Dây đôi mềm dẹt Cadisun VCTFK 2x1.5 được thiết kế với ruột dẫn đồng mềm, đáp ứng tiêu chuẩn TCVN 6610-5 (IEC 60227-5) và phù hợp cho các ứng dụng trong dân dụng và công nghiệp. Sản phẩm có khả năng chịu nhiệt đến 70°C, điện áp danh định 300/500V, và có tính năng chậm cháy, đảm bảo an toàn cao cho người sử dụng.
Thông số kĩ thuật dây đôi mềm dẹt Cadisun VCTFK 2x1.5:
| Tiêu chuẩn | TCVN 6610-5 (IEC 60227-5) |
| Nhóm sản phẩm | Cadisun VCTFK 2x |
| Quy cách | Cu/PVC/PVC |
| Ruột dẫn | Đồng ủ mềm |
| Số lõi | 2x |
| Kết ruột dẫn | Nhiều sợi bện tròn cấp 5, cấp 6 |
| Mặt cắt danh định | 1.5 mm2 |
| Điện áp danh định | 300/500 V |
| Nhiệt độ làm việc của ruột dẫn | 70 oC |
| Dạng mẫu mã | Hình tròn |
| Đóng gói | Cuộn, chặt đoạn hoặc ru lô |
Ứng dụng của dây Cadisun VCTFK 2X1.5: làm dây dẫn đấu nối, lắp đặt bên trong các thiết bị, công trình dân dụng, công nghiệp và sử dụng cho các mục đích khác,…
| Mã sản phẩm | Phân loại | Số lõi | Mặt cắt |
|---|---|---|---|
| Cadisun VCTF 5x6.0 | Dây mềm tròn | 5x | 6.0mm2 |
| Cadisun VCTF 4x6.0 | Dây mềm tròn | 4x | 6.0mm2 |
| Cadisun VCTF 5x4.0 | Dây mềm tròn | 5x | 4.0mm2 |
| Cadisun VCTF 4x4.0 | Dây mềm tròn | 4x | 4.0mm2 |
| Cadisun VCTF 5x2.5 | Dây mềm tròn | 5x | 2.5mm2 |
| Cadisun VCTF 3x4.0 | Dây mềm tròn | 3x | 4.0mm2 |
| Cadisun VCTFK 2X6.0 | Dây mềm dẹt | 2x | 6.0mm2 |
| Cadisun VCSF 1x10 | Dây mềm tròn | 1x | 10mm2 |
| Cadisun VCTF 4x2.5 | Dây mềm tròn | 4x | 2.5mm2 |
| Cadisun VCTF 5x1.5 | Dây mềm tròn | 5x | 1.5mm2 |
| Cadisun VCTFK 2X4.0 | Dây mềm dẹt | 2x | 4.0mm2 |
| Cadisun VCTF 3x2.5 | Dây mềm tròn | 3x | 2.5mm2 |
| Cadisun VCTF 4x1.5 | Dây mềm tròn | 4x | 1.5mm2 |
| Cadisun VCSH 1x6.0 | Dây cứng | 1x | 6.0mm2 |
| Cadisun VCSF 1x6.0 | Dây mềm tròn | 1x | 6.0mm2 |
| Cadisun VCTF 5x1.0 | Dây mềm tròn | 5x | 1.0mm2 |
| Cadisun VCTFK 2X2.5 | Dây mềm dẹt | 2x | 2.5mm2 |
| Cadisun VCmD 2x2.5 | Dây xúp dính | 2x | 2.5mm2 |
| Cadisun VCTF 3x1.5 | Dây mềm tròn | 3x | 1.5mm2 |
| Cadisun VCTF 5x0.75 | Dây mềm tròn | 5x | 0.75mm2 |
| Cadisun VCTF 4x1.0 | Dây mềm tròn | 4x | 1.0mm2 |
| Cadisun VCSH 1x4.0 | Dây cứng | 1x | 4.0mm2 |
| Cadisun VCSF 1x4.0 | Dây mềm tròn | 1x | 4.0mm2 |
| Cadisun VCTF 4x0.75 | Dây mềm tròn | 4x | 0.75mm2 |
| Cadisun VCTF 3x1.0 | Dây mềm tròn | 3x | 1.0mm2 |
| Cadisun VCTF 2×1.5 | Dây mềm tròn | 2x | 1.5mm2 |
| Cadisun VCmD 2x1.5 | Dây xúp dính | 2x | 1.5mm2 |
| Cadisun VCTF 3x0.75 | Dây mềm tròn | 3x | 0.75mm2 |
