Dây tiếp địa đơn mềm Cadisun VCSF 1x4.0 là lựa chọn hoàn hảo cho các công trình dân dụng và công nghiệp. Dây có độ bền cao, ruột dẫn bằng đồng ủ mềm, khả năng chịu điện áp 450/750V, dễ thi công, chịu được tải trọng lớn, đáp ứng mọi yêu cầu về đấu nối điện.
Thông số kĩ thuật dây đơn mềm Cadisun VCSF 1x4.0:
| Tiêu chuẩn | TCVN 6610-3 (IEC 60227-3) |
| Nhóm sản phẩm | Cadisun VCSF 1x |
| Quy cách | Cu/PVC |
| Ruột dẫn | Đồng ủ mềm |
| Số lõi | 1 |
| Kết ruột dẫn | Nhiều sợi bện tròn cấp 5, cấp 6 |
| Mặt cắt danh định | 4 mm2 |
| Điện áp danh định | 450/750V |
| Nhiệt độ làm việc ruột dẫn | 70 oC, 90 oC |
| Dạng mẫu mã | Hình tròn |
| Đóng gói | Cuộn, ru lô |
Ứng dụng của dây đơn mềm Cadisun VCSF 1x4.0 mm2: làm dây dẫn đấu nối, lắp đặt bên trong các thiết bị, công trình dân dụng, công nghiệp và sử dụng cho các mục đích khác,...
| Mã sản phẩm | Phân loại | Số lõi | Mặt cắt |
|---|---|---|---|
| Cadisun VCTF 5x6.0 | Dây mềm tròn | 5x | 6.0mm2 |
| Cadisun VCTF 4x6.0 | Dây mềm tròn | 4x | 6.0mm2 |
| Cadisun VCTF 5x4.0 | Dây mềm tròn | 5x | 4.0mm2 |
| Cadisun VCTF 4x4.0 | Dây mềm tròn | 4x | 4.0mm2 |
| Cadisun VCTF 5x2.5 | Dây mềm tròn | 5x | 2.5mm2 |
| Cadisun VCTF 3x4.0 | Dây mềm tròn | 3x | 4.0mm2 |
| Cadisun VCTFK 2X6.0 | Dây mềm dẹt | 2x | 6.0mm2 |
| Cadisun VCSF 1x10 | Dây mềm tròn | 1x | 10mm2 |
| Cadisun VCTF 4x2.5 | Dây mềm tròn | 4x | 2.5mm2 |
| Cadisun VCTF 5x1.5 | Dây mềm tròn | 5x | 1.5mm2 |
| Cadisun VCTFK 2X4.0 | Dây mềm dẹt | 2x | 4.0mm2 |
| Cadisun VCTF 3x2.5 | Dây mềm tròn | 3x | 2.5mm2 |
| Cadisun VCTF 4x1.5 | Dây mềm tròn | 4x | 1.5mm2 |
| Cadisun VCSH 1x6.0 | Dây cứng | 1x | 6.0mm2 |
| Cadisun VCSF 1x6.0 | Dây mềm tròn | 1x | 6.0mm2 |
| Cadisun VCTF 5x1.0 | Dây mềm tròn | 5x | 1.0mm2 |
| Cadisun VCTFK 2X2.5 | Dây mềm dẹt | 2x | 2.5mm2 |
| Cadisun VCmD 2x2.5 | Dây xúp dính | 2x | 2.5mm2 |
| Cadisun VCTF 3x1.5 | Dây mềm tròn | 3x | 1.5mm2 |
| Cadisun VCTF 5x0.75 | Dây mềm tròn | 5x | 0.75mm2 |
| Cadisun VCTF 4x1.0 | Dây mềm tròn | 4x | 1.0mm2 |
| Cadisun VCSH 1x4.0 | Dây cứng | 1x | 4.0mm2 |
| Cadisun VCTF 4x0.75 | Dây mềm tròn | 4x | 0.75mm2 |
| Cadisun VCTF 3x1.0 | Dây mềm tròn | 3x | 1.0mm2 |
| Cadisun VCTF 2×1.5 | Dây mềm tròn | 2x | 1.5mm2 |
| Cadisun VCTFK 2X1.5 | Dây mềm dẹt | 2x | 1.5mm2 |
| Cadisun VCmD 2x1.5 | Dây xúp dính | 2x | 1.5mm2 |
| Cadisun VCTF 3x0.75 | Dây mềm tròn | 3x | 0.75mm2 |
