Bảng giá Dây cáp điện Cadisun 2026 mới | Đầy đủ mã & chi tiết

Etinco là nhà phân phối dây cáp điện Cadisun hàng đầu Việt Nam, có bảng giá Cadisun mới cập nhật tháng 6/2026. Cam kết giá tốt “HOÀN TIỀN 100%” nếu không đảm bảo chất lượng sản phẩm.

Nội dung chính

Xem nhanh nội dung bảng giá tại Mục lục trên

chung nhan cadisun etinco 2026

Bảng giá dây điện Cadisun 2026 trên thị trường có chiết khấu cao. Tại Etinco chiết khấu Cadisun luôn cao hàng đầu. Gọi ngay 0939.66.44.22 (miền Bắc) hoặc 0904.99.88.77 (miền Nam) để nhận báo giá Cadisun, bạn sẽ cảm nhận được SỰ KHÁC BIỆT mà không nhà phân phối Cadisun nào có được.

Xem bảng giá Cadisun 2026 PDF TẠI ĐÂY

Bảng giá dây dân dụng Cadisun

Dây dân dụng Cadisun là sản phẩm được thiết kế chuyên biệt cho các hệ thống điện dân dụng, đảm bảo an toàn và hiệu quả trong quá trình sử dụng. Với lõi đồng tinh khiết và lớp vỏ bọc PVC chịu nhiệt, dây dân dụng Cadisun mang lại khả năng truyền tải điện ổn định và giảm thiểu hao tổn điện năng. Sản phẩm đáp ứng các tiêu chuẩn quốc gia TCVN, đảm bảo an toàn cho người dùng trong các công trình nhà ở, tòa nhà dân cư và các ứng dụng điện sinh hoạt khác.

Bảng giá dây Cadisun đơn mềm VCSF

  • Tiêu chuẩn áp dụng: TCVN 6610-3/ IEC 60227-3.
  • Quy cách sản phẩm: Cu/PVC.
  • Điện áp sử dụng: 300/500V & 450/750V.
Tên sản phẩm Đơn giá (VNĐ/kg) Chiều dài đóng gói (m)
Chưa VAT Có VAT
Cấp điện áp 300/500V
VCSF 1x0.5 2,761 2,982 200
VCSF 1x0.75 4,010 4,331 200
VCSF 1x1.0 4,993 5,392 200
Cấp điện áp 450/750V
VCSF 1x1.5 7,121 7,691 100
VCSF 1x2.5 11,670 12,604 100
VCSF 1x4.0 18,657 20,150 100
VCSF 1x6.0 28,607 30,896 100
VCSF 1x10.0 50,550 54,594 100

bang gia day cap dien cadisun ha the 1 1 2026 tr 81

Bảng giá cáp đồng đơn bọc PVC Cadisun mã CV, dây điện đơn cứng mã VCSH và dây ôvan 2 ruột mềm mã VCTFK

Cáp đồng Cadisun đơn bọc PVC:

  • Tiêu chuẩn áp dụng: AS/NZS 5000.1:2005
  • Quy cách sản phẩm: Cu/PVC
  • Điện áp sử dụng: 0.6/1kV

Dây điện đơn cứng Cadisun:

  • Tiêu chuẩn áp dụng: TCVN 6610-3/ IEC 60227-3
  • Quy cách sản phẩm: Cu/PVC
  • Điện áp sử dụng: 450/750V

Dây ôvan Cadisun 2 ruột mềm:

  • Tiêu chuẩn áp dụng: TCVN 6610-5/ IEC 60227-5
  • Quy cách sản phẩm: Cu/PVC/PVC
  • Điện áp sử dụng: 300/500V
Tên sản phẩm Đơn giá (VNĐ/kg) Chiều dài đóng gói (m)
Chưa VAT Có VAT
Cáp đồng đơn bọc cách điện PVC
CV 1x1.5 (V-75) 7,443 8,038 100
CV 1x2.5 (V-75) 12,116 13,085 100
CV 1x4.0 (V-75 ) 20,104 21,712 100
CV 1x6.0 (V-75 ) 29,357 31,706 100
CV 1x10 (V-75 ) 47,793 51,616 100
Dây điện đơn cứng
VCSH 1x1.5 7,434 8,029 200
VCSH 1x2.5 11,860 12,809 200
VCSH 1x4.0 19,392 20,943 200
VCSH 1x6.0 29,178 31,512 100
Dây đôi mềm dẹt (dây điện ovan)
VCTFK 2x0.75 8,658 9,351 100 & 200
VCTFK 2x1.0 10,786 11,649 100 & 200
VCTFK 2x1.5 15,055 16,259 100 & 200
VCTFK 2x2.5 24,591 26,558 100 & 200
VCTFK 2x4.0 39,292 42,435 100 & 200
VCTFK 2x6.0 59,624 64,394 100 & 200

bang gia day cap dien cadisun ha the 1 1 2026 tr 82

Bảng giá dây điện Cadisun tròn ruột mềm mã VCTF

  • Tiêu chuẩn áp dụng: TCVN 6610-5/ IEC 60227-5
  • Quy cách sản phẩm: Cu/PVC/PVC
  • Điện áp sử dụng: 300/500V
Tên sản phẩm Đơn giá (VNĐ/kg) Chiều dài đóng gói (m)
Chưa VAT Có VAT
VCTF 2x0.75 9,322 10,068 200
VCTF 2x1.0 11,508 12,429 200
VCTF 2x1.5 16,035 17,318 200
VCTF 2x2.5 26,044 28,128 200
VCTF 2x4.0 41,298 44,602 200
VCTF 2x6.0 62,265 67,246 200
VCTF 3x0.75 13,252 14,312 200
VCTF 3x1.0 16,571 17,897 200
VCTF 3x1.5 23,198 25,054 200
VCTF 3x2.5 38,172 41,226 200
VCTF 3x4.0 59,932 64,727 200
VCTF 3x6.0 91,305 98,609 200
VCTF 4x0.75 17,277 18,659 200
VCTF 4x1.0 21,708 23,445 200
VCTF 4x1.5 30,575 33,021 200
VCTF 4x2.5 50,074 54,080 200
VCTF 4x4.0 79,080 85,406 200
VCTF 4x6.0 120,445 130,081 200
VCTF 5x0.75 22,286 24,069 200
VCTF 5x1.0 27,740 29,959 200
VCTF 5x1.5 39,314 42,459 200
VCTF 5x2.5 64,014 69,135 200
VCTF 5x4.0 101,026 109,108 200
VCTF 5x6.0 153,375 165,645 200

bang gia day cap dien cadisun ha the 1 1 2026 tr 83

Bảng giá dây điện xúp dính Cadisun VCmD

  • Tiêu chuẩn áp dụng: AS/NZS 5000.1
  • Quy cách sản phẩm: Cu/PVC/PVC
  • Điện áp sử dụng: 300/500V
Tên sản phẩm Đơn giá (VNĐ/kg) Chiều dài đóng gói (m)
Chưa VAT Có VAT
VCmD 2x0.5 (V-75) 5,517 5,958 100
VCmD 2x0.75 (V-75) 8,027 8,669 100
VCmD 2x1.0 (V-75) 10,121 10,931 100
VCmD 2x1.5 (V-75) 14,344 15,492 100
VCmD 2x2.5 (V-75) 23,409 25,282 100

bang gia day cap dien cadisun ha the 1 1 2026 tr 84

Bảng giá cáp đồng hạ thế Cadisun

Cáp đồng Cadisun có chất lượng cao, truyền tải điện ổn định và hiệu quả trong hệ thống điện áp thấp. Sản phẩm được thiết kế từ lõi đồng tinh khiết, đảm bảo độ dẫn điện tối ưu, kết hợp với lớp cách điện từ PVC hoặc XLPE, giúp tăng cường khả năng chịu nhiệt và chống cháy tốt.

Bảng giá cáp đồng trần Cadisun mã C, CF

Bảng giá dòng cáp đồng Cadisun từ C4 tới C 500 và C 1.5 tới CF 800:

  • Tiêu chuẩn áp dụng: TCVN 5064 & TCVN 6612
  • Quy cách sản phẩm: cáp đồng không ủ mềm bện tròn 2 cấp, ép chặt với tiết diện từ 10mm².
Tên sản phẩm Đơn giá (VNĐ/kg) Chiều dài đóng gói (m)
Chưa VAT Có VAT
C4 525,113 577,624 15,000
C 6 523,961 576,357 20,000
C 10 523,353 575,688 15,000
C 16 517,382 569,120 10,000
C 25 517,130 568,843 6,000
C 35 517,033 568,736 5,000
C 50 518,021 569,823 4,000
C 70 517,680 569,448 4,000
C 95 517,428 569,171 2,000
C 120 517,531 569,284 2,000
C 150 517,456 569,202 1,500
C 185 517,369 569,106 1,500
C 240 517,214 568,935 1,000
C 300 517,102 568,812 1,000
C 400 516,929 568,622 1,000
C 500 517,220 568,942 1,000

bang gia day cap dien cadisun ha the 1 1 2026 tr.3

Tên sản phẩm Đơn giá (VNĐ/kg) Chiều dài đóng gói (m)
Chưa VAT Có VAT
C 1.5 527,938 580,732 20,000
C 2.5 526,310 578,941 15,000
C 4 525,264 577,790 15,000
C 6 524,651 577,116 15,000
CF 10 523,500 575,850 15,000
CF 16 517,653 569,418 8,000
CF 25 517,574 569,331 4,000
CF 35 517,271 568,998 4,000
CF 50 518,187 570,006 4,000
CF 70 517,620 569,382 4,000
CF 95 517,532 569,285 2,000
CF 120 517,487 569,236 2,000
CF 150 517,182 568,900 2,000
CF 185 517,169 568,886 1,500
CF 240 517,144 568,858 1,000
CF 300 516,994 568,693 1,000
CF 400 517,721 569,493 1,000
CF 500 517,980 569,778 1,000
CF 630 517,605 569,366 1,000
CF 800 517,223 568,945 1,000

bang gia day cap dien cadisun ha the 1 1 2026 tr.4

Xem thông số sản phẩm và đặt hàng tại: Cáp đồng trần Cadisun

Bảng giá cáp đồng Cadisun đơn bọc cách điện PVC mã CV

Bảng giá dòng cáp đồng Cadisun CV 1x16 tới 1x800:

  • Tiêu chuẩn áp dụng: AS/NZS 5000.1:2005.
  • Quy cách sản phẩm: Cu/PVC
  • Điện áp sử dụng: 0.6/1kV.
Tên sản phẩm Đơn giá (VNĐ/kg) Chiều dài đóng gói (m)
Chưa VAT Có VAT
CV 1x16 (V-75) 74,647 80,619 100
CV 1x25 (V-75) 115,893 125,164 100
CV 1x35 (V-75) 160,218 173,035 2,000
CV 1x50 (V-75) 219,030 236,552 2,000
CV 1x70 (V-75) 312,962 337,999 2,000
CV 1x95 (V-75) 434,580 469,346 2,000
CV 1x120 (V-75) 546,564 590,289 2,000
CV 1x150 (V-75) 679,061 733,386 1,000
CV 1x185 (V-75) 845,156 912,768 1,000
CV 1x240 (V-75) 1,113,967 1,203,084 1,000
CV 1x300 (V-75) 1,394,198 1,505,734 1,000
CV 1x400 (V-75) 1,806,596 1,951,124 500
CV 1x500 (V-75) 2,288,486 2,471,565 500
CV 1x630 (V-75) 2,956,054 3,192,538 500
CV 1x800 (V-75) 3,780,662 4,083,115 500

bang gia day cap dien cadisun ha the 1 1 2026 tr.5

Xem thông số sản phẩm và đặt hàng tại: Cáp đồng đơn bọc Cadisun

Bảng giá cáp đồng treo Cadisun bọc cách điện PVC mã CVV

Bảng giá dòng cáp đồng Cadisun CVV 2x1.5 tới 2x25; 3x1.5 tới 3x400; 3x2.5+1x1.5 tới 3x400+1x300 và 4x1.5 tới 4x400:

  • Tiêu chuẩn áp dụng: TCVN 5935-1/IEC 60502-1.
  • Quy cách sản phẩm: Cu/PVC/PVC
  • Điện áp sử dụng: 0.6/1kV.
Tên sản phẩm Đơn giá (VNĐ/kg) Chiều dài đóng gói (m)
Chưa VAT Có VAT
CVV 2x1.5 18,886 20,397 200
CVV 2x2.5 28,960 31,277 200
CVV 2x4 45,495 49,135 200
CVV 2x6 66,439 71,754 2,000
CVV 2x10 104,464 112,821 2,000
CVV 2x16 160,013 172,814 2,000
CVV 2x25 247,321 267,107 2,000

bang gia day cap dien cadisun ha the 1 1 2026 tr.6

Tên sản phẩm Đơn giá (VNĐ/kg) Chiều dài đóng gói (m)
Chưa VAT Có VAT
CVV 3x1.5 28,922 31,236 2,000
CVV 3x2.5 43,631 47,121 2,000
CVV 3x4 68,211 73,668 2,000
CVV 3x6 97,274 105,056 2,000
CVV 3x10 153,838 166,145 2,000
CVV 3x16 234,728 253,506 2,000
CVV 3x25 364,576 393,742 1,000
CVV 3x35 499,978 539,976 1,000
CVV 3x50 681,628 736,158 1,000
CVV 3x70 969,874 1,047,464 1,000
CVV 3x95 1,345,220 1,452,838 1,000
CVV 3x120 1,672,709 1,806,526 1,000
CVV 3x150 2,073,206 2,239,062 500
CVV 3x185 2,581,067 2,787,552 500
CVV 3x240 3,396,930 3,668,684 250
CVV 3x300 4,246,366 4,586,075 250
CVV 3x400 5,499,855 5,939,843 250

bang gia day cap dien cadisun ha the 1 1 2026 tr.7

Tên sản phẩm Đơn giá (VNĐ/kg) Chiều dài đóng gói (m)
Chưa VAT Có VAT
CVV 3x2.5+1x1.5 52,371 56,561 2,000
CVV 3x4+1x2.5 80,430 86,864 2,000
CVV 3x6+1x4 113,965 123,082 2,000
CVV 3x10x1x6 178,709 193,006 1,000
CVV 3x16+1x10 277,247 299,427 1,000
CVV 3x25+1x16 431,195 465,691 1,000
CVV 3x35+1x16 569,464 615,021 1,000
CVV 3x35+1x25 611,860 660,809 1,000
CVV 3x50+1x25 795,981 859,659 1,000
CVV 3x50+1x35 843,210 910,667 1,000
CVV 3x70+1x35 1,125,474 1,215,512 1,000
CVV 3x70+1x50 1,186,846 1,281,794 1,000
CVV 3x95+1x50 1,564,922 1,690,116 1,000
CVV 3x95+1x70 1,660,046 1,792,850 1,000
CVV 3x120+1x70 1,999,297 2,159,241 500
CVV 3x120+1x95 2,125,420 2,295,454 500
CVV 3x150+1x70 2,407,625 2,600,235 500
CVV 3x150+1x95 2,535,598 2,738,446 500
CVV 3x150+1x120 2,647,851 2,859,679 500
CVV 3x185+1x95 3,043,555 3,287,039 500
CVV 3x185+1x120 3,158,228 3,410,886 500
CVV 3x185+1x150 3,294,599 3,558,167 500
CVV 3x240+1x120 3,977,075 4,295,241 250
CVV 3x240+1x150 4,114,022 4,443,144 250
CVV 3x240+1x185 4,283,329 4,625,995 250
CVV 3x300+1x150 4,973,218 5,371,075 250
CVV 3x300+1x185 5,143,328 5,554,794 250
CVV 3x300+1x240 5,420,289 5,853,912 250
CVV 3x400+1x240 6,683,715 7,218,412 250
CVV 3x400+1x300 6,972,463 7,530,260 250

bang gia day cap dien cadisun ha the 1 1 2026 tr.8

Tên sản phẩm Đơn giá (VNĐ/kg) Chiều dài đóng gói (m)
Chưa VAT Có VAT
CVV 4x1.5 37,542 40,545 2,000
CVV 4x2.5 57,530 62,132 2,000
CVV 4x4 87,685 94,700 2,000
CVV 4x6 125,050 135,054 2,000
CVV 4x10 199,141 215,072 2,000
CVV 4x16 305,063 329,468 2,000
CVV 4x25 473,736 511,635 1,000
CVV 4x35 651,089 703,176 1,000
CVV 4x50 887,633 958,644 1,000
CVV 4x70 1,265,550 1,366,794 1,000
CVV 4x95 1,753,898 1,894,210 1,000
CVV 4x120 2,201,016 2,377,097 1,000
CVV 4x150 2,733,625 2,952,315 500
CVV 4x185 3,400,546 3,672,590 500
CVV 4x240 4,474,573 4,832,539 250
CVV 4x300 5,600,144 6,048,156 250
CVV 4x400 7,251,696 7,831,832 250

bang gia day cap dien cadisun ha the 1 1 2026 tr.9

Xem thông số sản phẩm và đặt hàng tại: Cáp đồng bọc cách điện PVC Cadisun

Bảng giá cáp đồng treo Cadisun bọc cách điện XLPE mã CXV

Bảng giá dòng cáp đồng Cadisun CXV 1x1.5 tới 1x800; 2x1.5 tới 2x150; 3x1.5 tới 3x400; 3x2.5+1x1.5 tới 3x400+1x300; 4x1.5 tới 4x400; 3x2.5+2x1.5 tới 3x400+2x300; 4x2.5+1x1.5 tới 4x400+1x300 và 5x1.5 tới 5x400:

