Bảng giá Dây cáp điện Cadisun 2026 mới [Đủ mã & chi tiết]

Etinco là nhà phân phối dây cáp điện Cadisun hàng đầu Việt Nam, có bảng giá Cadisun mới cập nhật ngày 01/07/2026. Cam kết giá tốt “HOÀN TIỀN 100%” nếu không đảm bảo chất lượng sản phẩm.

Nội dung chính

Xem nhanh nội dung bảng giá tại Mục lục trên

chung nhan cadisun etinco 2026

Bảng giá dây điện Cadisun 2026 trên thị trường có chiết khấu cao. Tại Etinco chiết khấu Cadisun luôn cao hàng đầu. Gọi ngay 0939.66.44.22 (miền Bắc) hoặc 0904.99.88.77 (miền Nam) để nhận báo giá Cadisun, bạn sẽ cảm nhận được SỰ KHÁC BIỆT mà không nhà phân phối Cadisun nào có được.

Xem bảng giá Cadisun 01/07/2026 PDF TẠI ĐÂY

Bảng giá dây dân dụng Cadisun

Dây dân dụng Cadisun là sản phẩm được thiết kế chuyên biệt cho các hệ thống điện dân dụng, đảm bảo an toàn và hiệu quả trong quá trình sử dụng. Với lõi đồng tinh khiết và lớp vỏ bọc PVC chịu nhiệt, dây dân dụng Cadisun mang lại khả năng truyền tải điện ổn định và giảm thiểu hao tổn điện năng. Sản phẩm đáp ứng các tiêu chuẩn quốc gia TCVN, đảm bảo an toàn cho người dùng trong các công trình nhà ở, tòa nhà dân cư và các ứng dụng điện sinh hoạt khác.

Bảng giá dây Cadisun đơn mềm VCSF

  • Tiêu chuẩn áp dụng: TCVN 6610-3/ IEC 60227-3.
  • Quy cách sản phẩm: Cu/PVC.
  • Điện áp sử dụng: 300/500V & 450/750V.

Bảng giá Dây cáp điện Cadisun hạ thế 1-7-2026 trang 81

Tên sản phẩm Giá niêm yết (VNĐ/m) Chiều dài đóng gói (m)
Chưa VAT Có VAT
Cấp điện áp 300/500V
VCSF 1x0.5 3.260 3.521 200
VCSF 1x0.75 4.728 5.107 200
VCSF 1x1.0 5.884 6.355 200
Cấp điện áp 450/750V
VCSF 1x1.5 8.406 9.079 100
VCSF 1x2.5 13.766 14.868 100
VCSF 1x4.0 21.987 23.746 100
VCSF 1x6.0 33.650 36.342 100
VCSF 1x10.0 59.408 64.161 100

Bảng giá cáp đồng đơn bọc PVC Cadisun mã CV, dây điện đơn cứng mã VCSH và dây ôvan 2 ruột mềm mã VCTFK

Cáp đồng Cadisun đơn bọc PVC:

  • Tiêu chuẩn áp dụng: AS/NZS 5000.1
  • Quy cách sản phẩm: Cu/PVC
  • Điện áp sử dụng: 0.6/1kV

Dây điện đơn cứng Cadisun:

  • Tiêu chuẩn áp dụng: TCVN 6610-3/ IEC 60227-3
  • Quy cách sản phẩm: Cu/PVC
  • Điện áp sử dụng: 450/750V

Dây ôvan Cadisun 2 ruột mềm:

  • Tiêu chuẩn áp dụng: TCVN 6610-5/ IEC 60227-5
  • Quy cách sản phẩm: Cu/PVC/PVC
  • Điện áp sử dụng: 300/500V

Bảng giá Dây cáp điện Cadisun hạ thế 1-7-2026 trang 82

Tên sản phẩm Giá niêm yết (VNĐ/m) Chiều dài đóng gói (m)
Chưa VAT Có VAT
Cáp đồng đơn bọc cách điện PVC
CV 1x1.5 (V-75) 8.982 9.700 100
CV 1x2.5 (V-75) 14.583 15.750 100
CV 1x4.0 (V-75 ) 23.834 25.741 100
CV 1x6.0 (V-75 ) 34.743 37.523 100
CV 1x10 (V-75 ) 56.392 60.903 100
Dây điện đơn cứng
VCSH 1x1.5 8.774 9.475 200
VCSH 1x2.5 13.996 15.116 200
VCSH 1x4.0 22.841 24.669 200
VCSH 1x6.0 34.327 37.074 100
Dây đôi mềm dẹt (dây điện ovan)
VCTFK 2x0.75 10.422 11.256 100 & 200
VCTFK 2x1.0 12.943 13.978 100 & 200
VCTFK 2x1.5 18.037 19.480 100 & 200
VCTFK 2x2.5 29.395 31.746 100 & 200
VCTFK 2x4.0 46.742 50.481 100 & 200
VCTFK 2x6.0 70.684 76.339 100 & 200

Xem riêng giá các mã tiếp địa tại: Bảng giá dây tiếp địa Cadisun mới

Bảng giá dây điện Cadisun tròn ruột mềm mã VCTF

  • Tiêu chuẩn áp dụng: TCVN 6610-5/ IEC 60227-5
  • Quy cách sản phẩm: Cu/PVC/PVC
  • Điện áp sử dụng: 300/500V

Bảng giá Dây cáp điện Cadisun hạ thế 1-7-2026 trang 83

Tên sản phẩm Giá niêm yết (VNĐ/m) Chiều dài đóng gói (m)
Chưa VAT Có VAT
VCTF 2x0.75 11.340 12.247 200
VCTF 2x1.0 13.938 15.053 200
VCTF 2x1.5 19.390 20.941 200
VCTF 2x2.5 31.391 33.902 200
VCTF 2x4.0 49.505 53.466 200
VCTF 2x6.0 74.312 80.257 200
VCTF 3x0.75 15.978 17.256 200
VCTF 3x1.0 19.935 21.530 200
VCTF 3x1.5 27.869 30.098 200
VCTF 3x2.5 45.679 49.334 200
VCTF 3x4.0 71.422 77.136 200
VCTF 3x6.0 108.530 117.212 200
VCTF 4x0.75 20.754 22.414 200
VCTF 4x1.0 26.030 28.113 200
VCTF 4x1.5 36.654 39.586 200
VCTF 4x2.5 59.779 64.561 200
VCTF 4x4.0 94.092 101.619 200
VCTF 4x6.0 142.881 154.312 200
VCTF 5x0.75 26.798 28.941 200
VCTF 5x1.0 33.236 35.895 200
VCTF 5x1.5 47.149 50.921 200
VCTF 5x2.5 76.389 82.500 200
VCTF 5x4.0 120.145 129.756 200
VCTF 5x6.0 181.727 196.265 200

Bảng giá dây điện xúp dính Cadisun VCmD

  • Tiêu chuẩn áp dụng: AS/NZS 5000.1
  • Quy cách sản phẩm: Cu/PVC/PVC
  • Điện áp sử dụng: 300/500V

Bảng giá Dây cáp điện Cadisun hạ thế 1-7-2026 trang 84

Tên sản phẩm Giá niêm yết (VNĐ/m) Chiều dài đóng gói (m)
Chưa VAT Có VAT
VCmD 2x0.5 (V-75) 6.574 7.100 100
VCmD 2x0.75 (V-75) 9.529 10.292 100
VCmD 2x1.0 (V-75) 12.001 12.961 100
VCmD 2x1.5 (V-75) 16.984 18.343 100
VCmD 2x2.5 (V-75) 27.639 29.850 100

Bảng giá cáp đồng hạ thế Cadisun

Cáp đồng Cadisun có chất lượng cao, truyền tải điện ổn định và hiệu quả trong hệ thống điện áp thấp. Sản phẩm được thiết kế từ lõi đồng tinh khiết, đảm bảo độ dẫn điện tối ưu, kết hợp với lớp cách điện từ PVC hoặc XLPE, giúp tăng cường khả năng chịu nhiệt và chống cháy tốt.

Bảng giá cáp đồng trần Cadisun mã C, CF

Bảng giá dòng cáp đồng Cadisun từ C4 tới C 500 và C 1.5 tới CF 800:

  • Tiêu chuẩn áp dụng: TCVN 5064 & TCVN 6612
  • Quy cách sản phẩm: cáp đồng không ủ mềm bện tròn 2 cấp, ép chặt với tiết diện từ 10mm².

Bảng giá Dây cáp điện Cadisun hạ thế 1-7-2026 trang 03

Tên sản phẩm Giá niêm yết (VNĐ/kg) Chiều dài đóng gói (m)
Chưa VAT Có VAT
C4 615.339 676.872 15,000
C 6 614.153 675.569 20,000
C 10 613.528 674.881 15,000
C 16 606.649 667.314 10,000
C 25 606.390 667.029 6,000
C 35 606.290 666.919 5,000
C 50 607.306 668.037 4,000
C 70 606.955 667.651 4,000
C 95 606.696 667.365 2,000
C 120 606.802 667.482 2,000
C 150 606.725 667.398 1,500
C 185 606.635 667.299 1,500
C 240 606.476 667.123 1,000
C 300 606.361 666.997 1,000
C 400 606.183 666.801 1,000
C 500 606.482 667.130 1,000

Bảng giá Dây cáp điện Cadisun hạ thế 1-7-2026 trang 04

Tên sản phẩm Giá niêm yết (VNĐ/kg) Chiều dài đóng gói (m)
Chưa VAT Có VAT
C 1.5 618.243 680.068 20,000
C 2.5 616.570 678.227 15,000
C 4 615.494 677.043 15,000
C 6 614.863 676.350 15,000
CF 10 613.679 675.047 15,000
CF 16 606.928 667.621 8,000
CF 25 606.847 667.531 4,000
CF 35 606.535 667.189 4,000
CF 50 607.477 668.225 4,000
CF 70 606.894 667.583 4,000
CF 95 606.803 667.483 2,000
CF 120 606.757 667.433 2,000
CF 150 606.443 667.087 2,000
CF 185 606.430 667.073 1,500
CF 240 606.404 667.044 1,000
CF 300 606.250 666.875 1,000
CF 400 606.998 667.698 1,000
CF 500 607.264 667.990 1,000
CF 630 606.879 667.567 1,000
CF 800 606.486 667.134 1,000

Xem thông số sản phẩm và đặt hàng tại: Cáp đồng trần Cadisun

Bảng giá cáp đồng Cadisun đơn bọc cách điện PVC mã CV

Bảng giá dòng cáp đồng Cadisun CV 1x16 tới 1x800:

  • Tiêu chuẩn áp dụng: AS/NZS 5000.1:2005.
  • Quy cách sản phẩm: Cu/PVC
  • Điện áp sử dụng: 0.6/1kV.

Bảng giá Dây cáp điện Cadisun hạ thế 1-7-2026 trang 05

Tên sản phẩm Giá niêm yết (VNĐ/m) Chiều dài đóng gói (m)
Chưa VAT Có VAT
CV 1x16 (V-75) 87.985 95.024 100
CV 1x25 (V-75) 136.546 147.470 100
CV 1x35 (V-75) 188.596 203.684 2,000
CV 1x50 (V-75) 257.760 278.381 2,000
CV 1x70 (V-75) 368.096 397.544 2,000
CV 1x95 (V-75) 511.111 552.000 2,000
CV 1x120 (V-75) 642.580 693.987 2,000
CV 1x150 (V-75) 798.363 862.232 1,000
CV 1x185 (V-75) 993.538 1.073.021 1,000
CV 1x240 (V-75) 1.309.393 1.414.145 1,000
CV 1x300 (V-75) 1.638.762 1.769.863 1,000
CV 1x400 (V-75) 2.123.108 2.292.956 500
CV 1x500 (V-75) 2.689.014 2.904.135 500
CV 1x630 (V-75) 3.472.762 3.750.583 500
CV 1x800 (V-75) 4.440.772 4.796.034 500

Xem thông số sản phẩm và đặt hàng tại: Cáp đồng đơn bọc Cadisun

Bảng giá cáp đồng treo Cadisun bọc cách điện PVC mã CVV

Bảng giá dòng cáp đồng Cadisun CVV 2x1.5 tới 2x25; 3x1.5 tới 3x50; 3x2.5+1x1.5 tới 3x50+1x35 và 4x1.5 tới 4x50:

  • Tiêu chuẩn áp dụng: TCVN 5935-1/IEC 60502-1.
  • Quy cách sản phẩm: Cu/PVC/PVC
  • Điện áp sử dụng: 0.6/1kV.

Bảng giá Dây cáp điện Cadisun hạ thế 1-7-2026 trang 06

Tên sản phẩm Giá niêm yết (VNĐ/m) Chiều dài đóng gói (m)
Chưa VAT Có VAT
CVV 2x1.5 23.327 25.193 200
CVV 2x2.5 35.313 38.138 200
CVV 2x4.0 55.217 59.634 200
CVV 2x6.0 79.956 86.352 2,000
CVV 2x10 124.877 134.867 2,000
CVV 2x16 190.595 205.843 2,000
CVV 2x25 293.915 317.428 2,000

Bảng giá Dây cáp điện Cadisun hạ thế 1-7-2026 trang 07

Tên sản phẩm Giá niêm yết (VNĐ/m) Chiều dài đóng gói (m)
Chưa VAT Có VAT
CVV 3x1.5 35.343 38.171 2,000
CVV 3x2.5 52.560 56.765 2,000
CVV 3x4 82.347 88.935 2,000
CVV 3x6 116.423 125.737 2,000
CVV 3x10 183.318 197.983 2,000
CVV 3x16 279.022 301.344 2,000
CVV 3x25 432.745 467.365 1,000
CVV 3x35 593.323 640.789 1,000
CVV 3x50 807.407 871.999 1,000

Bảng giá Dây cáp điện Cadisun hạ thế 1-7-2026 trang 08

Tên sản phẩm Giá niêm yết (VNĐ/m) Chiều dài đóng gói (m)
Chưa VAT Có VAT
CVV 3x2.5+1x1.5 64.121 69.251 2,000
CVV 3x4+1x2.5 100.638 108.689 2,000
CVV 3x6+1x4 140.692 151.948 2,000
CVV 3x10x1x6 218.754 236.255 1,000
CVV 3x16+1x10 335.871 362.741 1,000
CVV 3x25+1x16 521.323 563.029 1,000
CVV 3x35+1x16 681.831 736.377 1,000
CVV 3x35+1x25 732.889 791.520 1,000
CVV 3x50+1x25 947.400 1.023.192 1,000
CVV 3x50+1x35 1.001.889 1.082.040 1,000

Bảng giá Dây cáp điện Cadisun hạ thế 1-7-2026 trang 09

Tên sản phẩm Giá niêm yết (VNĐ/m) Chiều dài đóng gói (m)
Chưa VAT Có VAT
CVV 4x1.5 45.417 49.051 2,000
CVV 4x2.5 69.391 74.942 2,000
CVV 4x4 105.085 113.491 2,000
CVV 4x6 149.421 161.374 2,000
CVV 4x10 236.952 255.908 2,000
CVV 4x16 361.880 390.831 2,000
CVV 4x25 561.788 606.732 1,000
CVV 4x35 771.549 833.273 1,000
CVV 4x50 1.050.787 1.134.850 1,000

Xem thông số sản phẩm và đặt hàng tại: Cáp đồng bọc cách điện PVC Cadisun

Bảng giá cáp đồng treo Cadisun bọc cách điện XLPE mã CXV

Bảng giá dòng cáp đồng Cadisun CXV 1x1.5 tới 1x800; 2x1.5 tới 2x150; 3x1.5 tới 3x400; 3x2.5+1x1.5 tới 3x400+1x300; 4x1.5 tới 4x400; 3x2.5+2x1.5 tới 3x400+2x300; 4x2.5+1x1.5 tới 4x400+1x300 và 5x1.5 tới 5x400:

  • Tiêu chuẩn áp dụng: TCVN 5935-1/ IEC 60502-1.
  • Quy cách sản phẩm: Cu/XLPE/PVC
  • Điện áp sử dụng: 0.6/1kV.

