Contactor LS MC-150a 150A 220VAC - 380VAC - 110VAC - 24VDC 2NO2NC là khởi động từ LS 3 pha có dòng định mức 150A, đóng cắt với dòng 3P cho các động cơ 3 pha thông thường, hệ thống bơm nước, quạt công nghiệp, ánh sáng,.... và dòng 4P dành cho hệ thống tủ ATS chuyển nguồn tự động hay tủ điện yêu cầu cắt dây trung tính. Tại Etinco, khởi động từ LS MC-150a 3 pha 220VAC, 110VAC, 380VAC và 24VDC luôn có sẵn số lượng lớn tại kho, chiết khấu tới 47%.
Bảng giá contactor LS MC-150a 3 pha:
| Mã sản phẩm | Điện áp cuộn hút | Giá niêm yết | Giá chiết khấu |
| MC-150a 110VAC | 110VAC | 6.400.000 VNĐ | Lên tới 47% |
| MC-150a 220VAC | 220VAC | 6.400.000 VNĐ | |
| MC-150a 380VAC | 380VAC | 6.400.000 VNĐ | |
| MC-150a 24VDC | 24VDC | 7.200.000 VNĐ | |
| MC-150a/4 4P | 220VAC - 380VAC | 9.920.000 VNĐ |
Khởi động từ LS MC-150a 3 pha có kích thước khung 150AF, tương thích với:
- Rơ le nhiệt LS MT-150
- Cuộn coil MC-150a
- Tiếp điểm phụ contactor LS UA-1
- Tiếp điểm phụ contactor LS UA-2
- Tiếp điểm phụ contactor LS UA-4
- Khóa liên động contactor LS UR-02
- Khóa liên động contactor LS AR-180
Thông số kỹ thuật contactor LS MC-150a 3P (catalogue 12 & 40):
| Thông số |
Chi tiết | |
| Mã sản phẩm | MC-150a | |
| Dòng sản phẩm | Contactor LS | |
| Kích thước khung | 150AF (3P); 225AF (4P) | |
| Dòng điện định mức | 150A | |
| Số cực | 3P; 4P | |
| Điện áp cuộn dây | 110 VAC; 220 VAC; 380 VAC; 24VDC | |
| Công suất 3P | AC-1, Thermal current | 250 A |
| AC-3 200/240V | 45 kW | |
| 150 A | ||
| AC-3 380/440V | 75 kW | |
| 150 A | ||
| AC-3 500/550V | 70 kW | |
| 100 A | ||
| AC-3 690V | 55 kW | |
| 60 A | ||
| AC-3 1000V | 75 kW | |
| 50 A | ||
| Công suất 4P | AC-1, Thermal current | 275 A |
| AC-1 200/240V | 76 kW | |
| 275 A | ||
| AC-1 380/440V | 142 kW | |
| 275 A | ||
| AC-1 500/550V | 180 kW | |
| 275 A | ||
| AC-1 690V | 225 kW | |
| 275 A | ||
| Tiếp điểm phụ | 2NO+2NC | |
| Tần số hoạt động | 50/60 Hz | |
| Tương thích rơ le nhiệt | MT-150 | |
| Tiêu chuẩn | IEC/EN 60947-1, IEC/EN 60947-4-1, UL508, K60947 | |
| Xuất xứ | Hàn Quốc | |
| Dòng AC 3P | Trọng lượng | 2.4 kg |
| Kích thước (W×H×D) | 119×158×130.3 mm | |
| Dòng DC 3P | Trọng lượng | 2.4 kg |
| Kích thước (W×H×D) | 119×158×130.3 mm | |
| Dòng AC 4P | Trọng lượng | 5.6 kg |
| Kích thước (W×H×D) | 175×203×185 mm | |
| Dòng DC 4P | Trọng lượng | 5.6 kg |
| Kích thước (W×H×D) | 175×203×185 mm | |

Tổng quan ngoại hình & cấu tạo LS MC-150a (catalogue 28 & 29):


Hướng dẫn chọn điện áp cho MC-150a:
- MC-150a 220VAC: Lựa chọn tiêu chuẩn, sử dụng lưới điện 1 pha dân dụng để cấp nguồn điều khiển.
- MC-150a 380VAC: Dùng cho các hệ thống tủ điện công nghiệp 3 pha không dây trung tính (dây N).
- MC-150a 24VDC & 110VAC: Dùng trong các hệ thống đòi hỏi an toàn điện cao, tủ điều khiển qua PLC, tín hiệu viễn thông hoặc môi trường dễ cháy nổ.
- MC-150a/4: Dùng cho hệ thống tủ chuyển nguồn ATS hoặc yêu cầu cắt dây trung tính.
Kích thước contactor LS MC-150a 3P (mm) và phụ kiện:

Kích thước contactor LS MC-150a/4 4P (mm) và phụ kiện



Cách đọc tên và lựa chọn sản phẩm contactor LS dòng Metasol (catalogue 20):

| Mã sản phẩm | Số cực | Dòng điện | Điện áp |
|---|---|---|---|
| MC-800a | 3P | 800A | 110VAC |
| MC-630a | 3P | 630A | 110VAC |
| MC-500a | 3P | 500A | 110VAC |
| MC-400a | 3P | 400A | 110VAC |
| MC-330a | 3P | 330A | 110VAC |
| MC-265a | 3P | 265A | 110VAC |
| MC-225a | 3P | 225A | 110VAC |
| MC-185a | 3P | 185A | 110VAC |
| MC-130a | 3P | 130A | 110VAC |
| MC-100a | 3P | 100A | 24VDC |
| MC-85a | 3P | 85A | 24VDC |
| MC-75a | 3P | 75A | 24VDC |
| MC-65a | 3P | 65A | 24VDC |
| MC-50a | 3P | 50A | 24VDC |
| MC-40a | 3P | 40A | 24VDC |
| MC-32a | 3P | 32A | 24VDC |
| MC-22a/4 | 4P | 22A | 220VAC |
| MC-22b | 3P | 22A | 24VDC |
| MC-18b | 3P | 18A | 24VDC |
| MC-18a | 3P | 18A | 24VDC |
| MC-12b | 3P | 12A | 24VDC |
| MC-12a | 3P | 12A | 24VDC |
| MC-9b | 3P | 9A | 24VDC |
| MC-9a | 3P | 9A | 24VDC |
| MC-6a | 3P | 6A | 24VDC |
| MC-1700a | 3P | 1700A | 220VAC |
| MC-1400a | 3P | 1400A | 220VAC |
| MC-1260a | 3P | 1260A | 220VAC |
| MC-2650a | 3P | 2650A | 220VAC |
| MC-2100a | 3P | 2100A | 220VAC |
| MR-4 380VAC 2NO2NC | 4P | 16A | 380VAC |
| MR-4 48VDC 2NO2NC | 4P | 16A | 48VDC |
| MR-6 380VAC 3NO3NC | 6P | 16A | 380VAC |
| MR-6 48VDC 3NO3NC | 6P | 16A | 48VDC |
| MR-8 380VAC 4NO4NC | 8P | 16A | 380VAC |
| MR-8 48VDC 4NO4NC | 8P | 16A | 48VDC |