Tủ ATS đóng vai trò quan trọng trong các hệ thống điện hiện đại, đặc biệt là trong các ứng dụng yêu cầu khắt khe về tính liên tục của nguồn điện, nhằm hạn chế sự gián đoạn ở nguồn cấp cho tải có thể gây thiệt hại về kinh tế hoặc các khía cạnh khác. Vì vậy, việc sử dụng tủ ATS cần tuân theo quy chuẩn kỹ thuật nhất định để hạn chế các lỗi có thể phát sinh trong quá trình vận hành. Trong bài viết này, chúng tôi sẽ hướng dẫn sử dụng tủ điện ATS chi tiết.
Quy trình vận hành tủ ATS
Để tìm hiểu về quy trình vận hành tủ ATS, trước hết bạn cần tìm hiểu về hệ thống đèn báo, nút nhấn và công tắc chuyển mạch.

Hệ thống đèn báo, nút nhấn trên tủ ATS:
- Đèn “Mains Available” sáng: Điện lưới nằm trong phạm vi cho phép.
- Đèn “Mains On Load” sáng: Điện lưới đang cấp cho tải.
- Đèn “Generator Available”: Điện máy phát trong phạm phạm vi cho phép.
- Đèn “Generator On Load”: Điện máy phát đang cấp cho tải.
- Nút “Delay Start”: Hoãn khởi động máy phát, có thể tùy chỉnh thời gian mong muốn.
- Nút “Delay On Restoration”: Hoãn phục hồi điện lưới, tùy chỉnh được thời gian.
- Nút “Delay On Transfer” Hoãn đóng điện lưới vào tải, tùy chỉnh được thời gian.
- Nút “Warm Up”: Hoãn đóng điện từ máy phát vào tải.
- Nút “Cool Down”: Chạy làm mát máy phát điện trước khi ngắt hẳn.
- Công tắc “Manual Switch”: Cho phép chọn nguồn điện lưới hoặc máy phát cấp đến tải.
Hệ thống đèn báo nút nhấn trên bộ điều khiển ATS gồm (lấy ví dụ về bộ điều khiển Hanpro 100 của BTB Electric):

- Đèn báo pha nguồn MBA (1): L1 (màu đỏ) – L2 (màu vàng) – L3 (màu xanh)
- Đèn báo pha nguồn máy phát (2): L1 (màu đỏ) – L2 (màu vàng) – L3 (màu xanh)
- Đèn báo thời gian trễ (3) (4)
- Núm điều chỉnh thời gian trễ chuyển mạch thông thường (5)
- Núm điều chỉnh thời gian trễ chuyển mạch khẩn cấp (6)
- Nút bật nguồn điện chính (7)
- Nút bật nguồn điện phụ (8)
- Nút tùy chọn cơ chế vận hành tự động hoặc thủ công (9), muốn đặt lại nhấn giữ nút Manual khoảng 3s.
Hệ thống công tắc chuyển mạch:
- Công tắc Auto - O - Man: Công tắc cho phép chuyển nguồn điện lưới hoặc máy phát theo 2 chế độ tự động (Auto) hoặc thủ công (Man). Khi công tắc ở vị trí Auto, tủ ATS sẽ tự động chuyển đổi giữa 2 nguồn, trong đó ưu tiên nguồn lưới. Vị trí Man là chế độ chờ chọn nguồn điện thủ công.
- Công tắc Lưới - O - MF (dùng khi công tắc trên ở vị trí Man): Công tắc chọn nguồn thủ công, với 3 chế độ - Lưới là chọn lưới điện, O là không chọn nguồn nào và MF là chọn máy phát.
- Công tắc Auto - O - Test: Công tắc bật/tắt chế độ tự động của máy phát và chạy kiểm tra. Ở vị trí Auto, máy phát sẽ tự động chạy khi có sự cố ở lưới điện và tự tắt khi lưới điện khôi phục. Ở vị trí O, máy phát sẽ không khởi động cả khi mất điện lưới. Vị trí Test dùng để kiểm tra bảo dưỡng, máy phát sẽ chạy cả khi điện lưới đang cấp cho tải.
Quá trình vận hành của tủ ATS xoanh quanh 2 quá trình chuyển đổi nguồn: từ nguồn chính sang nguồn dự phòng và ngược lại.
- Khi nguồn chính gặp sự cố: Tủ ATS sẽ chuyển nguồn cấp cho tải từ nguồn chính sang nguồn dự phòng (thường là máy phát điện). Quá trình này thường có độ trễ nhất định để chắc chắn sự cố ở nguồn chính là thật.
- Khi nguồn chính được khôi phục: Tủ ATS sẽ ngắt nguồn dự phòng ra khỏi phụ tải và đóng lại nguồn chính vào phụ tải. Máy phát sẽ nhận tín hiệu dừng và chạy ở chế độ làm mát khoảng 180s trước khi ngắt hẳn. Quá trình chuyển đổi này thường diễn ra trong khoảng 5 - 30s.
Hướng dẫn sử dụng tủ điện ATS
Tủ ATS có 2 chế độ vận hành chính là thủ công (Manual) và tự động (Automatic). Ngoài ra, chế độ Test thường dùng cho các hoạt động bảo trì định kỳ.

