Biến tần LS M100 là dòng biến tần công suất nhỏ được thiết kế tối ưu cho không gian hẹp, dễ dàng lắp đặt và cấu hình. Dưới đây là quy trình cài đặt biến tần LS M100 cơ bản giúp bạn nhanh chóng đưa biến tần vào vận hành.
Tổng quan về biến tần LS M100

Đây là dòng biến tần mini (micro VFD) đến từ thương hiệu LS Electric với ưu điểm đặc thù là thiết kế nhỏ gọn, tích hợp bộ lọc EMC, dễ dàng lắp đặt trên thanh ray DIN, tối ưu cho các ứng dụng công suất nhỏ như quạt, bơm, băng tải nhẹ, hệ thống tự động hóa đơn giản.
Các đặc điểm nổi bật:
- Công suất: 0.1 - 2.2 kW
- Điện áp vào 1 pha 220VAC, điện áp ngõ ra 3 pha 200 - 240V
- Tần số: Đến 400Hz
- Tích hợp PID, RS485 (Modbus), bộ lọc EMC
- Điều khiển U/F, bù trượt.
Hướng dẫn cài đặt biến tần LS M100 cơ bản
Chuẩn bị trước khi cài đặt
Trước khi tiến hành cài đặt, cần đảm bảo điều kiện lắp đặt và an toàn điện theo đúng yêu cầu kỹ thuật. Trong đó, biến tần cần được đặt ở nơi thẳng đứng, khô thoáng, không bị che kín khe tản nhiệt. Tuyệt đối không lắp đặt biến tần ở khu vực bụi bẩn, ẩm ướt hoặc có hóa chất. Ngoài ra, cần đảm bảo một số thông số quan trọng sau:
- Nguồn điện: Xác định đúng hệ thống, 1 pha 220V hoặc 3 pha 380V.
- Thông số động cơ:
- Công suất: kW hoặc HP.
- Điện áp: 220V hoặc 380V.
- Dòng định mức: A.
- Tần số: 50/60Hz.
- Đấu dây: Thực hiện theo sơ đồ chuẩn của LS, siết chặt terminal.
Lưu ý: Việc đấu nối biến tần bắt buộc phải do người có chuyên môn thực hiện.
Sơ đồ đấu nối biến tần LS M100
Đấu nối mạch động lực:



| Ký hiệu | Chức năng | Mô tả |
| Tiếp địa | Được dùng để nối đất | |
| R/T | Đấu nguồn cấp AC 1 pha | Cấp nguồn AC cho biến tần |
| B1/B2 | Đấu điện trở xả | Kết nối điện trở phanh, điện trở xả |
| U/V/W | Ngõ ra động cơ | Đấu vào động cơ 3 pha |
Lưu ý: Dòng biến tần LS M100 loại 0.4 - 0.75kW và 1.5 - 2.2kW được thiết kế cầu đấu nguồn ngay trên cầu đấu dây động cơ. Vì vậy, trong quá trình đấu nối cần đấu đúng dây vào đúng loại cầu đấu để tránh làm hư hỏng biến tần.
Đấu nối mạch điều khiển:
Ưu tiên sử dụng cáp xoắn bọc kim để chống nhiễu. Chân CM đóng vai trò chân chung cho các tín hiệu Analog đầu vào. Các chân P1, P2, P3 (và P4, P5 với bản Advanced I/O) dùng cho các chức năng chạy thuận - ngược, dừng khẩn cấp, đảo chiều. Công tắc SW1 lựa chọn chế độ PNP/NPN tùy theo cảm biến hoặc PLC đang sử dụng.