Bảng giá Dây cáp điện Cadisun hạ thế 1-7-2026 trang 10

Tên sản phẩm Giá niêm yết (VNĐ/m) Chiều dài đóng gói (m)
Chưa VAT Có VAT
CXV 1x1.5 10.708 11.565 200
CXV 1x2.5 16.541 17.864 200
CXV 1x4.0 25.891 27.962 200
CXV 1x6.0 36.464 39.381 200
CXV 1x10 58.278 62.940 200
CXV 1x16 90.151 97.363 200
CXV 1x25 139.017 150.138 200
CXV 1x35 191.472 206.790 2,000
CXV 1x50 260.787 281.650 2,000
CXV 1x70 371.893 401.644 2,000
CXV 1x95 515.056 556.260 2,000
CXV 1x120 647.508 699.309 1,000
CXV 1x150 804.052 868.376 1,000
CXV 1x185 1.000.691 1.080.746 1,000
CXV 1x240 1.316.904 1.422.257 1,000
CXV 1x300 1.646.619 1.778.348 1,000
CXV 1x400 2.133.366 2.304.036 500
CXV 1x500 2.700.347 2.916.374 500
CXV 1x630 3.489.090 3.768.217 500
CXV 1x800 4.462.012 4.818.973 500

Bảng giá Dây cáp điện Cadisun hạ thế 1-7-2026 trang 11

Tên sản phẩm Giá niêm yết (VNĐ/m) Chiều dài đóng gói (m)
Chưa VAT Có VAT
CXV 2x1.5 (Đặc) 22.559 24.363 200
CXV 2x2.5 (Đặc) 34.471 37.228 200
CXV 2x4.0 (Đặc) 53.073 57.319 200
CXV 2x6.0 77.991 84.231 3,000
CXV 2x10 122.552 132.356 2,000
CXV 2x16 187.532 202.534 2,000
CXV 2x25 290.424 313.658 2,000
CXV 2x35 398.012 429.852 1,000
CXV 2x50 540.941 584.216 1,000
CXV 2x70 769.901 831.493 1,000
CXV 2x95 1.063.160 1.148.213 1,000
CXV 2x120 1.323.367 1.429.237 1,000
CXV 2x150 1.643.256 1.774.716 1,000

Bảng giá Dây cáp điện Cadisun hạ thế 1-7-2026 trang 12

Tên sản phẩm Giá niêm yết (VNĐ/m) Chiều dài đóng gói (m)
Chưa VAT Có VAT
CXV 3x1.5 34.675 37.449 2,000
CXV 3x2.5 51.845 55.993 2,000
CXV 3x4 79.919 86.313 2,000
CXV 3x6 114.209 123.346 2,000
CXV 3x10 180.930 195.405 2,000
CXV 3x16 276.166 298.260 2,000
CXV 3x25 429.394 463.746 1,000
CXV 3x35 589.207 636.344 1,000
CXV 3x50 801.972 866.129 1,000
CXV 3x70 1.143.084 1.234.530 1,000
CXV 3x95 1.581.366 1.707.876 1,000
CXV 3x120 1.969.216 2.126.754 1,000
CXV 3x150 2.445.058 2.640.662 500
CXV 3x185 3.037.466 3.280.464 500
CXV 3x240 3.997.767 4.317.589 250
CXV 3x300 4.999.108 5.399.037 250
CXV 3x400 6.469.395 6.986.947 250

Bảng giá Dây cáp điện Cadisun hạ thế 1-7-2026 trang 13

Tên sản phẩm Giá niêm yết (VNĐ/m) Chiều dài đóng gói (m)
Chưa VAT Có VAT
CXV 3x2.5+1x1.5 61.743 66.682 2,000
CXV 3x4+1x2.5 96.128 103.818 2,000
CXV 3x6+1x4 137.096 148.064 2,000
CXV 3x10+1x6 214.312 231.457 1,000
CXV 3x16+1x10 332.728 359.346 1,000
CXV 3x25+1x16 518.349 559.817 1,000
CXV 3x35+1x16 677.517 731.719 1,000
CXV 3x35+1x25 729.042 787.365 1,000
CXV 3x50+1x25 941.354 1.016.662 1,000
CXV 3x50+1x35 994.620 1.074.190 1,000
CXV 3x70+1x35 1.334.741 1.441.521 1,000
CXV 3x70+1x50 1.405.041 1.517.444 1,000
CXV 3x95+1x50 1.825.370 1.971.399 1,000
CXV 3x95+1x70 1.938.757 2.093.858 1,000
CXV 3x120+1x70 2.341.075 2.528.361 500
CXV 3x120+1x95 2.485.395 2.684.227 500
CXV 3x150+1x70 2.814.137 3.039.268 500
CXV 3x150+1x95 2.958.972 3.195.690 500
CXV 3x150+1x120 3.093.491 3.340.970 500
CXV 3x185+1x95 3.555.227 3.839.645 500
CXV 3x185+1x120 3.691.015 3.986.297 500
CXV 3x185+1x150 3.844.264 4.151.805 500
CXV 3x240+1x120 4.644.108 5.015.637 250
CXV 3x240+1x150 4.804.567 5.188.933 250
CXV 3x240+1x185 5.002.363 5.402.553 250
CXV 3x300+1x150 5.801.712 6.265.849 250
CXV 3x300+1x185 6.001.049 6.481.133 250
CXV 3x300+1x240 6.324.089 6.830.016 250
CXV 3x400+1x240 7.798.765 8.422.666 250
CXV 3x400+1x300 8.131.089 8.781.576 250

Bảng giá Dây cáp điện Cadisun hạ thế 1-7-2026 trang 14

Tên sản phẩm Giá niêm yết (VNĐ/m) Chiều dài đóng gói (m)
Chưa VAT Có VAT
CXV 4x1.5 44.203 47.739 2,000
CXV 4x2.5 67.677 73.091 2,000
CXV 4x4 104.510 112.870 2,000
CXV 4x6 149.755 161.735 2,000
CXV 4x10 236.203 255.100 2,000
CXV 4x16 365.489 394.728 1,000
CXV 4x25 569.135 614.666 1,000
CXV 4x35 782.158 844.730 1,000
CXV 4x50 1.065.565 1.150.811 1,000
CXV 4x70 1.519.442 1.640.997 1,000
CXV 4x95 2.083.748 2.250.447 500
CXV 4x120 2.618.779 2.828.281 500
CXV 4x150 3.251.795 3.511.939 500
CXV 4x185 4.043.105 4.366.553 500
CXV 4x240 5.319.391 5.744.943 250
CXV 4x300 6.652.275 7.184.457 250
CXV 4x400 8.612.507 9.301.507 200

Bảng giá Dây cáp điện Cadisun hạ thế 1-7-2026 trang 15

Tên sản phẩm Giá niêm yết (VNĐ/m) Chiều dài đóng gói (m)
Chưa VAT Có VAT
CXV 3x2.5+2x1.5 72.479 78.278 2,000
CXV 3x4+2x2.5 112.587 121.594 2,000
CXV 3x6+2x4 164.298 177.442 2,000
CXV 3x10+2x6 253.768 274.070 1,000
CXV 3x16+2x10 396.683 428.418 1,000
CXV 3x25+2x16 610.920 659.793 1,000
CXV 3x35+2x16 771.796 833.539 1,000
CXV 3x35+2x25 873.573 943.459 1,000
CXV 3x50+2x25 1.087.612 1.174.621 1,000
CXV 3x50+2x35 1.193.992 1.289.511 1,000
CXV 3x70+2x35 1.535.918 1.658.792 1,000
CXV 3x70+2x50 1.677.144 1.811.315 1,000
CXV 3x95+2x50 2.095.985 2.263.664 1,000
CXV 3x95+2x70 2.320.128 2.505.738 1,000
CXV 3x120+2x70 2.724.759 2.942.739 500
CXV 3x120+2x95 3.016.190 3.257.486 500
CXV 3x150+2x70 3.202.585 3.458.791 500
CXV 3x150+2x95 3.492.940 3.772.375 500
CXV 3x150+2x120 3.760.578 4.061.425 500
CXV 3x185+2x95 4.090.277 4.417.499 500
CXV 3x185+2x120 4.357.262 4.705.843 500
CXV 3x185+2x150 4.673.956 5.047.872 500
CXV 3x240+2x120 5.313.396 5.738.468 250
CXV 3x240+2x150 5.639.228 6.090.366 250
CXV 3x240+2x185 6.034.891 6.517.682 250
CXV 3x300+2x150 6.643.153 7.174.606 250
CXV 3x300+2x185 7.040.738 7.603.997 250
CXV 3x300+2x240 7.682.716 8.297.333 250
CXV 3x400+2x240 9.153.253 9.885.513 250
CXV 3x400+2x300 9.823.221 10.609.078 250

Bảng giá Dây cáp điện Cadisun hạ thế 1-7-2026 trang 16

Tên sản phẩm Giá niêm yết (VNĐ/m) Chiều dài đóng gói (m)
Chưa VAT Có VAT
CXV 4x2.5+1x1.5 78.424 84.698 2,000
CXV 4x4+1x2.5 120.833 130.500 2,000
CXV 4x6+1x4 175.570 189.615 2,000
CXV 4x10+1x6 276.107 298.195 1,000
CXV 4x16+1x10 424.892 458.883 1,000
CXV 4x25+1x16 661.194 714.089 1,000
CXV 4x35+1x16 874.334 944.281 1,000
CXV 4x35+1x25 926.296 1.000.400 1,000
CXV 4x50+1x25 1.209.579 1.306.345 1,000
CXV 4x50+1x35 1.263.698 1.364.794 1,000
CXV 4x70+1x35 1.717.335 1.854.722 1,000
CXV 4x70+1x50 1.789.620 1.932.790 1,000
CXV 4x95+1x50 2.350.859 2.538.928 1,000
CXV 4x95+1x70 2.464.565 2.661.730 1,000
CXV 4x120+1x70 2.999.561 3.239.525 500
CXV 4x120+1x95 3.149.048 3.400.972 500
CXV 4x150+1x70 3.633.055 3.923.699 500
CXV 4x150+1x95 3.779.395 4.081.747 500
CXV 4x150+1x120 3.917.247 4.230.627 500
CXV 4x185+1x95 4.574.065 4.939.991 500
CXV 4x185+1x120 4.709.435 5.086.190 500
CXV 4x185+1x150 4.873.111 5.262.960 500
CXV 4x240+1x120 5.979.339 6.457.686 250
CXV 4x240+1x150 6.150.375 6.642.405 250
CXV 4x240+1x185 6.350.639 6.858.690 250
CXV 4x300+1x150 7.482.996 8.081.636 250
CXV 4x300+1x185 7.685.615 8.300.464 250
CXV 4x300+1x240 8.013.553 8.654.637 250
CXV 4x400+1x240 9.967.378 10.764.768 250
CXV 4x400+1x300 10.309.057 11.133.782 250

Bảng giá Dây cáp điện Cadisun hạ thế 1-7-2026 trang 17

Tên sản phẩm Giá niêm yết (VNĐ/m) Chiều dài đóng gói (m)
Chưa VAT Có VAT
CXV 5x1.5 55.120 59.530 2,000
CXV 5x2.5 84.689 91.465 2,000
CXV 5x4.0 130.660 141.113 2,000
CXV 5x6.0 187.353 202.341 2,000
CXV 5x10 298.729 322.627 2,000
CXV 5x16 457.905 494.537 1,000
CXV 5x25 714.269 771.410 1,000
CXV 5x35 980.980 1.059.459 1,000
CXV 5x50 1.336.915 1.443.869 1,000
CXV 5x70 1.905.769 2.058.230 1,000
CXV 5x95 2.611.343 2.820.250 500
CXV 5x120 3.284.220 3.546.958 500
CXV 5x150 4.078.960 4.405.277 500
CXV 5x185 5.069.813 5.475.398 500
CXV 5x240 6.672.159 7.205.932 250
CXV 5x300 8.345.422 9.013.056 250
CXV 5x400 10.800.640 11.664.691 250

Xem thông số sản phẩm và đặt hàng tại: Cáp đồng bọc cách điện XLPE Cadisun

Cáp đồng treo hạ thế Cadisun đáp ứng các tiêu chuẩn quốc gia và quốc tế như TCVN, IEC, phù hợp cho các công trình dân dụng, tòa nhà, và hạ tầng điện công nghiệp. Với dải tiết diện đa dạng từ 1.5mm² đến 630mm², sản phẩm mang lại sự linh hoạt trong lắp đặt và vận hành, giúp tối ưu hóa khả năng dẫn điện và đảm bảo an toàn cho hệ thống điện hạ thế.

Xem thêm: Bảng giá dây cáp điện Cadivi

Bảng giá cáp đồng ngầm Cadisun 1 ruột mã DATA

Bảng giá dòng cáp đồng Cadisun DATA 1x10 tới 1x400:

  • Tiêu chuẩn áp dụng: TCVN 5935-1/ IEC 60502-1.
  • Quy cách sản phẩm: Cu/XLPE/PVC/DATA/PVC
  • Điện áp sử dụng: 0.6/1(1.2)kV.

Bảng giá Dây cáp điện Cadisun hạ thế 1-7-2026 trang 18

Tên sản phẩm Giá niêm yết (VNĐ/m) Chiều dài đóng gói (m)
Chưa VAT Có VAT
DATA 1x10 75.187 81.202 2,000
DATA 1x16 109.454 118.210 2,000
DATA 1x25 162.864 175.893 2,000
DATA 1x35 217.785 235.208 2,000
DATA 1x50 287.543 310.546 2,000
DATA 1x70 403.030 435.272 2,000
DATA 1x95 545.346 588.974 1,000
DATA 1x120 680.130 734.540 1,000
DATA 1x150 839.606 906.774 1,000
DATA 1x185 1.039.079 1.122.205 1,000
DATA 1x240 1.360.180 1.468.994 1,000
DATA 1x300 1.695.780 1.831.443 500
DATA 1x400 2.189.012 2.364.133 500

Xem thông số sản phẩm và đặt hàng tại: Cáp điện kế Cadisun

Bảng giá cáp đồng ngầm Cadisun nhiều ruột mã DSTA

Bảng giá dòng cáp đồng Cadisun DSTA 2x1.5 tới 2x150; 3x1.5 tới 3x400; 3x2.5+1x1.5 tới 3x400+1x300; 4x1.5 tới 4x400 và 5x1.5 tới 5x400:

  • Tiêu chuẩn áp dụng: TCVN 5935-1/ IEC 60502-1.
  • Quy cách sản phẩm: Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC
  • Điện áp sử dụng: 0.6/1kV.

Bảng giá Dây cáp điện Cadisun hạ thế 1-7-2026 trang 19

Tên sản phẩm Giá niêm yết (VNĐ/m) Chiều dài đóng gói (m)
Chưa VAT Có VAT
DSTA 2x1.5 (Đặc) 32.295 34.878 2,000
DSTA 2x2.5 (Đặc) 45.193 48.808 2,000
DSTA 2x4.0 (Đặc) 64.617 69.786 2,000
DSTA 2x6.0 88.261 95.322 2,000
DSTA 2x10 134.091 144.819 2,000
DSTA 2x16 201.402 217.514 1,000
DSTA 2x25 304.440 328.795 1,000
DSTA 2x35 413.136 446.187 1,000
DSTA 2x50 559.015 603.737 1,000
DSTA 2x70 793.044 856.488 1,000
DSTA 2x95 1.093.339 1.180.806 1,000
DSTA 2x120 1.366.984 1.476.343 500
DSTA 2x150 1.693.925 1.829.439 250

Bảng giá Dây cáp điện Cadisun hạ thế 1-7-2026 trang 20

Tên sản phẩm Giá niêm yết (VNĐ/m) Chiều dài đóng gói (m)
Chưa VAT Có VAT
DSTA 3x1.5 44.280 47.823 2,000
DSTA 3x2.5 63.028 68.070 2,000
DSTA 3x4.0 90.984 98.263 2,000
DSTA 3x6.0 124.825 134.811 2,000
DSTA 3x10 192.588 207.995 1,000
DSTA 3x16 291.975 315.333 1,000
DSTA 3x25 444.027 479.549 1,000
DSTA 3x35 605.885 654.356 1,000
DSTA 3x50 821.335 887.042 1,000
DSTA 3x70 1.169.038 1.262.561 1,000
DSTA 3x95 1.609.005 1.737.725 500
DSTA 3x120 2.016.015 2.177.296 500
DSTA 3x150 2.498.991 2.698.911 500
DSTA 3x185 3.099.117 3.347.046 250
DSTA 3x240 4.068.853 4.394.361 250
DSTA 3x300 5.077.065 5.483.231 250
DSTA 3x400 6.563.593 7.088.680 250

Bảng giá Dây cáp điện Cadisun hạ thế 1-7-2026 trang 21

Tên sản phẩm Giá niêm yết (VNĐ/m) Chiều dài đóng gói (m)
Chưa VAT Có VAT
DSTA 3x2.5+1x1.5 72.041 77.804 2,000
DSTA 3x4.0+1x2.5 107.468 116.066 2,000
DSTA 3x6.0+1x4.0 149.646 161.618 2,000
DSTA 3x10+1x6.0 228.762 247.063 1,000
DSTA 3x16+1x10 350.144 378.155 1,000
DSTA 3x25+1x16 533.740 576.439 1,000
DSTA 3x35+1x16 694.703 750.279 1,000
DSTA 3x35+1x25 747.590 807.397 1,000
DSTA 3x50+1x25 961.345 1.038.253 1,000
DSTA 3x50+1x35 1.017.385 1.098.776 1,000
DSTA 3x70+1x35 1.375.224 1.485.242 1,000
DSTA 3x70+1x50 1.446.682 1.562.416 1,000
DSTA 3x95+1x50 1.870.217 2.019.834 1,000
DSTA 3x95+1x70 1.984.192 2.142.927 1,000
DSTA 3x120+1x70 2.392.061 2.583.425 500
DSTA 3x120+1x95 2.538.744 2.741.843 500
DSTA 3x150+1x70 2.871.425 3.101.139 500
DSTA 3x150+1x95 3.018.943 3.260.459 500
DSTA 3x150+1x120 3.153.477 3.405.755 500
DSTA 3x185+1x95 3.619.960 3.909.557 500
DSTA 3x185+1x120 3.758.601 4.059.289 500
DSTA 3x185+1x150 3.913.517 4.226.599 500
DSTA 3x240+1x120 4.715.681 5.092.935 250
DSTA 3x240+1x150 4.879.204 5.269.541 250
DSTA 3x240+1x185 5.078.595 5.484.883 250
DSTA 3x300+1x150 5.886.759 6.357.699 250
DSTA 3x300+1x185 6.091.364 6.578.673 250
DSTA 3x300+1x240 6.412.347 6.925.334 250
DSTA 3x400+1x240 7.894.281 8.525.824 250
DSTA 3x400+1x300 8.230.067 8.888.472 250