  • Tiêu chuẩn áp dụng: TCVN 5935-1/ IEC 60502-1.
  • Quy cách sản phẩm: Cu/XLPE/PVC
  • Điện áp sử dụng: 0.6/1kV.
Tên sản phẩm Đơn giá (VNĐ/kg) Chiều dài đóng gói (m)
Chưa VAT Có VAT
CXV 1x1.5 8,628 9,318 200
CXV 1x2.5 13,472 14,550 200
CXV 1x4 21,237 22,936 200
CXV 1x6 30,613 33,062 200
CXV 1x10 49,172 53,106 200
CXV 1x16 76,245 82,345 200
CXV 1x25 117,743 127,162 200
CXV 1x35 162,411 175,404 2,000
CXV 1x50 221,429 239,143 2,000
CXV 1x70 315,926 341,200 2,000
CXV 1x95 437,764 472,785 2,000
CXV 1x120 550,551 594,595 1,000
CXV 1x150 683,650 738,342 1,000
CXV 1x185 850,979 919,057 1,000
CXV 1x240 1,120,114 1,209,723 1,000
CXV 1x300 1,400,890 1,512,961 1,000
CXV 1x400 1,815,192 1,960,407 500
CXV 1x500 2,297,900 2,481,732 500
CXV 1x630 2,969,431 3,206,985 500
CXV 1x800 3,797,441 4,101,236 500

bang gia day cap dien cadisun ha the 1 1 2026 tr.10

Tên sản phẩm Đơn giá (VNĐ/kg) Chiều dài đóng gói (m)
Chưa VAT Có VAT
CXV 2x1.5 (Đặc) 18,327 19,793 200
CXV 2x2.5 (Đặc) 28,345 30,613 200
CXV 2x4 (Đặc) 43,990 47,509 200
CXV 2x6 65,087 70,294 3,000
CXV 2x10 102,646 110,858 2,000
CXV 2x16 157,742 170,361 2,000
CXV 2x25 244,483 264,042 2,000
CXV 2x35 335,667 362,520 1,000
CXV 2x50 456,245 492,745 1,000
CXV 2x70 650,394 702,426 1,000
CXV 2x95 898,730 970,628 1,000
CXV 2x120 1,118,591 1,208,078 1,000
CXV 2x150 1,388,871 1,499,981 1,000

bang gia day cap dien cadisun ha the 1 1 2026 tr.11

Tên sản phẩm Đơn giá (VNĐ/kg) Chiều dài đóng gói (m)
Chưa VAT Có VAT
CXV 3x1.5 28,439 30,714 2,000
CXV 3x2.5 42,889 46,320 2,000
CXV 3x4 66,750 72,090 2,000
CXV 3x6 95,466 103,103 2,000
CXV 3x10 152,117 164,286 2,000
CXV 3x16 232,609 251,218 2,000
CXV 3x25 362,375 391,365 1,000
CXV 3x35 497,324 537,110 1,000
CXV 3x50 677,439 731,634 1,000
CXV 3x70 966,660 1,043,993 1,000
CXV 3x95 1,338,041 1,445,084 1,000
CXV 3x120 1,666,119 1,799,409 1,000
CXV 3x150 2,068,280 2,233,742 500
CXV 3x185 2,571,975 2,777,733 500
CXV 3x240 3,386,619 3,657,549 250
CXV 3x300 4,234,256 4,572,996 250
CXV 3x400 5,481,900 5,920,452 250

bang gia day cap dien cadisun ha the 1 1 2026 tr.12

Tên sản phẩm Đơn giá (VNĐ/kg) Chiều dài đóng gói (m)
Chưa VAT Có VAT
CXV 3x2.5+1x1.5 51,403 55,515 2,000
CXV 3x4+1x2.5 80,274 86,696 2,000
CXV 3x6+1x4 116,113 125,402 2,000
CXV 3x10+1x6 181,801 196,345 1,000
CXV 3x16+1x10 283,435 306,110 1,000
CXV 3x25+1x16 437,531 472,533 1,000
CXV 3x35+1x16 572,236 618,015 1,000
CXV 3x35+1x25 615,838 665,105 1,000
CXV 3x50+1x25 795,937 859,612 1,000
CXV 3x50+1x35 841,045 908,329 1,000
CXV 3x70+1x35 1,129,246 1,219,586 1,000
CXV 3x70+1x50 1,188,774 1,283,876 1,000
CXV 3x95+1x50 1,545,121 1,668,731 1,000
CXV 3x95+1x70 1,640,975 1,772,253 1,000
CXV 3x120+1x70 1,981,697 2,140,233 500
CXV 3x120+1x95 2,103,962 2,272,279 500
CXV 3x150+1x70 2,381,826 2,572,372 500
CXV 3x150+1x95 2,504,047 2,704,371 500
CXV 3x150+1x120 2,617,759 2,827,180 500
CXV 3x185+1x95 3,010,253 3,251,073 500
CXV 3x185+1x120 3,125,079 3,375,085 500
CXV 3x185+1x150 3,258,550 3,519,234 500
CXV 3x240+1x120 3,935,888 4,250,759 250
CXV 3x240+1x150 4,069,490 4,395,049 250
CXV 3x240+1x185 4,237,155 4,576,127 250
CXV 3x300+1x150 4,914,554 5,307,718 250
CXV 3x300+1x185 5,083,272 5,489,934 250
CXV 3x300+1x240 5,354,361 5,782,710 250
CXV 3x400+1x240 6,608,380 7,137,050 250
CXV 3x400+1x300 6,890,239 7,441,458 250

bang gia day cap dien cadisun ha the 1 1 2026 tr.13

Tên sản phẩm Đơn giá (VNĐ/kg) Chiều dài đóng gói (m)
Chưa VAT Có VAT
CXV 4x1.5 36,402 39,314 2,000
CXV 4x2.5 56,336 60,843 2,000
CXV 4x4 87,267 94,248 2,000
CXV 4x6 125,670 135,724 2,000
CXV 4x10 200,797 216,861 2,000
CXV 4x16 308,048 332,692 1,000
CXV 4x25 480,463 518,900 1,000
CXV 4x35 660,798 713,662 1,000
CXV 4x50 900,520 972,562 1,000
CXV 4x70 1,286,098 1,388,986 1,000
CXV 4x95 1,763,937 1,905,052 500
CXV 4x120 2,216,915 2,394,268 500
CXV 4x150 2,753,434 2,973,709 500
CXV 4x185 3,426,908 3,701,061 500
CXV 4x240 4,507,976 4,868,614 250
CXV 4x300 5,636,968 6,087,925 250
CXV 4x400 7,302,304 7,886,488 200

bang gia day cap dien cadisun ha the 1 1 2026 tr.14

Tên sản phẩm Đơn giá (VNĐ/kg) Chiều dài đóng gói (m)
Chưa VAT Có VAT
CXV 3x2.5+2x1.5 60,226 65,044 2,000
CXV 3x4+2x2.5 94,312 101,857 2,000
CXV 3x6+2x4 138,017 149,058 2,000
CXV 3x10+2x6 213,833 230,940 1,000
CXV 3x16+2x10 334,867 361,656 1,000
CXV 3x25+2x16 516,210 557,507 1,000
CXV 3x35+2x16 652,121 704,291 1,000
CXV 3x35+2x25 738,245 797,305 1,000
CXV 3x50+2x25 919,457 993,014 1,000
CXV 3x50+2x35 1,010,622 1,091,472 1,000
CXV 3x70+2x35 1,300,544 1,404,588 1,000
CXV 3x70+2x50 1,420,312 1,533,937 1,000
CXV 3x95+2x50 1,775,006 1,917,006 1,000
CXV 3x95+2x70 1,964,538 2,121,701 1,000
CXV 3x120+2x70 2,308,381 2,493,051 500
CXV 3x120+2x95 2,555,286 2,759,709 500
CXV 3x150+2x70 2,712,629 2,929,639 500
CXV 3x150+2x95 2,959,029 3,195,751 500
CXV 3x150+2x120 3,184,835 3,439,622 500
CXV 3x185+2x95 3,463,905 3,741,017 500
CXV 3x185+2x120 3,690,071 3,985,277 500
CXV 3x185+2x150 3,957,931 4,274,565 500
CXV 3x240+2x120 4,504,236 4,864,575 250
CXV 3x240+2x150 4,776,799 5,158,943 250
CXV 3x240+2x185 5,112,389 5,521,380 250
CXV 3x300+2x150 5,628,085 6,078,332 250
CXV 3x300+2x185 5,964,993 6,442,192 250
CXV 3x300+2x240 6,510,066 7,030,871 250
CXV 3x400+2x240 7,760,610 8,381,459 250
CXV 3x400+2x300 8,329,186 8,995,521 250

bang gia day cap dien cadisun ha the 1 1 2026 tr.15

Tên sản phẩm Đơn giá (VNĐ/kg) Chiều dài đóng gói (m)
Chưa VAT Có VAT
CXV 4x2.5+1x1.5 65,254 70,474 2,000
CXV 4x4+1x2.5 101,288 109,391 2,000
CXV 4x6+1x4 147,541 159,345 2,000
CXV 4x10+1x6 232,868 251,497 1,000
CXV 4x16+1x10 358,751 387,451 1,000
CXV 4x25+1x16 558,716 603,413 1,000
CXV 4x35+1x16 738,891 798,002 1,000
CXV 4x35+1x25 782,893 845,524 1,000
CXV 4x50+1x25 1,022,724 1,104,542 1,000
CXV 4x50+1x35 1,069,684 1,155,259 1,000
CXV 4x70+1x35 1,454,295 1,570,639 1,000
CXV 4x70+1x50 1,515,795 1,637,058 1,000
CXV 4x95+1x50 1,991,154 2,150,446 1,000
CXV 4x95+1x70 2,087,215 2,254,193 1,000
CXV 4x120+1x70 2,541,704 2,745,040 500
CXV 4x120+1x95 2,668,110 2,881,559 500
CXV 4x150+1x70 3,077,481 3,323,680 500
CXV 4x150+1x95 3,201,581 3,457,707 500
CXV 4x150+1x120 3,317,952 3,583,388 500
CXV 4x185+1x95 3,874,148 4,184,080 500
CXV 4x185+1x120 3,988,827 4,307,934 500
CXV 4x185+1x150 4,127,200 4,457,376 500
CXV 4x240+1x120 5,069,168 5,474,702 250
CXV 4x240+1x150 5,210,551 5,627,396 250
CXV 4x240+1x185 5,380,393 5,810,824 250
CXV 4x300+1x150 6,340,659 6,847,912 250
CXV 4x300+1x185 6,512,239 7,033,218 250
CXV 4x300+1x240 6,790,986 7,334,265 250
CXV 4x400+1x240 8,451,848 9,127,996 250
CXV 4x400+1x300 8,741,845 9,441,192 250

bang gia day cap dien cadisun ha the 1 1 2026 tr.16

Tên sản phẩm Đơn giá (VNĐ/kg) Chiều dài đóng gói (m)
Chưa VAT Có VAT
CXV 5x1.5 45,597 49,245 2,000
CXV 5x2.5 70,803 76,467 2,000
CXV 5x4.0 109,623 118,393 2,000
CXV 5x6.0 157,543 170,146 2,000
CXV 5x10 251,982 272,141 2,000
CXV 5x16 386,737 417,676 1,000
CXV 5x25 603,340 651,607 1,000
CXV 5x35 829,104 895,432 1,000
CXV 5x50 1,130,042 1,220,445 1,000
CXV 5x70 1,614,098 1,743,226 1,000
CXV 5x95 2,211,099 2,387,987 500
CXV 5x120 2,782,696 3,005,312 500
CXV 5x150 3,454,686 3,731,061 500
CXV 5x185 4,298,529 4,642,411 500
CXV 5x240 5,659,447 6,112,203 250
CXV 5x300 7,078,783 7,645,086 250
CXV 5x400 9,165,079 9,898,285 250

bang gia day cap dien cadisun ha the 1 1 2026 tr.17

Xem thông số sản phẩm và đặt hàng tại: Cáp đồng bọc cách điện XLPE Cadisun

Cáp đồng treo hạ thế Cadisun đáp ứng các tiêu chuẩn quốc gia và quốc tế như TCVN, IEC, phù hợp cho các công trình dân dụng, tòa nhà, và hạ tầng điện công nghiệp. Với dải tiết diện đa dạng từ 1.5mm² đến 630mm², sản phẩm mang lại sự linh hoạt trong lắp đặt và vận hành, giúp tối ưu hóa khả năng dẫn điện và đảm bảo an toàn cho hệ thống điện hạ thế.

Xem thêm: Bảng giá dây cáp điện Cadivi

Bảng giá cáp đồng ngầm Cadisun 1 ruột mã DATA

Bảng giá dòng cáp đồng Cadisun DATA 1x10 tới 1x400:

  • Tiêu chuẩn áp dụng: TCVN 5935-1/ IEC 60502-1.
  • Quy cách sản phẩm: Cu/XLPE/PVC/DATA/PVC
  • Điện áp sử dụng: 0.6/1(1.2)kV.
Tên sản phẩm Đơn giá (VNĐ/kg) Chiều dài đóng gói (m)
Chưa VAT Có VAT
DATA 1x10 63,148 68,200 2,000
DATA 1x16 92,467 99,864 2,000
DATA 1x25 137,806 148,830 2,000
DATA 1x35 184,455 199,211 2,000
DATA 1x50 243,774 263,276 2,000
DATA 1x70 341,970 369,328 2,000
DATA 1x95 463,368 500,437 1,000
DATA 1x120 578,079 624,325 1,000
DATA 1x150 713,715 770,812 1,000
DATA 1x185 883,318 953,983 1,000
DATA 1x240 1,156,816 1,249,361 1,000
DATA 1x300 1,442,962 1,558,399 500
DATA 1x400 1,862,135 2,011,106 500

bang gia day cap dien cadisun ha the 1 1 2026 tr.18

Xem thông số sản phẩm và đặt hàng tại: Cáp điện kế Cadisun

Bảng giá cáp đồng ngầm Cadisun nhiều ruột mã DSTA

Bảng giá dòng cáp đồng Cadisun DSTA 2x1.5 tới 2x150; 3x1.5 tới 3x400; 3x2.5+1x1.5 tới 3x400+1x300; 4x1.5 tới 4x400 và 5x1.5 tới 5x400:

  • Tiêu chuẩn áp dụng: TCVN 5935-1/ IEC 60502-1.
  • Quy cách sản phẩm: Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC
  • Điện áp sử dụng: 0.6/1kV.
Tên sản phẩm Đơn giá (VNĐ/kg) Chiều dài đóng gói (m)
Chưa VAT Có VAT
DSTA 2x1.5(Đặc) 26,553 28,677 2,000
DSTA 2x2.5(Đặc) 37,415 40,408 2,000
DSTA 2x4(Đặc) 53,781 58,083 2,000
DSTA 2x6 74,218 80,155 2,000
DSTA 2x10 113,027 122,069 2,000
DSTA 2x16 170,106 183,714 1,000
DSTA 2x25 257,450 278,046 1,000
DSTA 2x35 349,173 377,107 1,000
DSTA 2x50 472,710 510,527 1,000
DSTA 2x70 669,910 723,503 1,000
DSTA 2x95 924,931 998,925 1,000
DSTA 2x120 1,156,037 1,248,520 500
DSTA 2x150 1,433,161 1,547,814 250

bang gia day cap dien cadisun ha the 1 1 2026 tr.19

Tên sản phẩm Đơn giá (VNĐ/kg) Chiều dài đóng gói (m)
Chưa VAT Có VAT
DSTA 3x1.5 37,122 40,092 2,000
DSTA 3x2.5 53,011 57,252 2,000
DSTA 3x4.0 76,591 82,718 2,000
DSTA 3x6.0 105,146 113,558 2,000
DSTA 3x10 162,511 175,512 1,000
DSTA 3x16 246,719 266,457 1,000
DSTA 3x25 375,450 405,486 1,000
DSTA 3x35 512,238 553,217 1,000
DSTA 3x50 694,666 750,239 1,000
DSTA 3x70 988,841 1,067,948 1,000
DSTA 3x95 1,361,206 1,470,102 500
DSTA 3x120 1,705,394 1,841,826 500
DSTA 3x150 2,114,884 2,284,075 500
DSTA 3x185 2,624,786 2,834,769 250
DSTA 3x240 3,445,863 3,721,532 250
DSTA 3x300 4,298,520 4,642,402 250
DSTA 3x400 5,562,873 6,007,903 250

bang gia day cap dien cadisun ha the 1 1 2026 tr.20

Tên sản phẩm Đơn giá (VNĐ/kg) Chiều dài đóng gói (m)
Chưa VAT Có VAT
DSTA 3x2.5+1x1.5 60,547 65,391 2,000
DSTA 3x4.0+1x2.5 90,334 97,561 2,000
DSTA 3x6.0+1x4.0 126,104 136,192 2,000
DSTA 3x10+1x6.0 193,003 208,443 1,000
DSTA 3x16+1x10 296,148 319,840 1,000
DSTA 3x25+1x16 451,288 487,391 1,000
DSTA 3x35+1x16 587,606 634,614 1,000
DSTA 3x35+1x25 632,343 682,930 1,000
DSTA 3x50+1x25 813,267 878,328 1,000
DSTA 3x50+1x35 860,396 929,228 1,000
DSTA 3x70+1x35 1,163,903 1,257,015 1,000
DSTA 3x70+1x50 1,224,438 1,322,393 1,000
DSTA 3x95+1x50 1,582,885 1,709,516 1,000
DSTA 3x95+1x70 1,679,396 1,813,748 1,000
DSTA 3x120+1x70 2,024,172 2,186,106 500
DSTA 3x120+1x95 2,148,255 2,320,115 500
DSTA 3x150+1x70 2,431,146 2,625,638 500
DSTA 3x150+1x95 2,555,709 2,760,166 500
DSTA 3x150+1x120 2,669,472 2,883,030 500
DSTA 3x185+1x95 3,064,558 3,309,723 500
DSTA 3x185+1x120 3,181,366 3,435,875 500
DSTA 3x185+1x150 3,316,252 3,581,552 500
DSTA 3x240+1x120 3,995,625 4,315,275 250
DSTA 3x240+1x150 4,131,574 4,462,100 250
DSTA 3x240+1x185 4,300,600 4,644,648 250
DSTA 3x300+1x150 4,982,696 5,381,312 250
DSTA 3x300+1x185 5,157,169 5,569,743 250
DSTA 3x300+1x240 5,429,266 5,863,607 250
DSTA 3x400+1x240 6,687,943 7,222,978 250
DSTA 3x400+1x300 6,972,377 7,530,167 250

bang gia day cap dien cadisun ha the 1 1 2026 tr.21

Tên sản phẩm Đơn giá (VNĐ/kg) Chiều dài đóng gói (m)
Chưa VAT Có VAT
DSTA 4x1.5 45,409 49,042 2,000
DSTA 4x2.5 66,029 71,311 2,000
DSTA 4x4.0 97,044 104,808 2,000
DSTA 4x6.0 136,094 146,982 2,000
DSTA 4x10 212,445 229,441 1,000
DSTA 4x16 324,189 350,124 1,000
DSTA 4x25 495,188 534,803 1,000
DSTA 4x35 677,742 731,961 1,000
DSTA 4x50 920,532 994,175 1,000
DSTA 4x70 1,322,135 1,427,906 500
DSTA 4x95 1,802,832 1,947,059 500
DSTA 4x120 2,261,705 2,442,641 500
DSTA 4x150 2,804,528 3,028,890 250
DSTA 4x185 3,484,995 3,763,795 250
DSTA 4x240 4,573,035 4,938,878 250
DSTA 4x300 5,715,081 6,172,287 250
DSTA 4x400 7,425,518 8,019,559 250

bang gia day cap dien cadisun ha the 1 1 2026 tr.22

Tên sản phẩm Đơn giá (VNĐ/kg) Chiều dài đóng gói (m)
Chưa VAT Có VAT
DSTA 3x2.5+2x1.5 70,050 75,654 2,000
DSTA 3x4.0+2x2.5 105,075 113,481 2,000
DSTA 3x6.0+2x4.0 151,182 163,277 2,000
DSTA 3x10+2x6.0 229,254 247,594 1,000
DSTA 3x16+2x10 352,727 380,945 1,000
DSTA 3x25+2x16 533,407 576,080 1,000
DSTA 3x35+2x16 671,415 725,128 1,000
DSTA 3x35+2x25 758,689 819,384 1,000
DSTA 3x50+2x25 954,730 1,031,108 1,000
DSTA 3x50+2x35 1,046,179 1,129,873 1,000
DSTA 3x70+2x35 1,339,740 1,446,919 1,000
DSTA 3x70+2x50 1,461,744 1,578,684 1,000
DSTA 3x95+2x50 1,822,022 1,967,784 1,000
DSTA 3x95+2x70 2,015,724 2,176,982 1,000
DSTA 3x120+2x70 2,360,314 2,549,139 500
DSTA 3x120+2x95 2,611,125 2,820,015 500
DSTA 3x150+2x70 2,771,097 2,992,785 500
DSTA 3x150+2x95 3,017,780 3,259,202 500
DSTA 3x150+2x120 3,245,371 3,505,001 500
DSTA 3x185+2x95 3,528,388 3,810,659 500
DSTA 3x185+2x120 3,756,256 4,056,756 500
DSTA 3x185+2x150 4,028,515 4,350,796 500
DSTA 3x240+2x120 4,581,257 4,947,758 250
DSTA 3x240+2x150 4,852,094 5,240,262 250
DSTA 3x240+2x185 5,195,372 5,611,002 250
DSTA 3x300+2x150 5,748,696 6,208,592 250
DSTA 3x300+2x185 6,087,616 6,574,625 250
DSTA 3x300+2x240 6,633,628 7,164,318 250
DSTA 3x400+2x240 7,902,482 8,534,681 250
DSTA 3x400+2x300 8,478,522 9,156,804 250

bang gia day cap dien cadisun ha the 1 1 2026 tr.23

Tên sản phẩm Đơn giá (VNĐ/kg) Chiều dài đóng gói (m)
Chưa VAT Có VAT
DSTA 5x1.5 54,514 58,875 2,000
DSTA 5x2.5 79,844 86,232 2,000
DSTA 5x4.0 120,580 130,226 2,000
DSTA 5x6.0 169,910 183,503 1,000
DSTA 5x10 265,167 286,380 1,000
DSTA 5x16 405,544 437,988 1,000
DSTA 5x25 626,652 676,784 1,000
DSTA 5x35 869,659 939,232 1,000
DSTA 5x50 1,167,106 1,260,474 500
DSTA 5x70 1,659,355 1,792,103 500
DSTA 5x95 2,265,112 2,446,321 500
DSTA 5x120 2,839,055 3,066,179 250
DSTA 5x150 3,519,906 3,801,498 250
DSTA 5x185 4,372,161 4,721,934 250
DSTA 5x240 5,776,143 6,238,234 200
DSTA 5x300 7,205,807 7,782,272 200
DSTA 5x400 9,307,154 10,051,726 200

bang gia day cap dien cadisun ha the 1 1 2026 tr.24

Xem thông số sản phẩm và đặt hàng tại: Cáp đồng ngầm Cadisun

Bảng giá cáp đồng ngầm chống thấm Cadisun 1 ruột mã DATA-W

Bảng giá dòng cáp đồng Cadisun DATA-W 1x1.5 tới 1x400:

  • Tiêu chuẩn áp dụng: TCVN 5935-1/ IEC 60502-1.
  • Quy cách sản phẩm: Cu/XLPE/PVC/DATA/PVC-W
  • Điện áp sử dụng: 0.6/1(1.2)kV.
Tên sản phẩm Đơn giá (VNĐ/kg) Chiều dài đóng gói (m)
Chưa VAT Có VAT
DATA-W 1x10 63,381 68,451 2,000
DATA-W 1x16 92,803 100,227 2,000
DATA-W 1x25 138,191 149,246 2,000
DATA-W 1x35 184,872 199,662 2,000
DATA-W 1x50 243,950 263,466 2,000
DATA-W 1x70 343,479 370,957 2,000
DATA-W 1x95 464,897 502,089 1,000
DATA-W 1x120 579,260 625,601 1,000
DATA-W 1x150 715,251 772,471 1,000
DATA-W 1x185 886,679 957,613 1,000
DATA-W 1x240 1,159,864 1,252,653 1,000
DATA-W 1x300 1,447,622 1,563,432 500
DATA-W 1x400 1,869,318 2,018,863 500

bang gia day cap dien cadisun ha the 1 1 2026 tr.25

Bảng giá cáp đồng ngầm chống thấm Cadisun nhiều ruột mã DSTA-W

Bảng giá dòng cáp đồng Cadisun DSTA-W 3x10 tới 3x400; 3x16+1x10 tới 3x400+1x300; 4x10 tới 4x400:

  • Tiêu chuẩn áp dụng: TCVN 5935-1/ IEC 60502-1.
  • Quy cách sản phẩm: Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W
  • Điện áp sử dụng: 0.6/1(1.2)kV.
Tên sản phẩm Đơn giá (VNĐ/kg) Chiều dài đóng gói (m)
Chưa VAT Có VAT
DSTA-W 3x10 163,253 176,313 1,000
DSTA-W 3x16 247,639 267,450 1,000
DSTA-W 3x25 376,398 406,510 1,000
DSTA-W 3x35 513,227 554,285 1,000
DSTA-W 3x50 694,770 750,352 1,000
DSTA-W 3x70 989,857 1,069,046 500
DSTA-W 3x95 1,365,521 1,474,763 500
DSTA-W 3x120 1,708,598 1,845,286 500
DSTA-W 3x150 2,118,967 2,288,484 250
DSTA-W 3x185 2,634,497 2,845,257 250
DSTA-W 3x240 3,454,526 3,730,888 250
DSTA-W 3x300 4,311,933 4,656,888 250
DSTA-W 3x400 5,583,713 6,030,410 250

bang gia day cap dien cadisun ha the 1 1 2026 tr.26

Tên sản phẩm Đơn giá (VNĐ/kg) Chiều dài đóng gói (m)
Chưa VAT Có VAT
DSTA-W 3x16+1x10 297,438 321,233 1,000
DSTA-W 3x25+1x16 452,741 488,960 1,000
DSTA-W 3x35+1x16 589,131 636,261 1,000
DSTA-W 3x35+1x25 633,930 684,644 1,000
DSTA-W 3x50+1x25 813,969 879,087 1,000
DSTA-W 3x50+1x35 861,098 929,986 1,000
DSTA-W 3x70+1x35 1,168,683 1,262,178 1,000
DSTA-W 3x70+1x50 1,229,243 1,327,582 1,000
DSTA-W 3x95+1x50 1,587,744 1,714,764 500
DSTA-W 3x95+1x70 1,685,485 1,820,324 500
DSTA-W 3x120+1x70 2,028,879 2,191,189 500
DSTA-W 3x120+1x95 2,152,877 2,325,107 500
DSTA-W 3x150+1x70 2,437,036 2,631,999 500
DSTA-W 3x150+1x95 2,561,559 2,766,484 500
DSTA-W 3x150+1x120 2,675,480 2,889,518 250
DSTA-W 3x185+1x95 3,076,161 3,322,254 250
DSTA-W 3x185+1x120 3,193,195 3,448,651 250
DSTA-W 3x185+1x150 3,328,313 3,594,578 250
DSTA-W 3x240+1x120 4,006,225 4,326,723 250
DSTA-W 3x240+1x150 4,142,336 4,473,723 250
DSTA-W 3x240+1x185 4,312,694 4,657,710 250
DSTA-W 3x300+1x150 4,999,038 5,398,961 250
DSTA-W 3x300+1x185 5,175,020 5,589,022 250
DSTA-W 3x300+1x240 5,447,533 5,883,336 250
DSTA-W 3x400+1x240 6,713,699 7,250,795 250
DSTA-W 3x400+1x300 6,998,534 7,558,417 250

bang gia day cap dien cadisun ha the 1 1 2026 tr.27

Tên sản phẩm Đơn giá (VNĐ/kg) Chiều dài đóng gói (m)
Chưa VAT Có VAT
DSTA-W 4x10 213,379 230,449 1,000
DSTA-W 4x16 325,537 351,580 1,000
DSTA-W 4x25 496,717 536,454 1,000
DSTA-W 4x35 679,395 733,747 1,000
DSTA-W 4x50 921,233 994,932 1,000
DSTA-W 4x70 1,328,185 1,434,440 500
DSTA-W 4x95 1,808,966 1,953,683 500
DSTA-W 4x120 2,268,597 2,450,085 500
DSTA-W 4x150 2,810,689 3,035,544 250
DSTA-W 4x185 3,498,475 3,778,353 250
DSTA-W 4x240 4,585,257 4,952,078 250
DSTA-W 4x300 5,733,775 6,192,477 250
DSTA-W 4x400 7,454,332 8,050,679 250

bang gia day cap dien cadisun ha the 1 1 2026 tr.28

Bảng giá cáp chậm cháy Cadisun mã FSN

Cáp chậm cháy Cadisun bao gồm các mã:

  • FSN-CV: Cáp chậm cháy Cadisun không giáp, bọc cách điện PVC
  • FSN-CXV 1x, 2x, 3x, 3x + 1x, 4x: Cáp chậm cháy Cadisun bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC cách điện
  • FSN-DSTA 2x, 3x, 3x + 1x, 4x: Cáp ngầm chậm cháy Cadisun có giáp, bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC cách điện

Bảng giá cáp chậm cháy Cadisun đơn mã FSN-CV

Bảng giá dòng cáp chậm cháy Cadisun FSN-CV 1x1.5 tới 1x800:

  • Tiêu chuẩn áp dụng: AS/NZS 5000.1; IEC 60332
  • Quy cách sản phẩm: Cu/Fr-PVC
  • Điện áp sử dụng: 0.6/1(1.2)kV
Tên sản phẩm Đơn giá (VNĐ/kg) Chiều dài đóng gói (m)
Chưa VAT Có VAT
FSN-CV 1x1.5 (HFI-75-TP) 7,911 8,544 100
FSN-CV 1x2.5 (HFI-75-TP) 12,721 13,739 100
FSN-CV 1x4.0 (HFI-75-TP) 20,525 22,167 100
FSN-CV 1x6.0 (HFI-75-TP) 29,833 32,220 100
FSN-CV 1x10 (HFI-75-TP) 48,176 52,030 100
FSN-CV 1x16 (HFI-75-TP) 74,987 80,986 100
FSN-CV 1x25 (HFI-75-TP) 117,406 126,798 100
FSN-CV 1x35 (HFI-75-TP) 162,005 174,965 2,000
FSN-CV 1x50 (HFI-75-TP) 221,481 239,199 2,000
FSN-CV 1x70 (HFI-75-TP) 315,878 341,148 2,000
FSN-CV 1x95 (HFI-75-TP) 438,468 473,545 2,000
FSN-CV 1x120 (HFI-75-TP) 550,927 595,001 1,000
FSN-CV 1x150 (HFI-75-TP) 684,543 739,306 1,000
FSN-CV 1x185 (HFI-75-TP) 851,583 919,710 1,000
FSN-CV 1x240 (HFI-75-TP) 1,122,134 1,211,905 1,000
FSN-CV 1x300 (HFI-75-TP) 1,404,485 1,516,844 1,000
FSN-CV 1x400 (HFI-75-TP) 1,818,534 1,964,017 500
FSN-CV 1x500 (HFI-75-TP) 2,303,170 2,487,424 500
FSN-CV 1x630 (HFI-75-TP) 2,973,000 3,210,840 500
FSN-CV 1x800 (HFI-75-TP) 3,799,449 4,103,405 500

bang gia day cap dien cadisun ha the 1 1 2026 tr.29

Bảng giá cáp chậm cháy Cadisun bọc cách điện PVC mã FSN-CXV

Bảng giá dòng cáp chậm cháy Cadisun FSN-CXV 1x1.5 tới 1x800; 2x1.5 tới 2x35; 3x1.5 tới 3x400; 3x2.5+1x1.5 tới 3x400+1x300; 4x1.5 tới 4x400:

  • Tiêu chuẩn áp dụng: IEC 60502-1/IEC 60332
  • Quy cách sản phẩm: Cu/XLPE/Fr-PVC
  • Điện áp sử dụng: 0.6/1(1.2)kV
Tên sản phẩm Đơn giá (VNĐ/kg) Chiều dài đóng gói (m)
Chưa VAT Có VAT
FSN-CXV 1x1.5 9,737 10,516 200
FSN-CXV 1x2.5 14,681 15,855 200
FSN-CXV 1x4.0 22,593 24,400 200
FSN-CXV 1x6.0 31,802 34,346 200
FSN-CXV 1x10 50,325 54,351 200
FSN-CXV 1x16 77,377 83,567 200
FSN-CXV 1x25 119,957 129,554 200
FSN-CXV 1x35 164,889 178,080 2,000
FSN-CXV 1x50 224,212 242,149 2,000
FSN-CXV 1x70 319,220 344,758 2,000
FSN-CXV 1x95 441,733 477,072 2,000
FSN-CXV 1x120 554,907 599,300 1,000
FSN-CXV 1x150 688,824 743,930 1,000
FSN-CXV 1x185 857,029 925,591 1,000
FSN-CXV 1x240 1,126,907 1,217,060 1,000
FSN-CXV 1x300 1,408,710 1,521,407 1,000
FSN-CXV 1x400 1,825,008 1,971,009 500
FSN-CXV 1x500 2,309,531 2,494,293 500
FSN-CXV 1x630 2,983,193 3,221,848 500
FSN-CXV 1x800 3,814,247 4,119,387 500

bang gia day cap dien cadisun ha the 1 1 2026 tr 30

Tên sản phẩm Đơn giá (VNĐ/kg) Chiều dài đóng gói (m)
Chưa VAT Có VAT
FSN-CXV 2x1.5 (đặc) 22,475 24,273 200
FSN-CXV 2x2.5 (đặc) 32,885 35,516 200
FSN-CXV 2x4.0 (đặc) 49,173 53,107 200
FSN-CXV 2x6.0 68,690 74,185 3,000
FSN-CXV 2x10 106,869 115,419 2,000
FSN-CXV 2x16 162,385 175,376 2,000
FSN-CXV 2x25 250,195 270,211 2,000
FSN-CXV 2x35 341,835 369,182 1,000

bang gia day cap dien cadisun ha the 1 1 2026 tr 31

Tên sản phẩm Đơn giá (VNĐ/kg) Chiều dài đóng gói (m)
Chưa VAT Có VAT
FSN-CXV 3x1.5 31,253 33,753 2,000
FSN-CXV 3x2.5 45,982 49,661 2,000
FSN-CXV 3x4.0 70,269 75,891 2,000
FSN-CXV 3x6.0 99,405 107,357 2,000
FSN-CXV 3x10 156,470 168,988 2,000
FSN-CXV 3x16 235,258 254,079 2,000
FSN-CXV 3x25 364,668 393,841 1,000
FSN-CXV 3x35 499,006 538,926 1,000
FSN-CXV 3x50 678,272 732,534 1,000
FSN-CXV 3x70 967,042 1,044,405 1,000
FSN-CXV 3x95 1,336,544 1,443,468 1,000
FSN-CXV 3x120 1,679,378 1,813,728 1,000
FSN-CXV 3x150 2,084,453 2,251,209 500
FSN-CXV 3x185 2,590,528 2,797,770 500
FSN-CXV 3x240 3,409,228 3,681,966 250
FSN-CXV 3x300 4,260,917 4,601,790 250
FSN-CXV 3x400 5,513,848 5,954,956 250

bang gia day cap dien cadisun ha the 1 1 2026 tr 32

Tên sản phẩm Đơn giá (VNĐ/kg) Chiều dài đóng gói (m)
Chưa VAT Có VAT
FSN-CXV 3x2.5+1x1.5 54,728 59,106 2,000
FSN-CXV 3x4.0+1x2.5 84,029 90,751 2,000
FSN-CXV 3x6.0+1x4.0 120,305 129,929 2,000
FSN-CXV 3x10x1x6.0 186,435 201,350 1,000
FSN-CXV 3x16+1x10 288,754 311,854 1,000
FSN-CXV 3x25+1x16 443,762 479,263 1,000
FSN-CXV 3x35+1x16 579,049 625,373 1,000
FSN-CXV 3x35+1x25 622,958 672,795 1,000
FSN-CXV 3x50+1x25 804,199 868,535 1,000
FSN-CXV 3x50+1x35 849,530 917,492 1,000
FSN-CXV 3x70+1x35 1,139,458 1,230,615 1,000
FSN-CXV 3x70+1x50 1,199,252 1,295,192 1,000
FSN-CXV 3x95+1x50 1,557,072 1,681,638 500
FSN-CXV 3x95+1x70 1,653,958 1,786,275 500
FSN-CXV 3x120+1x70 1,996,307 2,156,012 500
FSN-CXV 3x120+1x95 2,118,955 2,288,471 500
FSN-CXV 3x150+1x70 2,398,460 2,590,337 500
FSN-CXV 3x150+1x95 2,521,081 2,722,767 500
FSN-CXV 3x150+1x120 2,635,915 2,846,788 500
FSN-CXV 3x185+1x95 3,030,243 3,272,662 500
FSN-CXV 3x185+1x120 3,145,467 3,397,104 500
FSN-CXV 3x185+1x150 3,279,456 3,541,812 500
FSN-CXV 3x240+1x120 3,960,079 4,276,885 250
FSN-CXV 3x240+1x150 4,094,238 4,421,777 250
FSN-CXV 3x240+1x185 4,262,415 4,603,408 250
FSN-CXV 3x300+1x150 4,942,127 5,337,497 250
FSN-CXV 3x300+1x185 5,112,385 5,521,376 250
FSN-CXV 3x300+1x240 5,384,762 5,815,543 250
FSN-CXV 3x400+1x240 6,645,414 7,177,047 250
FSN-CXV 3x400+1x300 6,930,936 7,485,411 250

bang gia day cap dien cadisun ha the 1 1 2026 tr 33

Tên sản phẩm Đơn giá (VNĐ/kg) Chiều dài đóng gói (m)
Chưa VAT Có VAT
FSN-CXV 4x1.5 39,488 42,647 2,000
FSN-CXV 4x2.5 59,730 64,508 2,000
FSN-CXV 4x4.0 91,269 98,571 2,000
FSN-CXV 4x6.0 129,988 140,387 2,000
FSN-CXV 4x10 205,559 222,004 2,000
FSN-CXV 4x16 313,805 338,909 1,000
FSN-CXV 4x25 486,939 525,894 1,000
FSN-CXV 4x35 668,129 721,579 1,000
FSN-CXV 4x50 909,254 981,994 1,000
FSN-CXV 4x70 1,297,544 1,401,348 1,000
FSN-CXV 4x95 1,777,286 1,919,469 500
FSN-CXV 4x120 2,232,262 2,410,843 500
FSN-CXV 4x150 2,772,130 2,993,900 500
FSN-CXV 4x185 3,449,144 3,725,076 500
FSN-CXV 4x240 4,534,990 4,897,789 250
FSN-CXV 4x300 5,668,627 6,122,117 250
FSN-CXV 4x400 7,341,338 7,928,645 200

bang gia day cap dien cadisun ha the 1 1 2026 tr 34

Đọc thêm: Bảng giá Dây cáp điện Trần Phú

Bảng giá cáp chậm cháy Cadisun bọc cách điện XLPE mã FSN-DSTA

Bảng giá dòng cáp chậm cháy Cadisun FSN-DSTA 1x1.5 tới 1x800; 2x1.5 tới 2x150; 3x1.5 tới 3x400; 3x2.5+1x1.5 tới 3x400+1x300; 4x1.5 tới 4x400; 3x2.5+2x1.5 tới 3x400+2x300; 3x2.5+2x1.5 tới 3x400+2x300 và 5x1.5 tới 5x400:

  • Tiêu chuẩn áp dụng: TCVN 5935-1/IEC 60502-1; IEC 60332
  • Quy cách sản phẩm: Cu/XLPE/PVC/DSTA/Fr-PVC
  • Điện áp sử dụng: 0.6/1(1.2)kV
Tên sản phẩm Đơn giá (VNĐ/kg) Chiều dài đóng gói (m)
Chưa VAT Có VAT
FSN-DSTA 2x1.5 (đặc) 29,705 32,081 2,000
FSN-DSTA 2x2.5 (đặc) 40,687 43,942 2,000
FSN-DSTA 2x4.0 (đặc) 57,321 61,907 2,000
FSN-DSTA 2x6.0 78,780 85,082 2,000
FSN-DSTA 2x10 117,972 127,410 2,000
FSN-DSTA 2x16 175,674 189,728 2,000
FSN-DSTA 2x25 263,736 284,835 1,000
FSN-DSTA 2x35 356,118 384,607 1,000

bang gia day cap dien cadisun ha the 1 1 2026 tr 35

Tên sản phẩm Đơn giá (VNĐ/kg) Chiều dài đóng gói (m)
Chưa VAT Có VAT
FSN-DSTA 3x1.5 40,767 44,028 2,000
FSN-DSTA 3x2.5 56,963 61,520 2,000
FSN-DSTA 3x4.0 80,907 87,380 2,000
FSN-DSTA 3x6.0 109,842 118,629 2,000
FSN-DSTA 3x10 167,628 181,038 2,000
FSN-DSTA 3x16 252,491 272,690 1,000
FSN-DSTA 3x25 382,076 412,642 1,000
FSN-DSTA 3x35 519,572 561,138 1,000
FSN-DSTA 3x50 703,391 759,662 1,000
FSN-DSTA 3x70 1,000,270 1,080,292 1,000
FSN-DSTA 3x95 1,374,763 1,484,744 500
FSN-DSTA 3x120 1,721,535 1,859,258 500
FSN-DSTA 3x150 2,133,601 2,304,289 500
FSN-DSTA 3x185 2,646,858 2,858,607 250
FSN-DSTA 3x240 3,472,507 3,750,308 250
FSN-DSTA 3x300 4,329,522 4,675,884 250
FSN-DSTA 3x400 5,599,717 6,047,694 250

bang gia day cap dien cadisun ha the 1 1 2026 tr 36

Tên sản phẩm Đơn giá (VNĐ/kg) Chiều dài đóng gói (m)
Chưa VAT Có VAT
FSN-DSTA 3x2.5+1x1.5 64,805 69,989 2,000
FSN-DSTA 3x4.0+1x2.5 95,014 102,615 2,000
FSN-DSTA 3x6.0+1x4.0 131,151 141,644 2,000
FSN-DSTA 3x10x1x6.0 198,456 214,333 2,000
FSN-DSTA 3x16+1x10 302,219 326,396 1,000
FSN-DSTA 3x25+1x16 458,262 494,923 1,000
FSN-DSTA 3x35+1x16 595,174 642,788 1,000
FSN-DSTA 3x35+1x25 640,586 691,833 1,000
FSN-DSTA 3x50+1x25 822,130 887,901 1,000
FSN-DSTA 3x50+1x35 870,101 939,709 1,000
FSN-DSTA 3x70+1x35 1,176,654 1,270,786 1,000
FSN-DSTA 3x70+1x50 1,237,450 1,336,446 1,000
FSN-DSTA 3x95+1x50 1,597,186 1,724,961 500
FSN-DSTA 3x95+1x70 1,694,059 1,829,583 500
FSN-DSTA 3x120+1x70 2,040,668 2,203,922 500
FSN-DSTA 3x120+1x95 2,165,784 2,339,047 500
FSN-DSTA 3x150+1x70 2,450,444 2,646,480 500
FSN-DSTA 3x150+1x95 2,575,315 2,781,340 500
FSN-DSTA 3x150+1x120 2,689,367 2,904,516 250
FSN-DSTA 3x185+1x95 3,086,326 3,333,232 250
FSN-DSTA 3x185+1x120 3,204,521 3,460,883 250
FSN-DSTA 3x185+1x150 3,339,782 3,606,965 250
FSN-DSTA 3x240+1x120 4,021,676 4,343,410 250
FSN-DSTA 3x240+1x150 4,159,028 4,491,750 250
FSN-DSTA 3x240+1x185 4,328,386 4,674,656 250
FSN-DSTA 3x300+1x150 5,012,927 5,413,961 250
FSN-DSTA 3x300+1x185 5,188,849 5,603,957 250
FSN-DSTA 3x300+1x240 5,464,504 5,901,664 250
FSN-DSTA 3x400+1x240 6,725,451 7,263,487 250
FSN-DSTA 3x400+1x300 7,011,920 7,572,873 250

bang gia day cap dien cadisun ha the 1 1 2026 tr 37

Tên sản phẩm Đơn giá (VNĐ/kg) Chiều dài đóng gói (m)
Chưa VAT Có VAT
FSN-DSTA 4x1.5 49,272 53,214 2,000
FSN-DSTA 4x2.5 70,202 75,818 2,000
FSN-DSTA 4x4.0 101,629 109,759 2,000
FSN-DSTA 4x6.0 141,162 152,455 2,000
FSN-DSTA 4x10 217,965 235,402 1,000
FSN-DSTA 4x16 330,455 356,891 1,000
FSN-DSTA 4x25 502,426 542,620 1,000
FSN-DSTA 4x35 686,319 741,225 1,000
FSN-DSTA 4x50 930,754 1,005,214 1,000
FSN-DSTA 4x70 1,335,678 1,442,532 500
FSN-DSTA 4x95 1,819,101 1,964,629 500
FSN-DSTA 4x120 2,282,474 2,465,072 500
FSN-DSTA 4x150 2,826,806 3,052,950 250
FSN-DSTA 4x185 3,511,300 3,792,204 250
FSN-DSTA 4x240 4,604,482 4,972,841 250
FSN-DSTA 4x300 5,751,503 6,211,623 250
FSN-DSTA 4x400 7,470,728 8,068,386 200

bang gia day cap dien cadisun ha the 1 1 2026 tr 38

Một điểm nổi bật của cáp chậm cháy Cadisun là khả năng duy trì hoạt động trong thời gian từ 90 phút khi có sự cố hỏa hoạn, giúp đảm bảo nguồn điện liên tục và giảm thiểu thiệt hại. Đặc biệt, sản phẩm không phát sinh khói độc và không chứa khí halogen, góp phần bảo vệ sức khỏe con người và tài sản.

Bảng giá cáp chống cháy Cadisun mã FRN

Cáp chống cháy Cadisun là lựa chọn ưu việt trong việc đảm bảo an toàn cho hệ thống điện trong các công trình đòi hỏi tiêu chuẩn chống cháy cao. Sản phẩm được sản xuất từ vật liệu cách điện XLPE tiên tiến kết hợp với vỏ bọc PVC chống cháy lan, giúp cáp duy trì độ bền và khả năng cách điện vượt trội ngay cả trong điều kiện nhiệt độ cao. Cáp có thể hoạt động bình thường ở nhiệt độ 90°C và chịu được nhiệt độ lên đến 250°C khi xảy ra ngắn mạch.

Bảng giá cáp đồng chống cháy Cadisun FRN-CV bọc cách điện PVC

Bảng giá dòng cáp chống cháy Cadisun FRN-CV 1x1.5 tới 1x800:

  • Tiêu chuẩn áp dụng: AS/NZS 5000.1; IEC 60331; IEC 60332
  • Quy cách sản phẩm: Cu/Mica/Fr-PVC
  • Điện áp sử dụng: 0.6/1(1.2)kV
Tên sản phẩm Đơn giá (VNĐ/kg) Chiều dài đóng gói (m)
Chưa VAT Có VAT
FRN-CV 1x1.5 (HFI-75-TP) 9,860 10,649 100
FRN-CV 1x2.5 (HFI-75-TP) 14,641 15,812 100
FRN-CV 1x4.0 (HFI-75-TP) 23,316 25,182 100
FRN-CV 1x6.0 (HFI-75-TP) 33,275 35,937 100
FRN-CV 1x10 (HFI-75-TP) 50,554 54,599 100
FRN-CV 1x16 (HFI-75-TP) 77,976 84,214 100
FRN-CV 1x25 (HFI-75-TP) 120,635 130,286 100
FRN-CV 1x35 (HFI-75-TP) 165,654 178,907 2,000
FRN-CV 1x50 (HFI-75-TP) 225,590 243,637 2,000
FRN-CV 1x70 (HFI-75-TP) 320,573 346,219 2,000
FRN-CV 1x95 (HFI-75-TP) 443,859 479,367 2,000
FRN-CV 1x120 (HFI-75-TP) 556,766 601,307 1,000
FRN-CV 1x150 (HFI-75-TP) 691,011 746,292 1,000
FRN-CV 1x185 (HFI-75-TP) 859,519 928,280 1,000
FRN-CV 1x240 (HFI-75-TP) 1,131,178 1,221,672 1,000
FRN-CV 1x300 (HFI-75-TP) 1,414,629 1,527,799 1,000
FRN-CV 1x400 (HFI-75-TP) 1,831,078 1,977,564 500
FRN-CV 1x500 (HFI-75-TP) 2,318,129 2,503,579 500
FRN-CV 1x630 (HFI-75-TP) 2,991,024 3,230,305 500
FRN-CV 1x800 (HFI-75-TP) 3,822,468 4,128,265 500

bang gia day cap dien cadisun ha the 1 1 2026 tr 39

Bảng giá cáp chống cháy Cadisun FRN-CXV bọc cách điện XLPE

Cáp chống cháy Cadisun FRN-CXV gồm các loại lõi 1x, 2x, 3x, 3x + 1x, 4x và 5x. Sản phẩm đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế khắt khe như IEC 60332, phù hợp với các công trình quan trọng như tòa nhà cao tầng, bệnh viện, trung tâm dữ liệu và các khu vực có yêu cầu cao về an toàn cháy nổ. Với độ bền và hiệu suất cao, cáp chống cháy Cadisun là giải pháp tối ưu cho những hệ thống điện đòi hỏi mức độ an toàn cao.

Bảng giá dòng cáp chống cháy Cadisun FRN-CXV 1x1.5 tới 1x800; 2x1.5 tới 2x150; 3x1.5 tới 3x400; 3x2.5+1x1.5 tới 3x400+1x300; 4x1.5 tới 4x400 và 5x1.5 tới 5x400:

  • Tiêu chuẩn áp dụng: TCVN 5935-1/IEC 60502-1; IEC 60331; IEC 60332
  • Quy cách sản phẩm: Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC
  • Điện áp sử dụng: 0.6/1(1.2)kV
Tên sản phẩm Đơn giá (VNĐ/kg) Chiều dài đóng gói (m)
Chưa VAT Có VAT
FRN-CXV 1x1.5 12,145 13,116 100
FRN-CXV 1x2.5 16,982 18,340 100
FRN-CXV 1x4.0 25,524 27,566 100
FRN-CXV 1x6.0 35,629 38,480 100
FRN-CXV 1x10 52,982 57,221 100
FRN-CXV 1x16 80,686 87,141 100
FRN-CXV 1x25 123,517 133,398 100
FRN-CXV 1x35 168,931 182,445 2,000
FRN-CXV 1x50 228,832 247,138 2,000
FRN-CXV 1x70 324,670 350,644 2,000
FRN-CXV 1x95 447,766 483,587 2,000
FRN-CXV 1x120 562,136 607,107 1,000
FRN-CXV 1x150 696,241 751,941 1,000
FRN-CXV 1x185 865,721 934,979 1,000
FRN-CXV 1x240 1,137,336 1,228,323 1,000
FRN-CXV 1x300 1,420,934 1,534,609 1,000
FRN-CXV 1x400 1,838,788 1,985,891 500
FRN-CXV 1x500 2,326,780 2,512,922 500
FRN-CXV 1x630 3,004,545 3,244,909 500
FRN-CXV 1x800 3,839,454 4,146,611 500

bang gia day cap dien cadisun ha the 1 1 2026 tr 40

Tên sản phẩm Đơn giá (VNĐ/kg) Chiều dài đóng gói (m)
Chưa VAT Có VAT
FRN-CXV 2x1.5 (Đặc) 27,655 29,867 200
FRN-CXV 2x2.5 (Đặc) 39,675 42,849 200
FRN-CXV 2x4.0 (Đặc) 55,720 60,178 200
FRN-CXV 2x6.0 76,562 82,687 3,000
FRN-CXV 2x10 111,670 120,604 2,000
FRN-CXV 2x16 166,568 179,893 2,000
FRN-CXV 2x25 255,660 276,113 2,000
FRN-CXV 2x35 347,438 375,233 1,000
FRN-CXV 2x50 469,182 506,717 1,000
FRN-CXV 2x70 664,171 717,305 1,000
FRN-CXV 2x95 915,169 988,383 1,000
FRN-CXV 2x120 1,146,711 1,238,448 500
FRN-CXV 2x150 1,420,172 1,533,786 500

bang gia day cap dien cadisun ha the 1 1 2026 tr 41

Tên sản phẩm Đơn giá (VNĐ/kg) Chiều dài đóng gói (m)
Chưa VAT Có VAT
FRN-CXV 3x1.5 39,100 42,228 2,000
FRN-CXV 3x2.5 55,853 60,322 2,000
FRN-CXV 3x4.0 79,793 86,176 2,000
FRN-CXV 3x6.0 110,563 119,408 2,000
FRN-CXV 3x10 163,236 176,295 2,000
FRN-CXV 3x16 243,282 262,745 2,000
FRN-CXV 3x25 375,834 405,901 1,000
FRN-CXV 3x35 512,219 553,196 1,000
FRN-CXV 3x50 693,585 749,071 1,000
FRN-CXV 3x70 983,653 1,062,345 1,000
FRN-CXV 3x95 1,356,166 1,464,660 1,000
FRN-CXV 3x120 1,702,286 1,838,469 1,000
FRN-CXV 3x150 2,106,880 2,275,431 500
FRN-CXV 3x185 2,621,290 2,830,994 500
FRN-CXV 3x240 3,443,199 3,718,655 250
FRN-CXV 3x300 4,296,178 4,639,873 250
FRN-CXV 3x400 5,562,993 6,008,033 250

bang gia day cap dien cadisun ha the 1 1 2026 tr 42

Tên sản phẩm Đơn giá (VNĐ/kg) Chiều dài đóng gói (m)
Chưa VAT Có VAT
FRN-CXV 3x2.5+1x1.5 66,640 71,971 2,000
FRN-CXV 3x4.0+1x2.5 99,825 107,811 2,000
FRN-CXV 3x6.0+1x4.0 133,873 144,583 2,000
FRN-CXV 3x10x1x6.0 204,786 221,169 1,000
FRN-CXV 3x16+1x10 313,458 338,534 1,000
FRN-CXV 3x25+1x16 457,211 493,788 1,000
FRN-CXV 3x35+1x16 594,670 642,243 1,000
FRN-CXV 3x35+1x25 638,989 690,108 1,000
FRN-CXV 3x50+1x25 821,836 887,583 1,000
FRN-CXV 3x50+1x35 867,682 937,096 1,000
FRN-CXV 3x70+1x35 1,161,647 1,254,579 1,000
FRN-CXV 3x70+1x50 1,221,975 1,319,733 1,000
FRN-CXV 3x95+1x50 1,581,459 1,707,975 500
FRN-CXV 3x95+1x70 1,678,447 1,812,722 500
FRN-CXV 3x120+1x70 2,022,056 2,183,820 500
FRN-CXV 3x120+1x95 2,146,873 2,318,622 500
FRN-CXV 3x150+1x70 2,427,926 2,622,160 500
FRN-CXV 3x150+1x95 2,551,481 2,755,600 500
FRN-CXV 3x150+1x120 2,667,650 2,881,062 500
FRN-CXV 3x185+1x95 3,064,940 3,310,135 500
FRN-CXV 3x185+1x120 3,180,710 3,435,167 500
FRN-CXV 3x185+1x150 3,315,518 3,580,759 500
FRN-CXV 3x240+1x120 3,997,829 4,317,656 250
FRN-CXV 3x240+1x150 4,134,624 4,465,393 250
FRN-CXV 3x240+1x185 4,304,228 4,648,566 250
FRN-CXV 3x300+1x150 4,986,776 5,385,718 250
FRN-CXV 3x300+1x185 5,159,574 5,572,340 250
FRN-CXV 3x300+1x240 5,431,952 5,866,508 250
FRN-CXV 3x400+1x240 6,698,229 7,234,087 250
FRN-CXV 3x400+1x300 6,987,120 7,546,090 250

bang gia day cap dien cadisun ha the 1 1 2026 tr 43

Tên sản phẩm Đơn giá (VNĐ/kg) Chiều dài đóng gói (m)
Chưa VAT Có VAT
FRN-CXV 4x1.5 49,407 53,359 2,000
FRN-CXV 4x2.5 72,328 78,114 2,000
FRN-CXV 4x4.0 103,308 111,573 2,000
FRN-CXV 4x6.0 144,133 155,664 2,000
FRN-CXV 4x10 214,600 231,768 2,000
FRN-CXV 4x16 324,583 350,550 1,000
FRN-CXV 4x25 502,155 542,328 1,000
FRN-CXV 4x35 685,993 740,873 1,000
FRN-CXV 4x50 928,976 1,003,294 1,000
FRN-CXV 4x70 1,320,074 1,425,680 1,000
FRN-CXV 4x95 1,803,246 1,947,505 500
FRN-CXV 4x120 2,260,844 2,441,712 500
FRN-CXV 4x150 2,803,869 3,028,178 500
FRN-CXV 4x185 3,484,993 3,763,792 500
FRN-CXV 4x240 4,577,996 4,944,236 250
FRN-CXV 4x300 5,721,798 6,179,542 250
FRN-CXV 4x400 7,403,112 7,995,360 200

bang gia day cap dien cadisun ha the 1 1 2026 tr 44

Tên sản phẩm Đơn giá (VNĐ/kg) Chiều dài đóng gói (m)
Chưa VAT Có VAT
FRN-CXV 5x1.5 56,273 60,775 2,000
FRN-CXV 5x2.5 82,446 89,042 2,000
FRN-CXV 5x4.0 123,162 133,015 2,000
FRN-CXV 5x6.0 172,273 186,055 2,000
FRN-CXV 5x10 268,564 290,049 2,000
FRN-CXV 5x16 406,743 439,282 1,000
FRN-CXV 5x25 629,955 680,351 1,000
FRN-CXV 5x35 861,684 930,619 1,000
FRN-CXV 5x50 1,167,287 1,260,670 1,000
FRN-CXV 5x70 1,658,496 1,791,176 1,000
FRN-CXV 5x95 2,263,856 2,444,964 500
FRN-CXV 5x120 2,839,186 3,066,321 500
FRN-CXV 5x150 3,518,624 3,800,114 500
FRN-CXV 5x185 4,375,587 4,725,634 500
FRN-CXV 5x240 5,750,126 6,210,136 250
FRN-CXV 5x300 7,183,691 7,758,386 250
FRN-CXV 5x400 9,294,831 10,038,417 200

bang gia day cap dien cadisun ha the 1 1 2026 tr 45

Bảng giá cáp ngầm chống cháy Cadisun FRN-DSTA bọc cách điện XLPE

Bảng giá dòng cáp chống cháy Cadisun FRN-DSTA 2x1.5 tới 2x35; 3x1.5 tới 3x400; 3x2.5+1x1.5 tới 3x400+1x300 và 4x1.5 tới 4x400:

  • Tiêu chuẩn áp dụng: TCVN 5935-1/IEC 60502-1; IEC 60331; IEC 60332
  • Quy cách sản phẩm: Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC
  • Điện áp sử dụng: 0.6/1(1.2)kV
Tên sản phẩm Đơn giá (VNĐ/kg) Chiều dài đóng gói (m)
Chưa VAT Có VAT
FRN-DSTA 2x1.5 (Đặc) 32,883 35,514 2,000
FRN-DSTA 2x2.5 (Đặc) 44,120 47,650 2,000
FRN-DSTA 2x4.0 (Đặc) 61,951 66,907 2,000
FRN-DSTA 2x6.0 83,763 90,464 2,000
FRN-DSTA 2x10 123,322 133,188 2,000
FRN-DSTA 2x16 182,242 196,821 1,000
FRN-DSTA 2x25 272,696 294,512 1,000
FRN-DSTA 2x35 366,519 395,841 1,000

bang gia day cap dien cadisun ha the 1 1 2026 tr 46

Tên sản phẩm Đơn giá (VNĐ/kg) Chiều dài đóng gói (m)
Chưa VAT Có VAT
FRN-DSTA 3x1.5 45,821 49,487 2,000
FRN-DSTA 3x2.5 62,387 67,378 2,000
FRN-DSTA 3x4.0 86,988 93,947 2,000
FRN-DSTA 3x6.0 116,337 125,644 2,000
FRN-DSTA 3x10 175,036 189,039 2,000
FRN-DSTA 3x16 261,318 282,223 1,000
FRN-DSTA 3x25 394,427 425,981 1,000
FRN-DSTA 3x35 534,547 577,311 1,000
FRN-DSTA 3x50 719,079 776,605 1,000
FRN-DSTA 3x70 1,030,356 1,112,784 1,000
FRN-DSTA 3x95 1,395,487 1,507,126 500
FRN-DSTA 3x120 1,744,513 1,884,074 500
FRN-DSTA 3x150 2,158,026 2,330,668 500
FRN-DSTA 3x185 2,676,040 2,890,123 250
FRN-DSTA 3x240 3,503,444 3,783,720 250
FRN-DSTA 3x300 4,364,800 4,713,984 250
FRN-DSTA 3x400 5,644,403 6,095,955 250

bang gia day cap dien cadisun ha the 1 1 2026 tr 47

Tên sản phẩm Đơn giá (VNĐ/kg) Chiều dài đóng gói (m)
Chưa VAT Có VAT
FRN-DSTA 3x2.5+1x1.5 71,885 77,636 2,000
FRN-DSTA 3x4.0+1x2.5 103,222 111,480 2,000
FRN-DSTA 3x6.0+1x4.0 139,702 150,878 2,000
FRN-DSTA 3x10+1x6.0 207,899 224,531 2,000
FRN-DSTA 3x16+1x10 313,219 338,277 1,000
FRN-DSTA 3x25+1x16 473,254 511,114 1,000
FRN-DSTA 3x35+1x16 613,007 662,048 1,000
FRN-DSTA 3x35+1x25 657,964 710,601 1,000
FRN-DSTA 3x50+1x25 843,721 911,219 1,000
FRN-DSTA 3x50+1x35 892,224 963,602 1,000
FRN-DSTA 3x70+1x35 1,198,650 1,294,542 1,000
FRN-DSTA 3x70+1x50 1,260,961 1,361,838 1,000
FRN-DSTA 3x95+1x50 1,624,094 1,754,022 500
FRN-DSTA 3x95+1x70 1,723,024 1,860,866 500
FRN-DSTA 3x120+1x70 2,070,356 2,235,984 500
FRN-DSTA 3x120+1x95 2,197,108 2,372,877 500
FRN-DSTA 3x150+1x70 2,482,387 2,680,978 500
FRN-DSTA 3x150+1x95 2,608,711 2,817,408 500
FRN-DSTA 3x150+1x120 2,723,499 2,941,379 250
FRN-DSTA 3x185+1x95 3,126,371 3,376,481 250
FRN-DSTA 3x185+1x120 3,241,550 3,500,874 250
FRN-DSTA 3x185+1x150 3,379,620 3,649,990 250
FRN-DSTA 3x240+1x120 4,065,109 4,390,318 250
FRN-DSTA 3x240+1x150 4,204,529 4,540,891 250
FRN-DSTA 3x240+1x185 4,375,622 4,725,672 250
FRN-DSTA 3x300+1x150 5,066,349 5,471,657 250
FRN-DSTA 3x300+1x185 5,237,605 5,656,613 250
FRN-DSTA 3x300+1x240 5,519,793 5,961,376 250
FRN-DSTA 3x400+1x240 6,790,040 7,333,243 250
FRN-DSTA 3x400+1x300 7,115,474 7,684,712 250

bang gia day cap dien cadisun ha the 1 1 2026 tr 48

Tên sản phẩm Đơn giá (VNĐ/kg) Chiều dài đóng gói (m)
Chưa VAT Có VAT
FRN-DSTA 4x1.5 55,563 60,008 2,000
FRN-DSTA 4x2.5 76,665 82,798 2,000
FRN-DSTA 4x4.0 109,131 117,861 2,000
FRN-DSTA 4x6.0 148,933 160,848 2,000
FRN-DSTA 4x10 227,280 245,462 1,000
FRN-DSTA 4x16 340,854 368,122 1,000
FRN-DSTA 4x25 518,734 560,233 1,000
FRN-DSTA 4x35 703,905 760,217 1,000
FRN-DSTA 4x50 969,876 1,047,466 1,000
FRN-DSTA 4x70 1,358,167 1,466,820 500
FRN-DSTA 4x95 1,845,293 1,992,916 500
FRN-DSTA 4x120 2,310,254 2,495,074 500
FRN-DSTA 4x150 2,857,207 3,085,784 250
FRN-DSTA 4x185 3,545,726 3,829,384 250
FRN-DSTA 4x240 4,647,796 5,019,620 250
FRN-DSTA 4x300 5,800,662 6,264,715 250
FRN-DSTA 4x400 7,524,250 8,126,190 250

bang gia day cap dien cadisun ha the 1 1 2026 tr 49

Đọc thêm: Bảng giá Dây cáp điện Goldcup

Bảng giá cáp cao su Cadisun

Cáp cao su Cadisun được thiết kế để đáp ứng các yêu cầu khắt khe về khả năng chịu đựng và linh hoạt trong các điều kiện làm việc khắc nghiệt. Với lớp cách điện và vỏ bọc từ cao su chất lượng cao, sản phẩm này có khả năng chịu nhiệt độ, chống thấm nước và chống mài mòn, đảm bảo độ bền và hiệu suất ổn định trong thời gian dài.

Cáp cao su Cadisun gồm các loại:

  • Cáp hàn hồ quang mã CNR
  • Cáp cao su mã CRR 1x, 2x, 3x, 3x + 1x và 4x

Bảng giá cáp hàn hồ quang Cadisun mã CNR

Bảng giá dòng cáp cao cu Cadisun CNR 1x16 tới 1x95:

  • Tiêu chuẩn áp dụng: TCVN 9615-6/ IEC 60245-6
  • Quy cách sản phẩm: Cu/NR
Tên sản phẩm Đơn giá (VNĐ/kg) Chiều dài đóng gói (m)
Chưa VAT Có VAT
CNR 1x16 85,901 92,773 200
CNR 1x25 129,778 140,160 200
CNR 1x35 180,357 194,786 200
CNR 1x50 256,711 277,248 200
CNR 1x70 357,391 385,982 200
CNR 1x95 486,123 525,013 200

bang gia day cap dien cadisun ha the 1 1 2026 tr 50

Bảng giá cáp cao su Cadisun mã CRR

Nhờ vào tính dẻo dai của vật liệu cao su, cáp có thể uốn cong linh hoạt mà không làm ảnh hưởng đến khả năng truyền tải điện, đặc biệt phù hợp với các ứng dụng di động, máy móc thiết bị công nghiệp, và hệ thống điện ngoài trời. Cáp cao su Cadisun được thiết kế để hoạt động hiệu quả trong dải nhiệt độ từ -40°C đến 90°C, giúp sản phẩm này có thể hoạt động ổn định trong môi trường lạnh giá cũng như nhiệt độ cao.

Bảng giá dòng cáp cao su Cadisun CRR 1x1.5 tới 1x95; 2x1.5 tới 2x95; 3x1.5 tới 3x95; 3x2.5+1x1.5 tới 3x95+1x70; 4x1.5 tới 4x95:

  • Tiêu chuẩn áp dụng: TCVN 5935-1/IEC 60502-1
  • Quy cách sản phẩm: Cu/NR/NR
  • Điện áp sử dụng: 0.6/1KV
Tên sản phẩm Đơn giá (VNĐ/kg) Chiều dài đóng gói (m)
Chưa VAT Có VAT
CRR 1x1.5 9,882 10,673 200
CRR 1x2.5 14,984 16,183 200
CRR 1x4.0 22,237 24,016 200
CRR 1x6.0 31,657 34,190 200
CRR 1x10 53,017 57,258 2,000
CRR 1x16 79,877 86,267 2,000
CRR 1x25 122,546 132,350 2,000
CRR 1x35 169,354 182,902 1,000
CRR 1x50 244,386 263,937 1,000
CRR 1x70 350,300 378,324 1,000
CRR 1x95 460,557 497,402 1,000

bang gia day cap dien cadisun ha the 1 1 2026 tr 51

Tên sản phẩm Đơn giá (VNĐ/kg) Chiều dài đóng gói (m)
Chưa VAT Có VAT
CRR 2x1.5 22,619 24,429 200
CRR 2x2.5 33,158 35,811 200
CRR 2x4.0 49,032 52,955 200
CRR 2x6.0 68,533 74,016 200
CRR 2x10 113,581 122,667 1,000
CRR 2x16 169,092 182,619 1,000
CRR 2x25 258,020 278,662 1,000
CRR 2x35 351,395 379,507 1,000
CRR 2x50 503,732 544,031 500
CRR 2x70 718,511 775,992 500
CRR 2x95 942,378 1,017,768 500

bang gia day cap dien cadisun ha the 1 1 2026 tr 52

Tên sản phẩm Đơn giá (VNĐ/kg) Chiều dài đóng gói (m)
Chưa VAT Có VAT
CRR 3x1.5 30,954 33,430 200
CRR 3x2.5 46,087 49,774 200
CRR 3x4.0 68,623 74,113 200
CRR 3x6.0 97,264 105,045 200
CRR 3x10 163,261 176,322 1,000
CRR 3x16 245,142 264,753 1,000
CRR 3x25 376,167 406,260 1,000
CRR 3x35 517,438 558,833 1,000
CRR 3x50 745,296 804,920 500
CRR 3x70 1,067,357 1,152,746 500
CRR 3x95 1,403,720 1,516,018 500

bang gia day cap dien cadisun ha the 1 1 2026 tr 53

Tên sản phẩm Đơn giá (VNĐ/kg) Chiều dài đóng gói (m)
Chưa VAT Có VAT
CRR 3x2.5+1x1.5 54,222 58,560 200
CRR 3x4.0+1x2.5 81,505 88,025 200
CRR 3x6.0+1x4.0 116,848 126,196 200
CRR 3x10+1x6.0 192,351 207,739 200
CRR 3x16+1x10 295,211 318,828 1,000
CRR 3x25+1x16 451,734 487,873 1,000
CRR 3x35+1x16 596,729 644,467 1,000
CRR 3x35+1x25 640,941 692,216 1,000
CRR 3x50+1x25 862,214 931,191 1,000
CRR 3x50+1x35 909,539 982,302 500
CRR 3x70+1x35 1,228,708 1,327,005 500
CRR 3x70+1x50 1,302,107 1,406,276 500
CRR 3x95+1x50 1,635,464 1,766,301 500
CRR 3x95+1x70 1,743,096 1,882,544 500

bang gia day cap dien cadisun ha the 1 1 2026 tr 54

Tên sản phẩm Đơn giá (VNĐ/kg) Chiều dài đóng gói (m)
Chưa VAT Có VAT
CRR 4x1.5 39,427 42,581 200
CRR 4x2.5 59,705 64,481 200
CRR 4x4.0 88,872 95,982 200
CRR 4x6.0 126,902 137,054 200
CRR 4x10 215,183 232,398 200
CRR 4x16 323,941 349,856 1,000
CRR 4x25 497,176 536,950 1,000
CRR 4x35 691,064 746,349 1,000
CRR 4x50 987,532 1,066,535 1,000
CRR 4x70 1,415,276 1,528,498 500
CRR 4x95 1,864,874 2,014,064 500

bang gia day cap dien cadisun ha the 1 1 2026 tr 55

Bảng giá cáp điều khiển Cadisun

Cáp điều khiển Cadisun được thiết kế đặc biệt để truyền tải tín hiệu điều khiển trong các hệ thống công nghiệp và tự động hóa. Với lõi đồng dẫn điện chất lượng cao và lớp cách điện PVC hoặc XLPE, cáp đảm bảo tính ổn định và an toàn trong quá trình vận hành. Sản phẩm có khả năng chống nhiễu tốt, phù hợp với các hệ thống đòi hỏi độ chính xác cao như thiết bị điều khiển, máy móc tự động, và các hệ thống giám sát.

Bảng giá cáp điều khiển Cadisun không lưới chống nhiễu DVV

  • Tiêu chuẩn áp dụng: TCVN 6610-7 (IEC 60227-7)
  • Quy cách sản phẩm: Cu/PVC/PVC
  • Điện áp sử dụng: 300/500V
Tên sản phẩm Đơn giá (VNĐ/kg) Chiều dài đóng gói (m)
Chưa VAT Có VAT
DVV 2x0.5 8,413 9,086 500
DVV 2x0.75 11,719 12,657 500
DVV 2x1.0 14,509 15,670 500
DVV 2x1.5 19,801 21,385 500
DVV 2x2.5 31,478 33,996 500
DVV 3x0.5 11,487 12,406 500
DVV 3x0.75 16,487 17,806 500
DVV 3x1.0 20,407 22,040 500
DVV 3x1.5 28,142 30,393 500
DVV 3x2.5 45,123 48,733 500
DVV 4x0.5 15,016 16,217 500
DVV 4x0.75 21,208 22,905 500
DVV 4x1.0 26,258 28,359 500
DVV 4x1.5 36,462 39,379 500
DVV 4x2.5 58,506 63,186 500
DVV 5x0.5 18,197 19,653 500
DVV 5x0.75 25,905 27,977 500
DVV 5x1.0 32,025 34,587 500
DVV 5x1.5 44,473 48,031 500
DVV 5x2.5 71,027 76,709 500
DVV 6x0.5 21,650 23,382 500
DVV 6x0.75 30,550 32,994 500
DVV 6x1.0 38,196 41,252 500
DVV 6x1.5 53,354 57,622 500
DVV 6x2.5 85,303 92,127 500
DVV 7x0.5 24,601 26,569 500
DVV 7x0.75 35,295 38,119 500
DVV 7x1.0 43,837 47,344 500
DVV 7x1.5 60,820 65,686 500
DVV 7x2.5 98,134 105,985 500

bang gia day cap dien cadisun ha the 1 1 2026 tr 56

Tên sản phẩm Đơn giá (VNĐ/kg) Chiều dài đóng gói (m)
Chưa VAT Có VAT
DVV 8x0.5 27,870 30,100 500
DVV 8x0.75 39,813 42,998 500
DVV 8x1.0 49,361 53,310 500
DVV 8x1.5 68,711 74,208 500
DVV 8x2.5 111,213 120,110 500
DVV 9x0.5 34,034 36,757 500
DVV 9x0.75 46,349 50,057 500
DVV 9x1.0 56,879 61,429 500
DVV 9x1.5 78,582 84,869 500
DVV 9x2.5 126,220 136,318 500
DVV 10x0.5 37,378 40,368 200
DVV 10x0.75 51,185 55,280 200
DVV 10x1.0 62,875 67,905 200
DVV 10x1.5 87,158 94,131 200
DVV 10x2.5 140,271 151,493 200
DVV 12x0.5 43,488 46,967 200
DVV 12x0.75 59,983 64,782 200
DVV 12x1.0 74,482 80,441 200
DVV 12x1.5 102,921 111,155 200
DVV 12x2.5 166,365 179,674 200
DVV 14x0.5 49,158 53,091 200
DVV 14x0.75 69,659 75,232 200
DVV 14x1.0 85,758 92,619 200
DVV 14x1.5 119,513 129,074 200
DVV 14x2.5 193,551 209,035 200
DVV 16x0.5 55,040 59,443 200
DVV 16x0.75 78,036 84,279 200
DVV 16x1.0 96,622 104,352 200
DVV 16x1.5 134,737 145,516 200
DVV 16x2.5 218,823 236,329 200
DVV 18x0.5 61,422 66,336 200
DVV 18x0.75 87,270 94,252 200
DVV 18x1.0 107,909 116,542 200
DVV 18x1.5 150,996 163,076 200
DVV 18x2.5 246,008 265,689 200

bang gia day cap dien cadisun ha the 1 1 2026 tr 57

Tên sản phẩm Đơn giá (VNĐ/kg) Chiều dài đóng gói (m)
Chưa VAT Có VAT
DVV 19x0.5 64,305 69,449 200
DVV 19x0.75 91,476 98,794 200
DVV 19x1.0 113,649 122,741 200
DVV 19x1.5 159,208 171,945 200
DVV 19x2.5 259,124 279,854 200
DVV 20x0.5 67,899 73,331 200
DVV 20x0.75 96,336 104,043 200
DVV 20x1.0 120,052 129,656 200
DVV 20x1.5 168,142 181,593 200
DVV 20x2.5 273,861 295,770 200
DVV 22x0.5 74,206 80,142 200
DVV 22x0.75 105,843 114,310 200
DVV 22x1.0 131,604 142,132 200
DVV 22x1.5 185,027 199,829 200
DVV 22x2.5 302,161 326,334 200
DVV 24x0.5 80,879 87,349 200
DVV 24x0.75 115,492 124,731 200
DVV 24x1.0 143,678 155,172 200
DVV 24x1.5 201,777 217,919 200
DVV 24x2.5 328,578 354,864 200
DVV 26x0.5 86,652 93,584 200
DVV 26x0.75 124,053 133,977 200
DVV 26x1.0 154,850 167,238 200
DVV 26x1.5 217,537 234,940 200
DVV 26x2.5 354,100 382,428 200
DVV 28x0.5 93,101 100,549 200
DVV 28x0.75 133,451 144,127 200
DVV 28x1.0 166,689 180,024 200
DVV 28x1.5 234,412 253,165 200
DVV 28x2.5 382,268 412,849 200
DVV 30x0.5 99,165 107,098 200
DVV 30x0.75 142,335 153,722 200
DVV 30x1.0 178,006 192,246 200
DVV 30x1.5 250,200 270,216 200
DVV 30x2.5 408,282 440,945 200

