476,036 | 514,119 | 250 |
| ADSTA 3x240+1x150 | 492,621 | 532,031 | 250 |
| ADSTA 3x240+1x185 | 510,155 | 550,967 | 250 |
| ADSTA 3x300+1x150 | 583,606 | 630,294 | 250 |
| ADSTA 3x300+1x185 | 603,519 | 651,801 | 250 |
| ADSTA 3x300+1x240 | 631,628 | 682,158 | 250 |
| ADSTA 3x400+1x240 | 781,026 | 843,508 | 250 |
| ADSTA 3x400+1x300 | 815,390 | 880,621 | 250 |

| Tên sản phẩm | Đơn giá (VNĐ/kg) | Chiều dài đóng gói (m) | |
| Chưa VAT | Có VAT | ||
| ADSTA 4x16 | 54,478 | 58,836 | 1,000 |
| ADSTA 4x25 | 75,262 | 81,283 | 1,000 |
| ADSTA 4x35 | 94,160 | 101,693 | 1,000 |
| ADSTA 4x50 | 123,564 | 133,449 | 500 |
| ADSTA 4x70 | 180,710 | 195,167 | 500 |
| ADSTA 4x95 | 234,029 | 252,751 | 500 |
| ADSTA 4x120 | 289,869 | 313,059 | 500 |
| ADSTA 4x150 | 352,683 | 380,898 | 250 |
| ADSTA 4x185 | 427,120 | 461,290 | 250 |
| ADSTA 4x240 | 541,423 | 584,737 | 250 |
| ADSTA 4x300 | 657,357 | 709,946 | 250 |

Xem thông số sản phẩm và đặt hàng tại: Cáp nhôm ngầm Cadisun
Bảng giá cáp nhôm vặn xoắn Cadisun mã ABC
Cáp nhôm vặn xoắn Cadisun được trang bị lớp cách điện AI hoặc XLPE chất lượng cao, chịu được nhiệt độ lên đến 90°C và thích hợp cho các hệ thống điện có điện áp 0,6/1kV. Nhờ khả năng chống ăn mòn và chịu lực tốt, cáp nhôm vặn xoắn hạ thế Cadisun phù hợp cho các ứng dụng trong công nghiệp và dân dụng, đặc biệt là những khu vực có yêu cầu tiết kiệm chi phí mà vẫn đảm bảo chất lượng. Cáp nhôm bện ép vặn xoắn Cadisun gồm các loại 2x, 3x và 4x.
Bảng giá dòng cáp nhôm Cadisun ABC 2x16 tới 4x150:
- Tiêu chuẩn áp dụng: TCVN 6447:1998
- Quy cách sản phẩm: AL/XLPE
- Điện áp sử dụng: 0.6/1(1.2)kV
| Tên sản phẩm | Đơn giá (VNĐ/kg) | Chiều dài đóng gói (m) | |
| Chưa VAT | Có VAT | ||
| ABC 2x16 | 18,051 | 19,495 | 2,000 |
| ABC 2x25 | 25,575 | 27,621 | 2,000 |
| ABC 2x35 | 33,453 | 36,129 | 1,500 |
| ABC 2x50 | 45,725 | 49,383 | 1,000 |
| ABC 2x70 | 63,830 | 68,936 | 800 |
| ABC 2x95 | 87,146 | 94,118 | 600 |
| ABC 2x120 | 107,916 | 116,549 | 600 |
| ABC 2x150 | 132,464 | 143,061 | 500 |
| ABC 3x16 | 26,467 | 28,584 | 2,000 |
| ABC 3x25 | 37,913 | 40,946 | 2,000 |
| ABC 3x35 | 49,317 | 53,262 | 1,500 |
| ABC 3x50 | 67,497 | 72,897 | 1,000 |
| ABC 3x70 | 94,480 | 102,038 | 800 |
| ABC 3x95 | 129,138 | 139,469 | 600 |
| ABC 3x120 | 161,361 | 174,270 | 600 |
| ABC 3x150 | 198,130 | 213,980 | 500 |
| ABC 4x16 | 34,737 | 37,516 | 2,000 |
| ABC 4x25 | 50,073 | 54,079 | 2,000 |
| ABC 4x35 | 65,793 | 71,056 | 1,500 |
| ABC 4x50 | 89,912 | 97,105 | 1,000 |
| ABC 4x70 | 125,934 | 136,009 | 800 |
| ABC 4x95 | 172,200 | 185,976 | 600 |
| ABC 4x120 | 214,214 | 231,351 | 600 |
| ABC 4x150 | 263,083 | 284,130 | 500 |

Xem thông số sản phẩm và đặt hàng tại: Cáp nhôm bện ép vặn xoắn Cadisun
Bảng giá cáp trung thế Cadisun
Bảng giá cáp Cadisun 1 lõi đồng mã CXV/CTS-W
Cáp Cadisun 1 lõi đồng CXV/CTS-W có chống thấm, cách điện XLPE, màn chắn băng đồng, không giáp, vỏ bọc PVC:
- Tiêu chuẩn áp dụng: TCVN 5935-2/IEC 60502-2 và TCCS 17:2021/EVN
- Quy cách sản phẩm: Cu/XLPE/CTS/PVC-W
- Điện áp sử dụng: 3.6/6(7.2)kV; 6/10(12)kV; 8.7/15(17.5)kV; 12.7/22(24)kV hoặc 12/20(24)kV; 18/30(36)kV; 20/35(40.5)kV hoặc 20/35(38.5)kV