Bảng giá Dây cáp điện Cadisun hạ thế 1-7-2026 trang 22

Tên sản phẩm Giá niêm yết (VNĐ/m) Chiều dài đóng gói (m)
Chưa VAT Có VAT
DSTA 4x1.5 54.137 58.468 2,000
DSTA 4x2.5 78.623 84.913 2,000
DSTA 4x4.0 115.211 124.428 2,000
DSTA 4x6.0 161.438 174.353 2,000
DSTA 4x10 248.977 268.895 1,000
DSTA 4x16 379.555 409.919 1,000
DSTA 4x25 585.599 632.447 1,000
DSTA 4x35 801.196 865.292 1,000
DSTA 4x50 1.088.564 1.175.649 1,000
DSTA 4x70 1.562.294 1.687.278 500
DSTA 4x95 2.130.165 2.300.578 500
DSTA 4x120 2.673.304 2.887.169 500
DSTA 4x150 3.313.426 3.578.500 250
DSTA 4x185 4.112.989 4.442.028 250
DSTA 4x240 5.398.290 5.830.153 250
DSTA 4x300 6.742.481 7.281.879 250
DSTA 4x400 8.754.510 9.454.871 250

Bảng giá Dây cáp điện Cadisun hạ thế 1-7-2026 trang 23

Tên sản phẩm Giá niêm yết (VNĐ/m) Chiều dài đóng gói (m)
Chưa VAT Có VAT
DSTA 3x2.5+2x1.5 83.244 89.904 2,000
DSTA 3x4.0+2x2.5 124.643 134.615 2,000
DSTA 3x6.0+2x4.0 179.100 193.428 2,000
DSTA 3x10+2x6.0 270.861 292.530 1,000
DSTA 3x16+2x10 416.864 450.213 1,000
DSTA 3x25+2x16 630.240 680.659 1,000
DSTA 3x35+2x16 793.847 857.355 1,000
DSTA 3x35+2x25 897.071 968.837 1,000
DSTA 3x50+2x25 1.127.369 1.217.558 1,000
DSTA 3x50+2x35 1.235.520 1.334.361 1,000
DSTA 3x70+2x35 1.582.608 1.709.217 1,000
DSTA 3x70+2x50 1.726.953 1.865.110 1,000
DSTA 3x95+2x50 2.150.389 2.322.420 1,000
DSTA 3x95+2x70 2.380.073 2.570.479 1,000
DSTA 3x120+2x70 2.786.925 3.009.879 500
DSTA 3x120+2x95 3.083.184 3.329.838 500
DSTA 3x150+2x70 3.272.729 3.534.547 500
DSTA 3x150+2x95 3.563.756 3.848.856 500
DSTA 3x150+2x120 3.833.535 4.140.217 500
DSTA 3x185+2x95 4.168.424 4.501.898 500
DSTA 3x185+2x120 4.437.425 4.792.420 500
DSTA 3x185+2x150 4.757.947 5.138.583 500
DSTA 3x240+2x120 5.405.741 5.838.200 250
DSTA 3x240+2x150 5.732.472 6.191.069 250
DSTA 3x240+2x185 6.135.295 6.626.119 250
DSTA 3x300+2x150 6.786.538 7.329.461 250
DSTA 3x300+2x185 7.186.099 7.760.987 250
DSTA 3x300+2x240 7.830.153 8.456.566 250
DSTA 3x400+2x240 9.321.181 10.066.876 250
DSTA 3x400+2x300 10.000.653 10.800.705 250

Bảng giá Dây cáp điện Cadisun hạ thế 1-7-2026 trang 24

Tên sản phẩm Giá niêm yết (VNĐ/m) Chiều dài đóng gói (m)
Chưa VAT Có VAT
DSTA 5x1.5 65.088 70.295 2,000
DSTA 5x2.5 95.045 102.649 2,000
DSTA 5x4.0 143.206 154.663 2,000
DSTA 5x6.0 201.506 217.626 1,000
DSTA 5x10 313.862 338.971 1,000
DSTA 5x16 479.858 518.247 1,000
DSTA 5x25 741.639 800.970 1,000
DSTA 5x35 1.026.924 1.109.078 1,000
DSTA 5x50 1.379.660 1.490.033 500
DSTA 5x70 1.961.376 2.118.286 500
DSTA 5x95 2.676.279 2.890.382 500
DSTA 5x120 3.354.440 3.622.795 250
DSTA 5x150 4.159.393 4.492.144 250
DSTA 5x185 5.159.904 5.572.697 250
DSTA 5x240 6.815.209 7.360.425 200
DSTA 5x300 8.500.927 9.181.001 200
DSTA 5x400 10.984.796 11.863.580 200

Xem thông số sản phẩm và đặt hàng tại: Cáp đồng ngầm Cadisun

Bảng giá cáp đồng ngầm chống thấm Cadisun 1 ruột mã DATA-W

Bảng giá dòng cáp đồng Cadisun DATA-W 1x1.5 tới 1x400:

  • Tiêu chuẩn áp dụng: TCVN 5935-1/ IEC 60502-1.
  • Quy cách sản phẩm: Cu/XLPE/PVC/DATA/PVC-W
  • Điện áp sử dụng: 0.6/1(1.2)kV.

Bảng giá Dây cáp điện Cadisun hạ thế 1-7-2026 trang 25

Tên sản phẩm Giá niêm yết (VNĐ/m) Chiều dài đóng gói (m)
Chưa VAT Có VAT
DATA-W 1x10 75.453 81.489 2,000
DATA-W 1x16 109.826 118.612 2,000
DATA-W 1x25 163.286 176.349 2,000
DATA-W 1x35 218.239 235.698 2,000
DATA-W 1x50 287.749 310.769 2,000
DATA-W 1x70 404.016 436.337 2,000
DATA-W 1x95 546.359 590.068 1,000
DATA-W 1x120 680.746 735.206 1,000
DATA-W 1x150 840.545 907.789 1,000
DATA-W 1x185 1.041.615 1.124.944 1,000
DATA-W 1x240 1.362.351 1.471.339 1,000
DATA-W 1x300 1.699.573 1.835.539 500
DATA-W 1x400 2.194.916 2.370.510 500

Bảng giá cáp đồng ngầm chống thấm Cadisun nhiều ruột mã DSTA-W

Bảng giá dòng cáp đồng Cadisun DSTA-W 3x10 tới 3x400; 3x16+1x10 tới 3x400+1x300; 4x10 tới 4x400:

  • Tiêu chuẩn áp dụng: TCVN 5935-1/ IEC 60502-1.
  • Quy cách sản phẩm: Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W
  • Điện áp sử dụng: 0.6/1(1.2)kV.

Bảng giá Dây cáp điện Cadisun hạ thế 1-7-2026 trang 26

Tên sản phẩm Giá niêm yết (VNĐ/m) Chiều dài đóng gói (m)
Chưa VAT Có VAT
DSTA-W 3x10 192.256 207.636 1,000
DSTA-W 3x16 291.536 314.858 1,000
DSTA-W 3x25 442.841 478.268 1,000
DSTA-W 3x35 603.529 651.811 1,000
DSTA-W 3x50 816.893 882.244 1,000
DSTA-W 3x70 1.161.453 1.254.370 500
DSTA-W 3x95 1.601.549 1.729.673 500
DSTA-W 3x120 2.004.703 2.165.080 500
DSTA-W 3x150 2.485.789 2.684.652 250
DSTA-W 3x185 3.089.844 3.337.031 250
DSTA-W 3x240 4.053.217 4.377.474 250
DSTA-W 3x300 5.060.376 5.465.206 250
DSTA-W 3x400 6.548.301 7.072.165 250

Bảng giá Dây cáp điện Cadisun hạ thế 1-7-2026 trang 27

Tên sản phẩm Giá niêm yết (VNĐ/m) Chiều dài đóng gói (m)
Chưa VAT Có VAT
DSTA-W 3x16+1x10 351.584 379.711 1,000
DSTA-W 3x25+1x16 535.349 578.177 1,000
DSTA-W 3x35+1x16 696.385 752.096 1,000
DSTA-W 3x35+1x25 749.337 809.284 1,000
DSTA-W 3x50+1x25 962.176 1.039.150 1,000
DSTA-W 3x50+1x35 1.018.216 1.099.674 1,000
DSTA-W 3x70+1x35 1.378.482 1.488.760 1,000
DSTA-W 3x70+1x50 1.449.965 1.565.962 1,000
DSTA-W 3x95+1x50 1.873.572 2.023.458 500
DSTA-W 3x95+1x70 1.988.232 2.147.290 500
DSTA-W 3x120+1x70 2.394.554 2.586.119 500
DSTA-W 3x120+1x95 2.541.149 2.744.441 500
DSTA-W 3x150+1x70 2.875.014 3.105.015 500
DSTA-W 3x150+1x95 3.022.492 3.264.291 500
DSTA-W 3x150+1x120 3.157.152 3.409.724 250
DSTA-W 3x185+1x95 3.628.611 3.918.900 250
DSTA-W 3x185+1x120 3.767.448 4.068.844 250
DSTA-W 3x185+1x150 3.922.551 4.236.355 250
DSTA-W 3x240+1x120 4.723.119 5.100.969 250
DSTA-W 3x240+1x150 4.884.034 5.274.756 250
DSTA-W 3x240+1x185 5.084.518 5.491.279 250
DSTA-W 3x300+1x150 5.894.507 6.366.067 250
DSTA-W 3x300+1x185 6.097.880 6.585.711 250
DSTA-W 3x300+1x240 6.427.223 6.941.401 250
DSTA-W 3x400+1x240 7.915.424 8.548.657 250
DSTA-W 3x400+1x300 8.251.586 8.911.712 250

Bảng giá Dây cáp điện Cadisun hạ thế 1-7-2026 trang 28

Tên sản phẩm Giá niêm yết (VNĐ/m) Chiều dài đóng gói (m)
Chưa VAT Có VAT
DSTA-W 4x10 252.466 272.663 1,000
DSTA-W 4x16 384.739 415.518 1,000
DSTA-W 4x25 587.284 634.267 1,000
DSTA-W 4x35 803.010 867.250 1,000
DSTA-W 4x50 1.089.394 1.176.545 1,000
DSTA-W 4x70 1.566.274 1.691.576 500
DSTA-W 4x95 2.134.255 2.304.995 500
DSTA-W 4x120 2.675.795 2.889.858 500
DSTA-W 4x150 3.317.217 3.582.594 250
DSTA-W 4x185 4.123.207 4.453.063 250
DSTA-W 4x240 5.407.038 5.839.601 250
DSTA-W 4x300 6.757.762 7.298.383 250
DSTA-W 4x400 8.778.285 9.480.547 250

Bảng giá cáp chậm cháy Cadisun mã FSN

Cáp chậm cháy Cadisun bao gồm các mã:

  • FSN-CV: Cáp chậm cháy Cadisun không giáp, bọc cách điện PVC
  • FSN-CXV 1x, 2x, 3x, 3x + 1x, 4x: Cáp chậm cháy Cadisun bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC cách điện
  • FSN-DSTA 2x, 3x, 3x + 1x, 4x: Cáp ngầm chậm cháy Cadisun có giáp, bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC cách điện

Bảng giá cáp chậm cháy Cadisun đơn mã FSN-CV

Bảng giá dòng cáp chậm cháy Cadisun FSN-CV 1x1.5 tới 1x800:

  • Tiêu chuẩn áp dụng: AS/NZS 5000.1; IEC 60332
  • Quy cách sản phẩm: Cu/Fr-PVC
  • Điện áp sử dụng: 0.6/1(1.2)kV

Bảng giá Dây cáp điện Cadisun hạ thế 1-7-2026 trang 29

Tên sản phẩm Giá niêm yết (VNĐ/m) Chiều dài đóng gói (m)
Chưa VAT Có VAT
FSN-CV 1x1.5 (HFI-75-TP) 9.337 10.084 100
FSN-CV 1x2.5 (HFI-75-TP) 14.988 16.188 100
FSN-CV 1x4.0 (HFI-75-TP) 24.194 26.129 100
FSN-CV 1x6.0 (HFI-75-TP) 35.137 37.948 100
FSN-CV 1x10 (HFI-75-TP) 56.658 61.190 100
FSN-CV 1x16 (HFI-75-TP) 88.155 95.207 100
FSN-CV 1x25 (HFI-75-TP) 138.003 149.043 100
FSN-CV 1x35 (HFI-75-TP) 190.317 205.543 2,000
FSN-CV 1x50 (HFI-75-TP) 259.998 280.797 2,000
FSN-CV 1x70 (HFI-75-TP) 370.680 400.334 2,000
FSN-CV 1x95 (HFI-75-TP) 514.701 555.877 2,000
FSN-CV 1x120 (HFI-75-TP) 646.776 698.518 1,000
FSN-CV 1x150 (HFI-75-TP) 803.192 867.447 1,000
FSN-CV 1x185 (HFI-75-TP) 999.277 1.079.219 1,000
FSN-CV 1x240 (HFI-75-TP) 1.316.817 1.422.163 1,000
FSN-CV 1x300 (HFI-75-TP) 1.647.844 1.779.672 1,000
FSN-CV 1x400 (HFI-75-TP) 2.133.982 2.304.700 500
FSN-CV 1x500 (HFI-75-TP) 2.702.283 2.918.466 500
FSN-CV 1x630 (HFI-75-TP) 3.488.292 3.767.355 500
FSN-CV 1x800 (HFI-75-TP) 4.458.012 4.814.653 500

Bảng giá cáp chậm cháy Cadisun bọc cách điện PVC mã FSN-CXV

Bảng giá dòng cáp chậm cháy Cadisun FSN-CXV 1x1.5 tới 1x800; 2x1.5 tới 2x35; 3x1.5 tới 3x400; 3x2.5+1x1.5 tới 3x400+1x300; 4x1.5 tới 4x400:

  • Tiêu chuẩn áp dụng: IEC 60502-1/IEC 60332
  • Quy cách sản phẩm: Cu/XLPE/Fr-PVC
  • Điện áp sử dụng: 0.6/1(1.2)kV

Bảng giá Dây cáp điện Cadisun hạ thế 1-7-2026 trang 30

Tên sản phẩm Giá niêm yết (VNĐ/m) Chiều dài đóng gói (m)
Chưa VAT Có VAT
FSN-CXV 1x1.5 11.726 12.664 200
FSN-CXV 1x2.5 17.558 18.963 200
FSN-CXV 1x4.0 26.892 29.044 200
FSN-CXV 1x6.0 37.749 40.769 200
FSN-CXV 1x10 59.511 64.272 200
FSN-CXV 1x16 91.341 98.648 200
FSN-CXV 1x25 141.462 152.779 200
FSN-CXV 1x35 194.209 209.746 2,000
FSN-CXV 1x50 263.637 284.728 2,000
FSN-CXV 1x70 375.381 405.411 2,000
FSN-CXV 1x95 519.226 560.764 2,000
FSN-CXV 1x120 651.878 704.029 1,000
FSN-CXV 1x150 809.474 874.232 1,000
FSN-CXV 1x185 1.006.956 1.087.512 1,000
FSN-CXV 1x240 1.324.472 1.430.430 1,000
FSN-CXV 1x300 1.654.880 1.787.270 1,000
FSN-CXV 1x400 2.143.377 2.314.847 500
FSN-CXV 1x500 2.712.373 2.929.363 500
FSN-CXV 1x630 3.503.523 3.783.805 500
FSN-CXV 1x800 4.479.821 4.838.206 500

Bảng giá Dây cáp điện Cadisun hạ thế 1-7-2026 trang 31

Tên sản phẩm Giá niêm yết (VNĐ/m) Chiều dài đóng gói (m)
Chưa VAT Có VAT
FSN-CXV 2x1.5 (đặc) 27.099 29.267 200
FSN-CXV 2x2.5 (đặc) 39.451 42.607 200
FSN-CXV 2x4.0 (đặc) 58.770 63.472 200
FSN-CXV 2x6.0 82.643 89.255 3,000
FSN-CXV 2x10 127.761 137.982 2,000
FSN-CXV 2x16 193.514 208.995 2,000
FSN-CXV 2x25 297.451 321.247 2,000
FSN-CXV 2x35 406.085 438.572 1,000

 