| Cadisun VCSH 1x2.5 | Dây cứng | 1x | 2.5mm2 |
| Cadisun VCSF 1x2.5 | Dây mềm tròn | 1x | 2.5mm2 |
| Cadisun VCTFK 2X1.0 | Dây mềm dẹt | 2x | 1.0mm2 |
| Cadisun VCmD 2x1.0 | Dây xúp dính | 2x | 1.0mm2 |
| Cadisun VCTF 2×0.75 | Dây mềm tròn | 2x | 0.75mm2 |
| Cadisun VCTFK 2X0.75 | Dây mềm dẹt | 2x | 0.75mm2 |
| Cadisun VCmD 2x0.75 | Dây xúp dính | 2x | 0.75mm2 |
| Cadisun VCSH 1x1.5 | Dây cứng | 1x | 1.5mm2 |
| Cadisun VCSF 1x1.5 | Dây mềm tròn | 1x | 1.5mm2 |
| Cadisun VCmD 2x0.5 | Dây xúp dính | 2x | 0.5mm2 |
| Cadisun VCSF 1x1.0 | Dây mềm tròn | 1x | 1.0mm2 |
| Cadisun VCSF 1x0.75 | Dây mềm tròn | 1x | 0.75mm2 |
| Cadisun VCSF 1x0.5 | Dây mềm tròn | 1x | 0.5mm2 |
| Cadisun FSN-VCTF 2x0.75 | Dây mềm tròn | 2x | 0.75mm2 |
| Cadisun FSN-VCTF 2x1.0 | Dây mềm tròn | 2x | 1.0mm2 |
| Cadisun FSN-VCTF 2x1.5 | Dây mềm tròn | 2x | 1.5mm2 |
| Cadisun FSN-VCTF 2x4.0 | Dây mềm tròn | 2x | 4.0mm2 |
| Cadisun FSN-VCTF 2x6.0 | Dây mềm tròn | 2x | 6.0mm2 |
| Cadisun FSN-VCTF 3x0.75 | Dây mềm tròn | 3x | 0.75mm2 |
| Cadisun FSN-VCTF 3x1.0 | Dây mềm tròn | 3x | 1.0mm2 |
| Cadisun FSN-VCTF 3x1.5 | Dây mềm tròn | 3x | 1.5mm2 |
| Cadisun FSN-VCTF 3x2.5 | Dây mềm tròn | 3x | 2.5mm2 |
| Cadisun FSN-VCTF 3x4.0 | Dây mềm tròn | 3x | 4.0mm2 |
| Cadisun FSN-VCTF 3x6.0 | Dây mềm tròn | 3x | 6.0mm2 |
| Cadisun FSN-VCTFK 2x0.75 | Dây mềm dẹt | 2x | 0.75mm2 |
| Cadisun FSN-VCTFK 2x1.0 | Dây mềm dẹt | 2x | 1.0mm2 |
| Cadisun FSN-VCTFK 2x1.5 | Dây mềm dẹt | 2x | 1.5mm2 |
| Cadisun FSN-VCTFK 2x2.5 | Dây mềm dẹt | 2x | 2.5mm2 |
| Cadisun FSN-VCTFK 2x4.0 | Dây mềm dẹt | 2x | 4.0mm2 |
| Cadisun FSN-VCTFK 2x6.0 | Dây mềm dẹt | 2x | 6.0mm2 |
| Cadisun FSN-VCSF 1x0.5 | Dây mềm tròn | 1x | 0.5mm2 |
| Cadisun FSN-VCSF 1x0.75 | Dây mềm tròn | 1x | 0.75mm2 |
| Cadisun FSN-VCSF 1x1.0 | Dây mềm tròn | 1x | 1.0mm2 |
| Cadisun FSN-VCSF 1x1.5 | Dây mềm tròn | 1x | 1.5mm2 |
| Cadisun FSN-VCSF 1x2.5 | Dây mềm tròn | 1x | 2.5mm2 |
| Cadisun FSN-VCSF 1x4.0 | Dây mềm tròn | 1x | 4.0mm2 |
| Cadisun FSN-VCSF 1x6.0 | Dây mềm tròn | 1x | 6.0mm2 |
| Cadisun FSN-VCSF 1x10 | Dây mềm tròn | 1x | 10mm2 |
| Cadisun VCTF 2×1 | Dây mềm tròn | 2x | 1.0mm2 |
| Cadisun VCTF 2x2.5 | Dây mềm tròn | ||
| Cadisun VCTF 2×4 | Dây mềm tròn | 2x | 4.0mm2 |
| Cadisun VCTF 2×6 | Dây mềm tròn | 2x | 6.0mm2 |
| Cadisun VCTF 3×6.0 | Dây mềm tròn | 3x | 6.0mm2 |
| Cadisun FSN-VCTF 2x1.5 | Dây mềm tròn | 2x | 2.5mm2 |