Bảng giá cáp Cadisun 1 lõi đồng mã CXV/CWS-W
Cáp Cadisun 1 lõi đồng CXV/CWS-W có chống thấm, cách điện XLPE, màn chắn sợi đồng, không giáp, vỏ bọc PVC:
- Tiêu chuẩn áp dụng: TCVN 5935-2/IEC 60502-2
- Quy cách sản phẩm: Cu/XLPE/CWS/PVC-W
- Điện áp sử dụng: 3.6/6(7.2)kV; 6/10(12)kV; 8.7/15(17.5)kV; 12.7/22(24)kV hoặc 12/20(24)kV; 18/30(36)kV; 20/35(40.5)kV hoặc 20/35(38.5)kV






Bảng giá cáp Cadisun 3 lõi đồng mã CXV/CTS-W
Cáp Cadisun 3 lõi đồng CXV/CTS-W có chống thấm, cách điện XLPE, màn chắn băng đồng, không giáp, vỏ bọc PVC:
- Tiêu chuẩn áp dụng: TCVN 5935-2/IEC 60502-2
- Quy cách sản phẩm: Cu/XLPE/CTS/PVC-W
- Điện áp sử dụng: 3.6/6(7.2)kV; 6/10(12)kV; 8.7/15(17.5)kV; 12.7/22(24)kV hoặc 12/20(24)kV; 18/30(36)kV; 20/35(40.5)kV hoặc 20/35(38.5)kV






Bảng giá cáp trung thế Cadisun 1 lõi đồng mã DATA/CTS-W
Cáp Cadisun 1 lõi đồng DATA/CTS-W có chống thấm, cách điện XLPE, màn chắn băng đồng, giáp băng nhôm, vỏ bọc PVC:
- Tiêu chuẩn áp dụng: TCVN 5935-2/IEC 60502-2
- Quy cách sản phẩm: Cu/XLPE/CTS/PVC/DATA/PVC-W
- Điện áp sử dụng: 3.6/6(7.2)kV; 6/10(12)kV; 8.7/15(17.5)kV; 12.7/22(24)kV hoặc 12/20(24)kV; 18/30(36)kV; 20/35(40.5)kV hoặc 20/35(38.5)kV






Bảng giá cáp trung thế Cadisun 1 lõi đồng mã DATA/CWS-W
Cáp Cadisun 1 lõi đồng DATA/CWS-W có chống thấm, cách điện XLPE, màn chắn sợi đồng, giáp băng nhôm, vỏ bọc PVC:
- Tiêu chuẩn áp dụng: TCVN 5935-2/IEC 60502-2
- Quy cách sản phẩm: Cu/XLPE/CWS/PVC/DATA/PVC-W
- Điện áp sử dụng: 3.6/6(7.2)kV; 6/10(12)kV; 8.7/15(17.5)kV; 12.7/22(24)kV hoặc 12/20(24)kV; 18/30(36)kV; 20/35(40.5)kV hoặc 20/35(38.5)kV






Bảng giá cáp trung thế Cadisun 3 lõi đồng mã DSTA/CTS-W
Cáp Cadisun 3 lõi đồng DSTA/CTS-W có chống thấm, cách điện XLPE, màn chắn băng đồng, giáp băng thép, vỏ bọc PVC:
- Tiêu chuẩn áp dụng: TCVN 5935-2/IEC 60502-2
- Quy cách sản phẩm: Cu/XLPE/CTS/PVC/DSTA/PVC-W
- Điện áp sử dụng: 3.6/6(7.2)kV; 6/10(12)kV; 8.7/15(17.5)kV; 12.7/22(24)kV hoặc 12/20(24)kV; 18/30(36)kV; 20/35(40.5)kV hoặc 20/35(38.5)kV






Bảng giá cáp Cadisun 3 lõi đồng mã SWA/CTS-W
Cáp Cadisun 3 lõi đồng SWA/CTS-W có chống thấm, cách điện XLPE, màn chắn băng đồng, giáp sợi thép, vỏ bọc PVC:
- Tiêu chuẩn áp dụng: TCVN 5935-2/IEC 60502-2
- Quy cách sản phẩm: Cu/XLPE/CTS/PVC/SWA/PVC-W
- Điện áp sử dụng: 3.6/6(7.2)kV; 6/10(12)kV; 8.7/15(17.5)kV; 12.7/22(24)kV hoặc 12/20(24)kV; 18/30(36)kV; 20/35(40.5)kV hoặc 20/35(38.5)kV