Bảng giá Dây cáp điện Cadisun hạ thế 1-7-2026 trang 32

Tên sản phẩm Giá niêm yết (VNĐ/m) Chiều dài đóng gói (m)
Chưa VAT Có VAT
FSN-CXV 3x1.5 38.221 41.278 2,000
FSN-CXV 3x2.5 55.726 60.184 2,000
FSN-CXV 3x4.0 84.316 91.062 2,000
FSN-CXV 3x6.0 119.116 128.645 2,000
FSN-CXV 3x10 186.340 201.247 2,000
FSN-CXV 3x16 279.571 301.937 2,000
FSN-CXV 3x25 432.422 467.015 1,000
FSN-CXV 3x35 591.545 638.868 1,000
FSN-CXV 3x50 803.355 867.623 1,000
FSN-CXV 3x70 1.145.370 1.236.999 1,000
FSN-CXV 3x95 1.581.618 1.708.148 1,000
FSN-CXV 3x120 1.987.064 2.146.029 1,000
FSN-CXV 3x150 2.466.522 2.663.844 500
FSN-CXV 3x185 3.062.449 3.307.445 500
FSN-CXV 3x240 4.028.858 4.351.167 250
FSN-CXV 3x300 5.033.508 5.436.189 250
FSN-CXV 3x400 6.510.258 7.031.078 250

Bảng giá Dây cáp điện Cadisun hạ thế 1-7-2026 trang 33

Tên sản phẩm Giá niêm yết (VNĐ/m) Chiều dài đóng gói (m)
Chưa VAT Có VAT
FSN-CXV 3x2.5+1x1.5 65.906 71.178 2,000
FSN-CXV 3x4.0+1x2.5 100.730 108.789 2,000
FSN-CXV 3x6.0+1x4.0 143.644 155.136 2,000
FSN-CXV 3x10x1x6.0 222.057 239.821 1,000
FSN-CXV 3x16+1x10 342.551 369.955 1,000
FSN-CXV 3x25+1x16 526.064 568.150 1,000
FSN-CXV 3x35+1x16 685.952 740.828 1,000
FSN-CXV 3x35+1x25 737.853 796.881 1,000
FSN-CXV 3x50+1x25 951.020 1.027.102 1,000
FSN-CXV 3x50+1x35 1.004.546 1.084.909 1,000
FSN-CXV 3x70+1x35 1.346.067 1.453.753 1,000
FSN-CXV 3x70+1x50 1.416.663 1.529.996 1,000
FSN-CXV 3x95+1x50 1.838.628 1.985.718 500
FSN-CXV 3x95+1x70 1.953.156 2.109.409 500
FSN-CXV 3x120+1x70 2.357.282 2.545.864 500
FSN-CXV 3x120+1x95 2.502.027 2.702.189 500
FSN-CXV 3x150+1x70 2.832.605 3.059.213 500
FSN-CXV 3x150+1x95 2.977.883 3.216.114 500
FSN-CXV 3x150+1x120 3.113.642 3.362.733 500
FSN-CXV 3x185+1x95 3.577.418 3.863.611 500
FSN-CXV 3x185+1x120 3.713.650 4.010.742 500
FSN-CXV 3x185+1x150 3.867.478 4.176.876 500
FSN-CXV 3x240+1x120 4.670.967 5.044.645 250
FSN-CXV 3x240+1x150 4.832.049 5.218.613 250
FSN-CXV 3x240+1x185 5.030.416 5.432.849 250
FSN-CXV 3x300+1x150 5.832.342 6.298.929 250
FSN-CXV 3x300+1x185 6.033.380 6.516.051 250
FSN-CXV 3x300+1x240 6.357.817 6.866.443 250
FSN-CXV 3x400+1x240 7.839.813 8.466.998 250
FSN-CXV 3x400+1x300 8.175.970 8.830.047 250

Bảng giá Dây cáp điện Cadisun hạ thế 1-7-2026 trang 34

Tên sản phẩm Giá niêm yết (VNĐ/m) Chiều dài đóng gói (m)
Chưa VAT Có VAT
FSN-CXV 4x1.5 48.078 51.925 2,000
FSN-CXV 4x2.5 71.844 77.591 2,000
FSN-CXV 4x4.0 109.305 118.049 2,000
FSN-CXV 4x6.0 155.126 167.536 2,000
FSN-CXV 4x10 244.407 263.959 2,000
FSN-CXV 4x16 372.240 402.019 1,000
FSN-CXV 4x25 577.152 623.324 1,000
FSN-CXV 4x35 791.228 854.526 1,000
FSN-CXV 4x50 1.076.319 1.162.425 1,000
FSN-CXV 4x70 1.532.135 1.654.706 1,000
FSN-CXV 4x95 2.098.553 2.266.438 500
FSN-CXV 4x120 2.635.805 2.846.670 500
FSN-CXV 4x150 3.272.549 3.534.352 500
FSN-CXV 4x185 4.067.788 4.393.212 500
FSN-CXV 4x240 5.349.385 5.777.336 250
FSN-CXV 4x300 6.687.432 7.222.426 250
FSN-CXV 4x400 8.655.851 9.348.320 200

Đọc thêm: Bảng giá Dây cáp điện Trần Phú

Bảng giá cáp chậm cháy Cadisun bọc cách điện XLPE mã FSN-DSTA

Bảng giá dòng cáp chậm cháy Cadisun FSN-DSTA 2x1.5 tới 2x35; 3x1.5 tới 3x400; 3x2.5+1x1.5 tới 3x400+1x300; 4x1.5 tới 4x400; 3x2.5+2x1.5 tới 3x400+2x300; 3x2.5+2x1.5 tới 3x400+2x300 và 5x1.5 tới 5x400:

  • Tiêu chuẩn áp dụng: TCVN 5935-1/IEC 60502-1; IEC 60332
  • Quy cách sản phẩm: Cu/XLPE/PVC/DSTA/Fr-PVC
  • Điện áp sử dụng: 0.6/1(1.2)kV

Bảng giá Dây cáp điện Cadisun hạ thế 1-7-2026 trang 35

Tên sản phẩm Giá niêm yết (VNĐ/m) Chiều dài đóng gói (m)
Chưa VAT Có VAT
FSN-DSTA 2x1.5 (đặc) 35.524 38.366 2,000
FSN-DSTA 2x2.5 (đặc) 48.563 52.448 2,000
FSN-DSTA 2x4.0 (đặc) 68.360 73.829 2,000
FSN-DSTA 2x6.0 93.299 100.763 2,000
FSN-DSTA 2x10 139.550 150.714 2,000
FSN-DSTA 2x16 207.548 224.152 2,000
FSN-DSTA 2x25 311.390 336.301 1,000
FSN-DSTA 2x35 420.815 454.480 1,000

Bảng giá Dây cáp điện Cadisun hạ thế 1-7-2026 trang 36

Tên sản phẩm Giá niêm yết (VNĐ/m) Chiều dài đóng gói (m)
Chưa VAT Có VAT
FSN-DSTA 3x1.5 48.321 52.187 2,000
FSN-DSTA 3x2.5 67.407 72.799 2,000
FSN-DSTA 3x4.0 95.763 103.424 2,000
FSN-DSTA 3x6.0 130.022 140.424 2,000
FSN-DSTA 3x10 198.249 214.109 2,000
FSN-DSTA 3x16 298.361 322.230 1,000
FSN-DSTA 3x25 451.361 487.470 1,000
FSN-DSTA 3x35 614.006 663.127 1,000
FSN-DSTA 3x50 830.999 897.479 1,000
FSN-DSTA 3x70 1.181.697 1.276.232 1,000
FSN-DSTA 3x95 1.624.021 1.753.943 500
FSN-DSTA 3x120 2.033.894 2.196.605 500
FSN-DSTA 3x150 2.519.738 2.721.318 500
FSN-DSTA 3x185 3.123.584 3.373.470 250
FSN-DSTA 3x240 4.098.393 4.426.265 250
FSN-DSTA 3x300 5.111.442 5.520.357 250
FSN-DSTA 3x400 6.604.460 7.132.816 250

Bảng giá Dây cáp điện Cadisun hạ thế 1-7-2026 trang 37

Tên sản phẩm Giá niêm yết (VNĐ/m) Chiều dài đóng gói (m)
Chưa VAT Có VAT
FSN-DSTA 3x2.5+1x1.5 76.747 82.887 2,000
FSN-DSTA 3x4.0+1x2.5 112.493 121.492 2,000
FSN-DSTA 3x6.0+1x4.0 155.227 167.645 2,000
FSN-DSTA 3x10x1x6.0 234.639 253.410 2,000
FSN-DSTA 3x16+1x10 356.863 385.412 1,000
FSN-DSTA 3x25+1x16 541.466 584.784 1,000
FSN-DSTA 3x35+1x16 703.089 759.336 1,000
FSN-DSTA 3x35+1x25 756.729 817.268 1,000
FSN-DSTA 3x50+1x25 971.188 1.048.883 1,000
FSN-DSTA 3x50+1x35 1.028.159 1.110.411 1,000
FSN-DSTA 3x70+1x35 1.389.356 1.500.505 1,000
FSN-DSTA 3x70+1x50 1.461.108 1.577.996 1,000
FSN-DSTA 3x95+1x50 1.886.099 2.036.987 500
FSN-DSTA 3x95+1x70 2.000.484 2.160.523 500
FSN-DSTA 3x120+1x70 2.410.394 2.603.226 500
FSN-DSTA 3x120+1x95 2.558.227 2.762.885 500
FSN-DSTA 3x150+1x70 2.892.886 3.124.317 500
FSN-DSTA 3x150+1x95 3.040.756 3.284.016 500
FSN-DSTA 3x150+1x120 3.175.620 3.429.670 250
FSN-DSTA 3x185+1x95 3.644.193 3.935.729 250
FSN-DSTA 3x185+1x120 3.784.373 4.087.123 250
FSN-DSTA 3x185+1x150 3.939.725 4.254.903 250
FSN-DSTA 3x240+1x120 4.744.698 5.124.274 250
FSN-DSTA 3x240+1x150 4.909.789 5.302.572 250
FSN-DSTA 3x240+1x185 5.109.567 5.518.332 250
FSN-DSTA 3x300+1x150 5.920.459 6.394.095 250
FSN-DSTA 3x300+1x185 6.126.681 6.616.815 250
FSN-DSTA 3x300+1x240 6.451.399 6.967.511 250
FSN-DSTA 3x400+1x240 7.936.124 8.571.014 250
FSN-DSTA 3x400+1x300 8.274.160 8.936.093 250

Bảng giá Dây cáp điện Cadisun hạ thế 1-7-2026 trang 38

Tên sản phẩm Giá niêm yết (VNĐ/m) Chiều dài đóng gói (m)
Chưa VAT Có VAT
FSN-DSTA 4x1.5 58.420 63.094 2,000
FSN-DSTA 4x2.5 83.100 89.748 2,000
FSN-DSTA 4x4.0 120.289 129.912 2,000
FSN-DSTA 4x6.0 167.050 180.414 2,000
FSN-DSTA 4x10 257.504 278.104 1,000
FSN-DSTA 4x16 390.175 421.389 1,000
FSN-DSTA 4x25 593.617 641.106 1,000
FSN-DSTA 4x35 810.697 875.553 1,000
FSN-DSTA 4x50 1.099.892 1.187.883 1,000
FSN-DSTA 4x70 1.577.304 1.703.488 500
FSN-DSTA 4x95 2.148.193 2.320.048 500
FSN-DSTA 4x120 2.693.937 2.909.452 500
FSN-DSTA 4x150 3.338.131 3.605.182 250
FSN-DSTA 4x185 4.142.162 4.473.534 250
FSN-DSTA 4x240 5.433.175 5.867.829 250
FSN-DSTA 4x300 6.782.893 7.325.525 250
FSN-DSTA 4x400 8.804.671 9.509.044 200

Một điểm nổi bật của cáp chậm cháy Cadisun là khả năng duy trì hoạt động trong thời gian từ 90 phút khi có sự cố hỏa hoạn, giúp đảm bảo nguồn điện liên tục và giảm thiểu thiệt hại. Đặc biệt, sản phẩm không phát sinh khói độc và không chứa khí halogen, góp phần bảo vệ sức khỏe con người và tài sản.

Bảng giá cáp chống cháy Cadisun mã FRN

Cáp chống cháy Cadisun là lựa chọn ưu việt trong việc đảm bảo an toàn cho hệ thống điện trong các công trình đòi hỏi tiêu chuẩn chống cháy cao. Sản phẩm được sản xuất từ vật liệu cách điện XLPE tiên tiến kết hợp với vỏ bọc PVC chống cháy lan, giúp cáp duy trì độ bền và khả năng cách điện vượt trội ngay cả trong điều kiện nhiệt độ cao. Cáp có thể hoạt động bình thường ở nhiệt độ 90°C và chịu được nhiệt độ lên đến 250°C khi xảy ra ngắn mạch.

Bảng giá cáp đồng chống cháy Cadisun FRN-CV bọc cách điện PVC

Bảng giá dòng cáp chống cháy Cadisun FRN-CV 1x1.5 tới 1x800:

  • Tiêu chuẩn áp dụng: AS/NZS 5000.1; IEC 60331; IEC 60332
  • Quy cách sản phẩm: Cu/Mica/Fr-PVC
  • Điện áp sử dụng: 0.6/1(1.2)kV

Bảng giá Dây cáp điện Cadisun hạ thế 1-7-2026 trang 39

Tên sản phẩm Giá niêm yết (VNĐ/m) Chiều dài đóng gói (m)
Chưa VAT Có VAT
FRN-CV 1x1.5 (HFI-75-TP) 11.960 12.917 100
FRN-CV 1x2.5 (HFI-75-TP) 17.580 18.986 100
FRN-CV 1x4.0 (HFI-75-TP) 27.879 30.110 100
FRN-CV 1x6.0 (HFI-75-TP) 39.600 42.768 100
FRN-CV 1x10 (HFI-75-TP) 59.883 64.674 100
FRN-CV 1x16 (HFI-75-TP) 92.144 99.516 100
FRN-CV 1x25 (HFI-75-TP) 141.982 153.341 100
FRN-CV 1x35 (HFI-75-TP) 194.914 210.507 2,000
FRN-CV 1x50 (HFI-75-TP) 265.156 286.369 2,000
FRN-CV 1x70 (HFI-75-TP) 376.620 406.749 2,000
FRN-CV 1x95 (HFI-75-TP) 521.622 563.352 2,000
FRN-CV 1x120 (HFI-75-TP) 653.837 706.144 1,000
FRN-CV 1x150 (HFI-75-TP) 811.435 876.350 1,000
FRN-CV 1x185 (HFI-75-TP) 1.009.651 1.090.423 1,000
FRN-CV 1x240 (HFI-75-TP) 1.328.137 1.434.388 1,000
FRN-CV 1x300 (HFI-75-TP) 1.660.808 1.793.672 1,000
FRN-CV 1x400 (HFI-75-TP) 2.149.497 2.321.457 500
FRN-CV 1x500 (HFI-75-TP) 2.720.737 2.938.396 500
FRN-CV 1x630 (HFI-75-TP) 3.509.937 3.790.732 500
FRN-CV 1x800 (HFI-75-TP) 4.484.964 4.843.762 500

Xem nhanh bảng giá này tại: Bảng giá Cáp chống cháy Cadisun FRN-CXV mới

Bảng giá cáp chống cháy Cadisun FRN-CXV bọc cách điện XLPE

Cáp chống cháy Cadisun FRN-CXV gồm các loại lõi 1x, 2x, 3x, 3x + 1x, 4x và 5x. Sản phẩm đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế khắt khe như IEC 60332, phù hợp với các công trình quan trọng như tòa nhà cao tầng, bệnh viện, trung tâm dữ liệu và các khu vực có yêu cầu cao về an toàn cháy nổ. Với độ bền và hiệu suất cao, cáp chống cháy Cadisun là giải pháp tối ưu cho những hệ thống điện đòi hỏi mức độ an toàn cao.