bang gia day cap dien cadisun ha the 1 1 2026 tr 58

Bảng giá cáp điều khiển Cadisun có lưới chống nhiễu DVV/SB

  • Tiêu chuẩn áp dụng: TCVN 6610-7 (IEC 60227-7)
  • Quy cách sản phẩm: Cu/PVC/SB/PVC
  • Điện áp sử dụng: 300/500V
Tên sản phẩm Đơn giá (VNĐ/kg) Chiều dài đóng gói (m)
Chưa VAT Có VAT
DVV/SB 2x0.5 16,973 18,331 500
DVV/SB 2x0.75 20,359 21,988 500
DVV/SB 2x1.0 23,324 25,190 500
DVV/SB 2x1.5 29,250 31,590 500
DVV/SB 2x2.5 40,342 43,569 500
DVV/SB 3x0.5 20,284 21,907 500
DVV/SB 3x0.75 25,023 27,025 500
DVV/SB 3x1.0 29,463 31,820 500
DVV/SB 3x1.5 37,412 40,405 500
DVV/SB 3x2.5 53,677 57,971 500
DVV/SB 4x0.5 23,982 25,901 500
DVV/SB 4x0.75 30,730 33,188 500
DVV/SB 4x1.0 34,871 37,661 500
DVV/SB 4x1.5 45,364 48,993 500
DVV/SB 4x2.5 68,142 73,593 500
DVV/SB 5x0.5 28,248 30,508 500
DVV/SB 5x0.75 35,023 37,825 500
DVV/SB 5x1.0 42,071 45,437 500
DVV/SB 5x1.5 55,677 60,131 500
DVV/SB 5x2.5 82,524 89,126 500
DVV/SB 6x0.5 31,355 33,863 500
DVV/SB 6x0.75 40,769 44,031 500
DVV/SB 6x1.0 48,287 52,150 500
DVV/SB 6x1.5 64,494 69,654 500
DVV/SB 6x2.5 96,997 104,757 500
DVV/SB 7x0.5 35,232 38,051 500
DVV/SB 7x0.75 46,733 50,472 500
DVV/SB 7x1.0 55,153 59,565 500
DVV/SB 7x1.5 72,929 78,763 500
DVV/SB 7x2.5 111,597 120,525 300

bang gia day cap dien cadisun ha the 1 1 2026 tr 59

Tên sản phẩm Đơn giá (VNĐ/kg) Chiều dài đóng gói (m)
Chưa VAT Có VAT
DVV/SB 8x0.5 40,515 43,756 500
DVV/SB 8x0.75 52,579 56,785 500
DVV/SB 8x1.0 61,337 66,244 500
DVV/SB 8x1.5 81,910 88,463 500
DVV/SB 8x2.5 125,131 135,141 300
DVV/SB 9x0.5 44,475 48,033 500
DVV/SB 9x0.75 57,786 62,409 500
DVV/SB 9x1.0 69,201 74,737 500
DVV/SB 9x1.5 91,344 98,652 500
DVV/SB 9x2.5 139,896 151,088 300
DVV/SB 10x0.5 47,881 51,711 200
DVV/SB 10x0.75 63,450 68,526 200
DVV/SB 10x1.0 75,500 81,540 200
DVV/SB 10x1.5 100,808 108,873 200
DVV/SB 10x2.5 154,779 167,161 200
DVV/SB 12x0.5 54,554 58,918 200
DVV/SB 12x0.75 72,615 78,424 200
DVV/SB 12x1.0 86,488 93,407 200
DVV/SB 12x1.5 116,622 125,952 200
DVV/SB 12x2.5 180,895 195,367 200
DVV/SB 14x0.5 61,141 66,032 200
DVV/SB 14x0.75 81,616 88,145 200
DVV/SB 14x1.0 98,998 106,918 200
DVV/SB 14x1.5 133,725 144,423 200
DVV/SB 14x2.5 207,292 223,875 200
DVV/SB 16x0.5 67,543 72,946 200
DVV/SB 16x0.75 91,036 98,319 200
DVV/SB 16x1.0 109,539 118,302 200
DVV/SB 16x1.5 148,943 160,858 200
DVV/SB 16x2.5 233,640 252,331 200
DVV/SB 18x0.5 73,379 79,249 200
DVV/SB 18x0.75 100,105 108,113 200
DVV/SB 18x1.0 120,841 130,508 200
DVV/SB 18x1.5 165,294 178,518 200
DVV/SB 18x2.5 260,188 281,003 200

bang gia day cap dien cadisun ha the 1 1 2026 tr 60

Tên sản phẩm Đơn giá (VNĐ/kg) Chiều dài đóng gói (m)
Chưa VAT Có VAT
DVV/SB 19x0.5 76,761 82,902 200
DVV/SB 19x0.75 104,669 113,043 200
DVV/SB 19x1.0 126,544 136,668 200
DVV/SB 19x1.5 172,923 186,757 200
DVV/SB 19x2.5 273,387 295,258 200
DVV/SB 20x0.5 81,278 87,780 200
DVV/SB 20x0.75 109,917 118,710 200
DVV/SB 20x1.0 133,936 144,651 200
DVV/SB 20x1.5 183,034 197,677 200
DVV/SB 20x2.5 287,800 310,824 200
DVV/SB 22x0.5 88,087 95,134 200
DVV/SB 22x0.75 120,208 129,825 200
DVV/SB 22x1.0 146,159 157,852 200
DVV/SB 22x1.5 200,817 216,882 200
DVV/SB 22x2.5 317,445 342,841 200
DVV/SB 24x0.5 94,810 102,395 200
DVV/SB 24x0.75 130,238 140,657 200
DVV/SB 24x1.0 158,432 171,107 200
DVV/SB 24x1.5 217,263 234,644 200
DVV/SB 24x2.5 344,815 372,400 200
DVV/SB 26x0.5 100,336 108,363 200
DVV/SB 26x0.75 138,433 149,508 200
DVV/SB 26x1.0 168,818 182,323 200
DVV/SB 26x1.5 231,981 250,539 200
DVV/SB 26x2.5 369,237 398,776 200
DVV/SB 28x0.5 108,475 117,153 200
DVV/SB 28x0.75 148,515 160,396 200
DVV/SB 28x1.0 182,697 197,313 200
DVV/SB 28x1.5 249,969 269,967 200
DVV/SB 28x2.5 397,606 429,414 200
DVV/SB 30x0.5 114,326 123,472 200
DVV/SB 30x0.75 157,064 169,629 200
DVV/SB 30x1.0 192,227 207,605 200
DVV/SB 30x1.5 265,125 286,335 200
DVV/SB 30x2.5 422,548 456,352 200

bang gia day cap dien cadisun ha the 1 1 2026 tr 61

Bảng giá cáp điều khiển chậm cháy Cadisun không lưới chống nhiễu FSN-DVV

  • Tiêu chuẩn áp dụng: TCVN 6610-7/IEC 60227-7; TCVN 6613-1-2/IEC 60332-1-2; TCVN 6613-3-24/IEC 60332-3-4
  • Quy cách sản phẩm: Cu/Fr-PVC/Fr-PVC
  • Điện áp sử dụng: 300/500V
Tên sản phẩm Đơn giá (VNĐ/kg) Chiều dài đóng gói (m)
Chưa VAT Có VAT
FSN-DVV 2x0.5 9,318 10,063 500
FSN-DVV 2x0.75 12,759 13,780 500
FSN-DVV 2x1.0 15,521 16,763 500
FSN-DVV 2x1.5 21,013 22,694 500
FSN-DVV 2x2.5 32,858 35,487 500
FSN-DVV 3x0.5 12,319 13,305 500
FSN-DVV 3x0.75 17,342 18,729 500
FSN-DVV 3x1.0 21,221 22,919 500
FSN-DVV 3x1.5 29,218 31,555 500
FSN-DVV 3x2.5 46,133 49,824 500
FSN-DVV 4x0.5 15,968 17,245 500
FSN-DVV 4x0.75 22,056 23,820 500
FSN-DVV 4x1.0 26,996 29,156 500
FSN-DVV 4x1.5 37,479 40,477 500
FSN-DVV 4x2.5 59,293 64,036 500
FSN-DVV 5x0.5 19,719 21,297 500
FSN-DVV 5x0.75 27,636 29,847 500
FSN-DVV 5x1.0 33,738 36,437 500
FSN-DVV 5x1.5 46,840 50,587 500
FSN-DVV 5x2.5 73,859 79,768 500
FSN-DVV 6x0.5 23,593 25,480 500
FSN-DVV 6x0.75 32,534 35,137 500
FSN-DVV 6x1.0 40,361 43,590 500
FSN-DVV 6x1.5 56,409 60,922 500
FSN-DVV 6x2.5 88,855 95,963 500
FSN-DVV 7x0.5 26,073 28,159 500
FSN-DVV 7x0.75 36,899 39,851 500
FSN-DVV 7x1.0 45,319 48,945 500
FSN-DVV 7x1.5 62,979 68,017 500
FSN-DVV 7x2.5 100,227 108,245 500

bang gia day cap dien cadisun ha the 1 1 2026 tr 62

Tên sản phẩm Đơn giá (VNĐ/kg) Chiều dài đóng gói (m)
Chưa VAT Có VAT
FSN-DVV 8x0.5 29,568 31,933 500
FSN-DVV 8x0.75 41,464 44,781 500
FSN-DVV 8x1.0 50,858 54,927 500
FSN-DVV 8x1.5 70,907 76,580 500
FSN-DVV 8x2.5 113,267 122,328 500
FSN-DVV 9x0.5 35,837 38,704 500
FSN-DVV 9x0.75 48,271 52,133 500
FSN-DVV 9x1.0 58,656 63,348 500
FSN-DVV 9x1.5 81,165 87,658 500
FSN-DVV 9x2.5 128,670 138,964 500
FSN-DVV 10x0.5 39,280 42,422 200
FSN-DVV 10x0.75 53,200 57,456 200
FSN-DVV 10x1.0 64,714 69,891 200
FSN-DVV 10x1.5 89,826 97,012 200
FSN-DVV 10x2.5 143,041 154,484 200
FSN-DVV 12x0.5 45,713 49,370 200
FSN-DVV 12x0.75 62,093 67,060 200
FSN-DVV 12x1.0 76,570 82,696 200
FSN-DVV 12x1.5 105,652 114,104 200
FSN-DVV 12x2.5 169,033 182,556 200
FSN-DVV 14x0.5 51,594 55,722 200
FSN-DVV 14x0.75 72,102 77,870 200
FSN-DVV 14x1.0 87,928 94,962 200
FSN-DVV 14x1.5 122,633 132,444 200
FSN-DVV 14x2.5 196,499 212,219 200
FSN-DVV 16x0.5 57,835 62,462 200
FSN-DVV 16x0.75 80,588 87,035 200
FSN-DVV 16x1.0 99,104 107,032 200
FSN-DVV 16x1.5 138,205 149,261 200
FSN-DVV 16x2.5 222,036 239,799 200
FSN-DVV 18x0.5 64,403 69,555 200
FSN-DVV 18x0.75 90,225 97,443 200
FSN-DVV 18x1.0 110,499 119,339 200
FSN-DVV 18x1.5 154,648 167,020 200
FSN-DVV 18x2.5 249,618 269,587 200

bang gia day cap dien cadisun ha the 1 1 2026 tr 63

Tên sản phẩm Đơn giá (VNĐ/kg) Chiều dài đóng gói (m)
Chưa VAT Có VAT
FSN-DVV 19x0.5 67,325 72,711 200
FSN-DVV 19x0.75 94,442 101,997 200
FSN-DVV 19x1.0 116,204 125,500 200
FSN-DVV 19x1.5 162,810 175,835 200
FSN-DVV 19x2.5 262,588 283,595 200
FSN-DVV 20x0.5 71,332 77,039 200
FSN-DVV 20x0.75 99,480 107,438 200
FSN-DVV 20x1.0 123,053 132,897 200
FSN-DVV 20x1.5 172,283 186,066 200
FSN-DVV 20x2.5 277,915 300,148 200
FSN-DVV 22x0.5 77,863 84,092 200
FSN-DVV 22x0.75 109,447 118,203 200
FSN-DVV 22x1.0 134,740 145,519 200
FSN-DVV 22x1.5 189,708 204,885 200
FSN-DVV 22x2.5 306,423 330,937 200
FSN-DVV 24x0.5 85,046 91,850 200
FSN-DVV 24x0.75 119,582 129,149 200
FSN-DVV 24x1.0 147,277 159,059 200
FSN-DVV 24x1.5 206,655 223,187 200
FSN-DVV 24x2.5 333,421 360,095 200
FSN-DVV 26x0.5 90,895 98,167 200
FSN-DVV 26x0.75 128,159 138,412 200
FSN-DVV 26x1.0 158,719 171,417 200
FSN-DVV 26x1.5 222,732 240,551 200
FSN-DVV 26x2.5 358,683 387,378 200
FSN-DVV 28x0.5 97,600 105,408 200
FSN-DVV 28x0.75 137,787 148,810 200
FSN-DVV 28x1.0 170,769 184,431 200
FSN-DVV 28x1.5 239,915 259,108 200
FSN-DVV 28x2.5 387,516 418,517 200
FSN-DVV 30x0.5 104,025 112,347 200
FSN-DVV 30x0.75 147,001 158,761 200
FSN-DVV 30x1.0 182,371 196,961 200
FSN-DVV 30x1.5 256,044 276,528 200
FSN-DVV 30x2.5 413,748 446,848 200

bang gia day cap dien cadisun ha the 1 1 2026 tr 64

Bảng giá cáp điều khiển chậm cháy Cadisun có lưới chống nhiễu FSN-DVV/SB

  • Tiêu chuẩn áp dụng: TCVN 6610-7/IEC 60227-7; TCVN 6613-1-2/IEC 60332-1-2; TCVN 6613-3-24/IEC 60332-3-4
  • Quy cách sản phẩm: Cu/Fr-PVC/PVC/SB/Fr-PVC
  • Điện áp sử dụng: 300/500V
Tên sản phẩm Đơn giá (VNĐ/kg) Chiều dài đóng gói (m)
Chưa VAT Có VAT
FSN-DVV/SB 2x0.5 18,543 20,026 500
FSN-DVV/SB 2x0.75 22,075 23,841 500
FSN-DVV/SB 2x1.0 25,131 27,141 500
FSN-DVV/SB 2x1.5 31,614 34,143 500
FSN-DVV/SB 2x2.5 43,374 46,844 500
FSN-DVV/SB 3x0.5 22,070 23,836 500
FSN-DVV/SB 3x0.75 26,986 29,145 500
FSN-DVV/SB 3x1.0 31,725 34,263 500
FSN-DVV/SB 3x1.5 40,181 43,395 500
FSN-DVV/SB 3x2.5 57,262 61,843 500
FSN-DVV/SB 4x0.5 26,003 28,083 500
FSN-DVV/SB 4x0.75 33,145 35,797 500
FSN-DVV/SB 4x1.0 37,485 40,484 500
FSN-DVV/SB 4x1.5 48,772 52,674 500
FSN-DVV/SB 4x2.5 72,583 78,390 500
FSN-DVV/SB 5x0.5 30,708 33,165 500
FSN-DVV/SB 5x0.75 37,812 40,837 500
FSN-DVV/SB 5x1.0 45,232 48,851 500
FSN-DVV/SB 5x1.5 59,824 64,610 500
FSN-DVV/SB 5x2.5 87,894 94,926 500
FSN-DVV/SB 6x0.5 34,134 36,865 500
FSN-DVV/SB 6x0.75 44,060 47,585 500
FSN-DVV/SB 6x1.0 51,799 55,943 500
FSN-DVV/SB 6x1.5 69,174 74,708 500
FSN-DVV/SB 6x2.5 103,340 111,607 500
FSN-DVV/SB 7x0.5 38,529 41,611 500
FSN-DVV/SB 7x0.75 50,649 54,701 500
FSN-DVV/SB 7x1.0 59,373 64,123 500
FSN-DVV/SB 7x1.5 78,439 84,714 500
FSN-DVV/SB 7x2.5 119,022 128,544 500

bang gia day cap dien cadisun ha the 1 1 2026 tr 65

Tên sản phẩm Đơn giá (VNĐ/kg) Chiều dài đóng gói (m)
Chưa VAT Có VAT
FSN-DVV/SB 8x0.5 44,038 47,561 500
FSN-DVV/SB 8x0.75 56,772 61,314 500
FSN-DVV/SB 8x1.0 65,798 71,062 500
FSN-DVV/SB 8x1.5 87,801 94,825 500
FSN-DVV/SB 8x2.5 133,111 143,760 500
FSN-DVV/SB 9x0.5 48,571 52,457 500
FSN-DVV/SB 9x0.75 62,365 67,354 500
FSN-DVV/SB 9x1.0 74,350 80,298 500
FSN-DVV/SB 9x1.5 98,121 105,971 500
FSN-DVV/SB 9x2.5 148,683 160,578 500
FSN-DVV/SB 10x0.5 51,999 56,159 200
FSN-DVV/SB 10x0.75 68,357 73,826 200
FSN-DVV/SB 10x1.0 80,521 86,963 200
FSN-DVV/SB 10x1.5 107,807 116,432 200
FSN-DVV/SB 10x2.5 164,376 177,526 200
FSN-DVV/SB 12x0.5 59,558 64,323 200
FSN-DVV/SB 12x0.75 77,975 84,213 200
FSN-DVV/SB 12x1.0 92,774 100,196 200
FSN-DVV/SB 12x1.5 124,907 134,900 200
FSN-DVV/SB 12x2.5 192,070 207,436 200
FSN-DVV/SB 14x0.5 66,618 71,947 200
FSN-DVV/SB 14x0.75 87,776 94,798 200
FSN-DVV/SB 14x1.0 105,865 114,334 200
FSN-DVV/SB 14x1.5 143,182 154,637 200
FSN-DVV/SB 14x2.5 219,988 237,587 200
FSN-DVV/SB 16x0.5 73,439 79,314 200
FSN-DVV/SB 16x0.75 97,981 105,819 200
FSN-DVV/SB 16x1.0 116,975 126,333 200
FSN-DVV/SB 16x1.5 159,218 171,955 200
FSN-DVV/SB 16x2.5 247,837 267,664 200
FSN-DVV/SB 18x0.5 79,744 86,124 200
FSN-DVV/SB 18x0.75 107,917 116,550 200
FSN-DVV/SB 18x1.0 129,195 139,531 200
FSN-DVV/SB 18x1.5 176,842 190,989 200
FSN-DVV/SB 18x2.5 276,038 298,121 200

bang gia day cap dien cadisun ha the 1 1 2026 tr 66

Tên sản phẩm Đơn giá (VNĐ/kg) Chiều dài đóng gói (m)
Chưa VAT Có VAT
FSN-DVV/SB 19x0.5 83,565 90,250 200
FSN-DVV/SB 19x0.75 112,672 121,686 200
FSN-DVV/SB 19x1.0 135,108 145,917 200
FSN-DVV/SB 19x1.5 184,776 199,558 200
FSN-DVV/SB 19x2.5 290,095 313,303 200
FSN-DVV/SB 20x0.5 88,426 95,500 200
FSN-DVV/SB 20x0.75 118,334 127,801 200
FSN-DVV/SB 20x1.0 143,296 154,760 200
FSN-DVV/SB 20x1.5 195,894 211,566 200
FSN-DVV/SB 20x2.5 305,461 329,898 200
FSN-DVV/SB 22x0.5 96,047 103,731 200
FSN-DVV/SB 22x0.75 129,564 139,929 200
FSN-DVV/SB 22x1.0 156,235 168,734 200
FSN-DVV/SB 22x1.5 215,027 232,229 200
FSN-DVV/SB 22x2.5 336,593 363,520 200
FSN-DVV/SB 24x0.5 103,315 111,580 200
FSN-DVV/SB 24x0.75 140,272 151,494 200
FSN-DVV/SB 24x1.0 169,568 183,133 200
FSN-DVV/SB 24x1.5 232,428 251,022 200
FSN-DVV/SB 24x2.5 365,777 395,039 200
FSN-DVV/SB 26x0.5 109,164 117,897 200
FSN-DVV/SB 26x0.75 148,848 160,756 200
FSN-DVV/SB 26x1.0 180,374 194,804 200
FSN-DVV/SB 26x1.5 247,755 267,575 200
FSN-DVV/SB 26x2.5 391,040 422,323 200
FSN-DVV/SB 28x0.5 118,245 127,705 200
FSN-DVV/SB 28x0.75 159,951 172,747 200
FSN-DVV/SB 28x1.0 195,381 211,011 200
FSN-DVV/SB 28x1.5 267,331 288,717 200
FSN-DVV/SB 28x2.5 421,393 455,104 200
FSN-DVV/SB 30x0.5 124,764 134,745 200
FSN-DVV/SB 30x0.75 169,259 182,800 200
FSN-DVV/SB 30x1.0 205,728 222,186 200
FSN-DVV/SB 30x1.5 283,560 306,245 200
FSN-DVV/SB 30x2.5 447,724 483,542 200

bang gia day cap dien cadisun ha the 1 1 2026 tr 67

Bảng giá cáp nhôm hạ thế Cadisun

Cáp nhôm hạ thế Cadisun là giải pháp tối ưu cho các hệ thống điện yêu cầu hiệu quả kinh tế và độ bền cao. Với lõi nhôm nhẹ, cáp không chỉ giúp giảm trọng lượng mà còn tiết kiệm chi phí so với cáp đồng mà vẫn đảm bảo khả năng dẫn điện ổn định.