Bảng giá cáp Cadisun 1 lõi nhôm mã AXV/CTS-W
Cáp Cadisun 1 lõi nhôm AXV/CTS-W có chống thấm, cách điện XLPE, màn chắn băng đồng, không giáp, vỏ bọc PVC:
- Tiêu chuẩn áp dụng: TCVN 5935-2/IEC 60502-2
- Quy cách sản phẩm: Al/XLPE/CTS/PVC-W
- Điện áp sử dụng: 12.7/22(24)kV hoặc 12/20(24)kV; 18/30(36)kV; 20/35(40.5)kV hoặc 20/35(38.5)kV



Bảng giá cáp Cadisun 1 lõi nhôm mã AXV/CWS-W
Cáp Cadisun 1 lõi nhôm AXV/CWS-W có chống thấm, cách điện XLPE, màn chắn sợi đồng, không giáp, vỏ bọc PVC:
- Tiêu chuẩn áp dụng: TCVN 5935-2/IEC 60502-2
- Quy cách sản phẩm: Al/XLPE/CWS/PVC-W
- Điện áp sử dụng: 12.7/22(24)kV hoặc 12/20(24)kV; 18/30(36)kV; 20/35(40.5)kV hoặc 20/35(38.5)kV



Bảng giá cáp Cadisun 3 lõi nhôm mã AXV/CTS-W
Cáp Cadisun 3 lõi nhôm AXV/CTS-W có chống thấm, cách điện XLPE, màn chắn băng đồng, không giáp, vỏ bọc PVC:
- Tiêu chuẩn áp dụng: TCVN 5935-2/IEC 60502-2
- Quy cách sản phẩm: Al/XLPE/CTS/PVC-W
- Điện áp sử dụng: 12.7/22(24)kV hoặc 12/20(24)kV; 18/30(36)kV; 20/35(40.5)kV hoặc 20/35(38.5)kV



Bảng giá cáp Cadisun 1 lõi nhôm mã ADATA/CTS-W
Cáp Cadisun 1 lõi nhôm ADATA/CTS-W có chống thấm, cách điện XLPE, màn chắn băng đồng, giáp băng nhôm, vỏ bọc PVC:
- Tiêu chuẩn áp dụng: TCVN 5935-2/IEC 60502-2
- Quy cách sản phẩm: Al/XLPE/CTS/PVC/DATA/PVC-W
- Điện áp sử dụng: 12.7/22(24)kV hoặc 12/20(24)kV; 18/30(36)kV; 20/35(40.5)kV hoặc 20/35(38.5)kV



Bảng giá cáp Cadisun 1 lõi nhôm mã ADATA/CWS-W
Cáp Cadisun 1 lõi nhôm DATA/CWS-W có chống thấm, cách điện XLPE, màn chắn sợi đồng, giáp băng nhôm, vỏ bọc PVC:
- Tiêu chuẩn áp dụng: TCVN 5935-2/IEC 60502-2
- Quy cách sản phẩm: Al/XLPE/CWS/PVC/DATA/PVC-W
- Điện áp sử dụng: 12.7/22(24)kV hoặc 12/20(24)kV; 18/30(36)kV; 20/35(40.5)kV hoặc 20/35(38.5)kV



Bảng giá cáp Cadisun 3 lõi nhôm mã ADSTA/CTS-W
Cáp Cadisun 3 lõi nhôm ADSTA/CTS-W có chống thấm, cách điện XLPE, màn chắn băng đồng, giáp băng thép, vỏ bọc PVC:
- Tiêu chuẩn áp dụng: TCVN 5935-2/IEC 60502-2
- Quy cách sản phẩm: Al/XLPE/CTS/PVC/DSTA/PVC-W
- Điện áp sử dụng: 12.7/22(24)kV hoặc 12/20(24)kV; 18/30(36)kV; 20/35(40.5)kV hoặc 20/35(38.5)kV



Bảng giá cáp Cadisun 3 lõi nhôm mã ASWA/CTS-W
Cáp Cadisun 3 lõi nhôm ASWA/CTS-W có chống thấm, cách điện XLPE, màn chắn băng đồng, giáp sợi thép, vỏ bọc PVC:
- Tiêu chuẩn áp dụng: TCVN 5935-2/IEC 60502-2
- Quy cách sản phẩm: Al/XLPE/CTS/PVC/SWA/PVC-W
- Điện áp sử dụng: 3.6/6(7.2)kV; 6/10(12)kV; 8.7/15(17.5)kV; 12.7/22(24)kV hoặc 12/20(24)kV; 18/30(36)kV; 20/35(40.5)kV hoặc 20/35(38.5)kV



Xem thông số sản phẩm và đặt hàng tại: Cáp trung thế Cadisun
Mua dây cáp điện Cadisun giá rẻ, chiết khấu cao tại Etinco
Etinco là đại lý cấp 1 dây cáp điện Cadisun luôn có báo giá và chính sách chiết khấu tốt cho khách hàng toàn quốc. Quý khách đang có nhu cầu báo giá Cadisun tham gia công trình, dự án, hãy liên hệ ngay với Etinco. Với hơn 15 năm kinh nghiệm và đã trúng hơn 300 gói thầu, chúng tôi cam kết cung cấp dây cáp điện Cadisun chiết khấu hấp dẫn, giúp khách hàng và đối tác dễ dàng tham gia các dự án lớn.