Bảng giá dòng cáp chống cháy Cadisun FRN-CXV 1x1.5 tới 1x800; 2x1.5 tới 2x150; 3x1.5 tới 3x400; 3x2.5+1x1.5 tới 3x400+1x300; 4x1.5 tới 4x400 và 5x1.5 tới 5x400:

  • Tiêu chuẩn áp dụng: TCVN 5935-1/IEC 60502-1; IEC 60331; IEC 60332
  • Quy cách sản phẩm: Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC
  • Điện áp sử dụng: 0.6/1(1.2)kV

Bảng giá Dây cáp điện Cadisun hạ thế 1-7-2026 trang 40

Tên sản phẩm Giá niêm yết (VNĐ/m) Chiều dài đóng gói (m)
Chưa VAT Có VAT
FRN-CXV 1x1.5 15.055 16.260 100
FRN-CXV 1x2.5 20.731 22.389 100
FRN-CXV 1x4.0 30.815 33.281 100
FRN-CXV 1x6.0 42.716 46.133 100
FRN-CXV 1x10 63.078 68.124 100
FRN-CXV 1x16 95.684 103.339 100
FRN-CXV 1x25 145.813 157.478 100
FRN-CXV 1x35 199.102 215.030 2,000
FRN-CXV 1x50 269.407 290.960 2,000
FRN-CXV 1x70 382.640 413.252 2,000
FRN-CXV 1x95 526.585 568.712 2,000
FRN-CXV 1x120 660.911 713.784 1,000
FRN-CXV 1x150 818.475 883.953 1,000
FRN-CXV 1x185 1.017.669 1.099.082 1,000
FRN-CXV 1x240 1.336.630 1.443.560 1,000
FRN-CXV 1x300 1.669.622 1.803.191 1,000
FRN-CXV 1x400 2.160.203 2.333.019 500
FRN-CXV 1x500 2.732.930 2.951.565 500
FRN-CXV 1x630 3.528.724 3.811.022 500
FRN-CXV 1x800 4.508.787 4.869.490 500

Bảng giá Dây cáp điện Cadisun hạ thế 1-7-2026 trang 41

Tên sản phẩm Giá niêm yết (VNĐ/m) Chiều dài đóng gói (m)
Chưa VAT Có VAT
FRN-CXV 2x1.5 (Đặc) 35.323 38.149 200
FRN-CXV 2x2.5 (Đặc) 49.651 53.623 200
FRN-CXV 2x4.0 (Đặc) 68.663 74.156 200
FRN-CXV 2x6.0 93.291 100.754 3,000
FRN-CXV 2x10 134.710 145.486 2,000
FRN-CXV 2x16 199.700 215.676 2,000
FRN-CXV 2x25 304.751 329.132 2,000
FRN-CXV 2x35 413.214 446.271 1,000
FRN-CXV 2x50 557.015 601.576 1,000
FRN-CXV 2x70 788.144 851.195 1,000
FRN-CXV 2x95 1.082.458 1.169.055 1,000
FRN-CXV 2x120 1.355.993 1.464.472 500
FRN-CXV 2x150 1.679.265 1.813.606 500

Bảng giá Dây cáp điện Cadisun hạ thế 1-7-2026 trang 42

Tên sản phẩm Giá niêm yết (VNĐ/m) Chiều dài đóng gói (m)
Chưa VAT Có VAT
FRN-CXV 3x1.5 49.251 53.191 2,000
FRN-CXV 3x2.5 69.025 74.547 2,000
FRN-CXV 3x4.0 97.309 105.094 2,000
FRN-CXV 3x6.0 133.795 144.499 2,000
FRN-CXV 3x10 195.994 211.674 2,000
FRN-CXV 3x16 290.794 314.057 2,000
FRN-CXV 3x25 446.893 482.644 1,000
FRN-CXV 3x35 608.202 656.858 1,000
FRN-CXV 3x50 822.689 888.504 1,000
FRN-CXV 3x70 1.164.434 1.257.589 1,000
FRN-CXV 3x95 1.604.785 1.733.168 1,000
FRN-CXV 3x120 2.011.935 2.172.890 1,000
FRN-CXV 3x150 2.490.657 2.689.909 500
FRN-CXV 3x185 3.095.218 3.342.835 500
FRN-CXV 3x240 4.065.175 4.390.389 250
FRN-CXV 3x300 5.071.969 5.477.726 250
FRN-CXV 3x400 6.563.209 7.088.265 250

Bảng giá Dây cáp điện Cadisun hạ thế 1-7-2026 trang 43

Tên sản phẩm Giá niêm yết (VNĐ/m) Chiều dài đóng gói (m)
Chưa VAT Có VAT
FRN-CXV 3x2.5+1x1.5 82.312 88.896 2,000
FRN-CXV 3x4.0+1x2.5 121.683 131.418 2,000
FRN-CXV 3x6.0+1x4.0 161.862 174.811 2,000
FRN-CXV 3x10x1x6.0 245.685 265.340 1,000
FRN-CXV 3x16+1x10 374.323 404.268 1,000
FRN-CXV 3x25+1x16 543.731 587.230 1,000
FRN-CXV 3x35+1x16 705.741 762.200 1,000
FRN-CXV 3x35+1x25 759.120 819.850 1,000
FRN-CXV 3x50+1x25 974.137 1.052.068 1,000
FRN-CXV 3x50+1x35 1.029.569 1.111.934 1,000
FRN-CXV 3x70+1x35 1.373.228 1.483.086 1,000
FRN-CXV 3x70+1x50 1.444.462 1.560.018 1,000
FRN-CXV 3x95+1x50 1.868.487 2.017.966 500
FRN-CXV 3x95+1x70 1.983.067 2.141.713 500
FRN-CXV 3x120+1x70 2.388.743 2.579.843 500
FRN-CXV 3x120+1x95 2.536.176 2.739.070 500
FRN-CXV 3x150+1x70 2.868.777 3.098.279 500
FRN-CXV 3x150+1x95 3.014.560 3.255.725 500
FRN-CXV 3x150+1x120 3.151.367 3.403.476 500
FRN-CXV 3x185+1x95 3.616.258 3.905.558 500
FRN-CXV 3x185+1x120 3.752.958 4.053.194 500
FRN-CXV 3x185+1x150 3.912.264 4.225.245 500
FRN-CXV 3x240+1x120 4.717.006 5.094.367 250
FRN-CXV 3x240+1x150 4.878.933 5.269.247 250
FRN-CXV 3x240+1x185 5.079.063 5.485.388 250
FRN-CXV 3x300+1x150 5.883.626 6.354.317 250
FRN-CXV 3x300+1x185 6.087.606 6.574.615 250
FRN-CXV 3x300+1x240 6.409.038 6.921.762 250
FRN-CXV 3x400+1x240 7.897.561 8.529.366 250
FRN-CXV 3x400+1x300 8.237.900 8.896.932 250

Bảng giá Dây cáp điện Cadisun hạ thế 1-7-2026 trang 44

Tên sản phẩm Giá niêm yết (VNĐ/m) Chiều dài đóng gói (m)
Chưa VAT Có VAT
FRN-CXV 4x1.5 61.732 66.670 2,000
FRN-CXV 4x2.5 89.066 96.191 2,000
FRN-CXV 4x4.0 125.649 135.701 2,000
FRN-CXV 4x6.0 174.011 187.932 2,000
FRN-CXV 4x10 256.994 277.553 2,000
FRN-CXV 4x16 387.215 418.192 1,000
FRN-CXV 4x25 596.244 643.944 1,000
FRN-CXV 4x35 813.572 878.658 1,000
FRN-CXV 4x50 1.100.839 1.188.906 1,000
FRN-CXV 4x70 1.561.442 1.686.358 1,000
FRN-CXV 4x95 2.130.470 2.300.908 500
FRN-CXV 4x120 2.670.263 2.883.884 500
FRN-CXV 4x150 3.312.459 3.577.456 500
FRN-CXV 4x185 4.114.126 4.443.256 500
FRN-CXV 4x240 5.402.112 5.834.281 250
FRN-CXV 4x300 6.747.152 7.286.924 250
FRN-CXV 4x400 8.731.575 9.430.100 200

Bảng giá Dây cáp điện Cadisun hạ thế 1-7-2026 trang 45

Tên sản phẩm Giá niêm yết (VNĐ/m) Chiều dài đóng gói (m)
Chưa VAT Có VAT
FRN-CXV 5x1.5 70.152 75.764 2,000
FRN-CXV 5x2.5 101.180 109.275 2,000
FRN-CXV 5x4.0 149.400 161.352 2,000
FRN-CXV 5x6.0 207.769 224.390 2,000
FRN-CXV 5x10 321.543 347.266 2,000
FRN-CXV 5x16 484.737 523.516 1,000
FRN-CXV 5x25 748.827 808.734 1,000
FRN-CXV 5x35 1.021.597 1.103.325 1,000
FRN-CXV 5x50 1.382.321 1.492.907 1,000
FRN-CXV 5x70 1.958.272 2.114.934 1,000
FRN-CXV 5x95 2.673.272 2.887.134 500
FRN-CXV 5x120 3.351.829 3.619.975 500
FRN-CXV 5x150 4.154.990 4.487.389 500
FRN-CXV 5x185 5.163.696 5.576.792 500
FRN-CXV 5x240 6.780.878 7.323.348 250
FRN-CXV 5x300 8.466.430 9.143.744 250
FRN-CXV 5x400 10.953.109 11.829.358 200

Đọc thêm: Bảng giá Dây cáp điện Goldcup

Bảng giá cáp ngầm chống cháy Cadisun FRN-DSTA bọc cách điện XLPE

Bảng giá dòng cáp chống cháy Cadisun FRN-DSTA 2x1.5 tới 2x35; 3x1.5 tới 3x400; 3x2.5+1x1.5 tới 3x400+1x300 và 4x1.5 tới 4x400:

  • Tiêu chuẩn áp dụng: TCVN 5935-1/IEC 60502-1; IEC 60331; IEC 60332
  • Quy cách sản phẩm: Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC
  • Điện áp sử dụng: 0.6/1(1.2)kV

Bảng giá Dây cáp điện Cadisun hạ thế 1-7-2026 trang 46

Tên sản phẩm Giá niêm yết (VNĐ/m) Chiều dài đóng gói (m)
Chưa VAT Có VAT
FRN-DSTA 2x1.5 (Đặc) 41.530 44.852 2,000
FRN-DSTA 2x2.5 (Đặc) 54.896 59.288 2,000
FRN-DSTA 2x4.0 (Đặc) 76.117 82.207 2,000
FRN-DSTA 2x6.0 101.037 109.120 2,000
FRN-DSTA 2x10 147.781 159.603 2,000
FRN-DSTA 2x16 217.296 234.679 1,000
FRN-DSTA 2x25 323.397 349.269 1,000
FRN-DSTA 2x35 434.128 468.859 1,000

Bảng giá Dây cáp điện Cadisun hạ thế 1-7-2026 trang 47

Tên sản phẩm Giá niêm yết (VNĐ/m) Chiều dài đóng gói (m)
Chưa VAT Có VAT
FRN-DSTA 3x1.5 56.468 60.985 2,000
FRN-DSTA 3x2.5 75.918 81.991 2,000
FRN-DSTA 3x4.0 105.035 113.438 2,000
FRN-DSTA 3x6.0 139.702 150.878 2,000
FRN-DSTA 3x10 209.036 225.759 2,000
FRN-DSTA 3x16 311.132 336.022 1,000
FRN-DSTA 3x25 467.339 504.726 1,000
FRN-DSTA 3x35 633.046 683.690 1,000
FRN-DSTA 3x50 852.765 920.987 1,000
FRN-DSTA 3x70 1.218.787 1.316.290 1,000
FRN-DSTA 3x95 1.650.552 1.782.596 500
FRN-DSTA 3x120 2.062.895 2.227.927 500
FRN-DSTA 3x150 2.551.945 2.756.100 500
FRN-DSTA 3x185 3.165.733 3.418.992 250
FRN-DSTA 3x240 4.140.505 4.471.746 250
FRN-DSTA 3x300 5.152.493 5.564.693 250
FRN-DSTA 3x400 6.661.747 7.194.687 250

Bảng giá Dây cáp điện Cadisun hạ thế 1-7-2026 trang 48

Tên sản phẩm Giá niêm yết (VNĐ/m) Chiều dài đóng gói (m)
Chưa VAT Có VAT
FRN-DSTA 3x2.5+1x1.5 87.636 94.647 2,000
FRN-DSTA 3x4.0+1x2.5 124.712 134.689 2,000
FRN-DSTA 3x6.0+1x4.0 167.769 181.191 2,000
FRN-DSTA 3x10+1x6.0 248.316 268.181 2,000
FRN-DSTA 3x16+1x10 372.703 402.519 1,000
FRN-DSTA 3x25+1x16 562.359 607.348 1,000
FRN-DSTA 3x35+1x16 725.764 783.825 1,000
FRN-DSTA 3x35+1x25 778.593 840.881 1,000
FRN-DSTA 3x50+1x25 998.288 1.078.151 1,000
FRN-DSTA 3x50+1x35 1.055.488 1.139.927 1,000
FRN-DSTA 3x70+1x35 1.417.497 1.530.897 1,000
FRN-DSTA 3x70+1x50 1.492.544 1.611.947 1,000
FRN-DSTA 3x95+1x50 1.919.362 2.072.911 500
FRN-DSTA 3x95+1x70 2.036.812 2.199.757 500
FRN-DSTA 3x120+1x70 2.446.829 2.642.575 500
FRN-DSTA 3x120+1x95 2.598.034 2.805.877 500
FRN-DSTA 3x150+1x70 2.933.438 3.168.113 500
FRN-DSTA 3x150+1x95 3.082.684 3.329.299 500
FRN-DSTA 3x150+1x120 3.218.220 3.475.678 250
FRN-DSTA 3x185+1x95 3.690.024 3.985.226 250
FRN-DSTA 3x185+1x120 3.828.193 4.134.448 250
FRN-DSTA 3x185+1x150 3.989.322 4.308.468 250
FRN-DSTA 3x240+1x120 4.797.920 5.181.754 250
FRN-DSTA 3x240+1x150 4.962.932 5.359.967 250
FRN-DSTA 3x240+1x185 5.164.808 5.577.993 250
FRN-DSTA 3x300+1x150 5.978.247 6.456.506 250
FRN-DSTA 3x300+1x185 6.183.166 6.677.820 250
FRN-DSTA 3x300+1x240 6.513.796 7.034.900 250
FRN-DSTA 3x400+1x240 8.047.664 8.691.477 250
FRN-DSTA 3x400+1x300 8.389.221 9.060.359 250

Bảng giá Dây cáp điện Cadisun hạ thế 1-7-2026 trang 49

Tên sản phẩm Giá niêm yết (VNĐ/m) Chiều dài đóng gói (m)
Chưa VAT Có VAT
FRN-DSTA 4x1.5 68.146 73.598 2,000
FRN-DSTA 4x2.5 93.775 101.277 2,000
FRN-DSTA 4x4.0 132.179 142.753 2,000
FRN-DSTA 4x6.0 179.245 193.585 2,000
FRN-DSTA 4x10 271.516 293.237 1,000
FRN-DSTA 4x16 406.047 438.531 1,000
FRN-DSTA 4x25 615.041 664.245 1,000
FRN-DSTA 4x35 835.505 902.346 1,000
FRN-DSTA 4x50 1.147.640 1.239.451 1,000
FRN-DSTA 4x70 1.607.295 1.735.879 500
FRN-DSTA 4x95 2.184.918 2.359.711 500
FRN-DSTA 4x120 2.731.586 2.950.113 500
FRN-DSTA 4x150 3.383.488 3.654.167 250
FRN-DSTA 4x185 4.187.804 4.522.828 250
FRN-DSTA 4x240 5.491.096 5.930.384 250
FRN-DSTA 4x300 6.845.596 7.393.244 250
FRN-DSTA 4x400 8.879.392 9.589.744 250

Bảng giá cáp nhôm hạ thế Cadisun

Cáp nhôm hạ thế Cadisun là giải pháp tối ưu cho các hệ thống điện yêu cầu hiệu quả kinh tế và độ bền cao. Với lõi nhôm nhẹ, cáp không chỉ giúp giảm trọng lượng mà còn tiết kiệm chi phí so với cáp đồng mà vẫn đảm bảo khả năng dẫn điện ổn định.