Cầu đấu vào (Inputs)
| Ký hiệu | Hàm cài đặt | Mô tả |
| P1 ~ P5 | IN-65 ~ 69 | P1: FX (Chạy thuận)
P2: RX (Chạy ngược) P3: Dừng khẩn cấp *P4: Reset *P5: JOG |
| VR | Nguồn cấp cho tín hiệu Analog đầu vào (12V) | |
| V1 | IN-05 ~ 41 | Tín hiệu điện áp đầu vào |
| *I2 | IN-52 ~ 62 | Tín hiệu dòng điện đầu vào |
| CM | Chân chung cho các tín hiệu Analog đầu vào |
Cầu đấu ra (Outputs)
| Ký hiệu | Hàm cài đặt | Mô tả |
| A1/B1/C1 | OU-31 | Lỗi |
| *A2/C2 | OU-32 | Lỗi |
| AO | OU-01 | Tần số ngõ ra |
| **Q1/EG | OU-32 | Lỗi |
* Chỉ khả dụng cho I/O nâng cao.
** Chỉ khả dụng cho I/O tiêu chuẩn.
Cách reset biến tần LS M100 về thông số mặc định của nhà sản xuất
- Bước 1: Tại màn hình hiển thị tần số, nhấn phím mũi tên đi lên đến hàm OGr.
- Bước 2: Nhấn ENT để vào hàm, sau đó thay đổi giá trị thành OGr = 1 để hiển thị toàn bộ các hàm có sẵn.
- Bước 3: Ở màn hình hiển thị tần số, nhấn phím MODE/SHIFT để tìm nhóm hàm Configuration (CF).
- Bước 4: Nhấn ENT, sau đó nhấn phím mũi tên lên để đến hàm CF 93 và thay đổi giá trị thành CF 93 = 1. Nhấn ENT một lần nữa để lưu giá trị.
- Bước 5: Biến tần đã được reset về thông số mặc định của nhà sản xuất.
Lưu ý: Thao tác reset biến tần được thực hiện khi khách hàng muốn thay đổi thông số của nhà sản xuất, các hàm cài đặt khống chế lẫn nhau hoặc biến tần gặp sự cố.
Bảng mã lệnh tham số cơ bản trên biến tần LS M100
| Mã lệnh | Tên tham số | Chức năng chính |
| 0.00 | Tần số lệnh | Cài đặt tần số vận hành mong muốn (Hz) |
| ACC | Thời gian tăng tốc | Thời gian để biến tần tăng từ 0Hz đến tần số tối đa |
| dEC | Thời gian giảm tốc | Thời gian để biến tần giảm từ tần số tối đa về 0Hz |
| drv | Nguồn lệnh chạy | Chọn cách ra lệnh Chạy/Dừng (0: bàn phím, 1: terminal ngoài) |
| Frq | Nguồn thay đổi tần số | Chọn cách thay đổi tần số (0: Bàn phím, 2: Biến trở, 3: Áp V1) |
| MbF | Tần số cơ bản | Đặt tần số định mức của động cơ (thường là 50Hz/60Hz) |
| FrM | Tần số tối đa | Giới hạn tần số cao nhất mà biến tần có thể phát ra |
| MrC | Dòng định mức | Nhập dòng điện định mức của động cơ |
| dr09 | Chế độ điều khiển | Chọn phương thức điều khiển (0: V/F, 1: bù trượt, 2: sensorless đơn giản) |
| dr11 | Tần số chạy nhấp | Thiết lập tần số khi sử dụng chức năng chạy thử (Jog) |
| dr15 | Tăng mô-men | Chọn chế độ tăng lực kéo (0: thủ công, 1: tự động) |
| bA07 | Đặc tuyến V/F | Chọn đặc tuyến (0: tuyến tính, 1: bình phương giảm dần cho quạt/bơm) |
| bA11 | Số cực động cơ | Nhập số cực động cơ để tính toán tốc độ vòng quay RPM |
| Ad08 | Chế độ dừng | Chọn cách dừng động cơ (0: giảm tốc, 1: phanh DC, 2: dừng tự do) |
| Ad24 | Giới hạn tần số | Kích hoạt tính năng giới hạn tần số trên và dưới |
| Ad25 | Tần số giới hạn dưới | Đặt mức tần số tối thiểu khi vận hành |