| Cadisun VCSH 1x2.5 | Dây cứng | 1x | 2.5mm2 |
| Cadisun VCSF 1x2.5 | Dây mềm tròn | 1x | 2.5mm2 |
| Cadisun VCTFK 2X1.0 | Dây mềm dẹt | 2x | 1.0mm2 |
| Cadisun VCmD 2x1.0 | Dây xúp dính | 2x | 1.0mm2 |
| Cadisun VCTF 2×0.75 | Dây mềm tròn | 2x | 0.75mm2 |
| Cadisun VCTFK 2X0.75 | Dây mềm dẹt | 2x | 0.75mm2 |
| Cadisun VCmD 2x0.75 | Dây xúp dính | 2x | 0.75mm2 |
| Cadisun VCSH 1x1.5 | Dây cứng | 1x | 1.5mm2 |
| Cadisun VCSF 1x1.5 | Dây mềm tròn | 1x | 1.5mm2 |
| Cadisun VCmD 2x0.5 | Dây xúp dính | 2x | 0.5mm2 |
| Cadisun VCSF 1x1.0 | Dây mềm tròn | 1x | 1.0mm2 |
| Cadisun VCSF 1x0.75 | Dây mềm tròn | 1x | 0.75mm2 |
| Cadisun VCSF 1x0.5 | Dây mềm tròn | 1x | 0.5mm2 |
| Cadisun FSN-VCTF 2x0.75 | Dây mềm tròn | 2x | 0.75mm2 |
| Cadisun FSN-VCTF 2x1.0 | Dây mềm tròn | 2x | 1.0mm2 |
| Cadisun FSN-VCTF 2x1.5 | Dây mềm tròn | 2x | 1.5mm2 |
| Cadisun FSN-VCTF 2x4.0 | Dây mềm tròn | 2x | 4.0mm2 |
| Cadisun FSN-VCTF 2x6.0 | Dây mềm tròn | 2x | 6.0mm2 |
| Cadisun FSN-VCTF 3x0.75 | Dây mềm tròn | 3x | 0.75mm2 |
| Cadisun FSN-VCTF 3x1.0 | Dây mềm tròn | 3x | 1.0mm2 |
| Cadisun FSN-VCTF 3x1.5 | Dây mềm tròn | 3x | 1.5mm2 |
| Cadisun FSN-VCTF 3x2.5 | Dây mềm tròn | 3x | 2.5mm2 |
| Cadisun FSN-VCTF 3x4.0 | Dây mềm tròn | 3x | 4.0mm2 |
| Cadisun FSN-VCTF 3x6.0 | Dây mềm tròn | 3x | 6.0mm2 |
| Cadisun FSN-VCTFK 2x0.75 | Dây mềm dẹt | 2x | 0.75mm2 |
| Cadisun FSN-VCTFK 2x1.0 | Dây mềm dẹt | 2x | 1.0mm2 |
| Cadisun FSN-VCTFK 2x1.5 | Dây mềm dẹt | 2x | 1.5mm2 |
| Cadisun FSN-VCTFK 2x2.5 | Dây mềm dẹt | 2x | 2.5mm2 |
| Cadisun FSN-VCTFK 2x4.0 | Dây mềm dẹt | 2x | 4.0mm2 |
| Cadisun FSN-VCTFK 2x6.0 | Dây mềm dẹt | 2x | 6.0mm2 |
| Cadisun FSN-VCSF 1x0.5 | Dây mềm tròn | 1x | 0.5mm2 |
| Cadisun FSN-VCSF 1x0.75 | Dây mềm tròn | 1x | 0.75mm2 |
| Cadisun FSN-VCSF 1x1.0 | Dây mềm tròn | 1x | 1.0mm2 |
| Cadisun FSN-VCSF 1x1.5 | Dây mềm tròn | 1x | 1.5mm2 |
| Cadisun FSN-VCSF 1x2.5 | Dây mềm tròn | 1x | 2.5mm2 |
| Cadisun FSN-VCSF 1x4.0 | Dây mềm tròn | 1x | 4.0mm2 |
| Cadisun FSN-VCSF 1x6.0 | Dây mềm tròn | 1x | 6.0mm2 |
| Cadisun FSN-VCSF 1x10 | Dây mềm tròn | 1x | 10mm2 |
| Cadisun VCTF 2×1 | Dây mềm tròn | 2x | 1.0mm2 |
| Cadisun VCTF 2x2.5 | Dây mềm tròn | ||
| Cadisun VCTF 2×4 | Dây mềm tròn | 2x | 4.0mm2 |
| Cadisun VCTF 2×6 | Dây mềm tròn | 2x | 6.0mm2 |
| Cadisun VCTF 3×6.0 | Dây mềm tròn | 3x | 6.0mm2 |
| Cadisun FSN-VCTF 2x1.5 | Dây mềm tròn | 2x | 2.5mm2 |