Bảng giá cáp nhôm trần Cadisun mã A

Bảng giá dòng cáp nhôm Cadisun A 16 tới A 400:

  • Tiêu chuẩn áp dụng: TCVN 5064:1994/SĐ1:1995
  • Quy cách sản phẩm: AL (bện tròn cấp 2)
Tên sản phẩm Đơn giá (VNĐ/kg) Chiều dài đóng gói (m)
Chưa VAT Có VAT
A 16 159,074 174,981 12,000
A 25 155,413 170,954 8,000
A 35 151,252 166,377 6,000
A 50 149,819 164,801 6,000
A 70 149,109 164,020 8,000
A 95 148,671 163,538 6,000
A 120 149,264 164,190 6,000
A 150 149,095 164,005 4,000
A 185 149,596 164,556 3,000
A 240 148,686 163,555 2,000
A 300 148,800 163,680 2,000
A 400 148,762 163,638 1,000

bang gia day cap dien cadisun ha the 1 1 2026 tr 68

Bảng giá cáp nhôm trần lõi thép Cadisun mã ACSR

  • Tiêu chuẩn áp dụng: TCVN 5064:1994/SĐ1:1995
  • Quy cách sản phẩm: Fe/AL
Tên sản phẩm Đơn giá (VNĐ/kg) Chiều dài đóng gói (m)
Chưa VAT Có VAT
ACSR 10/1.8 124,626 137,089 14,000
ACSR 16/2.7 121,092 133,201 9,400
ACSR 25/4.2 118,790 130,669 6,100
ACSR 35/6.2 114,238 125,662 4,100
ACSR 50/8.0 113,580 124,938 3,100
ACSR 70/11 113,207 124,528 2,200
ACSR 70/72 73,631 80,994 2,400
ACSR 95/16 113,109 124,420 1,600
ACSR 95/141 69,966 76,963 1,100
ACSR 120/19 116,893 128,582 3,000
ACSR 120/27 107,344 118,078 3,500
ACSR 150/19 121,692 133,861 3,000
ACSR 150/24 115,668 127,235 2,800
ACSR 150/34 106,329 116,962 2,700
ACSR 185/24 120,106 132,117 2,800
ACSR 185/29 115,990 127,589 2,300
ACSR 185/43 108,009 118,810 2,100
ACSR 185/128 80,386 88,425 1,000
ACSR 240/32 119,814 131,795 1,800
ACSR 240/39 114,110 125,521 1,500
ACSR 240/56 107,465 118,212 1,600
ACSR 300/39 119,143 131,057 1,700
ACSR 300/48 119,421 131,363 1,700
ACSR 300/66 108,030 118,833 1,200
ACSR 300/67 106,937 117,631 1,200
ACSR 300/204 79,003 86,903 1,100
ACSR 330/30 130,786 143,865 1,600
ACSR 330/43 122,746 135,021 1,100
ACSR 400/18 138,376 152,214 1,800
ACSR 400/51 120,328 132,361 1,600
ACSR 400/64 115,903 127,493 1,500
ACSR 400/93 108,176 118,994 1,600

bang gia day cap dien cadisun ha the 1 1 2026 tr 69

Tên sản phẩm Đơn giá (VNĐ/kg) Chiều dài đóng gói (m)
Chưa VAT Có VAT
ACSR 10/1.8 - TH1 125,650 138,215 14,000
ACSR 16/2.7 - TH1 121,762 133,938 9,400
ACSR 25/4.2 - TH1 119,234 131,157 6,100
ACSR 35/6.2 - TH1 114,549 126,004 4,100
ACSR 50/8.0 - TH1 113,820 125,202 3,100
ACSR 70/11 - TH1 113,478 124,826 2,200
ACSR 70/72 - TH1 75,515 83,067 2,400
ACSR 95/16 - TH1 113,301 124,631 1,600
ACSR 95/141 - TH1 72,566 79,823 1,100
ACSR 120/19 - TH1 117,390 129,129 3,000
ACSR 120/27 - TH1 110,289 121,318 3,500
ACSR 150/19 - TH1 121,956 134,152 3,000
ACSR 150/24 - TH1 116,318 127,950 2,800
ACSR 150/34 - TH1 108,796 119,676 2,700
ACSR 185/24 - TH1 120,662 132,728 2,800
ACSR 185/29 - TH1 116,120 127,732 2,300
ACSR 185/43 - TH1 108,385 119,224 2,100
ACSR 185/128 - TH1 81,649 89,814 1,000
ACSR 240/32 - TH1 119,875 131,863 1,800
ACSR 240/39 - TH1 114,404 125,844 1,500
ACSR 240/56 - TH1 107,763 118,539 1,600
ACSR 300/39 - TH1 119,151 131,066 1,700
ACSR 300/48 - TH1 120,120 132,132 1,700
ACSR 300/66 - TH1 108,382 119,220 1,200
ACSR 300/67 - TH1 106,984 117,682 1,200
ACSR 300/204 - TH1 80,270 88,297 1,100
ACSR 330/30 - TH1 131,038 144,142 1,600
ACSR 330/43 - TH1 122,983 135,281 1,100
ACSR 400/18 - TH1 138,337 152,171 1,800
ACSR 400/51 - TH1 120,749 132,824 1,600
ACSR 400/64 - TH1 116,010 127,611 1,500
ACSR 400/93 - TH1 110,710 121,781 1,600

bang gia day cap dien cadisun ha the 1 1 2026 tr 70

Tên sản phẩm Đơn giá (VNĐ/kg) Chiều dài đóng gói (m)
Chưa VAT Có VAT
ACSR 10/1.8 - TH2 125,794 138,373 14,000
ACSR 16/2.7 - TH2 121,910 134,101 9,400
ACSR 25/4.2 - TH2 119,387 131,326 6,100
ACSR 35/6.2 - TH2 114,701 126,171 4,100
ACSR 50/8.0 - TH2 113,975 125,373 3,100
ACSR 70/11 - TH2 113,636 125,000 2,200
ACSR 70/72 - TH2 75,134 82,647 2,400
ACSR 95/16 - TH2 113,458 124,804 1,600
ACSR 95/141 - TH2 71,888 79,077 1,100
ACSR 120/19 - TH2 117,841 129,625 3,000
ACSR 120/27 - TH2 110,553 121,608 3,500
ACSR 150/19 - TH2 122,056 134,262 3,000
ACSR 150/24 - TH2 116,495 128,145 2,800
ACSR 150/34 - TH2 109,068 119,975 2,700
ACSR 185/24 - TH2 120,610 132,671 2,800
ACSR 185/29 - TH2 116,292 127,921 2,300
ACSR 185/43 - TH2 108,661 119,527 2,100
ACSR 185/128 - TH2 81,850 90,035 1,000
ACSR 240/32 - TH2 119,979 131,977 1,800
ACSR 240/39 - TH2 114,866 126,353 1,500
ACSR 240/56 - TH2 108,039 118,843 1,600
ACSR 300/39 - TH2 119,103 131,013 1,700
ACSR 300/48 - TH2 120,150 132,165 1,700
ACSR 300/66 - TH2 108,889 119,778 1,200
ACSR 300/67 - TH2 107,506 118,257 1,200
ACSR 300/204 - TH2 80,284 88,312 1,100
ACSR 330/30 - TH2 130,748 143,823 1,600
ACSR 330/43 - TH2 123,361 135,697 1,100
ACSR 400/18 - TH2 138,085 151,894 1,800
ACSR 400/51 - TH2 120,944 133,038 1,600
ACSR 400/64 - TH2 116,039 127,643 1,500
ACSR 400/93 - TH2 111,049 122,154 1,600

bang gia day cap dien cadisun ha the 1 1 2026 tr 71

Tên sản phẩm Đơn giá (VNĐ/kg) Chiều dài đóng gói (m)
Chưa VAT Có VAT
ACSR 10/1.8 - TH3 125,881 138,469 14,000
ACSR 16/2.7 - TH3 122,000 134,200 9,400
ACSR 25/4.2 - TH3 119,469 131,416 6,100
ACSR 35/6.2 - TH3 114,781 126,259 4,100
ACSR 50/8.0 - TH3 114,054 125,459 3,100
ACSR 70/11 - TH3 113,715 125,087 2,200
ACSR 70/72 - TH3 76,890 84,579 2,400
ACSR 95/16 - TH3 113,541 124,895 1,600
ACSR 95/141 - TH3 78,652 86,517 1,100
ACSR 120/19 - TH3 117,541 129,295 3,000
ACSR 120/27 - TH3 111,030 122,133 3,500
ACSR 150/19 - TH3 121,713 133,884 3,000
ACSR 150/24 - TH3 116,486 128,135 2,800
ACSR 150/34 - TH3 109,585 120,544 2,700
ACSR 185/24 - TH3 120,451 132,496 2,800
ACSR 185/29 - TH3 116,261 127,887 2,300
ACSR 185/43 - TH3 109,173 120,090 2,100
ACSR 185/128 - TH3 83,137 91,451 1,000
ACSR 240/32 - TH3 119,656 131,622 1,800
ACSR 240/39 - TH3 114,638 126,102 1,500
ACSR 240/56 - TH3 108,550 119,405 1,600
ACSR 300/39 - TH3 118,957 130,853 1,700
ACSR 300/48 - TH3 120,335 132,369 1,700
ACSR 300/66 - TH3 109,107 120,018 1,200
ACSR 300/67 - TH3 107,788 118,567 1,200
ACSR 300/204 - TH3 81,800 89,980 1,100
ACSR 330/30 - TH3 130,168 143,185 1,600
ACSR 330/43 - TH3 122,813 135,094 1,100
ACSR 400/18 - TH3 136,634 150,297 1,800
ACSR 400/51 - TH3 120,565 132,622 1,600
ACSR 400/64 - TH3 116,221 127,843 1,500
ACSR 400/93 - TH3 111,432 122,575 1,600

bang gia day cap dien cadisun ha the 1 1 2026 tr 72

Tên sản phẩm Đơn giá (VNĐ/kg) Chiều dài đóng gói (m)
Chưa VAT Có VAT
ACSR 10/1.8 - TH4 125,799 138,379 14,000
ACSR 16/2.7 - TH4 121,918 134,110 9,400
ACSR 25/4.2 - TH4 119,395 131,335 6,100
ACSR 35/6.2 - TH4 114,708 126,179 4,100
ACSR 50/8.0 - TH4 113,983 125,381 3,100
ACSR 70/11 - TH4 113,643 125,007 2,200
ACSR 70/72 - TH4 75,461 83,007 2,400
ACSR 95/16 - TH4 113,465 124,812 1,600
ACSR 95/141 - TH4 72,191 79,410 1,100
ACSR 120/19 - TH4 117,850 129,635 3,000
ACSR 120/27 - TH4 110,652 121,717 3,500
ACSR 150/19 - TH4 122,015 134,217 3,000
ACSR 150/24 - TH4 116,510 128,161 2,800
ACSR 150/34 - TH4 109,174 120,091 2,700
ACSR 185/24 - TH4 120,575 132,633 2,800
ACSR 185/29 - TH4 116,303 127,933 2,300
ACSR 185/43 - TH4 108,766 119,643 2,100
ACSR 185/128 - TH4 82,062 90,268 1,000
ACSR 240/32 - TH4 119,942 131,936 1,800
ACSR 240/39 - TH4 114,888 126,377 1,500
ACSR 240/56 - TH4 108,145 118,960 1,600
ACSR 300/39 - TH4 119,071 130,978 1,700
ACSR 300/48 - TH4 120,173 132,190 1,700
ACSR 300/66 - TH4 108,983 119,881 1,200
ACSR 300/67 - TH4 107,611 118,372 1,200
ACSR 300/204 - TH4 80,505 88,556 1,100
ACSR 330/30 - TH4 130,645 143,710 1,600
ACSR 330/43 - TH4 123,331 135,664 1,100
ACSR 400/18 - TH4 137,885 151,674 1,800
ACSR 400/51 - TH4 120,914 133,005 1,600
ACSR 400/64 - TH4 116,062 127,668 1,500
ACSR 400/93 - TH4 111,145 122,260 1,600

bang gia day cap dien cadisun ha the 1 1 2026 tr 73

Xem thông số sản phẩm và đặt hàng tại: Cáp nhôm trần Cadisun

Bảng giá cáp nhôm Cadisun đơn bọc cách điện

Bảng giá dòng cáp nhôm Cadisun AV 1x16 tới 1x630:

  • Tiêu chuẩn áp dụng: AS/NZS 5000.1:2005
  • Quy cách sản phẩm: Fe/AL
  • Điện áp sử dụng: 0.6/1kV
Tên sản phẩm Đơn giá (VNĐ/kg) Chiều dài đóng gói (m)
Chưa VAT Có VAT
AV 1x16 (V-75) 8,340 9,007 500
AV 1x25 (V-75) 12,460 13,457 500
AV 1x35 (V-75) 16,560 17,885 4,000
AV 1x50 (V-75) 22,697 24,513 3,000
AV 1x70 (V-75) 32,023 34,585 2,000
AV 1x95 (V-75) 43,887 47,398 1,500
AV 1x120 (V-75) 54,472 58,830 1,000
AV 1x150 (V-75) 67,412 72,805 1,000
AV 1x185 (V-75) 83,705 90,401 500
AV 1x240 (V-75) 108,039 116,682 500
AV 1x300 (V-75) 134,188 144,923 500
AV 1x400 (V-75) 178,287 192,550 250
AV 1x500 (V-75) 219,124 236,654 250
AV 1x630 (V-75) 275,000 297,000 250

bang gia day cap dien cadisun ha the 1 1 2026 tr 74

Xem thông số sản phẩm và đặt hàng tại: Cáp nhôm bọc cách điện PVC Cadisun

Cáp nhôm Cadisun đơn bọc cách điện XLPE, mã AXV

Bảng giá dòng cáp nhôm Cadisun AXV 1x16 tới 1x500; 4x16 tới 4x500:

  • Tiêu chuẩn áp dụng: TCVN 5935-1/ IEC 60502-1
  • Quy cách sản phẩm: AL/XLPE/PVC
  • Điện áp sử dụng: 0.6/1kV
Tên sản phẩm Đơn giá (VNĐ/kg) Chiều dài đóng gói (m)
Chưa VAT Có VAT
AXV 16 10,209 11,026 500
AXV 25 14,894 16,086 3,000
AXV 35 19,074 20,600 3,000
AXV 50 25,192 27,207 3,000
AXV 70 34,747 37,527 2,000
AXV 95 46,631 50,361 2,000
AXV 120 58,225 62,883 1,000
AXV 150 72,111 77,880 1,000
AXV 185 88,501 95,581 1,000
AXV 240 114,084 123,211 1,000
AXV 300 140,392 151,623 1,000
AXV 400 185,330 200,156 1,000
AXV 500 227,725 245,943 1,000

bang gia day cap dien cadisun ha the 1 1 2026 tr 75

Tên sản phẩm Đơn giá (VNĐ/kg) Chiều dài đóng gói (m)
Chưa VAT Có VAT
AXV 4x16 40,696 43,952 2,000
AXV 4x25 58,707 63,404 2,000
AXV 4x35 75,615 81,664 1,000
AXV 4x50 100,830 108,896 1,000
AXV 4x70 142,220 153,598 1,000
AXV 4x95 190,479 205,717 500
AXV 4x120 237,035 255,998 500
AXV 4x150 292,802 316,226 500
AXV 4x185 360,613 389,462 500
AXV 4x240 461,942 498,897 250
AXV 4x300 572,623 618,433 250
AXV 4x400 763,347 824,415 250
AXV 4x500 937,704 1,012,720 250

bang gia day cap dien cadisun ha the 1 1 2026 tr 76

Xem thông số sản phẩm và đặt hàng tại: Cáp nhôm bọc cách điện XLPE Cadisun

Cáp nhôm ngầm Cadisun bọc cách điện XLPE, mã ADATA / ADSTA:

Bảng giá dòng cáp nhôm Cadisun ADATA 1x35 tới 1x500 và ADSTA 3x25+1x16 tới 3x400+1x300; 4x16 tới 4x300:

  • Tiêu chuẩn áp dụng: TCVN 5935-1/IEC 60502-1
  • Quy cách sản phẩm: AL/XLPE/ADSTA/PVC
  • Điện áp sử dụng: 0.6/1kV
Tên sản phẩm Đơn giá (VNĐ/kg) Chiều dài đóng gói (m)
Chưa VAT Có VAT
ADATA 1x35 36,581 39,507 2,000
ADATA 1x50 44,397 47,949 2,000
ADATA 1x70 56,933 61,488 2,000
ADATA 1x95 71,353 77,061 1,000
ADATA 1x120 84,926 91,720 1,000
ADATA 1x150 100,997 109,077 1,000
ADATA 1x185 119,981 129,579 1,000
ADATA 1x240 149,408 161,361 1,000
ADATA 1x300 179,950 194,346 1,000
ADATA 1x400 230,253 248,673 1,000
ADATA 1x500 277,859 300,088 1,000

bang gia day cap dien cadisun ha the 1 1 2026 tr 77

Tên sản phẩm Đơn giá (VNĐ/kg) Chiều dài đóng gói (m)
Chưa VAT Có VAT
ADSTA 3x25+1x16 69,339 74,886 1,000
ADSTA 3x35+1x16 82,940 89,575 1,000
ADSTA 3x35+1x25 89,156 96,288 1,000
ADSTA 3x50+1x25 109,480 118,238 1,000
ADSTA 3x50+1x35 116,120 125,410 1,000
ADSTA 3x70+1x35 162,521 175,523 1,000
ADSTA 3x70+1x50 170,142 183,753 1,000
ADSTA 3x95+1x50 209,579 226,345 1,000
ADSTA 3x95+1x70 220,909 238,582 1,000
ADSTA 3x120+1x70 262,666 283,679 500
ADSTA 3x120+1x95 276,895 299,047 500
ADSTA 3x150+1x70 309,681 334,455 500
ADSTA 3x150+1x95 322,344 348,132 500
ADSTA 3x150+1x120 337,294 364,278 500
ADSTA 3x185+1x95 378,109 408,358 500
ADSTA 3x185+1x120 394,856 426,444 500
ADSTA 3x185+1x150 409,868 442,657 250
ADSTA 3x240+1x120 476,036 514,119 250
ADSTA 3x240+1x150 492,621 532,031 250
ADSTA 3x240+1x185 510,155 550,967 250
ADSTA 3x300+1x150 583,606 630,294 250
ADSTA 3x300+1x185 603,519 651,801 250
ADSTA 3x300+1x240 631,628 682,158 250
ADSTA 3x400+1x240 781,026 843,508 250
ADSTA 3x400+1x300 815,390 880,621 250

bang gia day cap dien cadisun ha the 1 1 2026 tr 78

Tên sản phẩm Đơn giá (VNĐ/kg) Chiều dài đóng gói (m)
Chưa VAT Có VAT
ADSTA 4x16 54,478 58,836 1,000
ADSTA 4x25 75,262 81,283 1,000
ADSTA 4x35 94,160 101,693 1,000
ADSTA 4x50 123,564 133,449 500
ADSTA 4x70 180,710 195,167 500
ADSTA 4x95 234,029 252,751 500
ADSTA 4x120 289,869 313,059 500
ADSTA 4x150 352,683 380,898 250
ADSTA 4x185 427,120 461,290 250
ADSTA 4x240 541,423 584,737 250
ADSTA 4x300 657,357 709,946 250

bang gia day cap dien cadisun ha the 1 1 2026 tr 79

Xem thông số sản phẩm và đặt hàng tại: Cáp nhôm ngầm Cadisun

Bảng giá cáp nhôm vặn xoắn Cadisun mã ABC

Cáp nhôm vặn xoắn Cadisun được trang bị lớp cách điện AI hoặc XLPE chất lượng cao, chịu được nhiệt độ lên đến 90°C và thích hợp cho các hệ thống điện có điện áp 0,6/1kV. Nhờ khả năng chống ăn mòn và chịu lực tốt, cáp nhôm vặn xoắn hạ thế Cadisun phù hợp cho các ứng dụng trong công nghiệp và dân dụng, đặc biệt là những khu vực có yêu cầu tiết kiệm chi phí mà vẫn đảm bảo chất lượng. Cáp nhôm bện ép vặn xoắn Cadisun gồm các loại 2x, 3x và 4x.