| Ad26 | Tần số giới hạn trên | Đặt mức tần số tối đa khi vận hành |
| In65 | Chức năng chân P1 | Cài đặt lệnh cho chân đầu vào P1 (mặc định là 0: Chạy thuận) |
| OU31 | Chức năng Rơ-le | Cài đặt điều kiện đóng Rơ-le (mặc định là 17: Báo lỗi) |
| CF93 | Khởi tạo tham số | Reset biến tần về mặc định nhà sản xuất (Chọn 1 để reset toàn bộ) |
Bảng mã lỗi cơ bản của biến tần LS M100
| Mã lỗi | Tên lỗi | Nguyên nhân | Cách khắc phục |
| OLt | Quá tải | Công suất tải lớn hơn công suất định mức của động cơ hoặc mức bảo vệ Pr21 đang đặt quá thấp | Giảm tải hoặc cài lại thông số |
| OCt | Quá dòng | Thời gian tăng/giảm tốc quá ngắn hoặc công suất tải vượt công suất biến tần | Tăng thời gian tăng/giảm tốc hoặc kiểm tra lại công suất tải |
| Ovt | Quá áp | Điện áp đầu vào quá cao hoặc thời gian giảm tốc quá ngắn so với quán tính tải | Kiểm tra điện áp nguồn hoặc tăng thời gian giảm tốc |
| Lvt | Thấp áp | Điện áp nguồn cấp hoặc công suất nguồn quá thấp | Kiểm tra lại nguồn cấp, dây dẫn, tụ bù |
| GFt | Lỗi chạm đất | Chạm đất ở mạch đầu ra hoặc cách điện động cơ hỏng | Kiểm tra lại dây động cơ, cách điện, đo megger |
| EtH | Quá nhiệt điện tử | Động cơ chạy tốc độ thấp lâu hoặc quá tải | Giảm tải, cải thiện thông gió, kiểm tra thông số bảo vệ nhiệt |
| OPO | Hở pha đầu ra | Một hoặc nhiều pha đầu ra bị hở mạch | Kiểm tra đấu nối từ biến tần đến động cơ |
| IOL | Quá tải biến tần | Biến tần vượt dòng định mức | Kiểm tra lại tải hoặc chọn biến tần công suất lớn hơn nếu cần |
| OHt | Quá nhiệt | Tản nhiệt có vấn đề hoặc môi trường lắp đặt không thông thoáng | Kiểm tra lại quạt, vệ sinh khe gió, tản nhiệt |
| FAn | Lỗi quạt | Quạt làm mát kẹt vật lạ hoặc bị hỏng | Vệ sinh hoặc thay quạt |
| rOt | Lỗi nạp điện | Nguồn đầu vào không ổn định hoặc lỗi mạch nạp điện ban đầu | Kiểm tra nguồn vào, tụ nạp, bo mạch |
Câu hỏi thường gặp về hướng dẫn cài đặt biến tần LS M100
Câu 1: Cài đặt biến tần LS M100 có khó không?
Trả lời: Cách cài đặt biến tần LS M100 không quá phức tạp bởi đa phần các nhà sản xuất đều cung cấp hướng dẫn sử dụng đầy đủ. Tuy nhiên, nếu không am hiểu kỹ thuật điện, bạn tuyệt đối không nên tự ý đấu dây biến tần.
Câu 2: Biến tần LS M100 ứng dụng cho những tải nào?
Trả lời: LS M100 phù hợp cho tải nhẹ đến trung bình như bơm, quạt, băng tải hoặc các hệ thống tự động đơn giản.
Câu 3: Nên cài đặt chế độ nào trên biến tần LS M100 cho động cơ tải nặng?
Trả lời: Nên dùng Sensorless Vector cho các tải nặng để đảm bảo mô-men xoắn ổn định.
Câu 4: Biến tần LS M100 có hỗ trợ truyền thông không?
Trả lời: Có, dòng LS M100 có hỗ trợ truyền thông RS485 (Modbus RTU). Để sử dụng, bạn cần đấu nối vào cổng truyền thông (tùy phiên bản) và cấu hình các thông số nhóm Cn (Communication) để kết nối với PLC hoặc các thiết bị ngoại vi khác.