Bảng giá cáp nhôm trần Cadisun mã A

Bảng giá dòng cáp nhôm Cadisun A 16 tới A 400:

  • Tiêu chuẩn áp dụng: TCVN 5064:1994/SĐ1:1995
  • Quy cách sản phẩm: AL (bện tròn cấp 2)

Bảng giá Dây cáp điện Cadisun hạ thế 1-7-2026 trang 68

Tên sản phẩm Giá niêm yết (VNĐ/kg) Chiều dài đóng gói (m)
Chưa VAT Có VAT
A 16 201.319 221.451 12,000
A 25 197.554 217.309 8,000
A 35 192.556 211.811 6,000
A 50 191.082 210.190 6,000
A 70 190.351 209.386 8,000
A 95 189.900 208.890 6,000
A 120 190.510 209.561 6,000
A 150 190.336 209.370 4,000
A 185 190.852 209.937 3,000
A 240 189.916 208.907 2,000
A 300 190.033 209.036 2,000
A 400 189.994 208.994 1,000

Bảng giá cáp nhôm trần lõi thép Cadisun mã ACSR

  • Tiêu chuẩn áp dụng: TCVN 5064:1994/SĐ1:1995
  • Quy cách sản phẩm: Fe/AL

Bảng giá Dây cáp điện Cadisun hạ thế 1-7-2026 trang 69

Tên sản phẩm Giá niêm yết (VNĐ/kg) Chiều dài đóng gói (m)
Chưa VAT Có VAT
ACSR 10/1.8 154.179 169.597 14,000
ACSR 16/2.7 150.546 165.601 9,400
ACSR 25/4.2 148.189 163.008 6,100
ACSR 35/6.2 142.764 157.040 4,100
ACSR 50/8.0 142.084 156.293 3,100
ACSR 70/11 141.766 155.943 2,200
ACSR 70/72 84.916 93.408 2,400
ACSR 95/16 141.614 155.775 1,600
ACSR 95/141 78.476 86.323 1,100
ACSR 120/19 144.928 159.420 3,000
ACSR 120/27 132.674 145.941 3,500
ACSR 150/19 151.334 166.467 3,000
ACSR 150/24 143.671 158.038 2,800
ACSR 150/34 131.302 144.432 2,700
ACSR 185/24 149.899 164.889 2,800
ACSR 185/29 143.487 157.836 2,300
ACSR 185/43 134.023 147.425 2,100
ACSR 185/128 95.274 104.801 1,000
ACSR 240/32 149.399 164.339 1,800
ACSR 240/39 142.581 156.839 1,500
ACSR 240/56 132.899 146.188 1,600
ACSR 300/39 149.425 164.367 1,700
ACSR 300/48 148.789 163.668 1,700
ACSR 300/66 133.688 147.057 1,200
ACSR 300/67 132.686 145.955 1,200
ACSR 300/204 94.742 104.216 1,100
ACSR 330/30 164.489 180.938 1,600
ACSR 330/43 153.786 169.164 1,100
ACSR 400/18 174.922 192.415 1,800
ACSR 400/51 150.973 166.070 1,600
ACSR 400/64 144.713 159.184 1,500
ACSR 400/93 133.193 146.513 1,600

Bảng giá Dây cáp điện Cadisun hạ thế 1-7-2026 trang 70

Tên sản phẩm Giá niêm yết (VNĐ/kg) Chiều dài đóng gói (m)
Chưa VAT Có VAT
ACSR 10/1.8 - TH1 155.580 171.138 14,000
ACSR 16/2.7 - TH1 151.495 166.645 9,400
ACSR 25/4.2 - TH1 148.835 163.718 6,100
ACSR 35/6.2 - TH1 143.231 157.554 4,100
ACSR 50/8.0 - TH1 142.461 156.707 3,100
ACSR 70/11 - TH1 142.090 156.299 2,200
ACSR 70/72 - TH1 87.841 96.625 2,400
ACSR 95/16 - TH1 141.909 156.100 1,600
ACSR 95/141 - TH1 82.112 90.323 1,100
ACSR 120/19 - TH1 145.548 160.103 3,000
ACSR 120/27 - TH1 136.108 149.719 3,500
ACSR 150/19 - TH1 151.798 166.978 3,000
ACSR 150/24 - TH1 144.210 158.631 2,800
ACSR 150/34 - TH1 134.624 148.087 2,700
ACSR 185/24 - TH1 150.293 165.322 2,800
ACSR 185/29 - TH1 143.964 158.360 2,300
ACSR 185/43 - TH1 134.703 148.173 2,100
ACSR 185/128 - TH1 97.211 106.932 1,000
ACSR 240/32 - TH1 149.707 164.678 1,800
ACSR 240/39 - TH1 143.010 157.311 1,500
ACSR 240/56 - TH1 133.514 146.866 1,600
ACSR 300/39 - TH1 149.684 164.653 1,700
ACSR 300/48 - TH1 149.512 164.463 1,700
ACSR 300/66 - TH1 134.268 147.695 1,200
ACSR 300/67 - TH1 133.240 146.564 1,200
ACSR 300/204 - TH1 96.619 106.281 1,100
ACSR 330/30 - TH1 164.859 181.345 1,600
ACSR 330/43 - TH1 154.228 169.651 1,100
ACSR 400/18 - TH1 175.165 192.681 1,800
ACSR 400/51 - TH1 151.396 166.536 1,600
ACSR 400/64 - TH1 145.046 159.551 1,500
ACSR 400/93 - TH1 136.581 150.239 1,600

Bảng giá Dây cáp điện Cadisun hạ thế 1-7-2026 trang 71

Tên sản phẩm Giá niêm yết (VNĐ/kg) Chiều dài đóng gói (m)
Chưa VAT Có VAT
ACSR 10/1.8 - TH2 155.988 171.587 14,000
ACSR 16/2.7 - TH2 151.811 166.992 9,400
ACSR 25/4.2 - TH2 149.086 163.994 6,100
ACSR 35/6.2 - TH2 143.435 157.779 4,100
ACSR 50/8.0 - TH2 142.647 156.911 3,100
ACSR 70/11 - TH2 142.259 156.485 2,200
ACSR 70/72 - TH2 88.107 96.918 2,400
ACSR 95/16 - TH2 142.067 156.274 1,600
ACSR 95/141 - TH2 81.794 89.973 1,100
ACSR 120/19 - TH2 145.778 160.356 3,000
ACSR 120/27 - TH2 136.702 150.372 3,500
ACSR 150/19 - TH2 151.777 166.955 3,000
ACSR 150/24 - TH2 144.426 158.869 2,800
ACSR 150/34 - TH2 135.152 148.668 2,700
ACSR 185/24 - TH2 150.294 165.323 2,800
ACSR 185/29 - TH2 144.149 158.564 2,300
ACSR 185/43 - TH2 135.156 148.672 2,100
ACSR 185/128 - TH2 97.652 107.417 1,000
ACSR 240/32 - TH2 149.700 164.670 1,800
ACSR 240/39 - TH2 143.185 157.504 1,500
ACSR 240/56 - TH2 133.923 147.316 1,600
ACSR 300/39 - TH2 149.666 164.633 1,700
ACSR 300/48 - TH2 149.664 164.630 1,700
ACSR 300/66 - TH2 134.618 148.080 1,200
ACSR 300/67 - TH2 133.613 146.974 1,200
ACSR 300/204 - TH2 96.906 106.597 1,100
ACSR 330/30 - TH2 164.459 180.905 1,600
ACSR 330/43 - TH2 154.213 169.635 1,100
ACSR 400/18 - TH2 174.312 191.743 1,800
ACSR 400/51 - TH2 151.376 166.514 1,600
ACSR 400/64 - TH2 145.188 159.707 1,500
ACSR 400/93 - TH2 136.889 150.578 1,600

Bảng giá Dây cáp điện Cadisun hạ thế 1-7-2026 trang 72

Tên sản phẩm Giá niêm yết (VNĐ/kg) Chiều dài đóng gói (m)
Chưa VAT Có VAT
ACSR 10/1.8 - TH3 155.799 171.379 14,000
ACSR 16/2.7 - TH3 151.837 167.021 9,400
ACSR 25/4.2 - TH3 149.253 164.178 6,100
ACSR 35/6.2 - TH3 143.690 158.059 4,100
ACSR 50/8.0 - TH3 142.947 157.242 3,100
ACSR 70/11 - TH3 142.604 156.865 2,200
ACSR 70/72 - TH3 89.579 98.537 2,400
ACSR 95/16 - TH3 142.443 156.687 1,600
ACSR 95/141 - TH3 90.915 100.006 1,100
ACSR 120/19 - TH3 146.028 160.630 3,000
ACSR 120/27 - TH3 137.274 151.002 3,500
ACSR 150/19 - TH3 151.808 166.989 3,000
ACSR 150/24 - TH3 144.736 159.210 2,800
ACSR 150/34 - TH3 135.866 149.452 2,700
ACSR 185/24 - TH3 150.354 165.389 2,800
ACSR 185/29 - TH3 144.470 158.917 2,300
ACSR 185/43 - TH3 135.923 149.515 2,100
ACSR 185/128 - TH3 99.302 109.233 1,000
ACSR 240/32 - TH3 149.742 164.717 1,800
ACSR 240/39 - TH3 143.559 157.915 1,500
ACSR 240/56 - TH3 134.789 148.268 1,600
ACSR 300/39 - TH3 149.686 164.654 1,700
ACSR 300/48 - TH3 150.041 165.045 1,700
ACSR 300/66 - TH3 135.485 149.033 1,200
ACSR 300/67 - TH3 134.504 147.955 1,200
ACSR 300/204 - TH3 98.761 108.637 1,100
ACSR 330/30 - TH3 163.997 180.397 1,600
ACSR 330/43 - TH3 154.253 169.679 1,100
ACSR 400/18 - TH3 173.204 190.524 1,800
ACSR 400/51 - TH3 151.405 166.545 1,600
ACSR 400/64 - TH3 145.596 160.156 1,500
ACSR 400/93 - TH3 137.813 151.595 1,600

Bảng giá Dây cáp điện Cadisun hạ thế 1-7-2026 trang 73

Tên sản phẩm Giá niêm yết (VNĐ/kg) Chiều dài đóng gói (m)
Chưa VAT Có VAT
ACSR 10/1.8 - TH4 156.007 171.607 14,000
ACSR 16/2.7 - TH4 151.830 167.014 9,400
ACSR 25/4.2 - TH4 149.105 164.016 6,100
ACSR 35/6.2 - TH4 143.455 157.800 4,100
ACSR 50/8.0 - TH4 142.666 156.933 3,100
ACSR 70/11 - TH4 142.279 156.507 2,200
ACSR 70/72 - TH4 87.882 96.670 2,400
ACSR 95/16 - TH4 142.087 156.296 1,600
ACSR 95/141 - TH4 81.791 89.971 1,100
ACSR 120/19 - TH4 145.745 160.320 3,000
ACSR 120/27 - TH4 136.620 150.282 3,500
ACSR 150/19 - TH4 151.779 166.957 3,000
ACSR 150/24 - TH4 144.415 158.857 2,800
ACSR 150/34 - TH4 135.126 148.638 2,700
ACSR 185/24 - TH4 150.294 165.323 2,800
ACSR 185/29 - TH4 144.149 158.564 2,300
ACSR 185/43 - TH4 135.170 148.688 2,100
ACSR 185/128 - TH4 97.689 107.457 1,000
ACSR 240/32 - TH4 149.699 164.669 1,800
ACSR 240/39 - TH4 143.205 157.525 1,500
ACSR 240/56 - TH4 133.977 147.375 1,600
ACSR 300/39 - TH4 149.663 164.630 1,700
ACSR 300/48 - TH4 149.691 164.661 1,700
ACSR 300/66 - TH4 134.689 148.158 1,200
ACSR 300/67 - TH4 133.686 147.054 1,200
ACSR 300/204 - TH4 97.048 106.752 1,100
ACSR 330/30 - TH4 164.424 180.866 1,600
ACSR 330/43 - TH4 154.212 169.633 1,100
ACSR 400/18 - TH4 174.215 191.637 1,800
ACSR 400/51 - TH4 151.373 166.510 1,600
ACSR 400/64 - TH4 145.227 159.750 1,500
ACSR 400/93 - TH4 136.992 150.691 1,600

Xem thông số sản phẩm và đặt hàng tại: Cáp nhôm trần Cadisun

Bảng giá cáp nhôm Cadisun đơn bọc cách điện

Bảng giá dòng cáp nhôm Cadisun AV 1x16 tới 1x630:

  • Tiêu chuẩn áp dụng: AS/NZS 5000.1:2005
  • Quy cách sản phẩm: Fe/AL
  • Điện áp sử dụng: 0.6/1kV

Bảng giá Dây cáp điện Cadisun hạ thế 1-7-2026 trang 74

Tên sản phẩm Giá niêm yết (VNĐ/m) Chiều dài đóng gói (m)
Chưa VAT Có VAT
AV 1x16 (V-75) 10.843 11.710 500
AV 1x25 (V-75) 16.269 17.570 500
AV 1x35 (V-75) 21.530 23.253 4,000
AV 1x50 (V-75) 29.560 31.924 3,000
AV 1x70 (V-75) 41.539 44.862 2,000
AV 1x95 (V-75) 56.990 61.549 1,500
AV 1x120 (V-75) 70.620 76.270 1,000
AV 1x150 (V-75) 87.508 94.509 1,000
AV 1x185 (V-75) 108.342 117.009 500
AV 1x240 (V-75) 140.008 151.209 500
AV 1x300 (V-75) 173.948 187.864 500
AV 1x400 (V-75) 230.304 248.728 250
AV 1x500 (V-75) 283.449 306.124 250
AV 1x630 (V-75) 355.621 384.071 250

Xem thông số sản phẩm và đặt hàng tại: Cáp nhôm bọc cách điện PVC Cadisun

Cáp nhôm Cadisun đơn bọc cách điện XLPE, mã AXV

Bảng giá dòng cáp nhôm Cadisun AXV 1x16 tới 1x500; 4x16 tới 4x500:

  • Tiêu chuẩn áp dụng: TCVN 5935-1/ IEC 60502-1
  • Quy cách sản phẩm: AL/XLPE/PVC
  • Điện áp sử dụng: 0.6/1kV

Bảng giá Dây cáp điện Cadisun hạ thế 1-7-2026 trang 75

Tên sản phẩm Giá niêm yết (VNĐ/m) Chiều dài đóng gói (m)
Chưa VAT Có VAT
AXV 16 13.449 14.525 500
AXV 25 19.450 21.006 3,000
AXV 35 25.411 27.444 3,000
AXV 50 32.722 35.340 3,000
AXV 70 45.033 48.636 2,000
AXV 95 60.413 65.247 2,000
AXV 120 75.207 81.223 1,000
AXV 150 93.331 100.797 1,000
AXV 185 114.460 123.617 1,000
AXV 240 147.608 159.417 1,000
AXV 300 183.818 198.523 1,000
AXV 400 240.481 259.720 1,000
AXV 500 295.754 319.414 1,000

Xem nhanh giá cáp nhôm tại: Bảng giá cáp nhôm Cadisun mới

Bảng giá Dây cáp điện Cadisun hạ thế 1-7-2026 trang 76

Tên sản phẩm Giá niêm yết (VNĐ/m) Chiều dài đóng gói (m)
Chưa VAT Có VAT
AXV 4x16 54.652 59.025 2,000
AXV 4x25 78.930 85.245 2,000
AXV 4x35 103.672 111.966 1,000
AXV 4x50 135.949 146.825 1,000
AXV 4x70 189.545 204.709 1,000
AXV 4x95 253.143 273.395 500
AXV 4x120 311.124 336.014 500
AXV 4x150 383.852 414.560 500
AXV 4x185 472.294 510.077 500
AXV 4x240 606.946 655.501 250
AXV 4x300 756.053 816.537 250
AXV 4x400 1.003.615 1.083.905 250
AXV 4x500 1.233.658 1.332.350 250

Xem thông số sản phẩm và đặt hàng tại: Cáp nhôm bọc cách điện XLPE Cadisun

Cáp nhôm ngầm Cadisun bọc cách điện XLPE, mã ADATA / ADSTA:

Bảng giá dòng cáp nhôm Cadisun ADATA 1x35 tới 1x500 và ADSTA 3x25+1x16 tới 3x400+1x300; 4x16 tới 4x300:

  • Tiêu chuẩn áp dụng: TCVN 5935-1/IEC 60502-1
  • Quy cách sản phẩm: AL/XLPE/ADSTA/PVC
  • Điện áp sử dụng: 0.6/1kV

Bảng giá Dây cáp điện Cadisun hạ thế 1-7-2026 trang 77

Tên sản phẩm Giá niêm yết (VNĐ/m) Chiều dài đóng gói (m)
Chưa VAT Có VAT
ADATA 1x35 46.524 50.246 2,000
ADATA 1x50 55.776 60.238 2,000
ADATA 1x70 71.470 77.187 2,000
ADATA 1x95 89.709 96.886 1,000
ADATA 1x120 107.036 115.599 1,000
ADATA 1x150 127.513 137.714 1,000
ADATA 1x185 151.147 163.239 1,000
ADATA 1x240 188.982 204.101 1,000
ADATA 1x300 229.809 248.194 1,000
ADATA 1x400 294.265 317.806 1,000
ADATA 1x500 354.664 383.037 1,000

Bảng giá Dây cáp điện Cadisun hạ thế 1-7-2026 trang 78

Tên sản phẩm Giá niêm yết (VNĐ/m) Chiều dài đóng gói (m)
Chưa VAT Có VAT
ADSTA 3x25+1x16 87.589 94.596 1,000
ADSTA 3x35+1x16 106.152 114.644 1,000
ADSTA 3x35+1x25 114.428 123.582 1,000
ADSTA 3x50+1x25 138.985 150.104 1,000
ADSTA 3x50+1x35 148.281 160.143 1,000
ADSTA 3x70+1x35 205.282 221.704 1,000
ADSTA 3x70+1x50 214.320 231.466 1,000
ADSTA 3x95+1x50 265.607 286.855 1,000
ADSTA 3x95+1x70 280.031 302.434 1,000
ADSTA 3x120+1x70 332.006 358.566 500
ADSTA 3x120+1x95 350.282 378.304 500
ADSTA 3x150+1x70 394.060 425.585 500
ADSTA 3x150+1x95 411.183 444.078 500
ADSTA 3x150+1x120 428.094 462.342 500
ADSTA 3x185+1x95 480.423 518.856 500
ADSTA 3x185+1x120 502.980 543.218 500
ADSTA 3x185+1x150 521.731 563.469 250
ADSTA 3x240+1x120 607.648 656.260 250
ADSTA 3x240+1x150 629.098 679.426 250
ADSTA 3x240+1x185 651.569 703.695 250
ADSTA 3x300+1x150 752.767 812.988 250
ADSTA 3x300+1x185 775.837 837.904 250
ADSTA 3x300+1x240 813.140 878.192 250
ADSTA 3x400+1x240 998.891 1.078.802 250
ADSTA 3x400+1x300 1.081.004 1.167.485 250

Bảng giá Dây cáp điện Cadisun hạ thế 1-7-2026 trang 79

Tên sản phẩm Giá niêm yết (VNĐ/m) Chiều dài đóng gói (m)
Chưa VAT Có VAT
ADSTA 4x16 68.193 73.649 1,000
ADSTA 4x25 94.451 102.007 1,000
ADSTA 4x35 121.373 131.083 1,000
ADSTA 4x50 157.078 169.644 500
ADSTA 4x70 227.802 246.027 500
ADSTA 4x95 297.018 320.779 500
ADSTA 4x120 368.302 397.766 500
ADSTA 4x150 448.192 484.047 250
ADSTA 4x185 544.296 587.839 250
ADSTA 4x240 688.218 743.276 250
ADSTA 4x300 852.438 920.633 250

Xem thông số sản phẩm và đặt hàng tại: Cáp nhôm ngầm Cadisun

Bảng giá cáp nhôm vặn xoắn Cadisun mã ABC

Cáp nhôm vặn xoắn Cadisun được trang bị lớp cách điện AI hoặc XLPE chất lượng cao, chịu được nhiệt độ lên đến 90°C và thích hợp cho các hệ thống điện có điện áp 0,6/1kV. Nhờ khả năng chống ăn mòn và chịu lực tốt, cáp nhôm vặn xoắn hạ thế Cadisun phù hợp cho các ứng dụng trong công nghiệp và dân dụng, đặc biệt là những khu vực có yêu cầu tiết kiệm chi phí mà vẫn đảm bảo chất lượng. Cáp nhôm bện ép vặn xoắn Cadisun gồm các loại 2x, 3x và 4x.