Bảng giá dòng cáp nhôm Cadisun ABC 2x16 tới 4x150:

  • Tiêu chuẩn áp dụng: TCVN 6447:1998
  • Quy cách sản phẩm: AL/XLPE
  • Điện áp sử dụng: 0.6/1(1.2)kV
Tên sản phẩm Đơn giá (VNĐ/kg) Chiều dài đóng gói (m)
Chưa VAT Có VAT
ABC 2x16 18,051 19,495 2,000
ABC 2x25 25,575 27,621 2,000
ABC 2x35 33,453 36,129 1,500
ABC 2x50 45,725 49,383 1,000
ABC 2x70 63,830 68,936 800
ABC 2x95 87,146 94,118 600
ABC 2x120 107,916 116,549 600
ABC 2x150 132,464 143,061 500
ABC 3x16 26,467 28,584 2,000
ABC 3x25 37,913 40,946 2,000
ABC 3x35 49,317 53,262 1,500
ABC 3x50 67,497 72,897 1,000
ABC 3x70 94,480 102,038 800
ABC 3x95 129,138 139,469 600
ABC 3x120 161,361 174,270 600
ABC 3x150 198,130 213,980 500
ABC 4x16 34,737 37,516 2,000
ABC 4x25 50,073 54,079 2,000
ABC 4x35 65,793 71,056 1,500
ABC 4x50 89,912 97,105 1,000
ABC 4x70 125,934 136,009 800
ABC 4x95 172,200 185,976 600
ABC 4x120 214,214 231,351 600
ABC 4x150 263,083 284,130 500

bang gia day cap dien cadisun ha the 1 1 2026 tr 80

Xem thông số sản phẩm và đặt hàng tại: Cáp nhôm bện ép vặn xoắn Cadisun

Bảng giá cáp trung thế Cadisun

Bảng giá cáp Cadisun 1 lõi đồng mã CXV/CTS-W

Cáp Cadisun 1 lõi đồng CXV/CTS-W có chống thấm, cách điện XLPE, màn chắn băng đồng, không giáp, vỏ bọc PVC:

  • Tiêu chuẩn áp dụng: TCVN 5935-2/IEC 60502-2 và TCCS 17:2021/EVN
  • Quy cách sản phẩm: Cu/XLPE/CTS/PVC-W
  • Điện áp sử dụng: 3.6/6(7.2)kV; 6/10(12)kV; 8.7/15(17.5)kV; 12.7/22(24)kV hoặc 12/20(24)kV; 18/30(36)kV; 20/35(40.5)kV hoặc 20/35(38.5)kV

bang gia day cap dien cadisun trung the 1 1 2026 tr.3

bang gia day cap dien cadisun trung the 1 1 2026 tr.10

bang gia day cap dien cadisun trung the 1 1 2026 tr.17

bang gia day cap dien cadisun trung the 1 1 2026 tr.24

bang gia day cap dien cadisun trung the 1 1 2026 tr.31

bang gia day cap dien cadisun trung the 1 1 2026 tr.38

Bảng giá cáp Cadisun 1 lõi đồng mã CXV/CWS-W

Cáp Cadisun 1 lõi đồng CXV/CWS-W có chống thấm, cách điện XLPE, màn chắn sợi đồng, không giáp, vỏ bọc PVC:

  • Tiêu chuẩn áp dụng: TCVN 5935-2/IEC 60502-2
  • Quy cách sản phẩm: Cu/XLPE/CWS/PVC-W
  • Điện áp sử dụng: 3.6/6(7.2)kV; 6/10(12)kV; 8.7/15(17.5)kV; 12.7/22(24)kV hoặc 12/20(24)kV; 18/30(36)kV; 20/35(40.5)kV hoặc 20/35(38.5)kV

bang gia day cap dien cadisun trung the 1 1 2026 tr.4

bang gia day cap dien cadisun trung the 1 1 2026 tr.11

bang gia day cap dien cadisun trung the 1 1 2026 tr.18

bang gia day cap dien cadisun trung the 1 1 2026 tr.25

bang gia day cap dien cadisun trung the 1 1 2026 tr.32

bang gia day cap dien cadisun trung the 1 1 2026 tr.39

Bảng giá cáp Cadisun 3 lõi đồng mã CXV/CTS-W

Cáp Cadisun 3 lõi đồng CXV/CTS-W có chống thấm, cách điện XLPE, màn chắn băng đồng, không giáp, vỏ bọc PVC:

  • Tiêu chuẩn áp dụng: TCVN 5935-2/IEC 60502-2
  • Quy cách sản phẩm: Cu/XLPE/CTS/PVC-W
  • Điện áp sử dụng: 3.6/6(7.2)kV; 6/10(12)kV; 8.7/15(17.5)kV; 12.7/22(24)kV hoặc 12/20(24)kV; 18/30(36)kV; 20/35(40.5)kV hoặc 20/35(38.5)kV

bang gia day cap dien cadisun trung the 1 1 2026 tr.5

bang gia day cap dien cadisun trung the 1 1 2026 tr.12

bang gia day cap dien cadisun trung the 1 1 2026 tr.19

bang gia day cap dien cadisun trung the 1 1 2026 tr.26

bang gia day cap dien cadisun trung the 1 1 2026 tr.33

bang gia day cap dien cadisun trung the 1 1 2026 tr.40

Bảng giá cáp trung thế Cadisun 1 lõi đồng mã DATA/CTS-W

Cáp Cadisun 1 lõi đồng DATA/CTS-W có chống thấm, cách điện XLPE, màn chắn băng đồng, giáp băng nhôm, vỏ bọc PVC:

  • Tiêu chuẩn áp dụng: TCVN 5935-2/IEC 60502-2
  • Quy cách sản phẩm: Cu/XLPE/CTS/PVC/DATA/PVC-W
  • Điện áp sử dụng: 3.6/6(7.2)kV; 6/10(12)kV; 8.7/15(17.5)kV; 12.7/22(24)kV hoặc 12/20(24)kV; 18/30(36)kV; 20/35(40.5)kV hoặc 20/35(38.5)kV

bang gia day cap dien cadisun trung the 1 1 2026 tr.6

bang gia day cap dien cadisun trung the 1 1 2026 tr.13

bang gia day cap dien cadisun trung the 1 1 2026 tr.20

bang gia day cap dien cadisun trung the 1 1 2026 tr.27

bang gia day cap dien cadisun trung the 1 1 2026 tr.34

bang gia day cap dien cadisun trung the 1 1 2026 tr.41

Bảng giá cáp trung thế Cadisun 1 lõi đồng mã DATA/CWS-W

Cáp Cadisun 1 lõi đồng DATA/CWS-W có chống thấm, cách điện XLPE, màn chắn sợi đồng, giáp băng nhôm, vỏ bọc PVC:

  • Tiêu chuẩn áp dụng: TCVN 5935-2/IEC 60502-2
  • Quy cách sản phẩm: Cu/XLPE/CWS/PVC/DATA/PVC-W
  • Điện áp sử dụng: 3.6/6(7.2)kV; 6/10(12)kV; 8.7/15(17.5)kV; 12.7/22(24)kV hoặc 12/20(24)kV; 18/30(36)kV; 20/35(40.5)kV hoặc 20/35(38.5)kV

bang gia day cap dien cadisun trung the 1 1 2026 tr.7

bang gia day cap dien cadisun trung the 1 1 2026 tr.14

bang gia day cap dien cadisun trung the 1 1 2026 tr.21

bang gia day cap dien cadisun trung the 1 1 2026 tr.28

bang gia day cap dien cadisun trung the 1 1 2026 tr.35

bang gia day cap dien cadisun trung the 1 1 2026 tr.42

Bảng giá cáp trung thế Cadisun 3 lõi đồng mã DSTA/CTS-W

Cáp Cadisun 3 lõi đồng DSTA/CTS-W có chống thấm, cách điện XLPE, màn chắn băng đồng, giáp băng thép, vỏ bọc PVC:

  • Tiêu chuẩn áp dụng: TCVN 5935-2/IEC 60502-2
  • Quy cách sản phẩm: Cu/XLPE/CTS/PVC/DSTA/PVC-W
  • Điện áp sử dụng: 3.6/6(7.2)kV; 6/10(12)kV; 8.7/15(17.5)kV; 12.7/22(24)kV hoặc 12/20(24)kV; 18/30(36)kV; 20/35(40.5)kV hoặc 20/35(38.5)kV

bang gia day cap dien cadisun trung the 1 1 2026 tr.8

bang gia day cap dien cadisun trung the 1 1 2026 tr.15

bang gia day cap dien cadisun trung the 1 1 2026 tr.22

bang gia day cap dien cadisun trung the 1 1 2026 tr.29

bang gia day cap dien cadisun trung the 1 1 2026 tr.36

bang gia day cap dien cadisun trung the 1 1 2026 tr.43

Bảng giá cáp Cadisun 3 lõi đồng mã SWA/CTS-W

Cáp Cadisun 3 lõi đồng SWA/CTS-W có chống thấm, cách điện XLPE, màn chắn băng đồng, giáp sợi thép, vỏ bọc PVC:

  • Tiêu chuẩn áp dụng: TCVN 5935-2/IEC 60502-2
  • Quy cách sản phẩm: Cu/XLPE/CTS/PVC/SWA/PVC-W
  • Điện áp sử dụng: 3.6/6(7.2)kV; 6/10(12)kV; 8.7/15(17.5)kV; 12.7/22(24)kV hoặc 12/20(24)kV; 18/30(36)kV; 20/35(40.5)kV hoặc 20/35(38.5)kV

bang gia day cap dien cadisun trung the 1 1 2026 tr.9

bang gia day cap dien cadisun trung the 1 1 2026 tr.16

bang gia day cap dien cadisun trung the 1 1 2026 tr.23

bang gia day cap dien cadisun trung the 1 1 2026 tr.30

bang gia day cap dien cadisun trung the 1 1 2026 tr.37

bang gia day cap dien cadisun trung the 1 1 2026 tr.44

Bảng giá cáp Cadisun 1 lõi nhôm mã AXV/CTS-W

Cáp Cadisun 1 lõi nhôm AXV/CTS-W có chống thấm, cách điện XLPE, màn chắn băng đồng, không giáp, vỏ bọc PVC:

  • Tiêu chuẩn áp dụng: TCVN 5935-2/IEC 60502-2
  • Quy cách sản phẩm: Al/XLPE/CTS/PVC-W
  • Điện áp sử dụng: 12.7/22(24)kV hoặc 12/20(24)kV; 18/30(36)kV; 20/35(40.5)kV hoặc 20/35(38.5)kV

bang gia day cap dien cadisun trung the 1 1 2026 tr.45

bang gia day cap dien cadisun trung the 1 1 2026 tr.52

bang gia day cap dien cadisun trung the 1 1 2026 tr.59

Bảng giá cáp Cadisun 1 lõi nhôm mã AXV/CWS-W

Cáp Cadisun 1 lõi nhôm AXV/CWS-W có chống thấm, cách điện XLPE, màn chắn sợi đồng, không giáp, vỏ bọc PVC:

  • Tiêu chuẩn áp dụng: TCVN 5935-2/IEC 60502-2
  • Quy cách sản phẩm: Al/XLPE/CWS/PVC-W
  • Điện áp sử dụng: 12.7/22(24)kV hoặc 12/20(24)kV; 18/30(36)kV; 20/35(40.5)kV hoặc 20/35(38.5)kV

bang gia day cap dien cadisun trung the 1 1 2026 tr.46

bang gia day cap dien cadisun trung the 1 1 2026 tr.53

bang gia day cap dien cadisun trung the 1 1 2026 tr.60

Bảng giá cáp Cadisun 3 lõi nhôm mã AXV/CTS-W

Cáp Cadisun 3 lõi nhôm AXV/CTS-W có chống thấm, cách điện XLPE, màn chắn băng đồng, không giáp, vỏ bọc PVC:

  • Tiêu chuẩn áp dụng: TCVN 5935-2/IEC 60502-2
  • Quy cách sản phẩm: Al/XLPE/CTS/PVC-W
  • Điện áp sử dụng: 12.7/22(24)kV hoặc 12/20(24)kV; 18/30(36)kV; 20/35(40.5)kV hoặc 20/35(38.5)kV

bang gia day cap dien cadisun trung the 1 1 2026 tr.47

bang gia day cap dien cadisun trung the 1 1 2026 tr.54

bang gia day cap dien cadisun trung the 1 1 2026 tr.61

Bảng giá cáp Cadisun 1 lõi nhôm mã ADATA/CTS-W

Cáp Cadisun 1 lõi nhôm ADATA/CTS-W có chống thấm, cách điện XLPE, màn chắn băng đồng, giáp băng nhôm, vỏ bọc PVC:

  • Tiêu chuẩn áp dụng: TCVN 5935-2/IEC 60502-2
  • Quy cách sản phẩm: Al/XLPE/CTS/PVC/DATA/PVC-W
  • Điện áp sử dụng: 12.7/22(24)kV hoặc 12/20(24)kV; 18/30(36)kV; 20/35(40.5)kV hoặc 20/35(38.5)kV

bang gia day cap dien cadisun trung the 1 1 2026 tr.48

bang gia day cap dien cadisun trung the 1 1 2026 tr.55

bang gia day cap dien cadisun trung the 1 1 2026 tr.62

Bảng giá cáp Cadisun 1 lõi nhôm mã ADATA/CWS-W

Cáp Cadisun 1 lõi nhôm DATA/CWS-W có chống thấm, cách điện XLPE, màn chắn sợi đồng, giáp băng nhôm, vỏ bọc PVC:

  • Tiêu chuẩn áp dụng: TCVN 5935-2/IEC 60502-2
  • Quy cách sản phẩm: Al/XLPE/CWS/PVC/DATA/PVC-W
  • Điện áp sử dụng: 12.7/22(24)kV hoặc 12/20(24)kV; 18/30(36)kV; 20/35(40.5)kV hoặc 20/35(38.5)kV

bang gia day cap dien cadisun trung the 1 1 2026 tr.49

bang gia day cap dien cadisun trung the 1 1 2026 tr.56

bang gia day cap dien cadisun trung the 1 1 2026 tr.63

Bảng giá cáp Cadisun 3 lõi nhôm mã ADSTA/CTS-W

Cáp Cadisun 3 lõi nhôm ADSTA/CTS-W có chống thấm, cách điện XLPE, màn chắn băng đồng, giáp băng thép, vỏ bọc PVC:

  • Tiêu chuẩn áp dụng: TCVN 5935-2/IEC 60502-2
  • Quy cách sản phẩm: Al/XLPE/CTS/PVC/DSTA/PVC-W
  • Điện áp sử dụng: 12.7/22(24)kV hoặc 12/20(24)kV; 18/30(36)kV; 20/35(40.5)kV hoặc 20/35(38.5)kV

bang gia day cap dien cadisun trung the 1 1 2026 tr.50

bang gia day cap dien cadisun trung the 1 1 2026 tr.57

bang gia day cap dien cadisun trung the 1 1 2026 tr.64

Bảng giá cáp Cadisun 3 lõi nhôm mã ASWA/CTS-W

Cáp Cadisun 3 lõi nhôm ASWA/CTS-W có chống thấm, cách điện XLPE, màn chắn băng đồng, giáp sợi thép, vỏ bọc PVC:

  • Tiêu chuẩn áp dụng: TCVN 5935-2/IEC 60502-2
  • Quy cách sản phẩm: Al/XLPE/CTS/PVC/SWA/PVC-W
  • Điện áp sử dụng: 3.6/6(7.2)kV; 6/10(12)kV; 8.7/15(17.5)kV; 12.7/22(24)kV hoặc 12/20(24)kV; 18/30(36)kV; 20/35(40.5)kV hoặc 20/35(38.5)kV

bang gia day cap dien cadisun trung the 1 1 2026 tr.51

bang gia day cap dien cadisun trung the 1 1 2026 tr.58

bang gia day cap dien cadisun trung the 1 1 2026 tr.65

Xem thông số sản phẩm và đặt hàng tại: Cáp trung thế Cadisun

Mua dây cáp điện Cadisun giá rẻ, chiết khấu cao tại Etinco

Etinco là đại lý cấp 1 dây cáp điện Cadisun luôn có báo giá và chính sách chiết khấu tốt cho khách hàng toàn quốc. Quý khách đang có nhu cầu báo giá Cadisun tham gia công trình, dự án, hãy liên hệ ngay với Etinco. Với hơn 15 năm kinh nghiệm và đã trúng hơn 300 gói thầu, chúng tôi cam kết cung cấp dây cáp điện Cadisun chiết khấu hấp dẫn, giúp khách hàng và đối tác dễ dàng tham gia các dự án lớn.

Chính sách, cam kết và ưu đãi của Etinco

Thiết bị điện BTB
Bảng giá dây cáp điện Cadisun hạ thế 1 1 2026
Download
Xem sản phẩm mới