Lưu ý: Trước khi vận hành tủ ATS, cần kiểm tra aptomat tổng đã đóng hay chưa và cấp nguồn cho bộ điều khiển ATS.
Hướng dẫn sử dụng chế độ tự động
Các bước sử dụng tủ ATS ở chế độ Auto như sau:
- Bước 1: Chuyển công tắc chọn nguồn Auto - 0 - Man về vị trí Auto.
- Bước 2: Trường hợp điện lưới gặp sự cố, tủ ATS sẽ tự động kích hoạt máy phát điện sau một độ trễ nhất định để chắc chắn sự cố điện là thật. Nút “Delay Start” có thể cài đặt theo nhu cầu của người vận hành.
- Bước 3: Khi máy phát điện ổn định, tủ sẽ chuyển nguồn từ lưới sang máy phát (Delay Transfer), khi đó đèn báo “Generator On Load” sẽ sáng lên.
- Bước 4: Khi điện lưới được khôi phục, bộ điều khiển sẽ chuyển lệnh ngắt nguồn máy phát và đóng lại điện lưới cấp cho tải. Lúc này, đèn báo “Main On Load” sáng.
- Bước 5: Máy phát sẽ chạy ở chế độ “Cool Down” trong khoảng 1-3 phút, sau đó mới tắt hẳn.
Hướng dẫn sử dụng chế độ thủ công
ATS ở chế độ thủ công cũng có quy trình vận hành khá tương đồng với chế độ tự động, trong đó, có 2 điểm quan trọng:
- 1 - Chuyển công tắc chọn nguồn Auto - 0 - Man về vị trí Man.
- 2 - Dùng công tắc Lưới - 0 - MF để chọn các chế độ Lưới - Không nguồn hoặc máy phát.
Một số lỗi thường gặp khi sử dụng tủ ATS và cách khắc phục
| Lỗi | Cách khắc phục |
| Tần số máy phát cao | Kiểm tra lại tần số máy phát |
| Tần số máy phát thấp | Kiểm tra lại tần số máy phát |
| Điện áp máy phát cao | Kiểm tra lại áp xuất ra của máy phát |
| Điện áp máy phát thấp | Kiểm tra lại áp xuất ra của máy phát |
| Ngược thứ tự pha điện lưới | Kiểm tra thứ tự pha điện lưới, đổi thứ tự pha, kiểm tra 3 cầu chì của bên tín hiệu lưới về bộ BĐK ATS xem có bị ngắn mạch hay không |
| Không khởi động được máy phát | Kiểm tra hệ thống khởi động máy phát, nếu không có vấn đề thì kiểm tra tín hiệu xuất khởi động máy phát của BĐK ATS |
| Máy phát dừng đột ngột | Kiểm tra hệ thống hoạt động của máy phát, nếu hệ thống tốt, kiểm tra xem có sự tác động vào nút nhấn STOP hay không |
| Hết thời gian cài đặt bảo trì | Cài đặt lại thời gian trong BĐK ATS |
| ACB máy phát không đóng | Kiểm tra đường tín hiệu hồi tiếp về của ACB đến BĐK ATS, hoặc kiểm tra relay SCR có tác động không |
| ACB máy phát không ngắt | Kiểm tra đường tín hiệu hồi tiếp về của ACB đến BĐK ATS hoặc kiểm tra relay SCR có tác động không |
| ACB lưới không đóng | Kiểm tra đường tín hiệu hồi tiếp về của ACB đến BĐK ATS, hoặc kiểm tra relay CLM có tác động không |
| ACB lưới không ngắt | Kiểm tra đường tín hiệu hồi tiếp về của ACB đến BĐK, hoặc kiểm tra relay STM có tác động không |
Lưu ý khi sử dụng tủ ATS

Quá trình lắp đặt tủ ATS, cần đặc biệt chú ý đến phần bảo vệ đầu phát điện. Đa phần các hãng sản xuất đều để Options, trong khi một số hãng lại tích hợp MCCB bảo vệ đầu phát trong tủ. Vì vậy cần chú ý bảo vệ ngắn mạch cho đầu phát để ngăn ngừa tình trạng cháy đầu phát trong quá trình sử dụng.
Ngoài ra, khi đấu nối tủ ATS, cần phân loại tải ưu tiên và không ưu tiên để tránh tủ dùng điện quá mức, dễ bị cháy nổ. Ví dụ trong tòa nhà, tải ưu tiên là thang máy, hệ thống chiếu sáng, cứu hỏa; tải không ưu tiên có thể là điều hòa, ổ cắm. Trường hợp này, nên đấu nguồn ưu tiên qua tủ, rồi đến tải tiêu thụ. Tải không ưu tiên nên đấu từ tủ phân phối và không thông qua tủ ATS.
Câu hỏi về hướng dẫn sử dụng tủ ATS
Câu hỏi 1: Có nên tự lắp đặt tủ ATS không?
Trả lời: Tủ ATS yêu cầu kỹ thuật lắp đặt phức tạp. Vì vậy nếu không phải kỹ thuật viên chuyên môn, tốt nhất bạn không nên tự ý lắp đặt hay cài đặt loại tủ này.
Câu hỏi 2: Tủ ATS có những chế độ vận hành nào?
Trả lời: Tủ ATS có 2 chế độ vận hành cơ bản là thủ công và tự động. Bên cạnh đó, còn một chế độ Test dùng để chạy thử máy phát điện cả khi đang có điện lưới.
Các kiến thức khác về tủ ATS, bạn có thể tìm hiểu thêm tại: https://etinco.vn/tin-tuc/kien-thuc/kien-thuc-tu-dien/