Bảng giá dòng cáp nhôm Cadisun ABC 2x16 tới 4x150:

  • Tiêu chuẩn áp dụng: TCVN 6447:1998
  • Quy cách sản phẩm: AL/XLPE
  • Điện áp sử dụng: 0.6/1(1.2)kV

Bảng giá Dây cáp điện Cadisun hạ thế 1-7-2026 trang 80

Tên sản phẩm Giá niêm yết (VNĐ/m) Chiều dài đóng gói (m)
Chưa VAT Có VAT
ABC 2x16 23.294 25.158 2,000
ABC 2x25 33.188 35.843 2,000
ABC 2x35 43.798 47.301 1,500
ABC 2x50 58.371 63.041 1,000
ABC 2x70 81.433 87.948 800
ABC 2x95 111.376 120.286 600
ABC 2x120 138.198 149.254 600
ABC 2x150 169.608 183.177 500
ABC 3x16 34.363 37.112 2,000
ABC 3x25 49.219 53.156 2,000
ABC 3x35 64.923 70.117 1,500
ABC 3x50 86.598 93.526 1,000
ABC 3x70 121.049 130.733 800
ABC 3x95 165.700 178.956 600
ABC 3x120 206.442 222.957 600
ABC 3x150 253.433 273.708 500
ABC 4x16 45.309 48.934 2,000
ABC 4x25 65.447 70.682 2,000
ABC 4x35 86.698 93.634 1,500
ABC 4x50 115.141 124.352 1,000
ABC 4x70 161.058 173.943 800
ABC 4x95 220.543 238.187 600
ABC 4x120 275.297 297.321 600
ABC 4x150 337.990 365.029 500

Xem thông số sản phẩm và đặt hàng tại: Cáp nhôm bện ép vặn xoắn Cadisun

Bảng giá cáp cao su Cadisun

Cáp cao su Cadisun được thiết kế để đáp ứng các yêu cầu khắt khe về khả năng chịu đựng và linh hoạt trong các điều kiện làm việc khắc nghiệt. Với lớp cách điện và vỏ bọc từ cao su chất lượng cao, sản phẩm này có khả năng chịu nhiệt độ, chống thấm nước và chống mài mòn, đảm bảo độ bền và hiệu suất ổn định trong thời gian dài.

Cáp cao su Cadisun gồm các loại:

  • Cáp hàn hồ quang mã CNR
  • Cáp cao su mã CRR 1x, 2x, 3x, 3x + 1x và 4x

Bảng giá cáp hàn hồ quang Cadisun mã CNR

Bảng giá dòng cáp cao cu Cadisun CNR 1x16 tới 1x95:

  • Tiêu chuẩn áp dụng: TCVN 9615-6/ IEC 60245-6
  • Quy cách sản phẩm: Cu/NR

Bảng giá Dây cáp điện Cadisun hạ thế 1-7-2026 trang 50

Bảng giá cáp cao su Cadisun mã CRR

Nhờ vào tính dẻo dai của vật liệu cao su, cáp có thể uốn cong linh hoạt mà không làm ảnh hưởng đến khả năng truyền tải điện, đặc biệt phù hợp với các ứng dụng di động, máy móc thiết bị công nghiệp, và hệ thống điện ngoài trời. Cáp cao su Cadisun được thiết kế để hoạt động hiệu quả trong dải nhiệt độ từ -40°C đến 90°C, giúp sản phẩm này có thể hoạt động ổn định trong môi trường lạnh giá cũng như nhiệt độ cao.

Bảng giá dòng cáp cao su Cadisun CRR 1x1.5 tới 1x95; 2x1.5 tới 2x95; 3x1.5 tới 3x95; 3x2.5+1x1.5 tới 3x95+1x70; 4x1.5 tới 4x95:

  • Tiêu chuẩn áp dụng: TCVN 5935-1/IEC 60502-1
  • Quy cách sản phẩm: Cu/NR/NR
  • Điện áp sử dụng: 0.6/1KV

Bảng giá Dây cáp điện Cadisun hạ thế 1-7-2026 trang 51

Bảng giá Dây cáp điện Cadisun hạ thế 1-7-2026 trang 52

Bảng giá Dây cáp điện Cadisun hạ thế 1-7-2026 trang 53

Bảng giá Dây cáp điện Cadisun hạ thế 1-7-2026 trang 54

Bảng giá Dây cáp điện Cadisun hạ thế 1-7-2026 trang 55

Bảng giá cáp điều khiển Cadisun

Cáp điều khiển Cadisun được thiết kế đặc biệt để truyền tải tín hiệu điều khiển trong các hệ thống công nghiệp và tự động hóa. Với lõi đồng dẫn điện chất lượng cao và lớp cách điện PVC hoặc XLPE, cáp đảm bảo tính ổn định và an toàn trong quá trình vận hành. Sản phẩm có khả năng chống nhiễu tốt, phù hợp với các hệ thống đòi hỏi độ chính xác cao như thiết bị điều khiển, máy móc tự động, và các hệ thống giám sát.

Bảng giá cáp điều khiển Cadisun không lưới chống nhiễu DVV

  • Tiêu chuẩn áp dụng: TCVN 6610-7 (IEC 60227-7)
  • Quy cách sản phẩm: Cu/PVC/PVC
  • Điện áp sử dụng: 300/500V

Bảng giá Dây cáp điện Cadisun hạ thế 1-7-2026 trang 56

Tên sản phẩm Giá niêm yết (VNĐ/m) Chiều dài đóng gói (m)
Chưa VAT Có VAT
DVV 2x0.5 10.161 10.973 500
DVV 2x0.75 14.138 15.269 500
DVV 2x1.0 17.420 18.814 500
DVV 2x1.5 23.777 25.679 500
DVV 2x2.5 37.718 40.736 500
DVV 3x0.5 13.793 14.896 500
DVV 3x0.75 19.717 21.295 500
DVV 3x1.0 24.361 26.310 500
DVV 3x1.5 33.662 36.355 500
DVV 3x2.5 53.858 58.167 500
DVV 4x0.5 17.990 19.429 500
DVV 4x0.75 25.318 27.344 500
DVV 4x1.0 31.292 33.795 500
DVV 4x1.5 43.537 47.020 500
DVV 4x2.5 69.746 75.326 500
DVV 5x0.5 21.758 23.499 500
DVV 5x0.75 30.929 33.403 500
DVV 5x1.0 38.157 41.209 500
DVV 5x1.5 53.078 57.325 500
DVV 5x2.5 84.726 91.504 500
DVV 6x0.5 25.954 28.030 500
DVV 6x0.75 36.487 39.406 500
DVV 6x1.0 45.564 49.210 500
DVV 6x1.5 63.782 68.885 500
DVV 6x2.5 101.820 109.966 500
DVV 7x0.5 29.313 31.658 500
DVV 7x0.75 41.979 45.337 500
DVV 7x1.0 52.062 56.227 500
DVV 7x1.5 72.484 78.283 500
DVV 7x2.5 116.649 125.981 500

Bảng giá Dây cáp điện Cadisun hạ thế 1-7-2026 trang 57

Tên sản phẩm Giá niêm yết (VNĐ/m) Chiều dài đóng gói (m)
Chưa VAT Có VAT
DVV 8x0.5 33.245 35.904 500
DVV 8x0.75 47.370 51.160 500
DVV 8x1.0 58.623 63.313 500
DVV 8x1.5 81.864 88.413 500
DVV 8x2.5 132.156 142.728 500
DVV 9x0.5 40.195 43.411 500
DVV 9x0.75 54.955 59.351 500
DVV 9x1.0 67.405 72.797 500
DVV 9x1.5 93.493 100.973 500
DVV 9x2.5 149.900 161.892 500
DVV 10x0.5 44.150 47.683 200
DVV 10x0.75 60.670 65.524 200
DVV 10x1.0 74.486 80.445 200
DVV 10x1.5 103.618 111.908 200
DVV 10x2.5 166.597 179.925 200
DVV 12x0.5 51.505 55.626 200
DVV 12x0.75 71.136 76.827 200
DVV 12x1.0 88.295 95.358 200
DVV 12x1.5 122.352 132.140 200
DVV 12x2.5 197.532 213.335 200
DVV 14x0.5 58.351 63.019 200
DVV 14x0.75 82.634 89.245 200
DVV 14x1.0 101.682 109.817 200
DVV 14x1.5 142.110 153.479 200
DVV 14x2.5 229.794 248.177 200
DVV 16x0.5 65.444 70.679 200
DVV 16x0.75 92.602 100.010 200
DVV 16x1.0 114.660 123.833 200
DVV 16x1.5 160.291 173.114 200
DVV 16x2.5 259.836 280.623 200
DVV 18x0.5 73.019 78.860 200
DVV 18x0.75 103.663 111.956 200
DVV 18x1.0 128.062 138.307 200
DVV 18x1.5 179.594 193.962 200
DVV 18x2.5 292.129 315.499 200

Bảng giá Dây cáp điện Cadisun hạ thế 1-7-2026 trang 58

Tên sản phẩm Giá niêm yết (VNĐ/m) Chiều dài đóng gói (m)
Chưa VAT Có VAT
DVV 19x0.5 76.454 82.571 200
DVV 19x0.75 108.669 117.362 200
DVV 19x1.0 134.818 145.603 200
DVV 19x1.5 189.259 204.399 200
DVV 19x2.5 307.608 332.216 200
DVV 20x0.5 80.819 87.284 200
DVV 20x0.75 114.450 123.606 200
DVV 20x1.0 142.504 153.905 200
DVV 20x1.5 199.968 215.966 200
DVV 20x2.5 325.147 351.159 200
DVV 22x0.5 88.335 95.402 200
DVV 22x0.75 125.826 135.892 200
DVV 22x1.0 156.199 168.695 200
DVV 22x1.5 220.093 237.701 200
DVV 22x2.5 358.534 387.216 200
DVV 24x0.5 96.369 104.078 200
DVV 24x0.75 137.362 148.351 200
DVV 24x1.0 170.594 184.241 200
DVV 24x1.5 239.918 259.111 200
DVV 24x2.5 390.109 421.318 200
DVV 26x0.5 103.247 111.506 200
DVV 26x0.75 147.529 159.331 200
DVV 26x1.0 183.940 198.656 200
DVV 26x1.5 258.744 279.444 200
DVV 26x2.5 420.339 453.966 200
DVV 28x0.5 110.929 119.803 200
DVV 28x0.75 158.686 171.381 200
DVV 28x1.0 197.974 213.812 200
DVV 28x1.5 278.757 301.058 200
DVV 28x2.5 453.796 490.099 200
DVV 30x0.5 118.243 127.703 200
DVV 30x0.75 169.336 182.883 200
DVV 30x1.0 211.479 228.398 200
DVV 30x1.5 297.625 321.435 200
DVV 30x2.5 484.763 523.544 200

Bảng giá cáp điều khiển Cadisun có lưới chống nhiễu DVV/SB

  • Tiêu chuẩn áp dụng: TCVN 6610-7 (IEC 60227-7)
  • Quy cách sản phẩm: Cu/PVC/SB/PVC
  • Điện áp sử dụng: 300/500V

Bảng giá Dây cáp điện Cadisun hạ thế 1-7-2026 trang 59

Tên sản phẩm Giá niêm yết (VNĐ/m) Chiều dài đóng gói (m)
Chưa VAT Có VAT
DVV/SB 2x0.5 20.150 21.762 500
DVV/SB 2x0.75 24.164 26.097 500
DVV/SB 2x1.0 27.651 29.863 500
DVV/SB 2x1.5 34.831 37.618 500
DVV/SB 2x2.5 48.283 52.146 500
DVV/SB 3x0.5 24.032 25.954 500
DVV/SB 3x0.75 29.635 32.006 500
DVV/SB 3x1.0 34.929 37.723 500
DVV/SB 3x1.5 44.446 48.002 500
DVV/SB 3x2.5 63.980 69.098 500
DVV/SB 4x0.5 28.399 30.671 500
DVV/SB 4x0.75 36.436 39.351 500
DVV/SB 4x1.0 41.519 44.841 500
DVV/SB 4x1.5 54.111 58.439 500
DVV/SB 4x2.5 81.232 87.730 500
DVV/SB 5x0.5 33.496 36.176 500
DVV/SB 5x0.75 41.714 45.051 500
DVV/SB 5x1.0 50.046 54.050 500
DVV/SB 5x1.5 66.413 71.726 500
DVV/SB 5x2.5 98.446 106.322 500
DVV/SB 6x0.5 37.404 40.396 500
DVV/SB 6x0.75 48.580 52.466 500
DVV/SB 6x1.0 57.459 62.056 500
DVV/SB 6x1.5 77.066 83.232 500
DVV/SB 6x2.5 115.858 125.126 500
DVV/SB 7x0.5 41.923 45.277 500
DVV/SB 7x0.75 55.568 60.013 500
DVV/SB 7x1.0 65.663 70.916 500
DVV/SB 7x1.5 87.006 93.966 500
DVV/SB 7x2.5 132.857 143.486 300

Bảng giá Dây cáp điện Cadisun hạ thế 1-7-2026 trang 60

Tên sản phẩm Giá niêm yết (VNĐ/m) Chiều dài đóng gói (m)
Chưa VAT Có VAT
DVV/SB 8x0.5 47.893 51.724 500
DVV/SB 8x0.75 62.390 67.381 500
DVV/SB 8x1.0 72.853 78.681 500
DVV/SB 8x1.5 97.484 105.283 500
DVV/SB 8x2.5 148.854 160.762 300
DVV/SB 9x0.5 52.904 57.136 500
DVV/SB 9x0.75 68.675 74.169 500
DVV/SB 9x1.0 82.231 88.810 500
DVV/SB 9x1.5 108.808 117.513 500
DVV/SB 9x2.5 166.387 179.698 300
DVV/SB 10x0.5 56.952 61.508 200
DVV/SB 10x0.75 75.462 81.499 200
DVV/SB 10x1.0 89.662 96.835 200
DVV/SB 10x1.5 120.024 129.626 200
DVV/SB 10x2.5 184.125 198.855 200
DVV/SB 12x0.5 64.967 70.164 200
DVV/SB 12x0.75 86.303 93.207 200
DVV/SB 12x1.0 102.822 111.048 200
DVV/SB 12x1.5 138.847 149.955 200
DVV/SB 12x2.5 215.179 232.393 200
DVV/SB 14x0.5 72.785 78.608 200
DVV/SB 14x0.75 97.018 104.779 200
DVV/SB 14x1.0 117.603 127.011 200
DVV/SB 14x1.5 159.234 171.973 200
DVV/SB 14x2.5 246.570 266.295 200
DVV/SB 16x0.5 80.392 86.824 200
DVV/SB 16x0.75 108.310 116.974 200
DVV/SB 16x1.0 130.146 140.558 200
DVV/SB 16x1.5 177.408 191.600 200
DVV/SB 16x2.5 277.886 300.117 200
DVV/SB 18x0.5 87.438 94.433 200
DVV/SB 18x0.75 119.257 128.798 200
DVV/SB 18x1.0 143.726 155.224 200
DVV/SB 18x1.5 197.018 212.779 200
DVV/SB 18x2.5 309.559 334.323 200

Bảng giá Dây cáp điện Cadisun hạ thế 1-7-2026 trang 61

Tên sản phẩm Giá niêm yết (VNĐ/m) Chiều dài đóng gói (m)
Chưa VAT Có VAT
DVV/SB 19x0.5 91.489 98.809 200
DVV/SB 19x0.75 124.603 134.571 200
DVV/SB 19x1.0 150.407 162.439 200
DVV/SB 19x1.5 206.030 222.513 200
DVV/SB 19x2.5 325.231 351.250 200
DVV/SB 20x0.5 96.879 104.629 200
DVV/SB 20x0.75 130.870 141.339 200
DVV/SB 20x1.0 159.297 172.041 200
DVV/SB 20x1.5 218.153 235.606 200
DVV/SB 20x2.5 342.482 369.880 200
DVV/SB 22x0.5 105.102 113.510 200
DVV/SB 22x0.75 143.200 154.656 200
DVV/SB 22x1.0 173.887 187.798 200
DVV/SB 22x1.5 239.353 258.502 200
DVV/SB 22x2.5 377.518 407.720 200
DVV/SB 24x0.5 113.134 122.184 200
DVV/SB 24x0.75 155.207 167.624 200
DVV/SB 24x1.0 188.576 203.662 200
DVV/SB 24x1.5 258.902 279.614 200
DVV/SB 24x2.5 410.113 442.923 200
DVV/SB 26x0.5 119.718 129.295 200
DVV/SB 26x0.75 164.939 178.135 200
DVV/SB 26x1.0 200.890 216.961 200
DVV/SB 26x1.5 276.373 298.483 200
DVV/SB 26x2.5 439.040 474.163 200
DVV/SB 28x0.5 129.585 139.952 200
DVV/SB 28x0.75 177.046 191.209 200
DVV/SB 28x1.0 217.448 234.844 200
DVV/SB 28x1.5 297.999 321.839 200
DVV/SB 28x2.5 472.793 510.617 200
DVV/SB 30x0.5 136.656 147.588 200
DVV/SB 30x0.75 187.309 202.294 200
DVV/SB 30x1.0 228.887 247.198 200
DVV/SB 30x1.5 316.126 341.416 200
DVV/SB 30x2.5 502.498 542.698 200

Bảng giá cáp điều khiển chậm cháy Cadisun không lưới chống nhiễu FSN-DVV

  • Tiêu chuẩn áp dụng: TCVN 6610-7/IEC 60227-7; TCVN 6613-1-2/IEC 60332-1-2; TCVN 6613-3-24/IEC 60332-3-4
  • Quy cách sản phẩm: Cu/Fr-PVC/Fr-PVC
  • Điện áp sử dụng: 300/500V

Bảng giá Dây cáp điện Cadisun hạ thế 1-7-2026 trang 62

Tên sản phẩm Giá niêm yết (VNĐ/m) Chiều dài đóng gói (m)
Chưa VAT Có VAT
FSN-DVV 2x0.5 11.104 11.992 500
FSN-DVV 2x0.75 15.208 16.424 500
FSN-DVV 2x1.0 18.447 19.922 500
FSN-DVV 2x1.5 24.993 26.992 500
FSN-DVV 2x2.5 39.051 42.175 500
FSN-DVV 3x0.5 14.643 15.814 500
FSN-DVV 3x0.75 20.565 22.210 500
FSN-DVV 3x1.0 25.143 27.154 500
FSN-DVV 3x1.5 34.688 37.463 500
FSN-DVV 3x2.5 54.717 59.095 500
FSN-DVV 4x0.5 18.952 20.468 500
FSN-DVV 4x0.75 26.134 28.225 500
FSN-DVV 4x1.0 31.960 34.517 500
FSN-DVV 4x1.5 44.456 48.012 500
FSN-DVV 4x2.5 70.288 75.911 500
FSN-DVV 5x0.5 23.373 25.243 500
FSN-DVV 5x0.75 32.747 35.367 500
FSN-DVV 5x1.0 39.936 43.131 500
FSN-DVV 5x1.5 55.540 59.983 500
FSN-DVV 5x2.5 87.605 94.613 500
FSN-DVV 6x0.5 28.018 30.260 500
FSN-DVV 6x0.75 38.568 41.653 500
FSN-DVV 6x1.0 47.817 51.643 500
FSN-DVV 6x1.5 66.968 72.325 500
FSN-DVV 6x2.5 105.440 113.875 500
FSN-DVV 7x0.5 30.846 33.313 500
FSN-DVV 7x0.75 43.618 47.107 500
FSN-DVV 7x1.0 53.539 57.822 500
FSN-DVV 7x1.5 74.634 80.605 500
FSN-DVV 7x2.5 118.598 128.086 500

Bảng giá Dây cáp điện Cadisun hạ thế 1-7-2026 trang 63

Tên sản phẩm Giá niêm yết (VNĐ/m) Chiều dài đóng gói (m)
Chưa VAT Có VAT
FSN-DVV 8x0.5 35.011 37.812 500
FSN-DVV 8x0.75 49.045 52.969 500
FSN-DVV 8x1.0 60.097 64.905 500
FSN-DVV 8x1.5 84.027 90.749 500
FSN-DVV 8x2.5 134.018 144.739 500
FSN-DVV 9x0.5 42.072 45.438 500
FSN-DVV 9x0.75 56.912 61.465 500
FSN-DVV 9x1.0 69.167 74.700 500
FSN-DVV 9x1.5 96.051 103.735 500
FSN-DVV 9x2.5 152.148 164.320 500
FSN-DVV 10x0.5 46.124 49.814 200
FSN-DVV 10x0.75 62.714 67.731 200
FSN-DVV 10x1.0 76.297 82.401 200
FSN-DVV 10x1.5 106.243 114.742 200
FSN-DVV 10x2.5 169.146 182.678 200
FSN-DVV 12x0.5 53.809 58.114 200
FSN-DVV 12x0.75 73.253 79.113 200
FSN-DVV 12x1.0 90.338 97.565 200
FSN-DVV 12x1.5 124.988 134.987 200
FSN-DVV 12x2.5 199.879 215.869 200
FSN-DVV 14x0.5 60.864 65.733 200
FSN-DVV 14x0.75 85.085 91.892 200
FSN-DVV 14x1.0 103.777 112.079 200
FSN-DVV 14x1.5 145.116 156.725 200
FSN-DVV 14x2.5 232.353 250.941 200
FSN-DVV 16x0.5 68.326 73.792 200
FSN-DVV 16x0.75 95.139 102.750 200
FSN-DVV 16x1.0 117.054 126.419 200
FSN-DVV 16x1.5 163.616 176.706 200
FSN-DVV 16x2.5 262.589 283.596 200
FSN-DVV 18x0.5 76.084 82.171 200
FSN-DVV 18x0.75 106.608 115.136 200
FSN-DVV 18x1.0 130.535 140.978 200
FSN-DVV 18x1.5 183.064 197.709 200
FSN-DVV 18x2.5 295.221 318.838 200

Bảng giá Dây cáp điện Cadisun hạ thế 1-7-2026 trang 64

Tên sản phẩm Giá niêm yết (VNĐ/m) Chiều dài đóng gói (m)
Chưa VAT Có VAT
FSN-DVV 19x0.5 79.551 85.915 200
FSN-DVV 19x0.75 111.611 120.540 200
FSN-DVV 19x1.0 137.234 148.213 200
FSN-DVV 19x1.5 192.649 208.061 200
FSN-DVV 19x2.5 310.497 335.336 200
FSN-DVV 20x0.5 84.354 91.103 200
FSN-DVV 20x0.75 117.570 126.976 200
FSN-DVV 20x1.0 145.386 157.016 200
FSN-DVV 20x1.5 203.916 220.229 200
FSN-DVV 20x2.5 328.630 354.920 200
FSN-DVV 22x0.5 92.093 99.461 200
FSN-DVV 22x0.75 129.416 139.769 200
FSN-DVV 22x1.0 159.189 171.924 200
FSN-DVV 22x1.5 224.572 242.537 200
FSN-DVV 22x2.5 362.153 391.125 200
FSN-DVV 24x0.5 100.661 108.714 200
FSN-DVV 24x0.75 141.449 152.765 200
FSN-DVV 24x1.0 174.048 187.972 200
FSN-DVV 24x1.5 244.557 264.122 200
FSN-DVV 24x2.5 394.265 425.807 200
FSN-DVV 26x0.5 107.602 116.210 200
FSN-DVV 26x0.75 151.604 163.732 200
FSN-DVV 26x1.0 187.650 202.662 200
FSN-DVV 26x1.5 263.671 284.764 200
FSN-DVV 26x2.5 424.121 458.051 200
FSN-DVV 28x0.5 115.543 124.786 200
FSN-DVV 28x0.75 162.982 176.020 200
FSN-DVV 28x1.0 201.874 218.024 200
FSN-DVV 28x1.5 283.964 306.681 200
FSN-DVV 28x2.5 458.209 494.866 200
FSN-DVV 30x0.5 123.228 133.086 200
FSN-DVV 30x0.75 173.961 187.877 200
FSN-DVV 30x1.0 215.652 232.904 200
FSN-DVV 30x1.5 303.145 327.397 200
FSN-DVV 30x2.5 489.318 528.464 200

Bảng giá cáp điều khiển chậm cháy Cadisun có lưới chống nhiễu FSN-DVV/SB

  • Tiêu chuẩn áp dụng: TCVN 6610-7/IEC 60227-7; TCVN 6613-1-2/IEC 60332-1-2; TCVN 6613-3-24/IEC 60332-3-4
  • Quy cách sản phẩm: Cu/Fr-PVC/PVC/SB/Fr-PVC
  • Điện áp sử dụng: 300/500V

Bảng giá Dây cáp điện Cadisun hạ thế 1-7-2026 trang 65

Tên sản phẩm Giá niêm yết (VNĐ/m) Chiều dài đóng gói (m)
Chưa VAT Có VAT
FSN-DVV/SB 2x0.5 21.879 23.630 500
FSN-DVV/SB 2x0.75 26.055 28.139 500
FSN-DVV/SB 2x1.0 29.643 32.014 500
FSN-DVV/SB 2x1.5 37.436 40.431 500
FSN-DVV/SB 2x2.5 51.625 55.755 500
FSN-DVV/SB 3x0.5 26.000 28.080 500
FSN-DVV/SB 3x0.75 31.799 34.343 500
FSN-DVV/SB 3x1.0 37.422 40.415 500
FSN-DVV/SB 3x1.5 47.498 51.298 500
FSN-DVV/SB 3x2.5 67.932 73.367 500
FSN-DVV/SB 4x0.5 30.627 33.077 500
FSN-DVV/SB 4x0.75 39.098 42.226 500
FSN-DVV/SB 4x1.0 44.401 47.953 500
FSN-DVV/SB 4x1.5 57.868 62.497 500
FSN-DVV/SB 4x2.5 86.127 93.018 500
FSN-DVV/SB 5x0.5 36.208 39.105 500
FSN-DVV/SB 5x0.75 44.788 48.371 500
FSN-DVV/SB 5x1.0 53.531 57.813 500
FSN-DVV/SB 5x1.5 70.985 76.664 500
FSN-DVV/SB 5x2.5 104.368 112.717 500
FSN-DVV/SB 6x0.5 40.467 43.705 500
FSN-DVV/SB 6x0.75 52.208 56.384 500
FSN-DVV/SB 6x1.0 61.332 66.239 500
FSN-DVV/SB 6x1.5 82.226 88.805 500
FSN-DVV/SB 6x2.5 122.852 132.680 500
FSN-DVV/SB 7x0.5 45.558 49.203 500
FSN-DVV/SB 7x0.75 59.884 64.675 500
FSN-DVV/SB 7x1.0 70.315 75.940 500
FSN-DVV/SB 7x1.5 93.082 100.528 500
FSN-DVV/SB 7x2.5 141.045 152.329 500

Bảng giá Dây cáp điện Cadisun hạ thế 1-7-2026 trang 66

Tên sản phẩm Giá niêm yết (VNĐ/m) Chiều dài đóng gói (m)
Chưa VAT Có VAT
FSN-DVV/SB 8x0.5 51.777 55.919 500
FSN-DVV/SB 8x0.75 67.013 72.374 500
FSN-DVV/SB 8x1.0 77.771 83.993 500
FSN-DVV/SB 8x1.5 103.981 112.299 500
FSN-DVV/SB 8x2.5 157.655 170.267 500
FSN-DVV/SB 9x0.5 57.419 62.013 500
FSN-DVV/SB 9x0.75 73.723 79.621 500
FSN-DVV/SB 9x1.0 87.909 94.941 500
FSN-DVV/SB 9x1.5 116.282 125.584 500
FSN-DVV/SB 9x2.5 176.078 190.164 500
FSN-DVV/SB 10x0.5 61.510 66.431 200
FSN-DVV/SB 10x0.75 80.890 87.361 200
FSN-DVV/SB 10x1.0 95.233 102.852 200
FSN-DVV/SB 10x1.5 127.762 137.983 200
FSN-DVV/SB 10x2.5 194.722 210.299 200
FSN-DVV/SB 12x0.5 70.485 76.124 200
FSN-DVV/SB 12x0.75 92.233 99.612 200
FSN-DVV/SB 12x1.0 109.754 118.535 200
FSN-DVV/SB 12x1.5 147.985 159.824 200
FSN-DVV/SB 12x2.5 227.505 245.705 200
FSN-DVV/SB 14x0.5 78.825 85.131 200
FSN-DVV/SB 14x0.75 103.812 112.117 200
FSN-DVV/SB 14x1.0 125.177 135.191 200
FSN-DVV/SB 14x1.5 169.665 183.238 200
FSN-DVV/SB 14x2.5 260.575 281.421 200
FSN-DVV/SB 16x0.5 86.895 93.847 200
FSN-DVV/SB 16x0.75 115.969 125.246 200
FSN-DVV/SB 16x1.0 138.347 149.415 200
FSN-DVV/SB 16x1.5 188.742 203.841 200
FSN-DVV/SB 16x2.5 293.546 317.030 200
FSN-DVV/SB 18x0.5 94.458 102.014 200
FSN-DVV/SB 18x0.75 127.874 138.104 200
FSN-DVV/SB 18x1.0 152.941 165.176 200
FSN-DVV/SB 18x1.5 209.757 226.538 200
FSN-DVV/SB 18x2.5 327.043 353.207 200

Bảng giá Dây cáp điện Cadisun hạ thế 1-7-2026 trang 67

Tên sản phẩm Giá niêm yết (VNĐ/m) Chiều dài đóng gói (m)
Chưa VAT Có VAT
FSN-DVV/SB 19x0.5 98.994 106.913 200
FSN-DVV/SB 19x0.75 133.430 144.105 200
FSN-DVV/SB 19x1.0 159.853 172.642 200
FSN-DVV/SB 19x1.5 219.106 236.635 200
FSN-DVV/SB 19x2.5 343.662 371.155 200
FSN-DVV/SB 20x0.5 104.763 113.144 200
FSN-DVV/SB 20x0.75 140.153 151.365 200
FSN-DVV/SB 20x1.0 169.621 183.190 200
FSN-DVV/SB 20x1.5 232.339 250.926 200
FSN-DVV/SB 20x2.5 361.963 390.920 200
FSN-DVV/SB 22x0.5 113.880 122.991 200
FSN-DVV/SB 22x0.75 153.520 165.801 200
FSN-DVV/SB 22x1.0 185.001 199.801 200
FSN-DVV/SB 22x1.5 255.029 275.431 200
FSN-DVV/SB 22x2.5 398.642 430.533 200
FSN-DVV/SB 24x0.5 122.515 132.316 200
FSN-DVV/SB 24x0.75 166.274 179.576 200
FSN-DVV/SB 24x1.0 200.858 216.926 200
FSN-DVV/SB 24x1.5 275.632 297.683 200
FSN-DVV/SB 24x2.5 433.238 467.897 200
FSN-DVV/SB 26x0.5 129.456 139.812 200
FSN-DVV/SB 26x0.75 176.429 190.543 200
FSN-DVV/SB 26x1.0 213.636 230.727 200
FSN-DVV/SB 26x1.5 293.776 317.279 200
FSN-DVV/SB 26x2.5 463.094 500.141 200
FSN-DVV/SB 28x0.5 140.361 151.590 200
FSN-DVV/SB 28x0.75 189.660 204.833 200
FSN-DVV/SB 28x1.0 231.439 249.954 200
FSN-DVV/SB 28x1.5 317.153 342.525 200
FSN-DVV/SB 28x2.5 499.034 538.957 200
FSN-DVV/SB 30x0.5 148.169 160.022 200
FSN-DVV/SB 30x0.75 200.761 216.822 200
FSN-DVV/SB 30x1.0 243.780 263.282 200
FSN-DVV/SB 30x1.5 336.464 363.381 200
FSN-DVV/SB 30x2.5 530.273 572.695 200

Mua dây cáp điện Cadisun giá chiết khấu cao tại Etinco

Etinco là đại lý cấp 1 dây cáp điện Cadisun luôn có báo giá và chính sách chiết khấu tốt cho khách hàng toàn quốc. Quý khách đang có nhu cầu báo giá Cadisun tham gia công trình, dự án, hãy liên hệ ngay với Etinco. Với hơn 15 năm kinh nghiệm và đã trúng hơn 300 gói thầu, chúng tôi cam kết cung cấp dây cáp điện Cadisun chiết khấu hấp dẫn, giúp khách hàng và đối tác dễ dàng tham gia các dự án lớn.

Chính sách, cam kết và ưu đãi của Etinco

Xem bảng giá và sản phẩm cáp trung thế tại: Cáp trung thế Cadisun

Thiết bị điện BTB
Bảng giá dây cáp điện Cadisun hạ thế 01/07/2026
Download
Xem dây cáp điện Cadisun